NATO 3.0 đối mặt phép thử của ông Trump
Các mục tiêu chi tiêu quốc phòng mới của châu Âu hiện đang chịu sự giám sát chưa từng có từ Nhà Trắng.
Hội nghị thượng đỉnh NATO năm ngoái tại The Hague từng được xem là một bước đột phá. Các đồng minh đã cam kết chi 5% GDP cho quốc phòng vào năm 2035, trong đó 3,5% dành cho các yêu cầu quốc phòng cốt lõi và 1,5% cho các nhu cầu an ninh rộng hơn.
Tuy nhiên, hội nghị năm nay tại Ankara đã chuyển trọng tâm tranh luận từ cam kết sang triển khai thực tế. Các vấn đề bao gồm mua sắm quốc phòng, năng lực công nghiệp, hỗ trợ Ukraine và cấu trúc chính trị của thứ mà chính quyền ông Trump gọi là “NATO 3.0”.
“Đây thực sự là hội nghị thượng đỉnh NATO nơi NATO chuyển từ chia sẻ gánh nặng sang chuyển dịch gánh nặng,” Ulrike Franke, nghiên cứu viên chính sách cấp cao tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại châu Âu, nói với CNBC.
Hội nghị cũng diễn ra trong bối cảnh NATO chịu sức ép phải duy trì hỗ trợ Ukraine và thích ứng với một chiến trường đang được định hình bởi tốc độ phát triển nhanh chóng của máy bay không người lái, hệ thống phòng không và năng lực công nghiệp.
Dưới đây là năm câu hỏi lớn mà các nhà lãnh đạo NATO phải đối mặt.
1. NATO có thể giữ Mỹ tiếp tục tham gia trong khi chuyển thêm trách nhiệm sang châu Âu hay không?
Các chính phủ châu Âu nhìn chung đã chấp nhận rằng họ phải chi tiêu nhiều hơn, sản xuất nhiều hơn và gánh vác trách nhiệm lớn hơn đối với an ninh của chính mình, sau sức ép từ Nhà Trắng.
Nhưng NATO đã được xây dựng quanh sức mạnh của Mỹ trong suốt 77 năm qua, khiến vấn đề này không chỉ là câu hỏi quân sự mà còn là câu hỏi chính trị, Max Bergmann, Giám đốc Chương trình châu Âu, Nga và Á-Âu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế có trụ sở tại Washington, cho biết.
Nếu Washington rút bớt vai trò, ngay cả khi không rời khỏi NATO, châu Âu sẽ phải đối mặt với một câu hỏi khó hơn, ông nói với các phóng viên tại một cuộc họp báo tuần trước: làm thế nào để tổ chức phòng thủ khi Mỹ không còn ở vị trí trung tâm.

Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã tập trung vào việc giữ ông Trump tiếp tục gắn bó với liên minh, trong khi thúc đẩy các kế hoạch chuyển dịch gánh nặng. Tuy nhiên, Bergmann cho rằng gần như chưa có nhiều thảo luận về một “phương án B” nếu Mỹ quyết định không muốn tiếp tục can dự sâu.
Đối với châu Âu, Franke nói, một ưu tiên khác là sự rõ ràng. Nếu Washington có ý định rút lực lượng, tài sản hoặc năng lực quân sự, các đồng minh cần một lộ trình và mốc thời gian cụ thể. Điều này có thể khó đạt được với ông Trump, người có cách tiếp cận với các đồng minh thường khó đoán.
Các nước châu Âu muốn thể hiện hình ảnh đoàn kết trước công chúng, đặc biệt trong vấn đề chi tiêu quốc phòng, theo Franke. Tây Ban Nha và Pháp đã phải đối mặt với chỉ trích về ngân sách quốc phòng. Trong khi đó, Anh và Pháp cũng đang chịu ràng buộc tài khóa nghiêm trọng, dù đều thừa nhận cần phải làm nhiều hơn.
2. Sự bùng nổ quốc phòng của châu Âu sẽ tạo ra vũ khí, hay chỉ tạo ra ngân sách lớn hơn?
Nỗ lực thúc đẩy chi tiêu của NATO đã tạo động lực mới cho ngành quốc phòng châu Âu. Ba Lan, các nước Baltic và các nước Bắc Âu đã hành động nhanh nhất, phản ánh vị trí gần Nga của họ. Tuy nhiên, các nền kinh tế lớn hơn lại di chuyển chậm hơn, do chịu sức ép tài khóa và các ràng buộc chính trị trong nước.
“Giờ đã có tiền trong hệ thống, nhưng chúng ta cần có khả năng chi tiêu số tiền đó”, Franke nói. “Châu Âu cần có khả năng sản xuất ra những thứ cần thiết”.
Ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu vẫn phân mảnh và bị hạn chế bởi chuỗi cung ứng, bộ máy quan liêu, thiếu hụt lao động và nhiều năm thiếu đầu tư. Về lý thuyết, mua sắm chung có thể giúp giảm chi phí, cải thiện khả năng tương tác và tạo quy mô. Nhưng trên thực tế, các chính phủ vẫn muốn hợp đồng, việc làm và nguồn thu thuế ở lại trong nước.
