Bé hơn nắm tay, loài chim này đẻ trứng nhiều hơn cả gà vịt, nuôi không tốn sức nông dân thu tiền đều tay
Không cần chuồng trại lớn như gà, vịt, chim cút mang lại nguồn thu ổn định nhờ nhịp thu hoạch liên tục, chi phí thấp và đầu ra rộng mở.
Vật nuôi nhỏ nhưng “hiệu suất cao”
Chim cút (còn gọi là chim cay) là tên gọi chung của một số loài chim có kích thước trung bình thuộc họ Trĩ hoặc họ Odontophoridae. Nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, đẻ trứng sớm và hiệu suất cao, chim cút từ lâu đã trở thành lựa chọn phổ biến trong chăn nuôi gia cầm.
Điểm đáng chú ý là nuôi chim cút không bó hẹp trong một hướng khai thác. Người nuôi có thể lựa chọn nuôi cút lấy trứng, nuôi cút thịt, hoặc phát triển thêm ngách trứng cút lộn – sản phẩm có nhu cầu ổn định trên thị trường.

Khác với gà, vịt thường cần quy mô lớn mới mang lại lợi nhuận rõ rệt, chim cút cho phép người nuôi thu tiền mỗi ngày ngay cả với quy mô nhỏ lẻ. Chỉ cần tổ chức chuồng trại hợp lý, quản lý đàn ổn định, người nuôi đã có thể bán trứng, bán thịt đều đặn, giúp hoàn vốn nhanh và xoay vòng dòng tiền liên tục.
Bên cạnh đó, chim cút có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện thời tiết, môi trường; chi phí chuồng trại và thức ăn thấp, phù hợp với hộ gia đình và các mô hình chăn nuôi bán chuyên.
Thông thường, cút đẻ được khai thác đến khi tỷ lệ đẻ giảm, sau đó có thể bán làm cút thịt. Nhiều thời điểm, giá cút thịt bán ra gần tương đương giá cút giống mua vào, giúp người nuôi tối ưu lợi nhuận.
Ngoài ra, phân cút cũng là nguồn thu phụ đáng kể, có thể bán cho các cơ sở sản xuất phân bón hữu cơ, nông dân hoặc sử dụng cho vườn cây của gia đình.
Trong các mô hình nuôi chim cút, chuồng trại đóng vai trò then chốt. Với hình thức nuôi lồng (phổ biến ở quy mô vừa và lớn), người nuôi thường làm lồng tầng để tận dụng không gian, thuận tiện thu trứng và vệ sinh.
Dù chuồng hở hay chuồng kín, yêu cầu cốt lõi vẫn là thông thoáng nhưng tránh gió lùa, nền khô ráo, dễ dọn phân, hạn chế ẩm và khí độc. Nhiệt độ chuồng nên duy trì trong khoảng 20–25°C, độ ẩm phù hợp và đặc biệt là ánh sáng 14–16 giờ/ngày để giữ nhịp đẻ ổn định. Thiếu hoặc dư ánh sáng đều có thể khiến chim cút giảm đẻ hoặc bị stress.


Nuôi cút đẻ: “Cho ăn đúng” quan trọng hơn ăn nhiều
Với cút đẻ trứng, bài toán không chỉ là cho ăn đủ mà là cho ăn đúng: đúng giờ, hạn chế thay đổi cám đột ngột, luôn có nước sạch và bổ sung khoáng, canxi hợp lý để vỏ trứng dày, giảm trứng vỡ.
Thức ăn chủ yếu là cám công nghiệp chuyên dùng theo từng giai đoạn. Chim cút thường bắt đầu cho trứng từ 40–45 ngày tuổi và nếu chăm sóc tốt, đàn sẽ nhanh chóng vào giai đoạn đẻ ổn định, duy trì năng suất trong nhiều tháng.
Nuôi chim cút mật độ cao rất dễ phát sinh bệnh. Do đó, người nuôi cần đặt kỷ luật chuồng trại lên hàng đầu. Việc theo dõi đàn hằng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu như ủ rũ, xù lông, bỏ ăn giúp giảm thiểu rủi ro và hạn chế lây lan dịch bệnh.
Với mô hình nuôi cút đẻ quy mô nhỏ và vừa, doanh thu có thể đạt 100–200 triệu đồng/năm. Các hộ nuôi lớn, có kinh nghiệm và đầu ra ổn định, con số này còn cao hơn nhiều lần. Mô hình nuôi cút thương phẩm cũng được ghi nhận mang lại doanh thu bình quân tháng cao, lợi nhuận tốt sau khi trừ chi phí, đồng thời tạo thêm việc làm tại địa phương.
Thị trường tiêu thụ chim cút khá rộng, bởi trứng cút là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày, còn thịt cút được nhiều nhà hàng, quán ăn ưa chuộng nhờ thịt dai, thơm, dễ chế biến.
Với kỹ thuật nuôi không quá phức tạp, rủi ro thấp hơn nhiều loại gia cầm khác, chăn nuôi chim cút đang trở thành nghề phổ biến, thu hút từ các hộ nuôi vài trăm con đến các trang trại, doanh nghiệp hàng chục nghìn con.
Tuy nhiên, để đạt lợi nhuận bền vững, người nuôi cần liên tục trau dồi kỹ thuật, tuân thủ quy trình chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh chặt chẽ. Làm tốt những yếu tố này, chim cút sẽ tiếp tục là vật nuôi “nhỏ nhưng sinh lời lớn”, giúp nông dân cải thiện thu nhập ổn định lâu dài.

