Cựu cố vấn chính sách cấp cao tại IMF: Phi USD hóa có thể làm rung chuyển trật tự tiền tệ, một siêu cường châu Á đứng trước 'cơ hội lớn'
Hệ thống tiền tệ toàn cầu đang đứng trước khả năng chuyển dịch theo hướng đa cực khi niềm tin vào đồng USD xuất hiện những thách thức mới. Nhà kinh tế Barry Eichengreen cho rằng nhân dân tệ có cơ hội vươn lên, nhưng Trung Quốc vẫn cần nhiều năm để thu hẹp khoảng cách với đồng bạc xanh.
Barry Eichengreen là một trong những nhà kinh tế học hàng đầu của Mỹ và là chuyên gia hàng đầu thế giới về các hệ thống tiền tệ quốc tế. Ông là Giáo sư Kinh tế và Khoa học chính trị tại Đại học California, Berkeley, nơi ông giảng dạy từ năm 1987. Trong giai đoạn 1997-1998, ông từng giữ chức cố vấn chính sách cấp cao tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Trong cuộc trao đổi này, ông phân tích vì sao câu chuyện “phi USD hóa” hiện nay khác với những giai đoạn trước, thế giới đang tiến gần đến đâu với một cuộc tái định hình hệ thống tiền tệ quốc tế và Trung Quốc thực sự cần làm gì để thu hẹp khoảng cách với đồng USD.

Từ năm ngoái, chủ đề “phi USD hóa” lại nổi lên mạnh mẽ. Theo ông, xu hướng này phản ánh đến đâu một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu? Và đâu là những yếu tố khiến làn sóng hoài nghi đồng USD hiện nay khác căn bản so với các giai đoạn trước?
Theo tôi, một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc thực sự đang bắt đầu hình thành, trên nền những lo ngại đã kéo dài nhiều năm về sức khỏe của đồng USD. Đáng chú ý là quy mô nợ công ngày càng lớn của Mỹ và câu hỏi liệu đà gia tăng nợ này có thể duy trì bền vững trong dài hạn hay không.
Nếu những vấn đề về nợ của Mỹ trở nên dai dẳng, liệu chúng có làm suy yếu sự ổn định của đồng USD và ảnh hưởng đến giá trị lượng trái phiếu Kho bạc Mỹ mà các Ngân hàng Trung ương nước ngoài đang nắm giữ? Đây không phải là những mối lo mới. Trong nhiều năm qua, chúng đã liên tục được viện dẫn như một trong những cơ sở để đặt câu hỏi liệu thời kỳ thống trị của đồng USD có thực sự đang đi đến hồi kết hay không.
Tuy nhiên, điểm mới và đáng chú ý hiện nay nằm ở hai vấn đề mà trước đây người ta hiếm khi đặt ra khi nói về nước Mỹ và đồng USD, nhưng giờ đã trở thành những câu hỏi ngày càng phổ biến.
Thứ nhất là sức mạnh của các thể chế chính trị Mỹ. Niềm tin vào đồng USD và sự ổn định của đồng tiền này về cơ bản được xây dựng trên nền tảng pháp quyền, cơ chế phân quyền và kiểm soát quyền lực, tính độc lập của Ngân hàng Trung ương cũng như khả năng kiểm soát tham nhũng.
Giờ đây, ngày càng nhiều người bắt đầu nghi ngờ liệu những nền tảng thể chế từng được xem là vững chắc đó có thực sự bền vững như trước hay không. Sự hoài nghi này đang dần làm suy giảm cảm giác an toàn của các Ngân hàng Trung ương, Chính phủ và nhà đầu tư nước ngoài khi tiếp tục nắm giữ lượng tài sản lớn bằng USD.
Thứ hai là những hoài nghi mới xoay quanh các liên minh địa chính trị của Mỹ.
Lịch sử cho thấy các Ngân hàng Trung ương, Chính phủ và những chủ thể khác thường muốn nắm giữ và sử dụng đồng tiền của các nước đồng minh, bởi họ coi những nước đó là những bên quản lý đáng tin cậy đối với tài sản dự trữ của mình. Hơn nữa, nếu một quốc gia nằm trong liên minh với Mỹ, việc nắm giữ và sử dụng USD còn là một biểu hiện của thiện chí đối với nước này.
Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đặt ra những câu hỏi về mức độ cam kết lâu dài của Mỹ đối với NATO và các cơ chế an ninh khác. Điều đó khiến châu Âu và các bên khác phải tự hỏi: Trong một thế giới địa chính trị đầy bất định như hiện nay, chúng ta có thực sự muốn phụ thuộc quá nhiều vào Mỹ và đồng USD hay không, hay nên tìm kiếm các lựa chọn thay thế, trong đó có việc tăng cường sử dụng đồng tiền của chính mình, như đồng euro ở châu Âu?
Vì vậy, theo tôi, những câu hỏi về cả các liên minh của Mỹ lẫn sức mạnh của các thể chế Mỹ là những yếu tố mới và khác biệt. Chúng cho thấy triển vọng của đồng USD trong tương lai cũng có thể khác trước.
Một số ý kiến cho rằng trật tự tiền tệ lấy đồng USD làm trung tâm, hình thành sau Bretton Woods, có thể đang tiến gần đến hồi kết và nhường chỗ cho một hệ thống đa cực hơn. Ông có đồng tình với nhận định này không? Và ông dự đoán đồng nhân dân tệ sẽ đóng vai trò gì trong trật tự tiếp theo?
Tôi đã chia sẻ quan điểm đó từ lâu. Năm 2011 - có lẽ hơi sớm - tôi đã xuất bản một cuốn sách có tên Exorbitant Privilege (Đặc quyền quá mức), nói về sự trỗi dậy và suy tàn của đồng USD.
Dự báo của tôi khi đó là chúng ta sẽ từng bước tiến tới một hệ thống tiền tệ và tài chính đa cực hơn, ít tập trung vào đồng USD hơn - một hệ thống tiền tệ đa cực phù hợp hơn với một nền kinh tế toàn cầu cũng đang ngày càng đa cực.
Chúng ta đã đi theo hướng đó như dự báo, nhưng chậm hơn tôi kỳ vọng.
Sự thống trị dai dẳng của đồng USD là rất mạnh, bởi có quá nhiều ngân hàng, doanh nghiệp và Chính phủ sử dụng đồng tiền này. Điều đó tạo ra hiệu ứng mạng lưới, khiến việc sử dụng USD tiếp tục được củng cố. Vì vậy, trong 15 năm qua, tôi đã bất ngờ khi quá trình chuyển sang một hệ thống đa cực không diễn ra nhanh hơn.
Nhưng giờ đây, quá trình đó có thể tăng tốc.

Việc sử dụng nhân dân tệ trên phạm vi quốc tế đang có dấu hiệu mở rộng, từ mức độ tham gia ngày càng sâu vào các hệ thống thanh toán của Trung Quốc đến sự gia tăng của hoạt động phát hành trái phiếu Panda. Theo ông, Trung Quốc có đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” đặc biệt thuận lợi để đẩy nhanh quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ hay không? Ông đánh giá thế nào về những bước tiến mà đồng tiền này đã đạt được trong thời gian gần đây?
Cuộc chiến Mỹ-Iran đang tạo thêm cơ hội cho Trung Quốc gia tăng việc sử dụng đồng tiền của mình trong thương mại dầu mỏ và khí đốt toàn cầu, đồng thời thực hiện nhiều giao dịch thanh toán bằng nhân dân tệ hơn với các nhà xuất khẩu năng lượng ở Trung Đông.
Giờ đây, các nhà xuất khẩu năng lượng nhiều khả năng sẵn sàng nhận thanh toán bằng nhân dân tệ. Họ có thể sử dụng số nhân dân tệ đó để mua dịch vụ của các công ty xây dựng Trung Quốc cũng như các sản phẩm xuất khẩu của Trung Quốc như tấm pin mặt trời, pin, thiết bị điện tử và những công nghệ tiên tiến khác.
