Nữ Giáo sư Toán học thứ hai của Việt Nam có bố là bộ đội, mẹ giáo viên, hơn 20 tuổi được giữ lại trường làm Giảng viên, hiện đang truyền cảm hứng cho sinh viên
GS Lê Thị Thanh Nhàn được giữ lại trường giảng dạy khi mới ngoài 20 tuổi và trở thành một trong những nữ giáo sư Toán học tiêu biểu của Việt Nam.
Năm 2015, Giáo sư (GS) Lê Thị Thanh Nhàn chia sẻ cảm giác “như trong mơ” khi được công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh giáo sư ở tuổi 45. Đằng sau hành trình khoa học của nữ giáo sư là một tuổi thơ nhiều thiếu thốn, cùng sự đồng hành bền bỉ của gia đình, thầy cô và những người đã dìu dắt bà trên con đường nghiên cứu Toán học.
Bà sinh năm 1970 trong một gia đình nghèo có 5 người con. Cha là bộ đội tập kết ra Bắc, quê Thừa Thiên - Huế, còn mẹ là giáo viên tiểu học, quê Hà Tĩnh. Tuổi thơ của bà gắn với thiếu thốn, mất mát khi cha qua đời sớm sau thời gian dài mang bệnh từ chiến trường. Chính trong hoàn cảnh đó, tinh thần lạc quan của cha và sự tảo tần của mẹ đã trở thành điểm tựa tinh thần lớn cho các con.

Từ khi còn học phổ thông, bà đã sớm bộc lộ năng khiếu và niềm yêu thích với Toán học. Khi theo học Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm Việt Bắc, trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, bà dần khẳng định năng lực và trở thành sinh viên xuất sắc. Sau khi tốt nghiệp loại giỏi, bà được giữ lại trường giảng dạy khi mới 20 tuổi.
Là nữ Giáo sư Toán học thứ 2 của Việt Nam
Con đường học thuật của bà tiếp tục được nối dài với học vị thạc sĩ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và tiến sĩ tại Viện Toán học. Năm 2005, bà được công nhận phó giáo sư khi mới 35 tuổi, trở thành một trong những gương mặt trẻ nổi bật của ngành Toán.
Sau đó, bà có nhiều công trình nghiên cứu trong lĩnh vực đại số giao hoán, công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín, đồng thời nhận nhiều giải thưởng khoa học trong và ngoài nước, trong đó có Giải thưởng Kovalevskaia.
Theo đánh giá của giới chuyên môn, hành trình của bà là trường hợp đặc biệt trong giới Toán học Việt Nam, nhất là khi phụ nữ theo đuổi lĩnh vực vốn được xem là có nhiều thách thức. Sự thành công của bà được nhìn nhận là kết quả của nghị lực cá nhân, niềm đam mê bền bỉ và sự kiên trì vượt qua nhiều rào cản.
Trong quá trình nghiên cứu, bà nhận được sự hỗ trợ quan trọng từ các thầy hướng dẫn, đặc biệt là một giáo sư đã đồng hành trong suốt thời gian làm luận án tiến sĩ. Bên cạnh đó, gia đình, đặc biệt là người chồng, cũng đóng vai trò quan trọng khi luôn ủng hộ con đường khoa học của bà, tạo điều kiện để bà theo đuổi nghiên cứu.
Sau khi bảo vệ thành công luận án tiến sĩ với kết quả xuất sắc, bà tiếp tục phát triển sự nghiệp học thuật và được công nhận phó giáo sư. Dù có cơ hội làm việc tại nhiều cơ sở nghiên cứu ở nước ngoài, bà lựa chọn trở về Việt Nam công tác và gắn bó lâu dài với Đại học Thái Nguyên, nơi được xem là “mái nhà khoa học” của mình.
Bà nhiều lần nhấn mạnh rằng động lực lớn nhất đến từ niềm yêu thích Toán học và mong muốn được đóng góp cho đào tạo, nghiên cứu. Theo bà, thành công không đến từ điều kiện thuận lợi mà bắt đầu từ sự kiên trì theo đuổi điều mình đam mê.
Bên cạnh các thành tựu khoa học, bà cũng nhận được nhiều bằng khen và giải thưởng của Chính phủ và các tổ chức khoa học, ghi nhận những đóng góp trong lĩnh vực nghiên cứu.
Phía sau những thành công đó là sự hy sinh thầm lặng của gia đình. Bà luôn bày tỏ sự biết ơn đối với cha mẹ, thầy cô và những người thân đã đồng hành trong những giai đoạn khó khăn nhất. Đặc biệt, sự hỗ trợ của chồng và các con giúp bà có thể cân bằng giữa công việc nghiên cứu và cuộc sống gia đình.
Mong muốn truyền cảm hứng cho thế hệ sinh viên
Bà cũng dành sự trân trọng lớn đối với người thầy hướng dẫn đã theo sát bà từ những ngày đầu bước vào con đường nghiên cứu, giúp bà trưởng thành từ một sinh viên miền núi trở thành nhà khoa học.
Sau nhiều năm gắn bó với Đại học Thái Nguyên và Viện Toán học, bà coi đây là nơi đã nuôi dưỡng toàn bộ sự nghiệp khoa học của mình.
Từ trải nghiệm cá nhân, nữ GS mong muốn truyền cảm hứng cho sinh viên rằng xuất phát điểm khó khăn không phải là rào cản nếu có đủ nỗ lực và cơ hội học tập phù hợp. Tuy nhiên, bà cũng cho rằng không nên áp đặt mô hình thành công của thế hệ trước lên người trẻ, bởi mỗi thời đại có điều kiện và lựa chọn khác nhau.
Bà nhấn mạnh rằng thế hệ trước có thể chấp nhận nhiều thiếu thốn để theo đuổi khoa học, nhưng điều đó không nên trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với người trẻ hiện nay. Theo bà, điều quan trọng là tạo điều kiện tốt hơn để người trẻ có thể yên tâm nghiên cứu.
Nữ Giáo sư Toán học này cũng từng bày tỏ sự trăn trở về mức thu nhập còn thấp của đội ngũ làm khoa học, cho rằng đây là một trong những rào cản khiến nhiều người khó toàn tâm cho nghiên cứu. Nếu có chính sách phù hợp và đầu tư xứng đáng hơn, bà tin rằng sẽ có thêm nhiều người trẻ giỏi lựa chọn con đường khoa học.
Trong mắt đồng nghiệp, GS Lê Thị Thanh Nhàn là người gần gũi, giản dị và luôn tận tâm với công việc. Dù đảm nhiệm vị trí lãnh đạo, bà vẫn giữ phong cách làm việc thân thiện, tạo cảm giác dễ gần với mọi người xung quanh.
Với GS Lê Thị Thanh Nhàn, danh hiệu giáo sư ở tuổi 45 không chỉ là một cột mốc nghề nghiệp, mà còn là kết quả của cả một hành trình dài được xây dựng từ đam mê, nghị lực và sự đồng hành của những người thân yêu.

GS Lê Thị Thanh Nhàn được điều động về công tác tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, hiện giữ chức Phó Cục trưởng Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục.
