Mỹ áp đòn thuế cao nhất với Việt Nam theo Mục 301: 'Cú sốc' 12,5% và điều gì thực sự đứng sau quyết định này?
Mỹ chính thức áp thuế bổ sung 12,5% với Việt Nam theo Mục 301. Chuyên gia phân tích bản chất quyết định này, những ngành chịu tác động và điều doanh nghiệp cần lưu ý.
Vì sao Mỹ áp thuế 12,5% với Việt Nam theo Mục 301?
Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) vừa chính thức công bố danh sách 60 quốc gia và vùng lãnh thổ phải chịu mức thuế suất mới. USTR chia 60 nền kinh tế thành 2 nhóm thuế. Trong đó, 17 nền kinh tế được áp mức 10% do đã ban hành luật cấm, ký Thỏa thuận ART hoặc xây dựng cơ chế kiểm soát một phần. Nhóm còn lại gồm 43 nền kinh tế chịu mức thuế 12,5% do chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của USTR, trong đó có Việt Nam.
Quyết định này được đưa ra sau khi USTR xem xét các tiêu chí về thực thi thương mại, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến các quy định ngăn chặn lao động cưỡng bức theo tiêu chuẩn của phía Mỹ.
Trong chương trình "Góc nhìn Tài chính & Kinh doanh", hai chuyên gia Long Phan - CEO AFA Group và Minh Tuấn - CEO AFA Capital đã có những phân tích về bản chất của sắc thuế này cũng như những tác động đa chiều đối với các nhóm ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

Để lý giải về mức thuế 12,5% hiện tại, ông Minh Tuấn nhắc lại lộ trình nhiều biến động bắt đầu từ thời điểm Tổng thống Donald Trump nắm quyền. Theo ông Tuấn, các sắc thuế thường xuyên thay đổi và dường như phía Mỹ luôn tìm ra những lý do khác nhau, từ vấn đề cấm vận đến các rào cản thương mại khác, để áp thuế nhằm hạn chế nhập khẩu và thúc đẩy tăng trưởng GDP nội địa.
Nhìn lại diễn biến gần đây, ông Long Phan gợi lại sự kiện ngày 2/4/2025, khi thị trường chứng khoán Việt Nam chao đảo mạnh sau tuyên bố áp thuế 46% từ phía Mỹ.
Sau đó, vào ngày 1/5, hai bên đạt được một thỏa thuận hạ mức thuế đối ứng xuống còn 20%, đi kèm các cam kết về giảm thâm hụt thương mại.
Tuy nhiên, đến tháng 2/2026, Tòa án Tối cao Mỹ đã vô hiệu hóa mức thuế đối ứng toàn cầu này, dẫn đến việc áp dụng Điều 122 với mức thuế khẩn cấp tạm thời 10% trong thời hạn 150 ngày. Khi thời hạn này kết thúc vào cuối tháng 7/2026, mức thuế 12,5% theo Điều 301 chính thức được đề xuất để thay thế, đánh dấu một giai đoạn mới trong quan hệ thương mại giữa hai nước.
Về bản chất pháp lý, ông Long Phan cho biết Điều 301 xuất phát từ Luật Thương mại Hoa Kỳ năm 1974, trao quyền cho Chính phủ Mỹ đơn phương điều tra và áp dụng các biện pháp thuế quan nhằm bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp nội địa. Trong đợt áp thuế lần này, Việt Nam bị xếp vào nhóm có "hành vi bất hợp lý", tức là những chính sách tuy có thể không vi phạm luật quốc tế nhưng bị phía Mỹ đánh giá là không công bằng.
Ông Long Phan nhấn mạnh 4 vấn đề then chốt mà Mỹ đang nêu ra đối với Việt Nam, gồm: sở hữu trí tuệ, quyền lao động, sự can thiệp của Chính phủ vào thị trường thông qua các chính sách ưu đãi dành cho doanh nghiệp xuất khẩu và các điều kiện áp đặt về tỷ lệ nội địa hóa.
Ông Long Phan phân tích thêm rằng nếu một doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu sang Mỹ sử dụng phần mềm không có bản quyền hoặc nguyên liệu từ những nguồn lao động giá rẻ không bảo đảm quyền lợi của người lao động, doanh nghiệp đó sẽ có lợi thế cạnh tranh không công bằng về chi phí so với các nhà sản xuất tại Mỹ. Theo ông, đây chính là lý do cốt lõi dẫn đến các biện pháp trừng phạt bằng thuế quan.