Cuộc chiến tại vùng Vịnh, theo tôi, đã thúc đẩy xu hướng các Ngân hàng Trung ương và Chính phủ khác tìm kiếm những lựa chọn thay thế cho đồng USD, qua đó tạo ra một “cửa sổ cơ hội” cho Trung Quốc.
Nếu tính từ điểm xuất phát gần như bằng không cách đây 15 năm, Trung Quốc đã đạt được tiến bộ đáng kể.
Nhưng cần đặt điều đó trong bối cảnh: Đồng USD vẫn chiếm gần 60% dự trữ ngoại hối của các Ngân hàng Trung ương trên toàn thế giới, trong khi nhân dân tệ chỉ chiếm khoảng 2%.
Điều tương tự cũng xuất hiện ở các phương diện khác, chẳng hạn doanh số giao dịch trên thị trường ngoại hối toàn cầu, nơi đồng USD quan trọng hơn nhân dân tệ khoảng 10 lần.
Tôi cho rằng Trung Quốc đã đạt được tiến bộ nhanh chóng, chẳng hạn thông qua các giao dịch qua Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng xuyên biên giới (CIPS). Giá trị giao dịch qua hệ thống này từng tăng 30-40% mỗi năm - một tốc độ rất nhanh, trong bối cảnh xuất phát điểm cách đây 10 năm gần như bằng không.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đó đã giảm mạnh trong năm 2025. Sự chững lại này cho thấy vẫn còn những trở ngại quan trọng đối với quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ.
Vì vậy, tôi sẽ đánh giá như sau: Tiến bộ rất ấn tượng, nhưng đồng USD vẫn thuộc một đẳng cấp hoàn toàn khác so với đồng tiền Trung Quốc.

Việc xây dựng niềm tin đối với một nền tảng thanh toán mới và chưa được kiểm chứng cần thời gian. Và sẽ cần thêm thời gian nữa.
Hệ thống ngân hàng đại lý của Mỹ xử lý số lượng giao dịch mỗi ngày lớn hơn nhiều so với CIPS. Và như tôi đã nói, có lẽ sẽ mất hàng thập niên để thu hẹp khoảng cách đó.
Trong thời gian tới, ông nhìn nhận những bước đi tiếp theo đối với quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ như thế nào? Ông có cho rằng Bắc Kinh cuối cùng muốn nhân dân tệ ngang hàng với USD, hay muốn nó trở thành một trong số nhiều đồng tiền chủ chốt trong một thế giới đa cực hơn?
Trung Quốc cần tiếp tục cải thiện thanh khoản của các thị trường tài chính. Muốn nhân dân tệ được sử dụng rộng rãi trong thanh toán quốc tế, các chủ thể tham gia cũng phải sẵn sàng nắm giữ đồng tiền này, qua đó bảo đảm có đủ nguồn nhân dân tệ để thực hiện các giao dịch khi cần thiết.
Các loại chứng khoán mà người nước ngoài được phép nắm giữ tại Trung Quốc hiện bị giới hạn bởi các quy định và kiểm soát vốn. Khả năng tiếp cận các công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá cũng còn hạn chế.
Vì vậy, Trung Quốc cần từng bước nhưng kiên định mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư đối với các thị trường tài chính, đồng thời nâng cao thanh khoản và độ sâu của thị trường. Với những lĩnh vực còn sơ khai hoặc gần như chưa hình thành, chẳng hạn thị trường phái sinh, Trung Quốc cũng cần từng bước xây dựng và hoàn thiện từ nền tảng.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng Trung Quốc nên tiến chậm nhưng chắc theo hướng này. Không nên hành động quá nhanh và đột ngột, bởi điều đó có thể tạo ra các rủi ro tài chính.
Năm 2015, Trung Quốc bắt đầu nhanh chóng nới lỏng kiểm soát vốn. Tiền chảy ra khỏi đất nước, thị trường chứng khoán lao dốc và giới chức phải đảo ngược chính sách. Sự kiện đó là lời nhắc nhở rằng chậm mà chắc sẽ thắng và hành động đột ngột không phải là một ý tưởng tốt.
