Giải mã sức mạnh 100 năm của siêu hạm đội tàu sân bay Mỹ: Những ‘gã khổng lồ’ làm thay đổi cục diện thế giới
Qua nhiều cuộc chiến và bước ngoặt công nghệ, tàu sân bay Mỹ liên tục được nâng cấp về kích thước, tốc độ và sức mạnh không quân, với đỉnh cao hiện nay là những siêu tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.
Từ những con tàu cải hoán thô sơ đầu thế kỷ XX đến các siêu tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân, Hải quân Mỹ đã trải qua hành trình phát triển vượt bậc.
Qua khoảng 100 năm (1 thế kỷ), 66 tàu sân bay thuộc nhiều lớp khác nhau đã được nước này đưa vào sử dụng, tạo nên lực lượng không quân hải quân có sức mạnh hàng đầu thế giới.

Một số lớp chỉ có duy nhất một chiếc, trong khi những lớp khác được sản xuất hàng loạt để phục vụ các cuộc chiến và duy trì ưu thế trên biển. Dưới đây là những lớp tàu sân bay tiêu biểu trong lịch sử Hải quân Mỹ.
Langley: Khởi đầu của kỷ nguyên tàu sân bay
USS Langley (CV-1) được đưa vào biên chế năm 1922, trở thành tàu sân bay đầu tiên của Mỹ. Trước đó, con tàu này mang tên USS Jupiter, vốn là tàu chở hàng được đóng năm 1913, sau đó cải hoán thành tàu sân bay.

USS Langley có lượng giãn nước 15.150 tấn, dài khoảng 165 m và đạt tốc độ 27 km/h. Con tàu còn có khu nuôi chim bồ câu đưa thư, một phương thức liên lạc không quá xa lạ thời bấy giờ.
Năm 1937, USS Langley được chuyển đổi thành tàu tiếp liệu thủy phi cơ. Sau khi bị máy bay Nhật Bản tấn công, con tàu bị đánh đắm có chủ đích ngày 27/2/1942. Dù không nổi bật về kích thước hay tốc độ, lớp Langley đã đặt nền móng cho hoạt động không quân hải quân Mỹ.
Yorktown: Những chiến hạm làm nên lịch sử Thế chiến II
Lớp Yorktown gồm USS Yorktown, USS Enterprise và USS Hornet, được hoàn thiện trước khi Mỹ tham gia Thế chiến II. Mỗi tàu có lượng giãn nước 25.484 tấn, dài khoảng 247 m, đạt tốc độ gần 59 km/h và mang theo 90 máy bay.

Cả ba chiến hạm đều tham chiến tại Thái Bình Dương. USS Yorktown và USS Hornet bị đánh chìm, trong khi USS Enterprise sống sót và trở thành một trong những tàu chiến được trao nhiều huân chương nhất của Hải quân Mỹ trong Thế chiến II. Tuy nhiên, con tàu cuối cùng bị tháo dỡ năm 1958.
Essex: “Xương sống” của hạm đội thời chiến
Trước nguy cơ chiến tranh, Mỹ đặt hàng 32 tàu sân bay lớp Essex, nhưng chỉ 24 chiếc hoàn thành trước khi Thế chiến II kết thúc. Đây là lớp tàu sân bay hạm đội được sản xuất nhiều nhất trong thế kỷ XX của “xứ sở cờ hoa”.

Các tàu lớp Essex có lượng giãn nước khoảng 30.000 tấn, sàn đáp lớn hơn, giáp bảo vệ tốt hơn và hệ thống radar, phòng không được cải tiến. Trong số 14 chiếc trực tiếp tham chiến, không chiếc nào bị đối phương đánh chìm.
Bốn chiếc hiện được bảo tồn làm bảo tàng gồm USS Yorktown (CV-10), USS Intrepid, USS Hornet và USS Lexington.
Independence: Tận dụng tàu tuần dương để tăng sức mạnh
Khác với những lớp được thiết kế chuyên dụng, 9 tàu sân bay lớp Independence được cải hoán từ tàu tuần dương hạng nhẹ lớp Cleveland trong Thế chiến II.

Mỗi tàu có lượng giãn nước 14.750 tấn, dài khoảng 190 m, mang theo 35 máy bay và đạt tốc độ gần 58 km/h. Tám chiếc tham gia trận chiến biển Philippines, góp phần làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng không quân trên tàu sân bay của Nhật Bản.
Chỉ USS Princeton bị đối phương đánh chìm. USS Independence sau đó được dùng làm tàu mục tiêu trong Chiến dịch Crossroads nhằm thử nghiệm tác động của vũ khí hạt nhân.
Wolverine và Sable: Tàu sân bay trên vùng nước ngọt
USS Wolverine và USS Sable là hai tàu sân bay huấn luyện đặc biệt của Hải quân Mỹ trong Thế chiến II. Cả hai vốn là tàu hơi nước chở khách tham quan, được cải hoán để phục vụ đào tạo phi công trên vùng Ngũ Đại Hồ.

Dù sàn đáp ngắn hơn đáng kể so với tàu sân bay thông thường, hai con tàu vẫn giúp gần 18.000 phi công hoàn thành huấn luyện hạ cánh trên tàu sân bay, hỗ trợ quan trọng cho nỗ lực chiến tranh của Mỹ.
Midway và Saipan: Những bước chuyển sau chiến tranh
Sau Thế chiến II, Mỹ tiếp tục phát triển tàu sân bay lớn hơn. Lớp Midway ban đầu dự kiến gồm 6 chiếc, nhưng chỉ 3 chiếc được hoàn thành. Với lượng giãn nước 45.000 tấn và chiều dài khoảng 301 m, các tàu có thể mang tới 120 máy bay.

