FDI phá kỷ lục 5 năm: GS.TSKH Nguyễn Mại chỉ ra ‘thế mới’ của Việt Nam trong cuộc đua hút vốn ngoại

Minh Anh 05/09/2026 - 16:53

"Tôi cho rằng đến nay, Việt Nam không còn ở thế phải đi tìm nhà đầu tư để chỉ đóng góp vào tăng trưởng”, GS.TSKH Nguyễn Mại nhận định.

Việt Nam đang chứng kiến sự tăng tốc đáng chú ý của dòng vốn đầu tư nước ngoài. 8 tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12%, mức cao nhất trong 5 năm.

Đằng sau những con số tăng trưởng mạnh là sự thay đổi trong cách Việt Nam tiếp cận dòng vốn ngoại. Thay vì chạy theo số lượng dự án và quy mô vốn, định hướng mới đặt trọng tâm vào chất lượng, hiệu quả, công nghệ, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và đóng góp của khu vực FDI vào năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị được xem là dấu mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi này, với yêu cầu thu hút có chọn lọc, ưu tiên những lĩnh vực công nghệ cao và từng bước sàng lọc các dự án lạc hậu, thâm dụng lao động, gây ô nhiễm.

Trong cuộc trao đổi với chúng tôi, GS.TSKH Nguyễn Mại, nguyên Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE), nguyên Thứ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, phân tích về sự bứt phá của dòng vốn FDI, chất lượng dòng vốn, vị thế mới của Việt Nam và những điều kiện để tận dụng hiệu quả nguồn lực này trong giai đoạn tới.

1(1).jpg

FDI đăng ký 8 tháng đạt 40,63 tỷ USD, tăng tới 55,4%. Theo ông, đâu là lý do chính khiến dòng vốn ngoại vào Việt Nam tăng mạnh như vậy?

GS.TSKH Nguyễn Mại: Con số 40,63 tỷ USD vốn đăng ký phản ánh triển vọng đầu tư tích cực, song điều quan trọng hơn nằm ở chất lượng dự án và hiệu quả của các dự án.

Tôi cho rằng kết quả 8 tháng năm nay có liên quan rõ đến định hướng mới trong thu hút đầu tư nước ngoài, đặc biệt sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là nghị quyết mới, phù hợp với giai đoạn phát triển mới của Việt Nam cũng như những thay đổi của kinh tế, thương mại và đầu tư toàn cầu.

Điểm rất quan trọng của Nghị quyết 10 là Việt Nam không còn đặt nặng mục tiêu thu hút FDI về số lượng, mà chuyển sang thu hút nhiều hơn nhưng phải có chất lượng và hiệu quả cao hơn.

Một mục tiêu khác rất đáng chú ý là phải tăng mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế trong nước. FDI không chỉ được kỳ vọng đóng góp vào tăng trưởng, GDP hay ngân sách, mà quan trọng hơn phải giúp tăng nội lực của nền kinh tế, đặc biệt thông qua liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, hình thành các chuỗi giá trị và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo tôi, đây là một sự thay đổi rất quan trọng về tư duy. Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn “thu hút FDI” sang “hợp tác đầu tư, cùng phát triển”. Trong giai đoạn mới, chúng ta không chỉ lựa chọn dự án mà còn lựa chọn những doanh nghiệp, tập đoàn có tiềm năng lớn, trên cơ sở bình đẳng, hợp tác và cùng có lợi.

Vị thế của Việt Nam hiện nay cũng đã khác trước. Vì vậy, chúng ta cần coi khu vực FDI là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế, cùng với khu vực nhà nước, khu vực tư nhân và các thành phần kinh tế khác; không phân biệt đối xử, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố nền kinh tế độc lập, tự chủ và hội nhập hiệu quả.

Những kết quả FDI trong 8 tháng đầu năm mới chỉ là bước đầu, nhưng đã cho thấy những định hướng mới đang đi đúng hướng và phù hợp với thực tế.

Nếu không chỉ nhìn vào lượng vốn đăng ký, ông đánh giá chất lượng dòng vốn FDI vào Việt Nam đang thay đổi như thế nào? Những lĩnh vực nào đang cho thấy rõ nhất sự chuyển dịch này?

Chất lượng dòng vốn FDI đang có sự chuyển biến rõ rệt, thể hiện ở việc Việt Nam ngày càng thu hút được các dự án công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số.

Chúng ta không chỉ thu hút FDI từ những đối tác truyền thống ở châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) mà ngày càng nhận được sự quan tâm lớn hơn từ Mỹ và các nước châu Âu. Đây là điểm rất đáng chú ý về chất lượng dòng vốn.