Về lộ trình mà Bắc Kinh hướng tới, câu trả lời không hoàn toàn nằm trong tay Trung Quốc. Việc đồng USD có tiếp tục giữ vị trí đồng tiền quốc tế chủ đạo hay không và duy trì vị thế ấy trong bao lâu, trước hết phụ thuộc vào những lựa chọn chính sách của Washington.

Bắc Kinh nên tiến hành lập kế hoạch theo kịch bản, thay vì xây dựng một bản thiết kế "cứng nhắc" về những gì họ nghĩ sẽ xảy ra tiếp theo.
Nếu xảy ra một cuộc khủng hoảng niềm tin đối với đồng USD, liệu những lựa chọn thay thế thường được nhắc đến như euro và nhân dân tệ có thực sự sẵn sàng trở thành các phương án thay thế khả thi, thưa ông?
Không một lựa chọn nào, kể cả euro và nhân dân tệ, sẵn sàng thay thế đồng USD. Điều mà chúng có thể làm là bổ sung cho đồng USD ở một mức độ nhất định. Nhưng chúng thiếu quy mô cần thiết với tư cách là các đồng tiền quốc tế và đều có những điểm yếu riêng.
Đối với Trung Quốc, vấn đề nằm ở khả năng tiếp cận hạn chế vào các thị trường tài chính trong nước và thanh khoản còn hạn chế của những thị trường đó.
Đối với châu Âu, vấn đề là thiếu một lượng tài sản an toàn và có tính thanh khoản cao để các nhà đầu tư quốc tế có thể nắm giữ và sử dụng. Do đó, cả euro lẫn nhân dân tệ đều chưa thể thay thế đồng USD trong tương lai gần.
Xét trên một số phương diện, chẳng hạn việc các Ngân hàng Trung ương sử dụng các đồng tiền làm tài sản dự trữ, thị phần toàn cầu của USD đã giảm phần nào. Nhưng euro không giành được phần thị phần nào trong số đó.
Nhân dân tệ chỉ giành được khoảng một phần tư lượng thị phần mà USD đánh mất. Ba phần tư còn lại thuộc về các đồng tiền dự trữ phi truyền thống: won Hàn Quốc, đôla Australia, đôla Canada, krone Đan Mạch và krone Na Uy.
Từ đầu cuộc trao đổi đến giờ, chúng ta chủ yếu nói về đồng tiền của các nền kinh tế lớn. Theo truyền thống, có mối liên hệ giữa mức độ sử dụng rộng rãi của một đồng tiền trên thế giới và quy mô của nền kinh tế phát hành đồng tiền đó.
Các nền kinh tế lớn tiến hành nhiều hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế hơn, vì vậy việc đồng tiền của họ trở thành đơn vị chủ đạo trong các giao dịch quốc tế là điều hợp lý.
Nhưng hiện nay chúng ta sống trong một thế giới số, nơi việc mua, bán, nắm giữ và giao dịch đôla Australia, krona Thụy Điển và các đồng tiền khác trở nên dễ dàng hơn. Những đồng tiền dự trữ phi truyền thống này là tiền tệ của các quốc gia nhỏ, có nền kinh tế mở, được quản lý tốt và theo đuổi mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Chúng ngày càng trở nên hấp dẫn hơn trong các giao dịch quốc tế. Những đồng tiền này cũng không có quy mô đủ lớn để thay thế USD, nhưng có thể bổ sung cho USD ở một mức độ nhất định.
Ông nhìn nhận vai trò của Hồng Kông (Trung Quốc) trong giai đoạn tiếp theo của quá trình quốc tế hóa nhân dân tệ như thế nào? Khi Bắc Kinh phát triển năng lực tài chính offshore của Thượng Hải, ông có cho rằng hai thành phố sẽ ngày càng cạnh tranh với nhau?
Trong giai đoạn tiếp theo, Hồng Kông sẽ tiếp tục đóng vai trò tương tự giai đoạn trước - như một “phòng thí nghiệm” hoặc khu vực thí điểm cho việc sử dụng nhân dân tệ, nơi các nhà chức trách Trung Quốc thử nghiệm và quan sát tác động của những đổi mới tài chính khác nhau.
Điều này sẽ tiếp tục.
