Nam A Bank kết nối nguồn vốn xanh quốc tế với nền kinh tế thực
Phiên chiều tập trung vào cách chuẩn hóa, cấu trúc và kết nối các dự án xanh của Việt Nam với nguồn vốn trong nước và quốc tế.
Chiều 6/8, Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026 tiếp tục với các phiên thảo luận chuyên sâu, quy tụ đại diện cơ quan quản lý, tổ chức tài chính quốc tế, ngân hàng, quỹ đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp.
Sự kiện do Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank - HOSE: NAB), FiinGroup và Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI) Việt Nam phối hợp tổ chức, với sự đồng hành của Optima Wealth Partners.
Mở đầu phiên làm việc buổi chiều tại Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026, ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc FiinGroup, đã có bài phát biểu chào mừng các đại biểu, chuyên gia, định chế tài chính và cộng đồng doanh nghiệp tham dự chương trình.
![[LIVE] Phiên chiều Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026 - Ảnh 1.](https://nqs.1cdn.vn/2026/08/06/ktck.1cdn.vn-2026-08-06-_ong-nguyen-huu-hieu-tong-giam-doc-finngroup-phat-bieu-.jpeg)
Tiếp nối các thảo luận buổi sáng về khoảng trống vốn và những mắt xích còn thiếu của hệ sinh thái tài chính xanh, phiên chiều đi sâu vào kinh nghiệm phát triển sản phẩm tại các trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực, qua đó tìm kiếm những mô hình có thể tham khảo cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC).
Ba trung tâm tài chính, ba cách biến vốn xanh thành giao dịch
Trong tham luận “Thực trạng phát hành sản phẩm tài chính xanh tại một số Trung tâm Tài chính Quốc tế trong khu vực và ngụ ý cho VIFC-HCMC”, ông Lê Xuân Đồng, CFA, Giám đốc Điều hành, Trưởng bộ phận Nghiên cứu và Tư vấn FiinGroup, cho rằng thị trường tài chính xanh toàn cầu đang bước vào giai đoạn đa dạng và kỷ luật hơn.

Theo số liệu được FiinGroup trình bày, khoảng 1.800 tỷ USD nợ bền vững đã được phát hành trên toàn cầu trong năm 2025, gồm hơn 1.010 tỷ USD trái phiếu và khoảng 798 tỷ USD các khoản vay. Tổng giá trị phát hành lũy kế của trái phiếu, khoản vay xanh, xã hội, bền vững và các sản phẩm liên quan đã vượt 10.000 tỷ USD.
Quy mô thị trường ngày càng lớn cũng kéo theo yêu cầu cao hơn về hệ thống phân loại, đánh giá độc lập, báo cáo tác động và các biện pháp chống “tẩy xanh”. Đây là điều kiện quan trọng để sản phẩm tài chính xanh được nhà đầu tư quốc tế chấp nhận.
Tại GIFT City của Ấn Độ, điểm nổi bật là cơ chế quản lý thống nhất đối với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và quỹ đầu tư. Các tổ chức cho vay thuộc phạm vi điều chỉnh phải đặt mục tiêu dành tối thiểu 5% phần dư nợ tăng thêm hằng năm cho các lĩnh vực hoặc khoản vay bền vững. Nếu không hoàn thành, tổ chức phải giải trình nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục.
Trong khi đó, Singapore tập trung kết hợp vốn công, vốn ưu đãi và vốn tư nhân. Sáng kiến Financing Asia’s Transition Partnership được thiết kế để huy động tối đa 5 tỷ USD cho hạ tầng xanh, chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải. Vốn ưu đãi đóng vai trò hấp thụ một phần rủi ro ban đầu, qua đó thu hút thêm nguồn vốn thương mại.
Hong Kong lại nổi bật với vai trò cửa ngõ kết nối dòng vốn xuyên biên giới. Mô hình tại đây được xây dựng trên hạ tầng giao dịch, lưu ký, thanh toán; hệ thống phân loại có khả năng tương thích quốc tế; chương trình phát hành trái phiếu bền vững của chính quyền và cơ chế hỗ trợ chi phí phát hành. Tổng giá trị trái phiếu và khoản vay xanh, bền vững được phát hành tại Hong Kong đạt khoảng 76,5 tỷ USD trong năm 2025.
