Chi phí vốn đắt đỏ, doanh nghiệp phải tính lại bài toán đầu tư
Mặt bằng lãi suất cao khiến doanh nghiệp phải thận trọng hơn với các kế hoạch vay vốn trung và dài hạn, đồng thời tìm kiếm thêm những kênh huy động vốn có chi phí cạnh tranh.
Theo ông Huỳnh Duy Sang, Giám đốc Khối Thị trường tài chính, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), bên cạnh nguồn vốn tín dụng trong nước, doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro tỷ giá, nâng cao năng lực quản trị và tận dụng cơ hội tiếp cận các định chế tài chính quốc tế.
Đây là những chia sẻ của ông Sang tại tọa đàm “Doanh nghiệp tìm vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới” do báo Dân trí tổ chức.

Nhu cầu vốn phân hóa, doanh nghiệp phải tính kỹ hiệu quả đầu tư
Theo ông Huỳnh Duy Sang, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp hiện phân hóa rõ rệt, chủ yếu gồm hai nhóm: vốn lưu động ngắn hạn phục vụ hoạt động kinh doanh thường xuyên và vốn trung, dài hạn để đầu tư máy móc, thiết bị, nhà xưởng, mở rộng năng lực sản xuất.
Trong bối cảnh lãi suất cao, doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ hơn đối với các khoản vay trung và dài hạn. Kỳ hạn vay càng dài, ngân hàng càng phải tính toán mức bù đắp rủi ro tương ứng, khiến việc cấp vốn cho các kế hoạch đầu tư dài hạn trở nên có chọn lọc hơn.
“Những ngành có triển vọng kinh doanh rõ ràng, khả năng hấp thụ vốn tốt vẫn tiếp tục đầu tư. Ngược lại, ở những ngành mà chi phí vốn cao khiến dòng tiền tạo ra trong tương lai không đủ bù đắp chi phí lãi vay, doanh nghiệp sẽ phải thu hẹp hoặc trì hoãn kế hoạch đầu tư”, ông Sang nhận định.
Tại ACB, lãi suất là một yếu tố quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất khi thẩm định hồ sơ tín dụng. Với các khoản vay trung và dài hạn, ngân hàng còn xem xét triển vọng tăng trưởng của ngành, sức khỏe tài chính doanh nghiệp, khả năng tạo dòng tiền bền vững và năng lực chuyển chi phí đầu vào vào giá bán.
Theo đánh giá của ông Sang, nhu cầu tín dụng vẫn tích cực ở các lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo, xây dựng hạ tầng, xuất khẩu và cung ứng hàng hóa, dịch vụ thiết yếu. Đây là những ngành bám sát xu hướng tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Ngược lại, nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân để mua nhà và tiêu dùng đang chậm lại. Nguyên nhân là thu nhập chưa tăng tương ứng với chi phí vốn và giá tài sản. Trong nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), sự phân hóa cũng ngày càng rõ nét khi không ít doanh nghiệp chịu áp lực lãi vay lớn ngay cả khi chỉ duy trì quy mô kinh doanh hiện tại.
Trước thực tế này, ông Sang cho rằng ngân hàng không thể chỉ dừng ở vai trò cung cấp vốn mà cần trở thành đối tác đồng hành cùng doanh nghiệp. Theo đó, ngân hàng có thể tư vấn các giải pháp tài chính tổng thể, hỗ trợ tối ưu chi phí vận hành, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mở rộng tệp khách hàng, qua đó giảm áp lực chi phí và nâng cao khả năng chống chịu của doanh nghiệp.
Mở rộng kênh vốn quốc tế, chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Bên cạnh chi phí lãi vay, tỷ giá cũng là yếu tố doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần theo dõi sát. Theo ông Sang, từ đầu năm, nhiều chuyên gia đưa ra dự báo thận trọng về diễn biến tỷ giá, với khả năng tiền đồng mất giá 2%, thậm chí 3–4%. Trong khi đó, ACB duy trì góc nhìn lạc quan hơn và diễn biến thực tế tích cực hơn kỳ vọng khi VND tăng giá hơn 1% so với USD.
Diễn biến này đáng chú ý trong bối cảnh cán cân thương mại chuyển từ xuất siêu khoảng 16–17 tỷ USD năm trước sang nhập siêu gần 20 tỷ USD trong năm nay.
Theo ông Sang, phần lớn giá trị nhập siêu đến từ nguyên vật liệu đầu vào và máy móc phục vụ chu kỳ sản xuất mới. Điều này có thể tạo cơ sở để hoạt động sản xuất và xuất khẩu tăng lên trong thời gian tới, qua đó hỗ trợ cân đối nguồn cung ngoại tệ. Tỷ giá ổn định trong 9 tháng qua còn được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI giải ngân ở mức cao, nguồn ngoại tệ từ các kênh huy động vốn quốc tế và kiều hối.
Dù vậy, áp lực tỷ giá từ nay đến cuối năm vẫn hiện hữu khi nhu cầu ngoại tệ phục vụ nhập khẩu có thể gia tăng trong chu kỳ đầu tư mới. Bên cạnh đó, sức mua tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Mỹ và châu Âu, cũng như diễn biến lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi.
Ông Sang lưu ý, biến động tỷ giá có thể tác động trực tiếp đến chi phí nhập khẩu và doanh thu xuất khẩu. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, chẳng hạn hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward), để xác định trước chi phí hoặc doanh thu, giảm sự bất định trong kế hoạch kinh doanh. ACB sẵn sàng tư vấn các giải pháp phái sinh tỷ giá phù hợp với nhu cầu của từng doanh nghiệp.
Một hướng đi khác để đa dạng hóa nguồn vốn là tiếp cận các định chế tài chính nước ngoài. Theo ông Sang, việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE đưa vào rổ thị trường mới nổi mở ra cơ hội thu hút thêm dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, khả năng tận dụng cơ hội phụ thuộc nhiều vào mức độ sẵn sàng của từng doanh nghiệp, bởi các nhà đầu tư nước ngoài thường có yêu cầu chặt chẽ về quản trị, minh bạch thông tin và chất lượng hoạt động.
Cơ hội này trước hết có thể đến với các doanh nghiệp quy mô lớn, có hệ thống quản trị chuyên nghiệp, sau đó mở rộng sang những doanh nghiệp vừa và nhỏ có nền tảng hoạt động bài bản. Do đó, nâng cao chất lượng quản trị và minh bạch thông tin là những điều kiện quan trọng để doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
“Với mạng lưới quan hệ quốc tế, ACB đóng vai trò cầu nối để các doanh nghiệp trong nước đạt chuẩn tiếp cận trực tiếp các định chế tài chính nước ngoài, qua đó huy động nguồn vốn quy mô lớn với chi phí cạnh tranh. Ngân hàng cũng sẵn sàng thực hiện bảo lãnh tín dụng hoặc đồng tài trợ đối với những phương án khả thi, mở rộng thêm các kênh huy động vốn quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam”, ông Sang cho biết.