Vị hoàng đế có nhiều con nhất lịch sử Việt Nam: 142 người con, lăng mộ huy động hơn 10.000 người xây dựng
Sinh thời, ông có khoảng 43 phi tần và sinh được 142 người con, gồm 78 hoàng tử và 64 công chúa.
Vua Minh Mạng (1791-1841), còn được gọi là Minh Mệnh, là vị hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn trong lịch sử Việt Nam. Tên húy của ông là Nguyễn Phúc Đảm, đôi khi còn được chép là Nguyễn Phúc Kiểu. Ông là con trai thứ tư của vua Gia Long và Thuận Thiên Cao hoàng hậu Trần Thị Đang.
Ông lên ngôi năm 1820 và trị vì đến năm 1841 thì băng hà. Sau khi qua đời, ông được truy tôn miếu hiệu là Nguyễn Thánh Tổ.
Theo nhiều sử liệu, từ nhỏ Minh Mạng đã nổi tiếng thông minh, hiếu học, văn võ song toàn. Ông giỏi cưỡi ngựa, bắn cung, chăm chỉ học hành và rất quan tâm đến công việc triều chính. Minh Mạng bộc lộ tư chất của một vị quân vương cứng rắn, quyết đoán và đặc biệt nghiêm khắc trong việc quản lý quan lại, phòng chống tham nhũng.
Dưới triều Minh Mạng, pháp luật được thi hành nghiêm minh, không khoan nhượng đối với các hành vi tham ô, dù người phạm tội là quan lại cao cấp hay hoàng thân quốc thích. Nhờ đó, bộ máy nhà nước được chấn chỉnh, kỷ cương triều chính được củng cố, góp phần xây dựng một quốc gia vững mạnh.

Một số tài liệu dân gian và sách cổ còn ghi lại rằng, khi mới lên ngôi ở tuổi 29, vua Minh Mạng gặp vấn đề về sức khỏe nên đã yêu cầu các ngự y tìm phương thuốc bồi bổ cơ thể. Từ đó, các thầy thuốc trong triều đã chế ra những bài thuốc bổ ngâm rượu, thường được gọi là Minh Mạng thang, gồm khoảng 20-24 vị thuốc. Các bài thuốc này được cho là giúp tăng cường sức khỏe, nâng cao trí lực, giúp nhà vua luôn tỉnh táo và minh mẫn trong việc điều hành triều chính.
Không chỉ là một vị vua giỏi trị quốc, Minh Mạng còn được biết đến là hoàng đế có đông con nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Sinh thời, ông có khoảng 43 phi tần và sinh được 142 người con, gồm 78 hoàng tử và 64 công chúa.
Trong việc đặt tên cho con, vua Minh Mạng cũng có những cải cách đáng chú ý. Trước đó, con gái trong hoàng tộc thường được đặt tên có chữ “Ngọc” hoặc mang bộ Ngọc; ba công chúa đầu của ông vẫn theo truyền thống này. Tuy nhiên, từ công chúa thứ tư trở đi, vua Minh Mạng thay đổi cách đặt tên, sử dụng những mỹ từ thể hiện phẩm hạnh của người phụ nữ như Trinh, Đoan, Thục…, tạo nên phong cách đặt tên trang nhã và mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc.
Là vị vua học rộng, hiểu sâu, Minh Mạng rất coi trọng việc học và chế độ khoa cử. Trong thời gian trị vì, ông sáng tác thơ văn, biên soạn nhiều sách, tài liệu quý, đồng thời chủ trương trọng dụng hiền tài, những người có tri thức.

Một trong những dấu ấn lớn của vua Minh Mạng trong lĩnh vực giáo dục là việc xây dựng Quốc Tử Giám vào năm 1821. Quốc Tử Giám có Giảng đường đặt ở trung tâm, phía trước là Di Luân đường, hai bên bố trí nơi ăn ở cho tôn sinh và giám sinh. Nhà vua cũng thiết lập lại các chức quan Tế tửu và Tư nghiệp để đảm trách công tác quản lý và giảng dạy.
Cũng trong năm này, triều đình mở khoa thi Hương đầu tiên dưới thời Minh Mạng; đến năm sau tổ chức khoa thi Tiến sĩ đầu tiên của triều Nguyễn. Đồng thời, nhà vua ban hành những quy định mới về thi cử, điều chỉnh chu kỳ từ 6 năm một lần xuống còn 3 năm một lần; năm trước thi Hương thì năm sau tiến hành thi Hội và thi Đình.
Danh xưng học vị của những người đỗ đạt cũng được thay đổi: Hương cống được gọi là Cử nhân, Sinh đồ đổi thành Tú tài. Triều đình không lấy học vị Tiến sĩ Đệ nhất giáp mà chỉ phong Đệ nhị giáp và Đệ tam giáp; những người có điểm số gần đạt Đệ tam giáp được xét đỗ Phó bảng theo chủ trương của vua Minh Mạng.
Riêng đối với các khoa thi Tiến sĩ, trong thời gian trị vì, vua Minh Mạng đã tổ chức tổng cộng 6 khoa vào các năm Minh Mạng thứ 3 (1822), thứ 7 (1826), thứ 10 (1829), thứ 13 (1832), thứ 16 (1835) và thứ 19 (1838), qua đó tuyển chọn được 56 Tiến sĩ và 20 Phó bảng.
Với những đóng góp to lớn của ông, hiện nay, ở TP. Huế, Lăng Minh Mạng là một trong những điểm đến có nhiều giá trị văn hóa, lịch sử được du khách yêu thích. Lăng Minh Mạng hay còn gọi là Hiếu Lăng, được khởi dựng vào tháng 4 năm 1841, ngay sau khi vua Minh Mạng băng hà. Công trình hoàn thành vào năm 1843 dưới triều vua Thiệu Trị.
Tên gọi “Hiếu Lăng” do vua Thiệu Trị đặt, thể hiện sâu sắc đạo hiếu theo tư tưởng Nho giáo, đồng thời phản ánh dấu ấn của một giai đoạn lịch sử thịnh trị, khi đất nước mở rộng lãnh thổ, chú trọng giáo dục và phát triển văn hóa.
Để hoàn thành công trình này, hơn 10.000 thợ thủ công và binh lính làm việc trong nhiều ngày liền. Với giá trị văn hóa, lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật đặc biệt, năm 1993, Lăng Minh Mạng chính thức được UNESCO công nhận là một bộ phận của Quần thể Di tích Cố đô Huế.

Là một kiệt tác kiến trúc của triều Nguyễn, Lăng Minh Mạng gây ấn tượng bởi quy mô đồ sộ và bố cục chặt chẽ. Quần thể lăng có diện tích hơn 18ha, bao gồm gần 40 công trình lớn nhỏ, sắp xếp đăng đối trên ba trục chính xoay quanh trục Thần đạo dài hơn 700m. Toàn bộ không gian được quy hoạch theo nguyên tắc phong thủy “tiền thủy hậu sơn”, phản ánh rõ nét triết lý Nho giáo về sự hài hòa giữa âm - dương và con người với vũ trụ.
Một nét độc đáo làm nên giá trị riêng của Lăng Minh Mạng là hệ thống gần 600 ô chữ chạm khắc thơ văn được bố trí xuyên suốt các công trình, từ Bi Đình đến Minh Lâu. Những tác phẩm này không chỉ cho thấy tâm hồn thi sĩ của vua Minh Mạng mà còn khiến khu lăng trở thành một "bảo tàng thơ ca" độc nhất vô nhị của thế kỷ XIX.
Lăng được xây dựng trên núi Cẩm Kê (nay gọi là Hiếu Sơn), bao quanh là rừng thông bạt ngàn, đồi núi trập trùng. Tổng thể địa thế được ví như hình ảnh một vị vua đang an nghỉ: đầu tựa núi Kim Phụng, chân hướng về ngã ba Bằng Lãng - nơi hợp lưu của Tả Trạch và Hữu Trạch, hai hồ Trừng Minh như đôi cánh tay buông nhẹ, tạo cảm giác thanh thản và siêu nhiên.
Trong khuôn viên lăng mộ có hồ sen cùng nhiều cây cổ thụ tạo nên khung cảnh thơ mộng. Vào mùa xuân, khi sen nở rộ hòa cùng làn sương mai đặc trưng của Huế, toàn bộ lăng tẩm như khoác lên vẻ đẹp huyền ảo, gần gũi với thiên nhiên.
Với tài năng trị quốc cùng tư tưởng cải cách sâu sắc, vua Minh Mạng là cái tên quan trọng trong lịch sử triều Nguyễn và lịch sử dân tộc.
Bài viết có tham khảo thông tin tại:
Những đóng góp quan trọng của hoàng đế Minh Mệnh đối với nhà Nguyễn và lịch sử phong kiến Việt Nam - Trung tâm lưu trữ Quốc gia I
Vị hoàng đế nhiều con nhất nhà Nguyễn là ai? - Sở Du lịch TP. Huế
