EU siết nhập khẩu: Thị trường chiếm 18% xuất khẩu thép Việt yêu cầu truy xuất tới nơi ‘nấu chảy và đúc’
Trong giai đoạn chuyển tiếp, EU vẫn để một khoảng linh hoạt cho doanh nghiệp.
Ủy ban châu Âu (EC) vừa ban hành Quy định thực thi (EU) 2026/1963, bổ sung một lớp kiểm soát mới đối với thép nhập khẩu vào thị trường này. Quy định có hiệu lực từ ngày 1/9 và bắt đầu áp dụng từ 1/10/2026.
Theo đó, khi các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh được nhập khẩu vào EU, nhà nhập khẩu phải khai báo “quốc gia nấu chảy và đúc” (country of melt and pour).
Khái niệm này không đơn thuần là nước xuất khẩu hay nơi sản phẩm trải qua công đoạn gia công cuối cùng.
EU định nghĩa đây là quốc gia nơi thép hoặc sắt thô lần đầu được sản xuất ở trạng thái lỏng trong lò và sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên, bao gồm cả trường hợp nấu chảy lại thép phế liệu.
Không chứng minh được nguồn gốc mẻ luyện, lô hàng có thể bị từ chối
Theo quy định mới, tại thời điểm nhập khẩu vào EU, nhà nhập khẩu phải cung cấp Mill Test Certificate (MTC - chứng nhận thử nghiệm của nhà máy), trong đó có hai thông tin quan trọng là quốc gia nấu chảy và đúc cùng số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu.
Số mẻ luyện cho phép truy ngược sản phẩm tới một mẻ thép cụ thể trong quá trình sản xuất, qua đó tạo ra chuỗi thông tin từ sản phẩm nhập khẩu trở lại khâu luyện thép.
Trong giai đoạn chuyển tiếp, EU vẫn để một khoảng linh hoạt cho doanh nghiệp.
Nếu MTC thiếu thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc hoặc số mẻ luyện, cơ quan hải quan có thể xem xét các chứng từ bổ sung.
Đặc biệt, từ ngày 1/10/2026 đến hết 30/9/2027, trường hợp không có MTC, những chứng từ trên vẫn có thể được xem xét như bằng chứng độc lập, với điều kiện thể hiện được quốc gia nấu chảy và đúc cũng như số mẻ luyện.

EU hiện là thị trường xuất khẩu thép lớn thứ hai của Việt Nam
Quy định mới càng đáng chú ý khi EU hiện là một trong những đầu ra lớn nhất của ngành thép Việt Nam.
Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 5,54 triệu tấn thép thành phẩm các loại, giảm 1,79% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 3,701 tỷ USD, giảm 0,3%.
Trong cơ cấu thị trường, EU chiếm tới 18% lượng thép xuất khẩu của Việt Nam, đứng thứ hai chỉ sau ASEAN với 34%. Các thị trường lớn tiếp theo gồm Mỹ chiếm 13%, Ấn Độ 7% và Brazil 6%.
Nếu quy đổi theo tỷ trọng trên, lượng thép Việt Nam xuất sang EU trong nửa đầu năm có thể ở mức xấp xỉ 1 triệu tấn.

Con số này cho thấy yêu cầu truy xuất “quốc gia nấu chảy và đúc” không chỉ tác động đến một thị trường ngách. Gần 1/5 lượng thép thành phẩm xuất khẩu của Việt Nam đang hướng tới EU.
Sức ép càng đáng chú ý khi hoạt động xuất khẩu thép nói chung đang kém thuận lợi hơn thị trường nội địa. Theo VSA, 6 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thành phẩm trong nước tăng 15,1% và bán hàng tăng 14,2%, nhưng lượng xuất khẩu của các doanh nghiệp thành viên Hiệp hội lại giảm 4,6% so với cùng kỳ.
Bộ Công Thương lưu ý doanh nghiệp thép Việt Nam xuất khẩu sang EU cần phối hợp với nhà nhập khẩu, rà soát MTC và bảo đảm thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc, số mẻ luyện cùng các chứng từ liên quan đầy đủ, nhất quán và có khả năng kiểm chứng trước khi hàng vào EU.
Yêu cầu truy xuất mới xuất hiện trong bối cảnh chính sách bảo hộ ngành thép của EU đang bước sang một giai đoạn chặt chẽ hơn.
Quy định 2026/1963 được ban hành để triển khai Quy định (EU) 2026/1384 về xử lý tác động thương mại tiêu cực của tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu.
Theo cơ chế mới, EU thiết lập hạn ngạch nhập khẩu thép và áp mức thuế 50% đối với lượng nhập khẩu vượt hạn ngạch.