Chuyên gia chỉ rõ ‘bi kịch’ dữ liệu: Một con cá nhưng qua các bộ, ngành lại biến thành 4 ID khác nhau
Việt Nam không thiếu dữ liệu, nhưng dữ liệu đang nằm rời rạc ở nhiều hệ thống. Khi máy tính không nhận ra đó là cùng một đối tượng, việc truy xuất, kiểm chứng và thu hồi sản phẩm gặp nhiều hạn chế.
Có dữ liệu nhưng máy tính không biết “cùng một con cá”
Tại Hội thảo “Quản lý dữ liệu địa điểm - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam” sáng 10/8, ông Phạm Mạnh Tường, Giám đốc sản phẩm Công ty cổ phần Tập đoàn Pila, cho rằng một trong những vấn đề cốt lõi của dữ liệu hiện nay là phải phân biệt rõ giữa địa chỉ và địa điểm.
Theo ông, địa điểm là một thực thể vật lý tồn tại trong không gian thực, trong khi địa chỉ về cơ bản là ngôn ngữ để con người trao đổi, xác định địa điểm đó.
Ví dụ, Tháp Rùa nằm giữa hồ Hoàn Kiếm là một thực thể vật lý có vị trí và tọa độ rõ ràng nhưng không có một địa chỉ theo cách thông thường.
Do đó, theo ông Tường, khi xây dựng dữ liệu địa điểm, điều cần quan tâm không chỉ là địa chỉ mà còn phải có bản đồ, tọa độ và đặc biệt là mã định danh ổn định cho chính thực thể đó.
Ông Tường cho rằng bài toán “ở đâu” mới chỉ là điểm khởi đầu. Trong truy xuất nguồn gốc, việc ghi nhận một sản phẩm “được sản xuất tại nhà máy A” có thể đủ đối với người tiêu dùng, nhưng chưa đủ đối với cơ quan quản lý.
Cần biết nhà máy A cụ thể là địa điểm nào, hoạt động sản xuất thực tế diễn ra ở đâu, đó là nhà máy, công xưởng hay vùng trồng; cơ sở đăng ký kinh doanh có trùng với nơi thực tế diễn ra hoạt động sản xuất, sơ chế, đóng gói hay không.
“Đó là tất cả những vấn đề liên quan đến một địa điểm. Chỉ biết ‘ở đâu’ thì chưa đủ”, ông nói.
Theo ông, dữ liệu địa điểm cần được định danh để có thể liên kết với các dữ liệu khác như đất đai, công trình, doanh nghiệp, giấy phép, máy móc, thiết bị...
Từ đây, ông Tường đưa ra một ví dụ khá hình ảnh về những hạn chế trong hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện nay. Theo ông, Việt Nam hiện có khoảng 10-20 hệ thống truy xuất nguồn gốc nằm ở các bộ, ngành. Nhưng cùng một sản phẩm có thể được quản lý qua nhiều hệ thống khác nhau.
“Ví dụ vui một chút, một con cá khi đang bơi thì thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, khi vận chuyển cũng thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhưng khi lên đĩa thì lại thuộc Bộ Y tế và khi bày bán thuộc Bộ Công Thương”, ông Tường dẫn chứng.
Vấn đề nằm ở chỗ, con người có thể nhận biết đó vẫn là một con cá, nhưng máy tính lại không thể nhận biết bốn ID đó là cùng một đối tượng.
“Đấy là bốn cái ID khác nhau”, ông nói.
Theo ông, dữ liệu vì thế vẫn tồn tại nhưng chưa thể liên thông. Khi không liên thông, dữ liệu không thể được phân tích, khai thác tổng hợp để tạo ra giá trị cao hơn cho công tác quản lý.

Có mã QR chưa có nghĩa là đã truy xuất được đến tận cùng
Một điểm đáng chú ý khác được ông Tường nhấn mạnh là cần nhìn nhận lại khái niệm truy xuất nguồn gốc. Theo ông, truy xuất nguồn gốc không chỉ đơn giản là một mã QR để người tiêu dùng quét và xem thông tin sản phẩm.
Khi quét QR trên một hộp sữa, người dùng có thể biết sản phẩm do doanh nghiệp nào sản xuất, thành phần là gì. Nhưng điều quan trọng hơn là phải có khả năng nhìn thấy toàn bộ chuỗi sự kiện hình thành nên sản phẩm.