Từ ba mô hình trên, FiinGroup cho rằng VIFC-HCMC cần đồng thời xây dựng bộ quy tắc tài chính xanh thống nhất, nền tảng tài chính hỗn hợp và hạ tầng kết nối thị trường trong nước với quốc tế. Hiệu quả của trung tâm không chỉ được đo bằng giá trị giao dịch, mà còn ở lượng vốn thực sự đi vào doanh nghiệp và dự án xanh tại Việt Nam.
Hiện nay, tài chính xanh trong nước vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Theo FiinGroup, dư nợ tín dụng xanh năm 2025 đạt khoảng 32 tỷ USD, tương đương 4,6% tổng dư nợ toàn hệ thống. Trong khi đó, giá trị trái phiếu xanh, xã hội, bền vững và các sản phẩm liên quan đang lưu hành mới đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tương đương 0,2% GDP.
Việt Nam đã ban hành danh mục phân loại xanh, tạo cơ sở xác định loại hình dự án đáp ứng tiêu chí môi trường. Tuy nhiên, để thu hút nhà đầu tư quốc tế, thị trường vẫn cần hoàn thiện cơ chế đánh giá độc lập, công bố thông tin, xác minh, báo cáo tác động và chia sẻ rủi ro.
FiinGroup đề xuất VIFC-HCMC triển khai lộ trình ba năm. Trong năm đầu tiên, trung tâm có thể ưu tiên xây dựng bộ quy tắc, hệ sinh thái đánh giá độc lập, chương trình hỗ trợ chi phí phát hành và danh mục dự án ban đầu; đồng thời thực hiện từ 3-5 giao dịch thí điểm.
Sang năm thứ hai, trọng tâm chuyển sang mở rộng nguồn dự án và huy động vốn thông qua nền tảng tài chính hỗn hợp, công cụ bảo lãnh, vốn ưu đãi và giải pháp chia sẻ rủi ro tỷ giá. Đến năm thứ ba, thị trường có thể phát triển các chương trình phát hành đủ lớn để hình thành đường cong lợi suất xanh, tăng thanh khoản thứ cấp và mở rộng tài chính chuyển đổi cho những ngành phát thải cao.
“Nhãn xanh” chỉ có giá trị khi đi cùng hạ tầng tạo dựng niềm tin
Tiếp nối chương trình, ông Matthew Batrouney, Giám đốc Điều hành, phụ trách thương mại Tài chính Bền vững khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại S&P Global Ratings, trình bày kinh nghiệm quốc tế về trái phiếu xanh và những hàm ý đối với Việt Nam.

Theo nội dung tham luận, Việt Nam đã hội tụ những nền tảng ban đầu để chuyển từ giai đoạn phát hành thử nghiệm sang hình thành một hệ sinh thái tài chính bền vững có độ tin cậy cao. Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo ra điểm tham chiếu trong nước, bao gồm 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm lĩnh vực.
Tuy nhiên, danh mục phân loại mới chủ yếu giúp xác định dự án nào có thể được xem xét là “xanh”. Để chuyển một dự án thành tài sản đủ khả năng huy động vốn, thị trường cần thêm cơ chế đánh giá độc lập, công bố thông tin và theo dõi dòng vốn trong toàn bộ vòng đời phát hành.
Ông Matthew Batrouney nhấn mạnh vai trò của ý kiến đánh giá độc lập trước phát hành, thường được gọi là Second Party Opinion (SPO). Công cụ này đánh giá mức độ phù hợp của khung trái phiếu hoặc khoản vay với các nguyên tắc tài chính bền vững, qua đó giúp nhà đầu tư nhận diện rõ mục đích sử dụng vốn và mức độ đóng góp của dự án đối với mục tiêu môi trường.
Sau phát hành, báo cáo phân bổ vốn và đánh giá độc lập tiếp tục là cơ sở để kiểm tra liệu nguồn tiền có được sử dụng đúng theo khung ban đầu hay không, đồng thời theo dõi những tác động môi trường thực tế. Sự kết hợp giữa SPO và đánh giá sau phát hành giúp hình thành một chuỗi minh bạch xuyên suốt, thay vì chỉ xác nhận tính “xanh” tại thời điểm huy động vốn.