Không chỉ dừng ở các cam kết đầu tư, nhiều dự án công nghệ lớn đang được triển khai thực tế tại Việt Nam, trong đó có các dự án về dữ liệu lớn, xây dựng trung tâm dữ liệu và hạ tầng số. Bên cạnh việc hợp tác trực tiếp với Chính phủ, các tập đoàn nước ngoài cũng đang mở rộng hợp tác với những doanh nghiệp lớn trong nước như Vingroup, qua đó tạo thêm dư địa để hình thành các chuỗi giá trị mới.

Chất lượng FDI cũng được thể hiện ở sự tham gia ngày càng sâu của các nhà đầu tư nước ngoài vào những dự án hạ tầng quy mô lớn.

Trong lĩnh vực đường sắt, Việt Nam đang thúc đẩy hợp tác với Trung Quốc trong các tuyến đường sắt kết nối Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, đồng thời tiếp tục nghiên cứu, triển khai các tuyến kết nối Hà Nội với Lạng Sơn, Móng Cái. Nhật Bản cũng là đối tác quan trọng trong hợp tác về công nghệ và hỗ trợ phát triển đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam.

Bên cạnh đường sắt, các dự án cảng biển, cảng nước sâu và logistics cũng đang thu hút sự tham gia của nhiều tập đoàn lớn nước ngoài. Đây là những lĩnh vực có tác động lan tỏa rất lớn, không chỉ bổ sung vốn mà còn đưa công nghệ, kinh nghiệm quản trị và năng lực vận hành quốc tế vào Việt Nam.

Ông nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu tăng tính lan tỏa của FDI. Vậy thực tế sự hợp tác giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước đang diễn ra như thế nào, và đâu là những lĩnh vực có khả năng hình thành các chuỗi giá trị mới?

Tôi cho rằng đây là một trong những thay đổi rất đáng chú ý của dòng vốn FDI hiện nay. FDI không chỉ được kỳ vọng đóng góp vào tăng trưởng, GDP hay ngân sách, mà quan trọng hơn phải giúp tăng nội lực của nền kinh tế, thông qua liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, hình thành các chuỗi giá trị và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chẳng hạn, trong lĩnh vực công nghệ, bên cạnh việc hợp tác trực tiếp với Chính phủ, các tập đoàn nước ngoài cũng đang mở rộng hợp tác với những doanh nghiệp lớn trong nước như Vingroup. Điều này tạo thêm dư địa để hình thành các chuỗi giá trị mới.

Đối với bất động sản, xu hướng đầu tư cũng đang thay đổi. Nhà đầu tư nước ngoài không đơn thuần mua lại dự án mà ngày càng có xu hướng hợp tác với các tập đoàn Việt Nam để cùng phát triển dự án, hướng tới các công trình xanh, khách sạn hiện đại, sử dụng năng lượng sạch và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, tiến tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).

Tất cả những xu hướng đó cho thấy chất lượng FDI đang đi theo hướng tích cực. Và đây không phải câu chuyện chỉ của riêng năm 2026. Những thay đổi này đã bắt đầu từ năm trước và sẽ tiếp tục rõ nét hơn trong những năm tới.

fdi267.jpg
Chuyển từ thế "cần thu hút FDI bằng mọi giá" sang vị thế bình đẳng, hợp tác cùng có lợi, được các tập đoàn quốc tế chủ động tìm đến.

Ngoài chính sách ưu đãi, theo ông, đâu là những nền tảng nội lực giúp Việt Nam có thể nâng vị thế và chủ động lựa chọn dòng vốn FDI trong giai đoạn mới?

Trong đường lối phát triển hiện nay, Quốc hội cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự cường. Tôi cho rằng đến nay, Việt Nam không còn ở thế phải đi tìm nhà đầu tư để chỉ đóng góp vào tăng trưởng. Chúng ta đang ở vị thế bình đẳng hơn với các nước mà chúng ta cần hợp tác. Việt Nam đang chuyển từ thế “cần FDI” sang thế “các nhà đầu tư rất cần Việt Nam”.

Việc chúng ta đề ra những định hướng mới về khoa học - công nghệ cũng dựa trên những đánh giá thực tế về tiềm lực khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam. Theo tôi, đây là hai yếu tố quan trọng nhất mà các nhà đầu tư quốc tế đang đánh giá cao.

Việt Nam đang có những chương trình đào tạo dài hạn, mỗi năm cung cấp hàng vạn kỹ sư công nghệ, công nhân kỹ thuật lành nghề, đáp ứng nhu cầu lao động trình độ cao của các ngành công nghệ mới. Đây là một nền tảng rất quan trọng nếu chúng ta muốn thu hút những dòng FDI có chất lượng cao hơn.