Làm rõ hơn về vấn đề lao động cưỡng bức, ông Minh Tuấn nhấn mạnh một chi tiết quan trọng là phía Mỹ không khẳng định Việt Nam sử dụng lao động cưỡng bức trong nước. Thay vào đó, theo báo cáo của USTR, hệ thống pháp lý của Việt Nam tại thời điểm đó còn thiếu các quy định chính thức và đầy đủ về việc cấm nhập khẩu những hàng hóa có liên quan đến lao động cưỡng bức từ bên ngoài để phục vụ sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc rủi ro nằm ở khâu kiểm soát nguồn gốc nguyên vật liệu nhập khẩu.
Ông Tuấn lấy ví dụ, các doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập khẩu vải vóc hoặc nguyên liệu từ những nơi sử dụng lao động tù nhân hoặc lao động gán nợ để gia công hàng xuất khẩu sang Mỹ. Theo ông, đây là điều mà phía Hoa Kỳ kiên quyết ngăn chặn. Trong danh sách các nền kinh tế bị ảnh hưởng, chỉ có 0,8% đáp ứng được các tiêu chuẩn của Điều 301, trong khi phần lớn còn lại đều không đạt yêu cầu trong việc ban hành hoặc thực thi các quy định tương ứng.

Thuế 12,5% sẽ tác động ra sao đến doanh nghiệp và xuất khẩu Việt Nam?
Theo ông Minh Tuấn, tác động của mức thuế bổ sung 12,5% đối với nền kinh tế Việt Nam là rất đáng kể do độ mở của nền kinh tế hiện nay lên tới khoảng 200% GDP. Dẫn số liệu của Tổng cục Hải quan, ông cho biết các mặt hàng chịu thuế bổ sung 12,5% gồm gỗ, điện thoại và linh kiện, dệt may, da giày và thủy sản.
Đáng chú ý, mặt hàng đồ gỗ sẽ phải chịu tổng mức thuế lên tới 17,5%, bao gồm 2,5% tăng thêm so với mức 10% trước đó và thuế tối huệ quốc (MFN). Theo ông Minh Tuấn, điều này tạo ra áp lực cạnh tranh rất lớn khi so sánh với các đối thủ trực tiếp như Ấn Độ, Indonesia hay Bangladesh - những quốc gia có thể được hưởng mức thuế ưu đãi hơn ở một số lĩnh vực.
Tuy nhiên, ông Minh Tuấn cũng chỉ ra một điểm tích cực là các mặt hàng máy tính, linh kiện điện tử, máy móc và thiết bị phụ tùng khác hiện không thuộc diện áp dụng mức thuế này, qua đó giúp Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế trong các ngành công nghệ cao - lĩnh vực đang tạo ra nhiều việc làm.
Trước những thách thức về pháp lý từ phía Mỹ, Chính phủ Việt Nam đã có những động thái quyết liệt thông qua việc ban hành Nghị định 292 được Chính phủ ban hành ngày 22/7/2026. Ông Long Phan đánh giá đây là nền tảng pháp lý quan trọng nhằm hoàn thiện cơ chế kiểm soát rủi ro trong hoạt động thương mại.
Theo ông Long Phan, nghị định này tập trung vào bốn trụ cột chính, gồm: quản lý hàng hóa nhập khẩu đặc thù; kiểm soát rủi ro trong hoạt động kinh doanh tạm nhập, tái xuất và chuyển khẩu; đồng thời ban hành danh mục hàng hóa nghiêm cấm nhập khẩu nếu có nguồn gốc từ lao động cưỡng bức.
Ông Long Phan cho rằng việc thực thi nghiêm túc Nghị định 292 sẽ giúp Việt Nam giải quyết các "hành vi bất hợp lý" mà phía Mỹ cáo buộc, từ đó tạo lập hành lang pháp lý minh bạch hơn cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là các doanh nghiệp gia công cho các tập đoàn đa quốc gia.
Ông Minh Tuấn lưu ý rằng dù mức tăng từ 10% lên 12,5% chỉ tương ứng thêm 2,5 điểm phần trăm và là một thách thức cần vượt qua, nhà đầu tư cũng không nên quá hoảng loạn bởi thị trường từng trải qua những cú sốc thuế quan lớn hơn nhiều trong quá khứ.
Tuy nhiên, theo ông, giai đoạn cuối năm vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro như tình trạng nhập siêu và áp lực lên tỷ giá hối đoái. Ông Minh Tuấn dự báo sức ép về tỷ giá sẽ gia tăng khi nhu cầu ngoại tệ vào cuối năm tăng cao, đòi hỏi doanh nghiệp và nhà đầu tư phải chuẩn bị kỹ lưỡng các kế hoạch tài chính.
Việc Mỹ áp thuế không chỉ đơn thuần là câu chuyện về các mức thuế, mà còn phản ánh yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch của khung pháp lý cũng như năng lực thích ứng của hệ thống quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế.