511 triệu tấn CO2 trở thành 'của để dành' mới của doanh nghiệp Việt
Hơn 511 triệu tấn CO2 tương đương đã được phân bổ cho 110 cơ sở thuộc 92 doanh nghiệp trong giai đoạn thí điểm. Với việc phát thải được định lượng, cấp mã và đưa vào giao dịch, doanh nghiệp đang đứng trước một loại tài sản mới nhưng cũng phải đối mặt với những nghĩa vụ rất chặt chẽ về quản lý và nộp trả hạn ngạch.
Hạn ngạch carbon không phải “của để dành” vô thời hạn
Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định 699 phân bổ hạn ngạch phát thải thí điểm cho 110 cơ sở thuộc 92 doanh nghiệp trong các ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng đánh dấu bước chuyển của thị trường carbon Việt Nam từ giai đoạn chuẩn bị sang thực thi.

Tổng hạn ngạch được Thủ tướng phê duyệt cho hai năm 2025-2026 lên tới hơn 511 triệu tấn CO2 tương đương. Từ đây, phát thải chính thức được định lượng, cấp mã định danh và trở thành hàng hóa có thể giao dịch trên sàn tập trung.
Tuy nhiên, việc được phân bổ hạn ngạch không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể giữ lại vô thời hạn. Đi kèm với tài sản này là yêu cầu giải trình và kiểm soát chặt chẽ lượng phát thải thực tế.
Theo quy định, trước ngày 31/12 của năm kế tiếp giai đoạn phân bổ, cơ sở phải nộp trả lượng hạn ngạch tối thiểu tương ứng với lượng phát thải trực tiếp thực tế được ghi nhận trên Hệ thống đăng ký quốc gia.
Trong trường hợp cần thiết, doanh nghiệp có thể linh hoạt xử lý thiếu hụt bằng hai cách. Một là vay tối đa 15% hạn ngạch của chính mình ở kỳ phân bổ tiếp theo, nhưng phần hạn ngạch vay này không được phép bán. Hai là sử dụng tín chỉ carbon đạt chuẩn để bù trừ, với tỷ lệ không vượt quá 30% lượng hạn ngạch được phân bổ.
Ở chiều ngược lại, nếu doanh nghiệp kiểm soát tốt quy trình và đưa mức phát thải xuống thấp hơn hạn ngạch được cấp, phần dư có thể được chuyển sang kỳ sau, tối đa đến hết năm 2030, hoặc đưa lên sàn giao dịch để bán.
Dù vậy, hạn ngạch carbon không phải một “kho dự trữ” có thể giữ mãi. Sau 30 ngày kể từ thời hạn nộp trả, phần hạn ngạch cũ không được sử dụng đúng nghĩa vụ hoặc không chuyển giao sẽ bị cơ quan quản lý hủy bỏ.
Nếu để xảy ra thiếu hụt mà không kịp thời bù đắp, doanh nghiệp không chỉ có nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường mà còn bị trừ trực tiếp phần thiếu hụt vào lượng hạn ngạch được phân bổ trong giai đoạn hai năm tiếp theo.
Đừng chỉ nhìn vào trồng rừng, tài sản carbon còn nằm trong nhà máy
Theo TS Bùi Thị Thanh Hương, chuyên gia giáo dục và truyền thông môi trường, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn bài toán phát thải dưới góc độ một khoản chi phí tuân thủ mà cần coi đây là công cụ để đo lường hiệu quả vận hành.
Phạm vi tác động của chính sách cũng đang ngày càng mở rộng. Danh sách các cơ sở thuộc diện bắt buộc kiểm kê hiện đã lên hơn 2.400 cơ sở, cho thấy số lượng doanh nghiệp có thể chịu tác động trực tiếp trong thời gian tới là rất lớn.
Đối với những doanh nghiệp chưa thuộc diện bắt buộc phân bổ hạn ngạch, theo bà Hương, cơ hội tham gia thị trường carbon vẫn rộng mở nếu biết khai thác ngay từ chuỗi sản xuất của mình.
Lâu nay, thị trường thường gắn tín chỉ carbon với các dự án trồng rừng và phục hồi rừng. Tuy nhiên, nguồn tài sản này còn có thể đến từ các hoạt động kinh tế tuần hoàn và những giải pháp cắt giảm phát thải ngay tại doanh nghiệp.
Chẳng hạn, một nhà máy đầu tư hệ thống xử lý và tái tuần hoàn chất thải, giảm lượng khí metan phát sinh từ bãi chôn lấp hoặc tận dụng phụ phẩm làm nguyên liệu đầu vào đều có thể đăng ký chuyển đổi thành tín chỉ carbon nếu đáp ứng yêu cầu đo đếm theo đúng tiêu chuẩn.
“Dữ liệu về dòng chất thải chính là dữ liệu về lãng phí nguyên liệu và chi phí. Nhìn nhận dòng phế phẩm qua lăng kính carbon giúp doanh nghiệp vừa tiết giảm hao hụt sản xuất, vừa tạo thêm nguồn tín chỉ giá trị cao”, bà Hương phân tích.
“Tấm vé xanh” cho doanh nghiệp xuất khẩu
Việc Sàn giao dịch carbon trong nước vận hành thí điểm từ cuối tháng 6/2026 theo Nghị định 29/2026 của Chính phủ đang tạo thêm động lực thương mại hóa các tài sản carbon.
Hạn ngạch phát thải là một trong những hàng hóa chủ lực trên sàn, bên cạnh các tín chỉ carbon đáp ứng yêu cầu về chất lượng.
Theo Nghị định 119/2025 của Chính phủ, không phải mọi tín chỉ carbon đều có thể đưa lên sàn để sử dụng cho mục đích bù trừ nghĩa vụ phát thải. Các tín chỉ được phép giao dịch phải phát sinh từ ngày 1/1/2021 trở đi và thuộc một trong các nhóm cơ chế được quy định, gồm cơ chế theo Điều 6.2, Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris và các cơ chế tín chỉ carbon trong nước.
Quy định này nhằm hạn chế tình trạng tính trùng kết quả giảm phát thải, đồng thời bảo đảm giá trị thực chất và khả năng thanh khoản của các giao dịch carbon.
Sức ép xanh hóa cũng đang lan sang các ngành sản xuất phục vụ xuất khẩu. Dệt may là một ví dụ. Dù chưa nằm trong nhóm 110 cơ sở đầu tiên được phân bổ hạn ngạch, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã phải chuyển sang sử dụng năng lượng sạch và điện mặt trời mái nhà theo yêu cầu của các nhãn hàng quốc tế nhằm duy trì đơn hàng.
Trong bối cảnh đó, thị trường carbon không chỉ là câu chuyện tuân thủ môi trường mà đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thị trường carbon trong nước cũng mở ra khả năng để người dân, hợp tác xã và chủ rừng tham gia gián tiếp thông qua các tổ chức đại diện và doanh nghiệp đầu mối, qua đó giảm chi phí giao dịch.
Khi dòng phát thải gắn với chuỗi nguyên vật liệu được định lượng, hoạt động kiểm kê khí nhà kính đang dần chuyển từ một nghĩa vụ báo cáo sang một thước đo quan trọng về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.