Bên cạnh nguồn nhân lực, chúng ta cũng đã đầu tư rất lớn vào các trung tâm đổi mới sáng tạo, các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), các cơ sở nghiên cứu tại các trường đại học. Đặc biệt, ngày càng nhiều tập đoàn lớn của Việt Nam đã chủ động đầu tư cho nghiên cứu, công nghệ và xây dựng các trung tâm R&D của mình.

Có thể kể đến Viettel, FPT và nhiều tập đoàn lớn khác như Vingroup, Sun Group... Những doanh nghiệp này không chỉ phát triển mạnh ở trong nước mà một số đã có vị thế cao trong khu vực và từng bước vươn ra quốc tế. Điều đó cho thấy nội lực khoa học - công nghệ của Việt Nam hiện nay không chỉ đến từ đầu tư của Nhà nước mà còn đến từ sự đầu tư ngày càng lớn của cộng đồng doanh nghiệp.

Tất cả những yếu tố đó cho thấy Việt Nam đang thực hiện một kế hoạch dài hạn và có tính khả thi để nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt và các yếu tố địa chính trị tác động mạnh đến dòng vốn toàn cầu, ông đánh giá Việt Nam cần làm gì để tận dụng vị thế mới, vừa thu hút được các tập đoàn lớn, vừa nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế?

Thế giới hiện nay thay đổi rất nhanh, và quan hệ đầu tư, thương mại không thể tách rời khỏi những biến động về chính trị và địa chính trị.

Trong bối cảnh đó, tôi đánh giá chính sách đối ngoại của Việt Nam hiện nay rất linh hoạt. Gần đây, chúng ta đã chủ động xây dựng và nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều quốc gia, trong đó có những nước giữ vai trò quan trọng trong kinh tế và chính trị thế giới, như Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản và nhiều đối tác khác.

Đây là điều kiện rất lớn để Việt Nam kết hợp nội lực với các điều kiện thuận lợi về chính trị, quan hệ đối ngoại và hợp tác quốc tế. Khi có nội lực tốt hơn, đồng thời có mạng lưới quan hệ hợp tác rộng hơn, chúng ta sẽ có nhiều dư địa để thu hút, lựa chọn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn quốc tế.

Định hướng thu hút FDI trong Nghị quyết 10-NQ/TW đặt ra yêu cầu rất cao, nhưng hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng trở thành hiện thực. Việt Nam đang có vị thế tốt hơn trong thu hút đầu tư quốc tế và có điều kiện lựa chọn những dự án, tập đoàn có năng lực, công nghệ và khả năng tạo giá trị gia tăng cao.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài cũng như đầu tư trong nước, tôi cho rằng chúng ta hoàn toàn có thể tin tưởng vào định hướng này. Nếu triển khai quyết liệt, trong vài năm tới Việt Nam sẽ không chỉ là nơi tiếp nhận các dự án FDI, mà còn có thể trở thành địa điểm đặt trụ sở, trung tâm điều hành hoặc văn phòng đại diện của các tập đoàn lớn trong khu vực.

Lợi ích từ dòng vốn FDI cũng không chỉ dừng lại trong phạm vi Việt Nam. Với vị thế là thành viên ASEAN, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích để các tập đoàn quốc tế mở rộng hoạt động sang toàn khu vực. Đây là một trong những dư địa quan trọng để FDI đóng góp nhiều hơn vào nâng cao năng lực cạnh tranh, sức chống chịu và mức độ tự chủ của nền kinh tế Việt Nam.

Vì vậy, dù Việt Nam đặt ra những định hướng và mục tiêu rất lớn, chúng ta đã có sự chuẩn bị tương đối đầy đủ và một kế hoạch có tính khả thi để thực hiện những mục tiêu đó. Trong quá trình này, FDI vẫn là một bộ phận rất quan trọng.

Tôi tin rằng với sự kết hợp giữa nội lực của nền kinh tế, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực khoa học - công nghệ, sự phát triển của doanh nghiệp trong nước và chính sách đối ngoại linh hoạt, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để nâng cao tính độc lập, tự chủ, tự cường của nền kinh tế, đồng thời tiếp tục thu hút và tận dụng hiệu quả dòng vốn FDI trong giai đoạn mới.

Trân trọng cám ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-09-05 14:47
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/fdi-pha-ky-luc-5-nam-gs-tskh-nguyen-mai-chi-ra-the-moi-cua-viet-nam-trong-cuoc-dua-hut-von-ngoai-1464795.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    FDI phá kỷ lục 5 năm: GS.TSKH Nguyễn Mại chỉ ra ‘thế mới’ của Việt Nam trong cuộc đua hút vốn ngoại
    POWERED BY ONECMS & INTECH