Trường hợp Techcombank được S&P Global Ratings đưa ra như một mô hình tham khảo trong nước. Ngân hàng xây dựng khung trái phiếu xanh, thực hiện đánh giá độc lập trước phát hành và tiếp tục triển khai đánh giá sau phát hành. Khung trái phiếu được đánh giá ở mức “Medium Green” và phù hợp với Nguyên tắc Trái phiếu Xanh của ICMA.
Từ trường hợp này, một quy trình có thể được nhân rộng tại Việt Nam gồm: xây dựng khung tài chính xanh, thực hiện đánh giá độc lập, phát hành, báo cáo sau phát hành và truyền thông kết quả tới nhà đầu tư. Quy trình trên không chỉ hỗ trợ một giao dịch riêng lẻ, mà còn tạo nền tảng để tổ chức phát hành quay lại thị trường với những sản phẩm tiếp theo.
Kinh nghiệm từ Singapore, Hong Kong và Malaysia cũng cho thấy hỗ trợ tài chính công có thể giúp giảm chi phí đánh giá độc lập, xác minh và báo cáo cho các tổ chức phát hành đầu tiên. Tuy nhiên, các khoản hỗ trợ cần đi kèm điều kiện rõ ràng về tiêu chuẩn, công bố thông tin và giám sát sau phát hành, tránh tình trạng mở rộng quy mô nhưng làm giảm chất lượng thị trường.
Từ đó, S&P Global Ratings đề xuất năm mắt xích đối với Việt Nam và VIFC-HCMC, gồm: xác định rõ tiêu chí; hỗ trợ chi phí cho những tổ chức tiên phong; công nhận đơn vị đánh giá độc lập đủ năng lực; khuyến khích báo cáo sau phát hành; và xây dựng nguồn tổ chức phát hành đủ lớn để thị trường có thể mở rộng.
Trong cấu trúc này, VIFC-HCMC có thể trở thành nền tảng kết nối ngân hàng, doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các đơn vị đánh giá quanh một bộ tiêu chuẩn chung. Mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng trái phiếu mang nhãn xanh, mà còn giúp mỗi sản phẩm cung cấp được thông tin đủ rõ để nhà đầu tư đánh giá, so sánh và theo dõi.
Muốn hút vốn quốc tế, dự án xanh phải vượt qua bài kiểm tra về quản trị và dòng tiền
Tiếp nối chương trình, phiên thảo luận “Cấu trúc các dự án xanh thành các sản phẩm đầu tư đủ điều kiện thu hút dòng vốn” tập trung làm rõ những điều kiện để một dự án có yếu tố môi trường có thể trở thành tài sản được nhà đầu tư quốc tế chấp nhận.
Phiên thảo luận có sự tham gia của ông Ngô Thế Triệu, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Optima Wealth Partners; ông Võ Hoàng Hải, Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank; ông Nishant Kumar, Giám đốc Điều hành khu vực châu Á của GuarantCo, đồng thời là Trưởng bộ phận Phát triển Kinh doanh khu vực châu Á tại PIDG. Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch Điều hành FiinGroup và FiinRatings, đảm nhiệm vai trò điều phối.

Từ góc nhìn của một tổ chức bảo lãnh và phát triển hạ tầng, ông Nishant Kumar cho rằng yếu tố “xanh” tự thân chưa đủ để một dự án trở nên hấp dẫn. Nhà đầu tư quốc tế cần nhìn thấy tác động môi trường có thể đo lường, cơ chế quản trị chặt chẽ và khả năng duy trì các cam kết trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm.
Đặc biệt, với những nhà đầu tư dài hạn như công ty bảo hiểm hoặc quỹ đầu tư mua trái phiếu có kỳ hạn 10-20 năm, mối quan tâm không chỉ nằm ở mục đích sử dụng vốn tại thời điểm phát hành. Họ cần biết các tiêu chí ESG sẽ được giám sát như thế nào, tổ chức phát hành có tiếp tục tuân thủ trong tương lai hay không và tác động thực tế của dự án có tương xứng với nhãn “xanh” được công bố.
Ngay cả một dự án năng lượng tái tạo cũng cần được đánh giá đầy đủ về tác động đến đa dạng sinh học, môi trường sống và cộng đồng tại khu vực triển khai. Vì vậy, chứng nhận xanh, đánh giá độc lập và hệ thống báo cáo định kỳ đóng vai trò ngăn ngừa “tẩy xanh”, đồng thời bảo đảm sản phẩm vẫn duy trì tính bền vững trong 5-10 năm sau phát hành.
