VIS Rating: Khả năng trả nợ suy giảm, nợ quá hạn ngân hàng tăng lên 3,8% trong 6 tháng
Áp lực tín dụng đã lan từ nhóm ngân hàng nhỏ và vừa sang một số ngân hàng lớn, trong đó có các khoản vay mua nhà và hộ kinh doanh.
Nợ quá hạn lan sang một số ngân hàng lớn
Theo báo cáo cập nhật ngành ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026 của VIS Rating, chất lượng tín dụng đang chịu sức ép khi khả năng trả nợ của cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp suy giảm. Trong khi đó, nhóm ngân hàng lớn vẫn duy trì khả năng sinh lời tốt hơn, khiến sự phân hóa trong ngành ngày càng rõ.
Tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ 3,3% cuối năm 2025. Đáng chú ý, tình trạng quá hạn trong phân khúc khách hàng cá nhân đã lan từ nhóm ngân hàng nhỏ và vừa sang một số ngân hàng lớn.
Báo cáo ghi nhận áp lực tại OCB, LPB, SGB, VAB, KLB, ABB và TCB. Các khoản vay mua nhà và hoặc hộ kinh doanh là những phân khúc được lưu ý. Mặt bằng lãi suất cao cùng đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đang gây sức ép lên khả năng trả nợ.
Ở phân khúc doanh nghiệp, rủi ro tín dụng gia tăng tại HDB, STB và CTG. Các lĩnh vực được lưu ý gồm bất động sản, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp. Chi phí tài chính và logistics tăng do căng thẳng địa chính trị cũng gây sức ép lên biên lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, chất lượng tài sản không diễn biến đồng đều. VCB và ACB vẫn duy trì chất lượng tài sản ổn định nhờ danh mục cho vay đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng cho vay bất động sản rủi ro cao thấp hơn ngành.
Báo cáo dự báo rủi ro tài sản toàn ngành tiếp tục ở mức cao trong nửa cuối năm 2026, đặc biệt tại các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn và tăng trưởng nhanh ở các khoản vay bất động sản rủi ro cao.

Ngân hàng lớn cải thiện lợi nhuận, nhóm nhỏ chịu áp lực
Trong khi chất lượng tín dụng chịu sức ép, khả năng sinh lời của ngành vẫn cải thiện nhưng phân hóa mạnh.
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROAA) của toàn ngành tăng 10 điểm cơ bản lên 1,51%. Động lực chính đến từ biên lãi ròng (NIM) cải thiện tại nhóm ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn.
Nhóm ngân hàng lớn có khả năng bù đắp chi phí huy động tăng thông qua lãi suất cho vay cao hơn và đẩy mạnh các phân khúc có biên lợi nhuận tốt. Nguồn thu phí từ hoạt động ngân hàng đầu tư thông qua các công ty chứng khoán cũng hỗ trợ lợi nhuận của một số ngân hàng tư nhân lớn như TCB và HDB.
Ngược lại, ROAA của nhóm ngân hàng nhỏ giảm 20 điểm cơ bản do biên lợi nhuận thu hẹp bởi cạnh tranh huy động và chi phí tín dụng gia tăng.
Theo VIS Rating, MSB và SSB chịu áp lực từ cạnh tranh huy động, trong khi SGB, VAB, PGB, BAB và STB chịu tác động từ chi phí tín dụng tăng. ROAA toàn ngành được dự kiến duy trì quanh 1,5% trong nửa cuối năm 2026.
Không chỉ chất lượng tài sản chịu sức ép, khả năng hấp thụ tổn thất của ngành cũng suy giảm.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) giảm xuống 8,3% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ 8,4% cuối quý I. Một trong những nguyên nhân là một số ngân hàng lớn và vừa chi trả cổ tức bằng tiền mặt, gồm ACB, LPB, VPB và VIB.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành cũng giảm xuống 79%, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Mức giảm này được ghi nhận tại một số ngân hàng quốc doanh như CTG và BID.
Khả năng hấp thụ tổn thất của ngành được dự báo tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm khi tín dụng tăng trưởng cao và việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại các ngân hàng quốc doanh tiếp tục gây sức ép lên bộ đệm vốn.