SSI dự báo: GDP quý III có thể tăng 9,3%, Việt Nam không thiếu thanh khoản
SSI Research cho rằng vấn đề của Việt Nam hiện nay không nằm ở thiếu thanh khoản mà ở khả năng phân bổ nguồn vốn vào sản xuất, kinh doanh, trong khi vẫn phải kiểm soát lạm phát, đòn bẩy tài chính và rủi ro kỳ hạn.
Theo Báo cáo chiến lược tháng 9 của Chứng khoán SSI (SSI Research), nền kinh tế đang bước vào giai đoạn đầu của chu kỳ đầu tư và cải cách 2026-2030.
Câu hỏi lớn đặt ra là liệu việc huy động các nguồn lực, không chỉ tài chính, có thể đủ sức nâng năng suất lao động để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững hay không.

GDP quý III có thể tăng tới 9,3%
SSI Research đánh giá đà tăng trưởng kinh tế tiếp tục được duy trì trong tháng 8. Sản xuất công nghiệp tăng 14,4% so với cùng kỳ, FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm, trong khi giải ngân đầu tư công đạt 19,6 tỷ USD, tương đương 49,8% kế hoạch năm.
Doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng sau khi loại trừ yếu tố giá tăng 7,6%. Xuất khẩu cũng tăng tốc, trong khi thâm hụt thương mại tháng 8 gần như được thu hẹp.
Từ những diễn biến này, SSI Research dự báo GDP quý III/2026 có thể tăng 8,7-9,3% so với cùng kỳ năm trước.
Theo SSI, các số liệu tháng 8 đang củng cố nhận định rằng nguồn lực được huy động bắt đầu chuyển hóa thành sản lượng. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng bền vững, điều quan trọng không chỉ là quy mô nguồn lực mà còn là hiệu quả sử dụng.
SSI cho rằng niềm tin vào chu kỳ tăng trưởng sẽ được củng cố nếu đầu tư công tạo ra hạ tầng hoàn chỉnh và đi vào vận hành, thay vì chỉ dừng ở mức phân bổ vốn. Đồng thời, nhập khẩu máy móc, linh kiện cần được nối tiếp bằng sản xuất bền vững, xuất khẩu và sự tham gia sâu hơn của các nhà cung ứng trong nước.
Ngược lại, rủi ro sẽ gia tăng nếu sản lượng tăng nhưng giá trị gia tăng trong nước không cải thiện, đầu tư tiếp tục mở rộng trong khi hiệu quả sử dụng vốn không thay đổi hoặc các nút thắt trong thực thi vẫn tồn tại.
Không thiếu thanh khoản, nhưng thiếu kênh phân bổ vốn hiệu quả
Theo SSI Research, thanh khoản VND đã cải thiện trong thời gian qua. Chính phủ cũng đang cân nhắc điều hành linh hoạt hơn nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại, đồng thời triển khai các biện pháp hỗ trợ tài khóa như giảm và gia hạn thuế.
Tuy nhiên, SSI lưu ý sự cải thiện thanh khoản này chưa đồng nghĩa với việc chính sách tiền tệ được nới lỏng mạnh tay. Khoảng cách giữa tăng trưởng huy động và tín dụng vẫn tồn tại, trong khi hệ thống tài chính Việt Nam còn phụ thuộc lớn vào nguồn vốn ngân hàng có kỳ hạn tương đối ngắn.
Trong khi đó, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, công nghệ và phát triển sản xuất lại đòi hỏi nguồn vốn dài hạn. Vì vậy, việc phát triển sâu hơn thị trường vốn được SSI đánh giá là cần thiết để giảm sự lệch pha kỳ hạn và hạn chế phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng.
“Vấn đề của Việt Nam không phải là thiếu hụt thanh khoản”, SSI Research nhận định. Bài toán khó hơn là hướng nguồn vốn sẵn có vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh, đồng thời kiểm soát lạm phát, đòn bẩy và rủi ro kỳ hạn.
Áp lực lạm phát hiện là một trong những yếu tố hạn chế dư địa điều hành chính sách. CPI tháng 8 tăng 0,47% so với tháng trước và tăng 4,89% so với cùng kỳ, chủ yếu do giá nhiên liệu, trong khi lạm phát cơ bản giảm xuống 4,55%.
Theo SSI, diễn biến này cho thấy áp lực giá phần nào đến từ cú sốc năng lượng bên ngoài hơn là tình trạng cầu tăng quá nóng. Dù vậy, mức lạm phát gần 5%, cùng áp lực tỷ giá, vẫn khiến dư địa nới lỏng tiền tệ mạnh tay bị thu hẹp.
SSI Research cũng cảnh báo hai rủi ro xuyên suốt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng là định giá đất và mức độ tập trung nguồn lực.
Theo đó, đất đai, quyền sử dụng biển và tài sản Nhà nước khó được huy động hiệu quả nếu thiếu cơ chế định giá đáng tin cậy. Bên cạnh đó, việc phân bổ nguồn lực thiếu tập trung trong quá trình thực thi có thể làm gia tăng rủi ro đối tác, tín dụng, thực thi và tài sản.
Vì vậy, theo SSI, quản lý thanh khoản trong ngắn hạn có thể giúp giảm áp lực tức thời, nhưng để duy trì tăng trưởng cao và bền vững, Việt Nam cần phát triển chiều sâu thị trường vốn, nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực và chuyển hóa nguồn vốn thành năng lực sản xuất thực chất.