Theo đại diện GuarantCo, quá trình hỗ trợ một giao dịch không dừng ở việc cung cấp bảo lãnh. Tổ chức tài trợ phải đánh giá cơ hội đầu tư, sử dụng nguồn lực của chính mình để chia sẻ rủi ro và hỗ trợ dự án đáp ứng những tiêu chuẩn cụ thể trước khi đưa ra thị trường. Đây là cơ sở để cải thiện chất lượng tín dụng và tạo thêm niềm tin cho nhà đầu tư.
Ở góc độ ngân hàng thương mại, ông Võ Hoàng Hải cho rằng ESG và phát triển bền vững không còn là yếu tố “nên có”, mà đã trở thành điều kiện gần như bắt buộc trong quá trình tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Theo ông Hải, hầu hết các cuộc thảo luận và khoản vay quốc tế của ngân hàng hiện nay đều gắn với những mục tiêu cụ thể như hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, phát triển bền vững hoặc đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Các yêu cầu này sau đó được ngân hàng truyền dẫn tới doanh nghiệp thông qua điều kiện sử dụng vốn, quản trị, lao động và báo cáo tác động.
Nam A Bank đã huy động khoảng 350 triệu USD từ các định chế tài chính quốc tế và sử dụng hết nguồn vốn này để tài trợ cho những lĩnh vực đáp ứng tiêu chí. Dư nợ xanh hiện chiếm khoảng 8% tổng dư nợ của ngân hàng, tập trung trước hết vào năng lượng tái tạo – lĩnh vực có tiêu chí và tác động môi trường tương đối dễ nhận diện, trong đó có điện mặt trời.
Từ nền tảng này, phạm vi tài trợ có thể tiếp tục mở rộng sang nông nghiệp, giao thông bền vững và các hoạt động chuyển đổi xanh khác. Cách tiếp cận được Nam A Bank lựa chọn là đi từ những lĩnh vực dễ xác định, dễ đo lường sang những dự án có cấu trúc phức tạp hơn.
Tuy nhiên, ông Hải cũng chỉ ra sự khác biệt giữa nguồn vốn xanh quốc tế dành cho ngân hàng và các sản phẩm phát hành rộng rãi như trái phiếu xanh. Các khoản vay quốc tế thường được xây dựng trên cơ sở thỏa thuận giữa ngân hàng và định chế tài trợ, trong khi trái phiếu xanh đòi hỏi mức độ chuẩn hóa cao hơn về khung phát hành, công bố thông tin, đánh giá độc lập và báo cáo sau phát hành. Đây cũng là lý do quá trình phát triển trái phiếu xanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều trở ngại.
Bổ sung từ góc nhìn cấu trúc đầu tư, ông Ngô Thế Triệu cho rằng lãi suất và kỳ hạn vẫn là những yếu tố đầu tiên quyết định sức hấp dẫn của sản phẩm. Tính “xanh” là điểm cộng, nhưng không thể thay thế chất lượng tín dụng, dòng tiền trả nợ và tính khả thi tài chính của dự án.
Điều này đồng nghĩa dự án xanh không mặc nhiên được hưởng chi phí vốn thấp hơn. Để thu hút dòng tiền, dự án vẫn phải chứng minh được mô hình kinh doanh, năng lực quản trị, cơ chế phân bổ rủi ro và khả năng tạo dòng tiền ổn định. Khi nền tảng tài chính đã đủ vững, tiêu chuẩn xanh và khả năng đo lường tác động mới trở thành yếu tố giúp sản phẩm tiếp cận thêm các nhóm nhà đầu tư chuyên biệt.
Các trao đổi tại phiên thảo luận cho thấy một sản phẩm tài chính xanh hấp dẫn cần đồng thời đáp ứng hai lớp điều kiện. Lớp thứ nhất là khả năng sinh lời, kỳ hạn, dòng tiền và chất lượng tín dụng. Lớp thứ hai là quản trị ESG, đánh giá độc lập, minh bạch sử dụng vốn và đo lường tác động trong suốt vòng đời dự án.
Trong cấu trúc này, ngân hàng không chỉ đóng vai trò nhận và giải ngân vốn. Những tổ chức như Nam A Bank còn là đầu mối sàng lọc doanh nghiệp, chuẩn hóa hồ sơ, giám sát dòng tiền và chuyển các yêu cầu của định chế quốc tế thành tiêu chí có thể áp dụng trong nền kinh tế thực. Đây là mắt xích quan trọng để những cam kết tài chính xanh được chuyển hóa thành các dự án có khả năng triển khai, tạo dòng tiền và tiếp tục thu hút vốn dài hạn.
Từ hợp tác Nam A Bank – NECS đến chuỗi tài trợ ngành thủy sản
Tại Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026, mô hình hợp tác giữa Nam A Bank và Công ty Cổ phần Kho lạnh Kỷ Nguyên Mới (NECS) được giới thiệu trong phiên trao đổi giữa ông Nguyễn Hoàng Hải, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc NECS, đồng thời là Chủ tịch HĐQT Cảng Quốc tế QTM, và ông Hoàng Anh Dũng, Chuyên gia tư vấn khí hậu cấp cao của responsAbility Investments AG.
Theo ông Hoàng Anh Dũng, responsAbility đã đồng hành cùng Nam A Bank trong quá trình tư vấn các tiêu chuẩn liên quan đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, tác động môi trường và quản trị đối với dự án kho lạnh. Trên cơ sở đó, Nam A Bank và NECS triển khai hợp tác theo hướng kết nối hạ tầng kho lạnh, dữ liệu hàng hóa và giải pháp tín dụng dành cho doanh nghiệp trong chuỗi nông, thủy sản.

Ông Nguyễn Hoàng Hải cho biết NECS được đầu tư theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu có công suất hơn 30.000 pallet. Đến tháng 12/2025, giai đoạn tiếp theo đi vào vận hành, nâng tổng sức chứa của hệ thống lên khoảng 110.000 pallet. Trong giai đoạn 2027-2028, doanh nghiệp dự kiến tiếp tục mở rộng năng lực logistics và hoàn thiện các mắt xích liên quan trong chuỗi cung ứng.
NECS sử dụng hệ thống giá kệ mật độ cao, robot và công nghệ tự động hóa trong môi trường nhiệt độ thấp. Các hoạt động đặt chỗ, nhập – xuất hàng, kiểm soát nhiệt độ, quản lý tồn kho và truy xuất lịch sử lô hàng được số hóa, phục vụ việc bảo quản thủy sản, nông sản, thực phẩm chế biến và những mặt hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ.
Các yếu tố liên quan đến năng lượng và môi trường cũng được tích hợp từ khâu thiết kế, gồm vật liệu cách nhiệt, hệ thống làm lạnh, chiếu sáng, quản lý nước và sử dụng năng lượng tái tạo. Dữ liệu vận hành được thu thập để phục vụ hoạt động đo lường, báo cáo và đánh giá hiệu quả môi trường của dự án.
Trong quan hệ hợp tác với NECS, Nam A Bank sử dụng chính hệ thống kho và dữ liệu hàng hóa làm cơ sở phát triển giải pháp tài chính cho các doanh nghiệp gửi hàng. Tháng 5/2026, ngân hàng triển khai chương trình tín dụng quy mô 500 tỷ đồng dành cho nhóm khách hàng này, với tỷ lệ tài trợ tối đa 70% giá trị lô hàng.
Theo chương trình được công bố, doanh nghiệp có thể vay bằng VND hoặc USD để bổ sung vốn lưu động, phục vụ sản xuất, kinh doanh trong nước và xuất nhập khẩu. Lãi suất áp dụng từ 9%/năm đối với VND và từ 4,5%/năm đối với USD, đi kèm các chính sách ưu đãi về phí và dịch vụ tài khoản.
Hàng hóa được bảo quản tại NECS có thể được Nam A Bank xem xét làm tài sản bảo đảm. Hệ thống quản lý kho cung cấp dữ liệu về số lượng, tình trạng, thời gian lưu giữ và quá trình nhập – xuất của từng lô hàng, hỗ trợ ngân hàng trong hoạt động định giá tài sản, giám sát biến động hàng hóa và quản lý khoản cấp tín dụng.
