Vĩ mô

Nghị quyết 10 hé lộ cuộc 'đại nâng cấp' dòng vốn FDI vào Việt Nam

Khúc Văn 17/06/2026 15:37

Không còn đặt trọng tâm vào quy mô vốn đăng ký, định hướng mới hướng tới dòng vốn FDI chất lượng cao, gắn với công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển giao tri thức và nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa, tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới đến năm 2045.

Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được đánh giá là bước ngoặt quan trọng trong chiến lược thu hút FDI của Việt Nam.

Theo TS Phan Hữu Thắng, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính), trọng tâm của Nghị quyết không còn đơn thuần là thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài mà là nâng cấp chất lượng dòng vốn, thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.

FDI chiếm hơn 70% xuất khẩu, nhưng doanh nghiệp Việt vẫn hưởng lợi hạn chế.
Nghị quyết 10 hé lộ cuộc "đại nâng cấp" dòng vốn FDI vào Việt Nam

TS Phan Hữu Thắng cho rằng Nghị quyết 10 được ban hành trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ và Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.

“Việt Nam không còn đặt mục tiêu thu hút nhiều vốn hơn bằng mọi giá. Điều quan trọng là thu hút công nghệ cao hơn, tạo giá trị gia tăng lớn hơn và đóng góp sâu hơn vào quá trình hiện đại hóa đất nước”, ông nhấn mạnh.

Theo Nghị quyết 10, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 nằm trong nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, đổi mới sáng tạo và năng lực tiếp nhận các dự án FDI chất lượng cao. Giai đoạn 2026-2030, cả nước phấn đấu thu hút 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tương đương 40-50 tỷ USD mỗi năm, trong khi vốn thực hiện đạt 150-200 tỷ USD.

Bên cạnh đó, tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực được kỳ vọng đạt 45-50%, khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI và tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 80%.

Theo TS Phan Hữu Thắng, đây là những mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam có các giải pháp triển khai đồng bộ và hiệu quả.

Năm điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ

Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu trên, Việt Nam cần giải quyết hàng loạt thách thức cả từ bên ngoài lẫn nội tại nền kinh tế.

Ông Thắng cho biết thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học, kinh tế tuần hoàn và chuyển dịch năng lượng xanh. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa địa điểm đầu tư, ưu tiên các quốc gia có môi trường chính trị ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực đổi mới sáng tạo tốt.

Đây là cơ hội lớn nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt đối với Việt Nam.

Ở trong nước, nền kinh tế đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2035 và nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Điều đó đòi hỏi phải chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động.

Theo TS Phan Hữu Thắng, khu vực FDI tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, không chỉ ở nguồn vốn mà còn ở công nghệ, kỹ năng quản trị và đào tạo nguồn nhân lực.

Tuy nhiên, ông chỉ ra 5 điểm nghẽn lớn cần được xử lý.

Thứ nhất, chất lượng FDI chưa tương xứng với tiềm năng khi vẫn còn nhiều dự án sử dụng công nghệ trung bình, giá trị gia tăng thấp và chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp.

Thứ hai, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực công nghệ và quản trị còn hạn chế nên chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ ba, hoạt động chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước còn chậm, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ.

Thứ tư, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành rào cản lớn đối với việc thu hút các dự án công nghệ cao.

Thứ năm, yêu cầu phát triển bền vững đặt ra áp lực phải kiểm soát tốt hơn các tác động về môi trường, sử dụng năng lượng và khai thác tài nguyên của các dự án FDI.

Nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế

Đánh giá về ý nghĩa cốt lõi của Nghị quyết 10, TS Phan Hữu Thắng cho rằng đây không đơn thuần là một chính sách thu hút đầu tư nước ngoài mà là định hướng tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Theo ông, thành công của Nghị quyết sẽ không được đo bằng số vốn FDI thu hút được, mà bằng trình độ công nghệ đạt được, năng suất lao động được cải thiện, năng lực doanh nghiệp Việt Nam được nâng cao và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu được củng cố.

“Nói cách khác, trọng tâm không còn là thu hút thêm vốn FDI mà là nâng cấp chất lượng FDI và nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế”, ông nhấn mạnh.

Trong đó, ba đột phá chiến lược cần được đặt ở vị trí trung tâm gồm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

TS Phan Hữu Thắng cho rằng yếu tố quyết định thành công cuối cùng vẫn là con người. Việt Nam cần sớm xây dựng Chiến lược quốc gia về nguồn nhân lực phục vụ FDI giai đoạn 2026-2045, tập trung đào tạo đội ngũ kỹ sư bán dẫn, chuyên gia AI, chuyên gia dữ liệu, công nghệ xanh và các nhà quản trị quốc tế.

“Đó chính là con đường để Việt Nam nâng cấp chất lượng dòng vốn FDI, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045”, ông nói.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-06-16 11:11
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/nghi-quyet-10-he-lo-cuoc-dai-nang-cap-dong-von-fdi-vao-viet-nam-1452308.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Nghị quyết 10 hé lộ cuộc 'đại nâng cấp' dòng vốn FDI vào Việt Nam
    POWERED BY ONECMS & INTECH