Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao, còn mức sống người dân thì sao?
Ngân hàng Thế giới vừa đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Cột mốc này mang ý nghĩa gì và mở ra những cơ hội, thách thức nào?

Việc Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao vừa qua là một cột mốc quan trọng, đánh dấu thành quả của gần 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới.
Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt phân loại kinh tế, mà còn phản ánh vị thế mới của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng để thích ứng với giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, đằng sau thành quả này vẫn còn nhiều thách thức về chất lượng sống, năng suất lao động và nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình nếu không có những cải cách mang tính đột phá.
Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao nhờ tiêu chí nào?
Để hiểu rõ hơn về cột mốc này, cần nhìn vào các tiêu chí định lượng mà Ngân hàng Thế giới áp dụng. Chia sẻ trong talkshow mới đây do kênh Tài chính & Kinh doanh thực hiện, chuyên gia Long Phan (CEO AFA Group) cho biết, bảng xếp hạng được xây dựng dựa trên Tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người theo phương pháp Atlas.
Hiện nay, WB phân loại các quốc gia dựa trên GNI bình quân đầu người của năm trước, sau khi điều chỉnh theo biến động tỷ giá. Các nền kinh tế được chia thành bốn nhóm gồm thu nhập thấp, thu nhập trung bình thấp, thu nhập trung bình cao và thu nhập cao.
Theo tiêu chuẩn mới, nhóm thu nhập trung bình thấp có GNI bình quân đầu người từ 1.176-4.635 USD, còn nhóm thu nhập trung bình cao từ 4.636-14.375 USD. Các ngưỡng này được điều chỉnh tăng nhẹ so với kỳ trước do tác động của lạm phát.
Trong bối cảnh đó, theo WB, Việt Nam đã có bước tiến đáng kể khi GNI bình quân đầu người tăng từ 4.490 USD năm 2024 lên 4.970 USD vào 2025, chính thức bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao.

Nhìn lại chặng đường phát triển, chuyên gia Long Phan nhắc đến cột mốc ngày 01/07/2017, Việt Nam chính thức "tốt nghiệp" nguồn vốn IDA (Hiệp hội Phát triển Quốc tế) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), đánh dấu việc quốc gia bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình và không còn được tiếp cận các khoản vay siêu ưu đãi
Theo ông, giai đoạn 2015-2025 được xem là thời kỳ tăng trưởng bùng nổ, khi phần lớn tài sản của thế hệ 30-40 tuổi hiện nay được hình thành, đồng thời những biểu hiện của sự thịnh vượng như sở hữu ô tô hay quá trình đô thị hóa ngày càng trở nên phổ biến.
Tuy nhiên, chuyên gia Long Phan cho rằng tăng trưởng trong giai đoạn này chủ yếu dựa trên ba động lực truyền thống gồm lực lượng lao động giá rẻ, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng mọi giá và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Điều gì đang chờ Việt Nam sau cột mốc thu nhập trung bình cao?
Dù đã gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao, chuyên gia Long Phan lưu ý rằng mức sống thực tế của người dân chưa chắc đã cao tương xứng. Theo ông, một quốc gia thuộc nhóm này vẫn có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề như chênh lệch giàu nghèo lớn, năng suất lao động còn thấp và năng lực đổi mới sáng tạo hạn chế.
Đặc biệt, khoảng cách về thu nhập trong nhóm trung bình cao là rất lớn, dao động từ khoảng 4.000 USD đến hơn 13.000 USD. Hiện Việt Nam mới chỉ ở ngưỡng đầu của nhóm này, trong khi để đạt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 vẫn còn khoảng cách gần 10.000 USD thu nhập bình quân đầu người, đòi hỏi những nỗ lực bứt phá rất lớn.

Theo chuyên gia Long Phan, thách thức lớn nhất hiện nay là các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần suy giảm. Ông phân tích, Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số, chi phí lao động tăng lên khiến lợi thế nhân công giá rẻ không còn như trước. Bên cạnh đó, dư địa thu hút FDI theo cách cũ ngày càng thu hẹp, trong khi môi trường thương mại toàn cầu trở nên bất định bởi xu hướng bảo hộ và căng thẳng địa chính trị.
Việc trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao cũng đồng nghĩa chi phí sử dụng vốn của nền kinh tế sẽ tăng lên do không còn được tiếp cận các khoản vay ưu đãi lãi suất thấp như trước. Điều này buộc Chính phủ và doanh nghiệp phải thay đổi tư duy, tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao năng suất lao động để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên mỗi đơn vị đầu tư.
Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 và tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình, chuyên gia Long Phan đề xuất 5 trụ cột cải cách mang tính quyết định.
Trước hết là cải cách thể chế và môi trường kinh doanh nhằm tạo sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế, đồng thời giảm chi phí và thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.
Tiếp theo là thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và dữ liệu lớn để nâng cao năng suất lao động.
Trụ cột thứ ba là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo bài bản, tập trung vào các ngành công nghệ mũi nhọn, tương tự như cách Việt Nam từng ưu tiên phát triển ngành sư phạm.
Hai trụ cột còn lại tập trung vào cấu trúc tài chính và phát triển bền vững. Chuyên gia Long Phan nhấn mạnh cần phát triển thị trường vốn, giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, Việt Nam cần thực hiện "chuyển đổi kép", gồm chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, nhằm nâng cao năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu và các rủi ro toàn cầu.
Theo ông, thay vì tiếp tục dựa vào gia công, xuất khẩu bằng lợi thế tài nguyên và lao động, Việt Nam cần chuyển sang mô hình tạo ra giá trị thực chất dựa trên khoa học công nghệ, đồng thời khai thác hiệu quả thị trường trong nước với hơn 100 triệu dân.
Việc gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao là tín hiệu tích cực, nhưng cũng là lời nhắc nhở rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển với nhiều thách thức mới.
Chỉ khi quyết liệt chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ số lượng sang chất lượng, từ dựa vào vốn sang dựa vào năng suất và đổi mới sáng tạo, Việt Nam mới có thể nâng cao chất lượng sống của người dân và tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045. Đây không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp và mỗi cá nhân trong việc không ngừng nâng cao năng lực và hiệu quả lao động.