Từ con bò được vắt sữa, sữa được đưa đi sơ chế, chế biến, đóng gói, lưu kho, vận chuyển cho đến khi đến tay người tiêu dùng, mỗi sự kiện cần được ghi nhận theo trình tự thời gian.
Mỗi sự kiện cũng phải trả lời được những câu hỏi cơ bản: Ai thực hiện? Thực hiện đối với sản phẩm hoặc lô hàng nào? Thực hiện khi nào? Ở đâu? Sau sự kiện đó, sản phẩm chuyển sang trạng thái nào?
Theo ông Tường, đây mới là bản chất của truy xuất nguồn gốc.
Ông lấy ví dụ, nếu 100 kg cam được chế biến thành 80 kg nước ép thì phải có 20 kg phần còn lại. Những biến đổi về vật chất trong quá trình sản xuất cũng cần được phản ánh trong dữ liệu để tạo nên một chuỗi truy xuất có thể kiểm chứng.
Khi dữ liệu địa điểm được định danh, khả năng thu hồi sẽ thay đổi
Theo ông Tường, dữ liệu địa điểm có thể mở ra một cấp độ truy xuất nguồn gốc cao hơn.
Ví dụ, hiện nay hệ thống có thể cho biết một lô hàng đã đi qua Công ty A. Nhưng nếu Công ty A chưa được định danh thống nhất thì rất khó trả lời câu hỏi ngược lại: Có những lô hàng nào đã từng đi qua địa điểm này?
Khi doanh nghiệp, nhà máy và địa điểm được định danh, dữ liệu có thể được truy vấn theo hai chiều.
Không chỉ biết một lô hàng đã đi qua đâu, cơ quan quản lý còn có thể biết tất cả những lô hàng từng đi qua một địa điểm cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống phải thu hồi sản phẩm.
Giả sử trong khoảng từ ngày 1 đến ngày 10/8, một dây chuyền tại Công ty A xảy ra vấn đề. Nếu dây chuyền và địa điểm đều được định danh, cơ quan quản lý có thể xác định những sự kiện sản xuất, sơ chế, đóng gói nào diễn ra trong khoảng thời gian này, từ đó khoanh vùng chính xác các lô hàng cần thu hồi.
Đặc biệt, nếu Công ty A là đơn vị sơ chế, đóng gói thuê cho nhiều doanh nghiệp khác nhau, việc truy xuất theo địa điểm có thể giúp xác định sản phẩm của nhiều doanh nghiệp cùng bị ảnh hưởng, thay vì phải lần lượt liên hệ từng doanh nghiệp.
Một vấn đề khác được ông Tường đặt ra là khả năng truy xuất dữ liệu theo thời gian.
Cùng một nhà máy, nhưng hai năm trước có thể do Công ty B vận hành, trong khi hiện nay do Công ty A vận hành. Hiện tại Công ty A có thể đã được cấp phép, nhưng tại thời điểm hai năm trước, Công ty B có thể chưa có giấy phép tương ứng.
Nếu chỉ nhìn dữ liệu hiện tại, cơ quan quản lý sẽ khó trả lời chính xác câu hỏi: Tại thời điểm sự kiện xảy ra, ai là đơn vị vận hành và họ có đủ điều kiện pháp lý hay không?
Đây là lý do theo ông Tường, mã định danh địa điểm phải ổn định theo thời gian. Tên đường có thể thay đổi, địa giới hành chính có thể thay đổi, doanh nghiệp vận hành có thể thay đổi, nhưng thực thể vật lý vẫn tồn tại ở vị trí đó.
Vì vậy, định danh địa điểm phải đủ ổn định để kết nối được dữ liệu quá khứ và hiện tại.
Với bài toán truy xuất nguồn gốc, điều người tiêu dùng cần cuối cùng không chỉ là một mã QR có thể quét, mà là khả năng kiểm chứng được câu chuyện phía sau sản phẩm: sản phẩm được tạo ra ở đâu, bởi ai, qua những công đoạn nào, tại thời điểm nào và các điều kiện đó có thực sự đáp ứng yêu cầu hay không.