Từ gia công đến bán thẳng cho người Mỹ: Hàng Việt đang 'đổi thế'
Số doanh nghiệp Việt Nam đạt doanh số 1 triệu USD ngay trong năm đầu bán hàng trên Amazon tăng 60%, cho thấy hàng Việt đang có thêm dư địa tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng quốc tế, thay vì chỉ tham gia chuỗi cung ứng ở khâu sản xuất, gia công.
Hàng Việt tăng tốc bán hàng xuyên biên giới
Theo số liệu được chia sẻ tại hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu”, năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 475 tỷ USD. Trong đó, điện tử là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất, với gần 165 tỷ USD.

Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ. Các nhóm hàng chủ lực gồm công nghệ, điện tử, dệt may, giày dép và máy móc, thiết bị.
Ông Võ Thanh Tòng, Quản lý Tài khoản Cấp cao của Amazon Global Selling Việt Nam, cho biết thương mại đang dịch chuyển rõ rệt từ các kênh truyền thống sang thương mại xuyên biên giới.
Amazon đang kết nối doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam với khách hàng quốc tế theo cả mô hình B2C, tức doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cuối cùng, và B2B, giao dịch trực tiếp giữa các doanh nghiệp với nhau. Châu Âu, Mỹ, Ấn Độ và Nhật Bản được xem là những thị trường chiến lược.
Theo ông Tòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện đóng góp khoảng 60% doanh số trên Amazon. Khảo sát năm 2025 của Amazon với hàng nghìn doanh nghiệp Việt Nam cho thấy doanh số bán hàng tăng hơn 35%, trong khi số lượng đăng ký bảo hộ thương hiệu toàn cầu cũng tăng 35%.
Đáng chú ý, số doanh nghiệp Việt Nam đạt doanh số 1 triệu USD ngay trong năm đầu tiên kinh doanh trên Amazon tăng 60%.
Các nhóm ngành được đánh giá có tiềm năng gồm gỗ, dệt may, đồ gia dụng, chăm sóc sức khỏe và thực phẩm.
Những kết quả này cho thấy doanh nghiệp Việt đang từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh, chuyển từ sản xuất, gia công sang trực tiếp tiếp cận người tiêu dùng quốc tế.
Trong năm 2026, Amazon dự kiến tiếp tục mở rộng thị trường ngoài Bắc Mỹ, hướng đến Ấn Độ và Nhật Bản. Nền tảng này cũng triển khai chương trình “Amazon Custom”, hỗ trợ doanh nghiệp Việt phát triển sản phẩm tùy chỉnh theo nhu cầu của thị trường Mỹ.
Logistics, thương hiệu trở thành “bài toán” mới
Cùng với cơ hội mở rộng thị trường thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới, doanh nghiệp Việt cũng phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về logistics và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Ông Kevin Geneuglijk, Giám đốc phát triển kinh doanh của Berkman Forwarding BV (Hà Lan), cho biết khách hàng hiện ngày càng quan tâm hàng hóa có được giao đúng thời gian hay không, thay vì chỉ chú trọng chi phí vận chuyển.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang chịu tác động từ bất ổn địa chính trị, giá hàng hóa và chi phí lưu kho tăng, trong khi thời gian giao hàng kéo dài. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn đối tác logistics dựa trên mức giá thấp nhất mà cần quan tâm đến uy tín và khả năng bảo đảm chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp cũng được khuyến nghị chủ động dự phòng kho bãi trước khi xuất hàng, hạn chế rủi ro thủ tục hải quan tại điểm đến và tránh phụ thuộc vào một đơn hàng hoặc một tuyến vận chuyển duy nhất.
Theo ông Kevin, việc chuỗi cung ứng toàn cầu giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất đang mở ra cơ hội cho Việt Nam. Đa dạng hóa nguồn cung để giảm nguy cơ đứt gãy ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng trong chiến lược của các nhà mua hàng quốc tế.
Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất, bà Trần Hoàng Phú Xuân, CEO Công ty Faslink Việt Nam, cho rằng doanh nghiệp Việt cần trở thành đối tác có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Doanh nghiệp cần tăng khả năng thích ứng trước biến động địa chính trị, ứng dụng khoa học công nghệ, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và giảm tồn kho. Cùng với đó là nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
“Truy xuất nguồn gốc” đang trở thành một trong những yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận thị trường nước ngoài. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đầu tư cho thương hiệu “Made in Vietnam” và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
Ông Đỗ Quốc Hưng, Quyền Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương, nhận định doanh nghiệp Việt đang đối mặt với những thay đổi nhanh về chính sách thương mại, thuế quan, tiêu chuẩn thị trường và sự dịch chuyển mạnh của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với ngành hàng tiêu dùng, những thay đổi này vừa tạo áp lực, vừa mở ra cơ hội khi Việt Nam đã hội nhập sâu rộng với 17 hiệp định thương mại tự do.
Theo ông Hưng, để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất sản phẩm chất lượng mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh, điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh để đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và xu hướng tiêu dùng mới.
Từ góc độ TPHCM, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TPHCM (ITPC), cho rằng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra sâu rộng dưới tác động của địa chính trị, biến đổi khí hậu và chính sách bảo hộ thương mại.
Với 17 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, Việt Nam có cơ hội tiếp cận nền kinh tế của hơn 60 quốc gia thành viên, chiếm gần 90% GDP toàn cầu. Đây là cơ hội để doanh nghiệp chuyển từ gia công đơn thuần sang sản xuất, cung ứng các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam vẫn còn khoảng cách về vốn, công nghệ, quản trị dữ liệu và hạ tầng logistics so với yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia.
Riêng TPHCM, trong 6 tháng đầu năm 2026, GRDP tăng 8,55% so với cùng kỳ năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 95,99 tỷ USD, tăng 7,8%.
Thành phố đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân 10-11% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời tập trung đầu tư hạ tầng logistics, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và khuyến khích chuyển từ gia công sang xây dựng thương hiệu riêng.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, thương mại điện tử xuyên biên giới được xem là một kênh giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận trực tiếp thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm cạnh tranh mà còn phải nâng cao năng lực logistics, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.