Thuốc lá lậu: Từ đường biên đến những “điểm tối” trong thị trường nội địa
Trong khi thuốc lá lậu ngày càng len sâu vào thị trường nội địa qua các kênh phân phối kín đáo, để kiểm soát thị trường hiệu quả trước các sản phẩm bất hợp pháp, các chính sách mới không chỉ cần bảo đảm mục tiêu quản lý mà còn phải tăng khả năng phân biệt hàng hợp pháp với hàng lậu, tránh tạo thêm khoảng trống để các kênh kinh doanh ngoài vòng kiểm soát mở rộng.
Thuốc lá lậu không chỉ là chuyện ở biên giới
Thị trường thuốc lá lậu tại các tuyến biên giới Tây Nam tiếp tục là vấn đề nhức nhối, đồng thời là “nút thắt” khó gỡ trong công tác điều tra, bắt giữ của lực lượng chức năng và quản lý thị trường bán lẻ khu vực phía Nam.
Dữ liệu tổng hợp từ báo cáo của Ban Chỉ đạo 389 các địa phương cho thấy Bộ đội Biên phòng và Công an tỉnh An Giang đã thu giữ hơn 72.000 bao thuốc lá nhập lậu. Tại Tây Ninh, số thuốc lá bị tịch thu vượt 150.000 bao, cùng hàng nghìn kilôgam nguyên liệu thuốc lá. Đi sâu vào nội địa, các lực lượng chức năng tại TP.HCM tiếp tục phát hiện gần 13.000 bao thuốc lá lậu trên thị trường.

Những con số này mới phản ánh phần hàng hóa đã bị phát hiện. Điều đáng quan tâm hơn là cách tổ chức của các đường dây buôn lậu đang thay đổi. Thay vì vận chuyển những lô hàng lớn, các đối tượng có xu hướng chia nhỏ hàng hóa, sử dụng nhiều người vận chuyển, nhiều phương tiện và nhiều điểm tập kết trung gian.
Tại thị trường nội địa, hàng lậu thường không được cất giữ trực tiếp tại điểm bán mà được giấu tại nhà riêng, kho nhỏ, trên phương tiện hoặc một địa điểm lân cận, chỉ được đưa đến khi có khách đặt mua. Giao dịch cũng dịch chuyển sang điện thoại, mạng xã hội, nhóm kín và dịch vụ giao hàng. Người bán, nơi chứa hàng, người giao hàng và người nhận tiền có thể là những mắt xích khác nhau, khiến lực lượng chức năng khó xác định chủ hàng thực sự và truy đến người tổ chức đường dây.
Đằng sau những con số về các vụ bắt giữ là những hệ lụy rộng lớn hơn của thuốc lá lậu. Do không tuân thủ đầy đủ yêu cầu về nguồn gốc, nhãn mác, cảnh báo sức khỏe, hàm lượng tar, nicotine và nghĩa vụ thuế, các sản phẩm này vừa tiềm ẩn rủi ro cho người tiêu dùng, vừa tạo cạnh tranh bất bình đẳng với doanh nghiệp và hộ kinh doanh hợp pháp.
Thuốc lá lậu còn gây thất thu ngân sách, làm suy giảm hiệu quả quản lý thị trường và thường gắn với các mạng lưới vận chuyển, phân phối nhiều tầng nhằm che giấu hàng hóa, chủ thể tổ chức và dòng tiền.
Như vậy, biên giới là cửa ngõ để hàng lậu thâm nhập, nhưng thị trường nội địa mới là nơi tạo ra dòng tiền và duy trì động lực buôn lậu. Khi hàng lậu vẫn dễ dàng tìm được nơi tiêu thụ, việc tăng cường kiểm soát tại đường biên chỉ có thể làm gián đoạn một số tuyến vận chuyển, chưa đủ để triệt tiêu toàn bộ chuỗi cung ứng.
Từ trưng bày có kiểm soát đến cấm hoàn toàn
Theo dự án sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, một trong những chính sách đang được đề xuất là cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức. Mục tiêu của chính sách là giảm mức độ hiện diện của sản phẩm, hạn chế quảng bá trá hình và giảm khả năng thanh thiếu niên tiếp xúc với thuốc lá.
Tuy nhiên, với tình hình phức tạp của hàng bất hợp pháp hiện nay, vấn đề cần được xem xét là việc chuyển ngay sang cấm toàn diện có tạo ra hiệu quả tương xứng với chi phí thực thi và có tạo thêm khoảng trống để các kênh kinh doanh ngoài vòng kiểm soát mở rộng hay không.

Hàng hợp pháp có tem, nhãn, cảnh báo sức khỏe và chứng từ đầu vào, trong khi hàng lậu thường thiếu một hoặc nhiều dấu hiệu này. Cơ chế trưng bày giới hạn hiện nay ít nhất vẫn tạo ra một phạm vi quan sát nhất định để cán bộ quản lý nhận biết sơ bộ sản phẩm đang được chào bán. Khi tất cả đều bị đưa vào không gian kín, khả năng quan sát ban đầu này sẽ giảm đi.
