Hòa Phát sản xuất thép, Viettel làm phần mềm, VietinBank cấp vốn: Các siêu dự án hạ tầng đang mở ra cơ hội 'trăm năm có một' cho doanh nghiệp Việt
Với việc huy động được sự tham gia của các doanh nghiệp nội địa, các siêu dự án sẽ trở thành môi trường để họ trưởng thành và từng bước làm chủ chuỗi giá trị.

Sau lễ khởi công, khánh thành ngày 19/12/2025, nhiều dự án lớn tại Hà Nội, được xem xét, thông qua và triển khai với nhịp độ nhanh hơn hẳn trước đây; các quy trình vốn phức tạp được rút gọn, các nút thắt được tháo gỡ theo tinh thần quyết liệt.
Các đại dự án diễn ra đúng thời điểm Việt Nam chính thức đặt mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10% từ nay đến năm 2030.
Chính trong bối cảnh đó, tại Tọa đàm “Việt Nam 2026: Chuyển mình trong kỷ nguyên mới”, TS Bùi Thanh Minh - Phó giám đốc chuyên môn, Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tư nhân (Ban IV) - nhận định rằng, việc các siêu dự án hạ tầng được đẩy mạnh triển khai trong năm 2025 không chỉ nhằm giải quyết nhu cầu trước mắt, mà còn là một công cụ quan trọng để tái định hình mô hình tăng trưởng. Với cách làm Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái, sử dụng đầu tư công làm “vốn mồi” và tạo ra động lực thu hút khu vực tư nhân, các doanh nghiệp khi được giao việc lớn sẽ có cơ hội trưởng thành nhanh hơn, không chỉ về năng lực đầu tư mà còn ở khả năng tổ chức vận hành và làm chủ công nghệ cao.

Ông dẫn chứng, trước đây, các dự án thường sẽ mất khoảng 5-10 năm mới thực hiện được, nhưng nay như với Trung tâm triển lãm quốc gia thì doanh nghiệp tư nhân đã làm rất nhanh, cạnh tranh sòng phẳng với các doanh nghiệp quốc tế…
"Khi họ được trao niềm tin và bài toán thực tế để có thể đóng góp vào sự phát triển của quốc gia và của thương hiệu mình thì chắc chắn họ sẽ làm được những việc không chỉ tốt cho doanh nghiệp mình mà còn hỗ trợ cho tăng trưởng phát triển của đất nước", ông Minh nhận định.
Nhìn vào bức tranh phát triển hạ tầng, đặc biệt là bài toán đường sắt, ông Minh cho rằng Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mang tính chiến lược. Theo ông, nhiều doanh nhân từng chia sẻ rằng nếu nhập khẩu toàn bộ công nghệ, thiết bị và nguyên vật liệu từ nước ngoài, Việt Nam hoàn toàn có thể triển khai nhanh các dự án đường sắt. Tuy nhiên, cách làm này sẽ khiến chúng ta bỏ lỡ “cơ hội trăm năm có một” để hình thành và phát triển nền công nghiệp đường sắt tốc độ cao trong nước.
Ngược lại, với việc huy động được sự tham gia của các doanh nghiệp nội địa - từ Hòa Phát trong lĩnh vực thép, Đại Dũng về kết cấu, Viettel về phần mềm đến VietinBank trong vai trò cấp vốn, các dự án này sẽ trở thành môi trường để doanh nghiệp Việt trưởng thành, tích lũy năng lực và từng bước làm chủ chuỗi giá trị.

Theo ông Minh, câu chuyện phát triển hạ tầng không thể tách rời bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Toàn cầu hóa ngày nay không còn diễn ra theo cách “biến thế giới thành một ngôi làng” như trước, mà đang chuyển sang trạng thái phân tách, với các chuỗi cung ứng được hình thành dựa trên mức độ tin cậy giữa các quốc gia.
Trong bối cảnh đó, nhiều nước đã quay trở lại đẩy mạnh chính sách công nghiệp nội tại. Ông dẫn chứng Trung Quốc với chiến lược “Made in China 2025”, Mỹ với Đạo luật Giảm lạm phát và Đạo luật “To và Đẹp”, hay Đức với chương trình Industry 4.0.
Từ những xu hướng này, ông Minh cho rằng Việt Nam cần tranh thủ giai đoạn hiện nay để xây dựng một chính sách công nghiệp phù hợp và nhất quán. Đây là nền tảng quan trọng để đến năm 2045, khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, có thể sở hữu những ngành mũi nhọn đủ sức cạnh tranh và tự tin vươn ra thị trường toàn cầu.
Ông Minh cũng nhìn nhận rằng lâu nay Việt Nam thường nhắc đến các “điểm nghẽn” như hạ tầng, thể chế hay nguồn nhân lực, nhưng còn một điểm nghẽn khác ít được nói tới: sự thiếu vắng một chính sách công nghiệp xuyên suốt, đủ mạnh để tối ưu hóa các nguồn lực này.
Vì vậy, ông đề xuất cần nhìn các siêu dự án hạ tầng như những “hub” phát triển, hay những “bài tập lớn”, nơi Nhà nước, doanh nghiệp và người dân cùng tham gia, cùng học cách làm việc lớn một cách hiệu quả và tối ưu nhất. Thông qua hiệu ứng lan tỏa từ các dự án này, năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ được nâng lên một cách bền vững.
Bàn về vai trò của hạ tầng đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới, ông Minh cho rằng cần nhìn vấn đề theo cách toàn diện hơn. Hạ tầng không chỉ là các siêu dự án quy mô lớn, mà còn bao gồm những nền tảng thiết yếu như năng lượng và logistics - những yếu tố quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Với logistics, ông Minh chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16-18% GDP, cao hơn nhiều so với mức bình quân thế giới chỉ khoảng 10-12%. Gánh nặng chi phí này đang làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp và của cả nền kinh tế, trở thành điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Ở lĩnh vực năng lượng, theo ông Minh, Việt Nam phải đồng thời giải quyết hai bài toán lớn: vừa bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng, vừa bảo đảm nguồn điện sạch. Với độ co giãn năng lượng hiện ở mức khoảng 1,5 lần, nếu Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, từ 10% trở lên, thì hệ thống điện phải tăng trưởng tương ứng khoảng 15% mỗi năm. Điều này đòi hỏi phải có chiến lược phát triển năng lượng bài bản, dài hạn và bền vững.
Ông Minh nhấn mạnh rằng khi các nền tảng hạ tầng này được bảo đảm, Việt Nam sẽ có điều kiện thu hút những ngành công nghiệp mới có giá trị gia tăng cao như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay các trung tâm dữ liệu. Sự xuất hiện của các trung tâm dữ liệu không chỉ thúc đẩy chuyển đổi số, mà còn tạo nền tảng cho cải cách hành chính dựa trên dữ liệu, qua đó mang lại động lực tăng trưởng cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn và góp phần cải cách thể chế.
Theo ông, phát triển hạ tầng theo hướng đồng bộ và hiện đại sẽ giúp người dân và doanh nghiệp được thụ hưởng trực tiếp, qua đó củng cố niềm tin của xã hội. Mục tiêu tăng trưởng hai con số là rất thách thức, nhưng khi niềm tin được xây dựng và lan tỏa, đó sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu này.
