GS. Trần Văn Thọ 'băn khoăn' mục tiêu nâng tỷ trọng FDI lên 30% GDP: Doanh nghiệp Việt mạnh lên thì FDI phải giảm tỷ trọng
GS. Trần Văn Thọ đã đưa ra một thông điệp đáng chú ý về định hướng phát triển kinh tế Việt Nam: trong dài hạn, nếu khu vực doanh nghiệp trong nước thực sự lớn mạnh, tỷ trọng của khu vực FDI trong nền kinh tế cần giảm tương đối thay vì tiếp tục gia tăng.
Ba câu hỏi quyết định tương lai kinh tế tư nhân
Chiều 6/7, buổi ra mắt cuốn sách Kinh tế tư nhân Việt Nam - Động lực quan trọng nhất để dân giàu nước mạnh, đã diễn ra. Sách đồng chủ biên bởi GS.TS Trần Văn Thọ, Phạm Chi Lan, bà Vũ Kim Hạnh, ông Đậu Anh Tuấn.
GS. Trần Văn Thọ cho rằng sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận từ ba câu hỏi cốt lõi. Thứ nhất, sự lớn mạnh của doanh nghiệp tư nhân có ý nghĩa như thế nào đối với giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế? Thứ hai, Nhà nước cần thiết kế chính sách ra sao để tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân phát triển đủ mạnh? Thứ ba, bản thân doanh nghiệp tư nhân cần hội tụ những phẩm chất nào để có thể đảm nhận vai trò động lực quan trọng nhất của nền kinh tế?
Từ ba câu hỏi này, ông cho rằng việc xây dựng một khu vực doanh nghiệp tư nhân có quy mô lớn, năng lực cạnh tranh cao không chỉ là yêu cầu của từng doanh nghiệp mà còn là điều kiện để Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Quy mô doanh nghiệp quyết định năng suất, không chỉ đổi mới sáng tạo
Phân tích về năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) - yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn, GS. Trần Văn Thọ cho rằng Việt Nam đang có cách hiểu chưa đầy đủ khi chỉ đồng nhất TFP với đổi mới sáng tạo.
Dẫn kinh nghiệm Nhật Bản trong gần hai thập kỷ tăng trưởng hai con số, ông cho biết đổi mới sáng tạo chỉ đóng góp khoảng 40% vào TFP. Phần còn lại đến từ hai yếu tố rất quan trọng là quy mô doanh nghiệp và chất lượng thể chế.
Theo ông, chỉ khi doanh nghiệp đủ lớn mới có khả năng đầu tư quy mô lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo ra năng suất vượt trội.
Bên cạnh đó, quá trình dịch chuyển lao động từ khu vực hộ cá thể, phi chính thức sang khu vực doanh nghiệp chính thức cũng là động lực quan trọng giúp nâng cao năng suất của toàn nền kinh tế. Đây là kinh nghiệm đã được kiểm chứng tại Nhật Bản, Hàn Quốc cũng như nhiều nền kinh tế Đông Á.

Chính sách với doanh nghiệp lớn, SME và hộ kinh doanh phải khác nhau
Theo GS. Trần Văn Thọ, không thể áp dụng một chính sách chung cho toàn bộ khu vực kinh tế tư nhân mà cần thiết kế theo từng nhóm doanh nghiệp.
Đối với các tập đoàn và doanh nghiệp quy mô lớn, Nhà nước cần cùng doanh nghiệp xây dựng tầm nhìn phát triển dài hạn với sự tham gia của giới chuyên gia, trí thức và truyền thông. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mạnh cho nghiên cứu - phát triển (R&D), tăng cường liên kết với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như tạo điều kiện để doanh nghiệp lớn tham gia sâu hơn vào các dự án đầu tư công.
Với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), trọng tâm chính sách là bổ sung những nguồn lực còn thiếu như vốn, đổi mới sáng tạo, thương hiệu và chất lượng nguồn nhân lực.
Ông dẫn kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy Nhà nước đóng vai trò rất lớn trong việc cung cấp thông tin, tư vấn và xây dựng hệ thống hỗ trợ dành riêng cho SME. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa SME với doanh nghiệp lớn và khu vực FDI để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu - điều mà Việt Nam đến nay vẫn chưa thực hiện hiệu quả.
Đối với khu vực hộ kinh doanh, định hướng cần là từng bước khuyến khích chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp, hình thành lực lượng SME đông đảo và chuyên nghiệp hơn.
"Doanh nghiệp Việt mạnh lên thì tỷ trọng FDI phải giảm"
Đáng chú ý, về định hướng thu hút đầu tư nước ngoài. Theo GS. Trần Văn Thọ, Việt Nam vẫn cần tận dụng nguồn lực quốc tế, từ vốn, công nghệ đến thương hiệu. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng phải là xây dựng năng lực nội sinh đủ mạnh để doanh nghiệp trong nước từng bước thay thế vai trò dẫn dắt của khu vực FDI.
Dẫn số liệu thực tế, ông cho biết hiện hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn đến từ khu vực doanh nghiệp FDI. Điều này phản ánh doanh nghiệp trong nước chưa đủ lớn để trở thành lực lượng chủ lực của nền kinh tế.
Từ đó, GS. Trần Văn Thọ bày tỏ băn khoăn trước mục tiêu nâng tỷ trọng khu vực FDI từ khoảng 20% lên 30% GDP vào năm 2045.
Theo ông, nếu doanh nghiệp Việt Nam phát triển đúng kỳ vọng thì trong dài hạn, tỷ trọng của khu vực FDI trong GDP nên giảm tương đối, dù quy mô tuyệt đối vẫn tiếp tục tăng cùng với sự mở rộng của nền kinh tế.
Ông dẫn ví dụ từ Trung Quốc - quốc gia từng thu hút FDI rất mạnh từ thập niên 1980. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI tại nước này từng đạt đỉnh trên 60% vào giữa những năm 2000 nhưng sau đó giảm xuống chỉ còn hơn 20%. Trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân Trung Quốc ngày càng lớn mạnh và hiện chiếm gần 70% kim ngạch xuất khẩu.
Theo GS. Trần Văn Thọ, đây là kinh nghiệm đáng để Việt Nam tham khảo nếu muốn xây dựng một nền kinh tế có năng lực tự chủ cao, trong đó doanh nghiệp tư nhân thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng.