Nếu quy định được áp dụng khi chưa có cơ sở dữ liệu điểm bán, hệ thống truy xuất nguồn gốc và quy trình kiểm tra phù hợp, một “khoảng tối quản lý” có thể hình thành: hàng hợp pháp và hàng bất hợp pháp cùng được giao dịch trong không gian ít bị quan sát hơn.
Chính sách cũng có thể tạo ra sự bất cân xứng về chi phí tuân thủ. Các cơ sở hợp pháp phải điều chỉnh quầy hàng, khu vực lưu giữ và quy trình bán hàng, trong khi người bán hàng lậu vốn đã hoạt động kín, không tuân thủ quy định về trưng bày gần như không phải thay đổi phương thức kinh doanh. Nếu chi phí phát sinh chủ yếu đối với khu vực chính thức, còn khu vực bất hợp pháp tiếp tục nằm ngoài hệ thống, khoảng cách cạnh tranh giữa hai khu vực có thể bị nới rộng. Đây là vấn đề cần được lượng hóa trong báo cáo đánh giá tác động.
Cấm trưng bày không đồng nghĩa chặn được hàng lậu
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy lệnh cấm trưng bày không thể tự mình giải quyết thị trường bất hợp pháp.
Singapore áp dụng lệnh cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán từ tháng 8/2017. Các nhà bán lẻ được yêu cầu cất sản phẩm trong thiết bị lưu trữ đơn giản, không trang trí và nằm ngoài tầm nhìn trực tiếp của công chúng. Tuy nhiên, quốc gia này vẫn cho phép cung cấp danh mục giá bằng chữ theo những điều kiện nhất định và dành một năm chuyển tiếp trước khi quy định có hiệu lực. Cách triển khai này cho thấy ngay cả một thị trường có cấu trúc bán lẻ chính quy và năng lực thực thi cao cũng cần lộ trình chuẩn bị.
Tại Úc, dù các bang và vùng lãnh thổ áp dụng quy định cấm trưng bày cùng nhiều biện pháp kiểm soát thuốc lá khác, thị trường bất hợp pháp vẫn gia tăng. Theo Cơ quan Thống kê Úc, tỷ trọng thuốc lá được tiêu thụ từ nguồn bất hợp pháp tăng từ khoảng 12% năm 2017 lên 80% năm 2025.
Số liệu này không chứng minh lệnh cấm trưng bày là nguyên nhân làm gia tăng hàng lậu, bởi thị trường còn chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và quản lý khác. Tuy nhiên, nó cho thấy việc giảm khả năng nhìn thấy sản phẩm hợp pháp tại điểm bán và việc kiểm soát chuỗi cung ứng bất hợp pháp là hai nhiệm vụ khác nhau. Một quy định về quầy kệ không thể thay thế cho năng lực kiểm soát thị trường ngầm.
Quản lý điểm bán và đánh giá tác động trước khi cấm
Muốn thị trường bán lẻ trở thành “chốt chặn cuối” đối với thuốc lá lậu, trước hết cơ quan quản lý cần nhận diện được những điểm đang cung cấp đầu ra cho mặt hàng này. Cơ sở dữ liệu điểm bán theo địa bàn cần ghi nhận chủ thể kinh doanh, địa điểm hoạt động và lịch sử vi phạm. Mục tiêu không phải là tạo thêm thủ tục mà là giúp lực lượng chức năng phân biệt điểm bán tuân thủ với những cơ sở có dấu hiệu bất thường hoặc tái phạm.
Nếu tiếp tục lựa chọn hướng cấm trưng bày, cơ quan quản lý nên cân nhắc thí điểm tại một số địa bàn đại diện. Quá trình thí điểm cần đo lường thời gian và chi phí kiểm tra, khả năng nhận diện hàng hợp pháp và hàng lậu, mức độ tuân thủ của điểm bán và khả năng giao dịch dịch chuyển sang mạng xã hội hoặc dịch vụ giao hàng.
Các phương án hạn chế có mục tiêu cũng cần được đánh giá, như chỉ cấm trưng bày nhìn thấy từ bên ngoài điểm bán; cho phép cung cấp danh mục nhãn hiệu, bảng giá hoặc thông tin sản phẩm bằng chữ; đồng thời xây dựng lộ trình chuyển đổi từ 18 đến 24 tháng.
Cuộc chiến chống thuốc lá lậu không thể chỉ diễn ra tại đường biên, cũng không thể chỉ tập trung vào hình thức trưng bày tại điểm bán. Trong khi thị trường bất hợp pháp vẫn diễn biến phức tạp, chính sách cấm trưng bày cần được khảo sát, đánh giá tác động và kiểm chứng khả năng thực thi trước khi áp dụng trên toàn quốc. Kiểm soát hiệu quả đầu ra và chuỗi cung ứng bất hợp pháp mới là nền tảng để đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì một thị trường được quản lý minh bạch.