Cả ba tàu lớp Midway đều tham gia cuộc chiến tranh ở Việt Nam, dù không thể tiếp nhận tiêm kích F-14 Tomcat. USS Midway hiện là chiếc duy nhất được bảo tồn làm bảo tàng.
Trong khi đó, lớp Saipan chỉ có USS Saipan và USS Wright. Hai tàu được thiết kế mới dựa trên nền tảng thân tàu tuần dương hạng nặng, có lượng giãn nước 19.000 tấn và tốc độ khoảng 61 km/h. Sau thời gian hoạt động tương đối ngắn với vai trò tàu sân bay, chúng được chuyển đổi sang các nhiệm vụ hỗ trợ và cuối cùng bị tháo dỡ.

Forrestal và Kitty Hawk: Kỷ nguyên siêu tàu sân bay
Khi USS Forrestal đi vào hoạt động năm 1955, con tàu trở thành chiến hạm đầu tiên được gọi là siêu tàu sân bay. Lớp Forrestal đánh dấu bước tiến quan trọng với sàn đáp nghiêng, cho phép máy bay cất cánh và hạ cánh đồng thời.

Bốn tàu lớp này dài khoảng 317 m, có thể mang khoảng 100 máy bay và tham gia cuộc chiến tranh ở Việt Nam cũng như Chiến dịch Bão táp Sa mạc.
Tiếp nối lớp Forrestal, ba tàu lớp Kitty Hawk được cải tiến về bố trí thang nâng máy bay và hiệu quả vận hành. Khi đầy tải, chúng có lượng giãn nước lên tới gần 85.000 tấn, dài khoảng 319 m và đạt tốc độ gần 63 km/h. Cả ba đều được cho nghỉ hưu vào năm 2009.

Enterprise: Bước ngoặt năng lượng hạt nhân
Được đưa vào biên chế năm 1961, USS Enterprise (CVN-65) là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên trên thế giới. Con tàu dài khoảng 342 m, có lượng giãn nước 85.600 tấn và mang hơn 75 máy bay.

Trong hơn nửa thế kỷ hoạt động, USS Enterprise tham gia nhiều chiến dịch lớn, từ Khủng hoảng tên lửa Cuba, chiến tranh ở Việt Nam đến các chiến dịch tại Iraq và Afghanistan. Con tàu được cho xuất biên chế năm 2017 và đang chờ xử lý, tái chế các bộ phận hạt nhân trước khi tháo dỡ.
Nimitz: Trụ cột sức mạnh hải quân Mỹ
Bắt đầu từ năm 1975, Mỹ đưa vào biên chế 10 tàu sân bay lớp Nimitz. Đây là lớp tàu sân bay hạt nhân đầu tiên của Mỹ có nhiều chiếc, đồng thời trở thành “xương sống” của hạm đội trong nhiều thập kỷ.

Mỗi tàu có lượng giãn nước khoảng 100.000 tấn, dài 333 m, sử dụng hai lò phản ứng hạt nhân và có quân số khoảng 5.680 người. Tùy nhiệm vụ, các tàu có thể triển khai nhiều loại máy bay chiến đấu, cảnh báo sớm, tác chiến điện tử và trực thăng.
USS Nimitz, chiếc đầu tiên của lớp, đang tiến gần thời điểm nghỉ hưu. Theo kế hoạch, tàu sẽ ngừng hoạt động vào tháng 3 năm 2027 và được tháo dỡ vào năm 2030, mở đầu quá trình thay thế các chiến hạm cùng lớp.
Gerald R. Ford: Thế hệ tàu sân bay mới nhất
Lớp Gerald R. Ford được phát triển để thay thế dần lớp Nimitz. USS Gerald R. Ford (CVN-78), được đưa vào biên chế năm 2017, là tàu sân bay lớn nhất thế giới, với lượng giãn nước khoảng 100.000 tấn và chiều dài 337 m.

Điểm nổi bật nhất của lớp tàu này là hệ thống phóng máy bay điện từ EMALS, thay thế máy phóng hơi nước truyền thống, giúp tăng hiệu quả khai thác và nhịp độ xuất kích. Tàu sử dụng hai lò phản ứng hạt nhân và thường mang khoảng 75 máy bay, trong đó có F/A-18 Super Hornet và F-35C.
Hải quân Mỹ dự định đưa thêm 10 tàu lớp Gerald R. Ford vào biên chế. Tuy nhiên, do quá trình đóng mới phức tạp và tốn nhiều thời gian, việc thay thế toàn bộ lớp Nimitz sẽ diễn ra trong nhiều năm tới.
Từ USS Langley với thiết kế cải hoán đơn giản đến lớp Gerald R. Ford tích hợp công nghệ phóng máy bay điện từ, lịch sử tàu sân bay Mỹ phản ánh quá trình hiện đại hóa không ngừng của hải quân nước này. Những chiến hạm ngày càng lớn, mạnh và tiên tiến tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong chiến lược duy trì sức mạnh quân sự Mỹ trên các đại dương.
Theo SlashGear