Franke chỉ ra các dự án quốc phòng Pháp - Đức như một ví dụ cho thấy các động cơ chính trị mang tính quốc gia có thể làm chậm hợp tác, ngay cả khi sản xuất chung là điều hợp lý về mặt chiến lược.
3. Các đồng minh có thể tiếp tục hỗ trợ Ukraine khi chiến sự thay đổi hay không?
Ukraine tiếp tục trọng tâm tại Ankara, với các cuộc tranh luận xoay quanh hỗ trợ quân sự dài hạn, ngành công nghiệp quốc phòng của Kyiv và những gì NATO có thể học hỏi từ nước này sau hơn bốn năm chiến sự toàn diện.
Kyiv cũng đã tăng cường các cuộc tấn công tầm xa bằng máy bay không người lái và tên lửa vào bên trong lãnh thổ Nga, nhắm vào hạ tầng năng lượng, quân sự và hậu cần. Điều này cho thấy Ukraine đã đạt tiến bộ đáng kể trong việc phát triển năng lực tấn công nội địa.
Franke cho rằng NATO cần ngừng nhìn Ukraine chỉ như một bên tiếp nhận viện trợ phương Tây. Kyiv hiện là một nguồn đổi mới quân sự, đặc biệt trong lĩnh vực máy bay không người lái, hệ thống chống máy bay không người lái và dữ liệu chiến trường về cách chiến đấu với Nga.

“Ukraine đang nắm lợi thế trong lĩnh vực máy bay không người lái và hệ thống chống máy bay không người lái”, Franke nói.
Điều đó có thể chuyển cuộc thảo luận trong NATO từ câu hỏi liên minh giúp Ukraine như thế nào sang câu hỏi Ukraine giúp NATO chuẩn bị cho chiến tranh hiện đại ra sao.
4. NATO có thể tránh các rạn nứt chính trị khi liên minh chuyển mình hay không?
Hội nghị diễn ra sau nhiều tháng căng thẳng giữa Washington và các đồng minh châu Âu, bao gồm sự thất vọng của ông Trump về điều mà ông xem là mức độ hỗ trợ chưa đủ của châu Âu trong cuộc xung đột Iran.
Liên quan đến Iran, nội dung bao gồm tranh luận về khả năng châu Âu đóng góp cho an ninh hàng hải hoặc cho một thỏa thuận hòa bình nào đó, bao gồm cả nỗ lực rà phá thủy lôi. Tuy nhiên, bà Franke nhận định những đóng góp như vậy nhiều khả năng sẽ hạn chế và phần nào mang tính biểu tượng, do châu Âu vẫn chưa hoàn toàn đồng thuận với cách tiếp cận của Washington.
Franke nói sự đoàn kết của châu Âu sẽ rất quan trọng nếu ông Trump chỉ trích riêng từng nước về chi tiêu quốc phòng, dù điều này khó khăn trong bối cảnh nhận thức về mối đe dọa khác nhau đáng kể giữa các nước châu Âu.
5. Thổ Nhĩ Kỳ muốn gì khi đăng cai hội nghị?
Vai trò nước chủ nhà của Thổ Nhĩ Kỳ bổ sung thêm một lớp phức tạp nữa.
Giống như các nước chủ nhà trước đây, Thổ Nhĩ Kỳ nhiều khả năng sẽ tận dụng hội nghị để đưa các quan ngại an ninh và ngành công nghiệp quốc phòng của mình vào chương trình nghị sự.
Đối với Tổng thống Recep Tayyip Erdogan, một hội nghị thành công nhiều khả năng sẽ giúp thể hiện vai trò trung tâm của Thổ Nhĩ Kỳ, tránh một đổ vỡ ngoại giao lớn và củng cố lập luận của Ankara về quyền tiếp cận các hợp đồng mua sắm quốc phòng khi chi tiêu quân sự của châu Âu tăng lên.
“Mua sắm quốc phòng và việc tạo tính chính danh cho chế độ có lẽ là các mục tiêu cốt lõi của Thổ Nhĩ Kỳ”, Bergmann nói, đồng thời lưu ý đến tình trạng suy giảm dân chủ dưới thời Erdogan.
Thổ Nhĩ Kỳ cũng có thể lo ngại bị gạt ra ngoài khi EU hướng thêm chi tiêu quốc phòng vào các nhà sản xuất châu Âu, ông nói thêm. Do Thổ Nhĩ Kỳ là thành viên NATO nhưng không thuộc EU, quyền tiếp cận các hợp đồng và dự án chung trong tương lai có thể trở thành một ưu tiên.
Khi NATO cố gắng giữ Mỹ tiếp tục gắn bó, thúc đẩy châu Âu tái vũ trang nhanh hơn và duy trì hỗ trợ Ukraine, Thổ Nhĩ Kỳ nhiều khả năng cũng sẽ thúc đẩy lợi ích riêng của mình: bất kỳ cấu trúc an ninh châu Âu mới nào cũng vẫn cần Ankara có mặt trên bàn đàm phán.