Phó Tổng Thư ký VTCA: Quản lý thuế không nên lấy số vụ xử phạt hộ kinh doanh làm KPI, hãy đo bằng số hộ được hỗ trợ
Theo bà Hà, KPI của cơ quan quản lý không nên là “phạt được bao nhiêu hộ, phát hiện được bao nhiêu sai phạm”, mà phải là có bao nhiêu hộ được hỗ trợ để hiểu chính sách và làm đúng.
“Không biết bắt đầu từ đâu” là một rào cản lớn
Tại hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng” sáng 21/8, bà Nguyễn Thị Thu Hà, Phó Tổng Thư ký Hội Tư vấn Thuế Việt Nam (VTCA), cho rằng qua quá trình tiếp xúc với các hộ kinh doanh, điều đáng chú ý là đa số không phản đối việc nộp thuế. Điều họ quan tâm hơn là làm sao để nộp đúng, làm đúng và không rơi vào tình trạng “không biết mình sai ở đâu”.
“Các hộ kinh doanh không muốn trốn thuế. Họ muốn có trách nhiệm với xã hội, muốn đóng thuế và muốn làm đúng. Vấn đề là họ phải yên tâm rằng mình đang làm đúng và không bị sai”, bà Hà cho biết.
Theo bà Hà, một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là hệ thống chính sách liên quan đến hộ kinh doanh rất nhiều, được quy định ở nhiều văn bản khác nhau.
Bà cho biết, qua rà soát sơ bộ, các chính sách liên quan đến hộ kinh doanh được quy định rải rác ở rất nhiều văn bản. Với một hộ kinh doanh, đặc biệt là những người không có chuyên môn về kế toán, thuế, việc tự cập nhật toàn bộ quy định là điều không dễ.
“Hộ kinh doanh không biết bắt đầu từ đâu, không biết văn bản nào áp dụng với mình”, bà nói.
Ngay cả những hộ đã thuê kế toán cũng chưa chắc hoàn toàn yên tâm. Chủ hộ vẫn có thể lo mình chưa cập nhật đầy đủ chính sách, chưa hiểu đúng cách tính thuế, thời điểm xuất hóa đơn hay cách xác định doanh thu.
Trong khi đó, hộ kinh doanh hiện nay ngày càng có nhiều hình thức hoạt động: bán hàng trực tiếp, bán qua nền tảng số, kinh doanh đa kênh, đa điểm… Việc nhận diện đầy đủ các nguồn doanh thu, phân biệt doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế càng trở nên phức tạp.
Bà Hà cho rằng nếu yêu cầu một hộ kinh doanh nhỏ tự mình “ôm” toàn bộ hệ thống quy định này thì sẽ tạo ra chi phí tuân thủ rất lớn.

“Đừng lấy số vụ xử phạt làm KPI”
Một vấn đề khác được bà Hà nhấn mạnh là giai đoạn chuyển tiếp. Theo bà, trước đây hộ kinh doanh chủ yếu thực hiện theo thông báo của cơ quan thuế. Khi chuyển sang cơ chế kê khai, trách nhiệm xác định doanh thu, số thuế phải nộp và chuẩn bị thông tin phục vụ quản lý thuế tăng lên đáng kể.
Hộ kinh doanh vì thế phải làm quen với hóa đơn điện tử, dữ liệu bán hàng, phần mềm quản lý, phương thức kê khai và các yêu cầu về thông tin giao dịch.
“Trước đây họ cứ làm, cuối tháng cơ quan thuế thông báo số thuế. Nay trách nhiệm xác định số thuế chuyển về phía họ”, bà Hà phân tích.
Đặc biệt với những hộ kinh doanh lớn tuổi hoặc chưa quen công nghệ, đây có thể trở thành một rào cản thực sự. Vì vậy, bà Hà cho rằng cần có thời gian để hộ kinh doanh làm quen với cách thức mới, vừa duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa từng bước chuyển đổi số.
Từ thực tế trên, bà Hà đề nghị thay đổi cách tiếp cận trong quản lý hộ kinh doanh, nhất là trong những năm đầu của quá trình chuyển đổi. Theo bà, không nên tiếp tục đặt nặng việc kiểm tra, phát hiện sai phạm hay xử phạt như một thước đo hiệu quả quản lý.
“Không phải là đi xử phạt bao nhiêu, phát hiện ra bao nhiêu sai phạm”, bà Hà nhấn mạnh khi đề cập đến KPI trong quản lý hộ kinh doanh.
Theo hướng bà Hà đề xuất, KPI cần được nhìn theo chiều ngược lại: có bao nhiêu hộ kinh doanh được hỗ trợ, hướng dẫn để hiểu chính sách và thực hiện đúng; bao nhiêu hộ có thể tự kê khai, tự quản lý và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế. Đây cũng là lý do bà Hà đề nghị trong hai năm đầu của giai đoạn chuyển đổi, cơ quan quản lý nên chuyển từ cơ chế “kiểm tra, xử lý” sang “hỗ trợ, hướng dẫn và đồng hành”.
Không để “cú sốc” chính sách làm nản động lực kinh doanh
Bà Hà cho rằng những thay đổi chính sách thuế thời gian qua, trong đó có việc nâng ngưỡng doanh thu và các chính sách giảm thuế, là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cách chính sách được triển khai trong thực tế.
Theo bà, hộ kinh doanh rất cần những hướng dẫn đơn giản, trực diện, theo từng tình huống cụ thể, thay vì phải tự đọc và đối chiếu hàng loạt luật, nghị định, thông tư.
Chẳng hạn, thay vì đưa ra một hệ thống quy định phức tạp, cơ quan quản lý có thể xây dựng tài liệu theo từng nhóm câu hỏi thực tế: doanh thu tính thế nào, bán hàng trên nền tảng số xử lý ra sao, chiết khấu và hoa hồng tính thế nào, khi nào phải xuất hóa đơn, những khoản chi nào được tính…
Bà Hà cũng đề nghị cơ quan quản lý có những văn bản hướng dẫn thống nhất, dễ tiếp cận để hộ kinh doanh không phải tự “lục tìm” quy định ở quá nhiều nguồn khác nhau.
Bên cạnh câu chuyện quản lý, bà Hà cũng lưu ý cần thiết kế chính sách sao cho hộ kinh doanh không gặp “cú sốc” khi doanh thu vượt ngưỡng.
Bà cho rằng nếu chỉ vì doanh thu vượt một ngưỡng mà nghĩa vụ thuế thay đổi quá mạnh, điều này có thể vô tình tạo tâm lý không muốn mở rộng quy mô. Do đó, cần nghiên cứu các cách chuyển tiếp hợp lý, chia nhỏ các ngưỡng hoặc có cơ chế để khi doanh thu vượt ngưỡng, nghĩa vụ thuế tăng theo lộ trình thay vì tạo ra một bước nhảy quá lớn.
“Đấy không phải là một động lực để phát triển”, bà Hà cảnh báo khi chính sách khiến hộ kinh doanh có tâm lý e ngại việc mở rộng quy mô.
Theo bà Hà, mục tiêu cuối cùng của chính sách không chỉ là thu đúng, thu đủ, mà quan trọng hơn là tạo một môi trường để hộ kinh doanh có thể yên tâm làm ăn, mở rộng quy mô và từng bước chuyển lên khu vực doanh nghiệp.