Nếu các thị trường tài chính và công cụ phái sinh được xem là điều kiện quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng nhân dân tệ, Hồng Kông có thể sẽ là nơi được ưu tiên để phát triển và thử nghiệm những công cụ này. Nếu mô hình vận hành hiệu quả và ổn định tại Hồng Kông, chúng có thể tiếp tục được triển khai và mở rộng vào thị trường Trung Quốc đại lục.
Hồng Kông hiện đã có luật về stablecoin và đã cấp hai giấy phép stablecoin cho một số ngân hàng lớn. Chúng ta chưa biết liệu stablecoin có trở nên quan trọng trong tương lai hay không. Cá nhân tôi nghi ngờ điều đó.
Nhưng Hồng Kông có thể trở thành nơi để các ngân hàng và những chủ thể khác thử nghiệm công nghệ thanh toán dựa trên stablecoin.

Nếu công nghệ này cuối cùng chứng minh được tầm quan trọng, Trung Quốc đại lục sẽ dễ dàng theo kịp, bởi Hồng Kông (Trung Quốc) khi đó đã cung cấp những bằng chứng thực tế về cách công nghệ thanh toán mới vận hành, nên quản lý nó như thế nào và những vấn đề tương tự.
Còn về cạnh tranh giữa Hồng Kông và Thượng Hải, các nhà kinh tế nhìn chung cho rằng cạnh tranh là điều tốt. Cạnh tranh buộc các ngân hàng, cơ quan quản lý và những chủ thể khác phải nâng cao năng lực để tránh mất thị phần.
Đó cũng là điều Hồng Kông sẽ phải làm.
Khi stablecoin và tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) ngày càng phổ biến trên thế giới, ông có coi đây là những yếu tố có thể làm thay đổi cuộc chơi và phá vỡ thứ bậc tiền tệ hiện nay, hay chúng đơn giản chỉ củng cố nguyên trạng?
Nếu nhìn vào chiều dài lịch sử, chúng ta thấy công nghệ tài chính và thanh toán luôn thay đổi. Chúng ta đã chuyển từ việc giao dịch bằng những khối vàng và bạc sang token và tiền xu, rồi đến tiền ngân hàng, hối phiếu và nhiều hình thức khác.
Hiện chúng ta lại bước vào một giai đoạn mà công nghệ tài chính và thanh toán đang thay đổi nhanh chóng. Một công nghệ mới quan trọng là blockchain, hay công nghệ sổ cái phân tán.
Tôi tin chắc rằng công nghệ sổ cái phân tán sẽ được sử dụng để thực hiện thanh toán xuyên biên giới trong tương lai.
Câu hỏi là: Những đơn vị tiền tệ nào sẽ vận hành trên các “đường ray” thanh toán mới đó? Liệu đó sẽ là stablecoin, hay tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương và tiền gửi ngân hàng thương mại được token hóa? Và tùy thuộc vào câu trả lời, chúng sẽ được định danh bằng đồng tiền nào? USD hay một đồng tiền khác?.
Mỹ đã đặt cược vào stablecoin. Nếu stablecoin do tư nhân phát hành trở thành đơn vị chủ đạo vận hành trên những “đường ray” thanh toán mới, điều đó nhiều khả năng sẽ củng cố vai trò quốc tế của USD, bởi 99% stablecoin được neo vào USD.
Một lần nữa, Mỹ đang có lợi thế rất lớn vì đi trước trong hướng phát triển này.
Trong khi đó, cả khu vực đồng euro và Trung Quốc đều đang nghiên cứu tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương và tiền gửi ngân hàng thương mại được token hóa.
Nếu đây mới là những loại tiền vận hành trên các “đường ray” thanh toán mới, thì trong tương lai không phải USD mà euro và nhân dân tệ sẽ là những đồng tiền chiếm ưu thế.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra là: Chúng ta sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào tiền kỹ thuật số tư nhân, vốn là hướng mà Mỹ đang theo đuổi, hay tiền kỹ thuật số do nhà nước phát hành và quản lý, vốn là hướng Trung Quốc và châu Âu đang phát triển?