Nguồn vốn được cấp trên cơ sở giá trị hàng hóa giúp doanh nghiệp bổ sung vốn trong thời gian chờ chế biến, phân phối hoặc xuất khẩu. Thay vì chờ bán hết lô hàng mới thu hồi được dòng tiền, doanh nghiệp có thể tiếp tục thu mua nguyên liệu, duy trì sản xuất và thực hiện các đơn hàng tiếp theo.
Cơ chế này hướng tới các doanh nghiệp có hàng hóa và phương án kinh doanh nhưng hạn chế về bất động sản hoặc tài sản cố định. Ngoài hàng hóa lưu giữ tại NECS, Nam A Bank còn xem xét quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng xuất nhập khẩu, tiền gửi, giấy tờ có giá và các tài sản bảo đảm khác theo điều kiện tín dụng.
Từ chương trình dành cho khách hàng của NECS, Nam A Bank mở rộng phạm vi tài trợ ra toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản, gồm nuôi trồng, thu mua, chế biến, kinh doanh thức ăn và thuốc vi sinh, bảo quản, thương mại và xuất nhập khẩu. Ngân hàng đồng thời cung cấp vốn cho nhu cầu đầu tư mới, nâng cấp nhà xưởng và mở rộng dây chuyền sản xuất.
Các hình thức cấp tín dụng gồm cho vay, phát hành thư tín dụng nhập khẩu, bảo lãnh và chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu. Thời hạn cho vay ngắn hạn tối đa 12 tháng; các khoản vay trung và dài hạn có thể kéo dài tới 180 tháng, tùy theo nhu cầu đầu tư và phương án kinh doanh của khách hàng.
Bên cạnh tín dụng, Nam A Bank cung cấp dịch vụ xử lý bộ chứng từ xuất khẩu, chuyển tiền quốc tế trên Open Banking và quản lý dòng tiền. Các dịch vụ này được kết nối với hoạt động lưu kho tại NECS, phục vụ quá trình từ mua nguyên liệu, sản xuất, bảo quản đến thanh toán và thu tiền từ hợp đồng xuất khẩu.
Từ hệ thống kho lạnh, NECS đang tiếp tục mở rộng sang cảng biển và logistics. Theo ông Nguyễn Hoàng Hải, Cảng Quốc tế QTM đã được động thổ, quy hoạch với 8 bến, cầu cảng có tổng chiều dài hơn 800 m. NECS và QTM trước mắt tập trung hình thành hệ sinh thái tại khu vực phía Nam, gồm kho lạnh tại Tây Ninh và cảng tại Phú Mỹ.
Khi Cảng Quốc tế QTM đi vào hoạt động, phạm vi hợp tác có thể được mở rộng từ tài trợ hàng hóa tại kho sang các công đoạn tiếp nhận, cấp đông, bảo quản, xếp dỡ, vận chuyển và xuất khẩu. Dữ liệu kết nối giữa kho lạnh và cảng phục vụ việc truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng hàng hóa, quản lý tài sản bảo đảm và theo dõi dòng tiền.
Tại phiên thảo luận, ông Hoàng Anh Dũng cho biết việc tiếp cận nguồn vốn xanh và xanh lam cần gắn với các chỉ tiêu cụ thể về tiêu thụ năng lượng, phát thải, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý nước, giảm tổn thất hàng hóa và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Trong mô hình hợp tác này, responsAbility tham gia tư vấn về tiêu chuẩn khí hậu và các chỉ tiêu kỹ thuật; Nam A Bank cung cấp giải pháp tài chính, thẩm định và giám sát khoản vay; NECS đầu tư, vận hành hạ tầng kho lạnh, quản lý hàng hóa và cung cấp dữ liệu. Cảng Quốc tế QTM sẽ bổ sung hạ tầng cảng và logistics trong quá trình hoàn thiện chuỗi dịch vụ.
Theo định hướng được chia sẻ tại hội nghị, Nam A Bank và NECS tiếp tục kết nối giải pháp tín dụng với hoạt động kho vận, dữ liệu hàng hóa và các tiêu chí môi trường. Phạm vi hợp tác được triển khai từ tài trợ dự án kho lạnh đến cấp vốn cho doanh nghiệp trong chuỗi nuôi trồng, chế biến, bảo quản, logistics và xuất khẩu thủy sản.