Dòng chảy của lịch sử hướng tới việc nhà nước cung cấp hàng hóa công là tiền tệ ổn định. Trong quá khứ, chúng ta từng có rất nhiều chủ thể tư nhân phát hành tiền giấy và tiền xu.
Dần dần, Chính phủ tiếp quản chức năng này như một loại tiện ích công cộng. Trên thực tế, họ đã độc quyền hóa chức năng đó.
Vì vậy, nếu buộc phải đặt cược vào một trong hai kết quả, tôi sẽ đặt cược vào tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương và tiền gửi ngân hàng được token hóa.
“Cũng như một hệ sinh thái đa dạng tốt cho Trái đất, một hệ thống tiền tệ đa cực sẽ tốt cho nền kinh tế toàn cầu”.
Vàng đã vượt qua mọi đồng tiền chủ chốt trong suốt chiều dài lịch sử. Trong bối cảnh các Ngân hàng Trung ương đang gia tăng mua vàng với tốc độ nhanh nhất trong nhiều thập niên, liệu chúng ta có đang chứng kiến sự trở lại của loại tài sản tiền tệ lâu đời nhất thế giới? Theo ông, vàng sẽ giữ vai trò như thế nào trong hệ thống tiền tệ quốc tế trong tương lai?
Tôi không cho rằng vàng sẽ đóng vai trò lớn trong tương lai. Các Ngân hàng Trung ương từng kế thừa những danh mục dự trữ có tỷ trọng USD rất lớn muốn đa dạng hóa. Một hướng để đa dạng hóa là sử dụng một phần USD để mua vàng. Chúng ta đã chứng kiến điều đó ở một mức độ nhất định.
Nếu là một quốc gia như Nga, chịu các lệnh trừng phạt, mua vàng là một cách bảo vệ dự trữ ngoại hối khỏi nguy cơ bị chính quyền nước ngoài phong tỏa. Một quốc gia có thể mua vàng, đưa vàng về nước và cất giữ tại các kho ở St Petersburg hoặc Moscow.
Chúng ta đã chứng kiến những hành vi như vậy trong khoảng 15 năm qua. Nhưng có hai điểm quan trọng cần lưu ý.

Chúng ta có thể sẽ chứng kiến thêm một chút xu hướng này, bởi mọi nhà đầu tư toàn cầu đều muốn có một phần tài sản hàng hóa trong danh mục. Nắm giữ một lượng nhỏ vàng là cách để các Ngân hàng Trung ương có được mức độ tiếp xúc với tài sản này, đồng thời tăng thêm một phần đa dạng hóa.
Nhiều người đang nói về một “hệ thống tiền tệ đa cực”. Trên thực tế, một hệ thống như vậy sẽ vận hành ra sao? Liệu nó có đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các nền kinh tế chủ chốt hay không và trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phân mảnh, liệu hợp tác tiền tệ thực chất còn khả thi?
Trên thực tế, một hệ thống đa cực sẽ là hệ thống trong đó nhiều đồng tiền cùng đóng vai trò quốc tế đáng kể - nhiều đồng tiền được sử dụng trong thanh toán xuyên biên giới và được các nhà đầu tư quốc tế coi là những phương tiện lưu giữ giá trị ổn định.
Nhiều Ngân hàng Trung ương sẽ đóng vai trò là bên cho vay và cung cấp thanh khoản cuối cùng trên phạm vi quốc tế. Cũng như một hệ sinh thái đa dạng tốt cho Trái đất, một hệ thống tiền tệ đa cực sẽ tốt cho nền kinh tế toàn cầu.
Nếu xảy ra tình trạng thiếu thanh khoản và một Ngân hàng Trung ương không hoàn thành nhiệm vụ - chẳng hạn Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bị chi phối bởi những Thống đốc theo chủ nghĩa biệt lập - thì các Ngân hàng Trung ương ở Trung Quốc và châu Âu có thể đứng ra hỗ trợ.
Khi các Ngân hàng Trung ương nước ngoài cần thanh khoản, họ sẽ tìm đến Bắc Kinh và Frankfurt, bên cạnh New York và Washington.
Tuy nhiên, hiện chúng ta đang sống trong một thế giới mà việc phối hợp rất khó khăn, một phần vì chính quyền Mỹ hiện tại khiến việc phối hợp - hay nói cách khác là hợp tác - với các Chính phủ khác trở nên khó khăn.
Điều tốt nhất chúng ta có thể làm là hy vọng các Ngân hàng Trung ương và Chính phủ chịu trách nhiệm về những đồng tiền khác nhau sẽ theo đuổi các chính sách lành mạnh và ổn định, để tỷ giá giữa các đồng tiền tương đối ổn định.
Nếu mỗi bên hiểu rằng họ có một phần trách nhiệm đối với sự ổn định và thanh khoản của hệ thống toàn cầu, họ có thể hành động riêng lẻ để góp phần ổn định hệ thống.
Nếu các quốc gia phát hành những đồng tiền có vai trò quốc tế đều duy trì các chính sách kinh tế và tiền tệ lành mạnh, ổn định, hệ thống đa cực đó sẽ mang lại lợi ích lớn hơn so với mô hình hiện nay, vốn vẫn phụ thuộc và lấy đồng USD làm trung tâm.
Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng phát biểu trước của tôi có rất nhiều câu bắt đầu bằng từ “nếu”.
Hãy xem xét Fed và các đường dây hoán đổi tiền tệ USD mà cơ quan này cung cấp cho các nước khác. Nhìn chung, Fed chỉ cung cấp các đường dây này cho những Chính phủ thân thiện - các quốc gia có quan hệ địa chính trị với Mỹ - thay vì cung cấp rộng rãi hơn.
Trong khi đó, các đường dây hoán đổi của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc lại rất đa dạng. Ngân hàng này cung cấp các đường dây cho những quốc gia có quan hệ chính trị gần gũi ở châu Á, nhưng đồng thời cũng cung cấp cho Ngân hàng Trung ương Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu và các bên khác.

Tôi lo ngại liệu mô hình của Mỹ, trong đó chỉ cung cấp thanh khoản cho các quốc gia thân thiện, có phù hợp với sự ổn định toàn cầu hay không.
Nhìn lại lịch sử, có tiền lệ nào cho một hệ thống tiền tệ đa cực hay không, hay chúng ta đang bước vào một mô hình hoàn toàn chưa từng có?
Một tiền lệ có liên quan đến hiện tại là thời kỳ bản vị vàng trước năm 1913, khi các đồng tiền được gắn với vàng, nhưng vàng trên thực tế không được sử dụng nhiều cho các giao dịch quốc tế.
Vàng rất nặng và rủi ro khi vận chuyển xuyên biên giới, vì vậy các đồng tiền được sử dụng để thanh toán. Bảng Anh, franc Pháp và mark Đức - cả ba đồng tiền đều được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch xuyên biên giới trong hệ thống trước năm 1913.
Hệ thống này vận hành tương đối trơn tru vì các Ngân hàng Trung ương và Chính phủ phát hành những đồng tiền đó theo đuổi các chính sách lành mạnh và ổn định.
Một tiền lệ rất khác là thập niên 1920 và 1930, khi cả USD và bảng Anh đều được sử dụng trên phạm vi quốc tế. Trong thập niên 1920, hai đồng tiền có tầm quan trọng tương đương nhau. Nhưng cả Ngân hàng Trung ương lẫn Chính phủ của hai nước đều không theo đuổi các chính sách lành mạnh và ổn định.
Đến đầu thập niên 1930, cả Mỹ và Anh đều lần lượt trải qua những cuộc khủng hoảng dưới nhiều hình thức khác nhau. Nhà đầu tư và các quốc gia bắt đầu tháo chạy khỏi hai đồng tiền dự trữ quốc tế này. Kết quả là hệ thống tiền tệ khi đó vận hành rất kém hiệu quả.
Chúng ta đã từng chứng kiến những hệ thống tiền tệ đa cực trong quá khứ. Một hệ thống như vậy vận hành tốt hay kém phụ thuộc vào mức độ ổn định của các chính sách nền tảng.
*Bài viết được lược dịch theo nội dung cuộc phỏng vấn gốc đăng trên South China Morning Post (SCMP).