Xuất khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Việt Nam cần thêm những 'nhà buôn' chuyên nghiệp

Khúc văn • 04/11/2026 - 08:46

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ USD, nhưng để nâng tầm vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, năng lực sản xuất thôi là chưa đủ.

Ảnh màn hình 2026-11-03 lúc 14.49.11
Ảnh màn hình 2026-11-03 lúc 14.49.11

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2026 đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt khoảng 499 tỷ USD. Kết quả này cho thấy quy mô thương mại và mức độ hội nhập của nền kinh tế ngày càng mở rộng.

Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực dự báo thị trường, phát triển đội ngũ thương mại và chủ động hơn trong hoạt động bán hàng. Về vấn đề này, chúng tôi đã trao đổi với ông Nguyễn Tuấn Việt, CEO Vietgo, về vấn đề này.

10 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt khoảng 499 tỷ USD. Ông đánh giá thế nào về kết quả này? Những động lực nào đang thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và liệu Việt Nam có đạt được mục tiêu tăng 15–16% cả năm?

Tôi đánh giá đây là kết quả tuyệt vời, rất đáng tự hào đối với những người làm xuất khẩu nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung.

Mốc 1.000 tỷ USD cho thấy độ mở của nền kinh tế đã đạt quy mô rất lớn. Có thể không nhiều người chú ý đến cột mốc này hay vị trí của Việt Nam trên bản đồ thương mại thế giới. Nhưng nếu xét về tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, Việt Nam hiện thuộc nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Có thể hình dung, nếu lấy thứ hạng bóng đá FIFA làm tham chiếu, vị thế thương mại của Việt Nam cũng tương đương những đội tuyển hàng đầu như Đức hoặc Italy.

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu là chỉ số quan trọng phản ánh sức mạnh của nền kinh tế. Muốn trở thành một cường quốc, xây dựng đất nước hùng mạnh, chúng ta cần có quy mô thương mại lớn và tăng trưởng mạnh mẽ.

Về động lực tăng trưởng, trước hết phải kể đến những bước đi chiến lược của Chính phủ. Trong khoảng 20 năm qua, Việt Nam đã mở rộng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) và xây dựng chính sách đối ngoại hiệu quả. Đặc biệt, năm 2025, Nghị quyết 68 được ban hành, xác định doanh nhân, doanh nghiệp là lực lượng quan trọng của nền kinh tế. Nghị quyết cũng khẳng định vai trò, vị thế của doanh nghiệp và đặt ra yêu cầu các bộ, ngành, cơ quan tập trung hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp phát triển. Tôi cho rằng đây là bước đi có ý nghĩa chiến lược.

Động lực thứ hai đến từ sự nhanh nhạy và khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt Nam tích cực học hỏi kinh nghiệm từ khu vực FDI, đồng thời cải thiện cả năng lực sản xuất lẫn bán hàng.

Đáng chú ý, trong khoảng 3–4 năm gần đây, chúng ta đã từng bước hình thành đội ngũ bán hàng của nền kinh tế, đó là các công ty thương mại. Họ không trực tiếp sở hữu nhà xưởng mà thu mua hàng hóa từ các cơ sở sản xuất trong nước để xuất khẩu. Sự phát triển của lực lượng này giúp Việt Nam chủ động hơn trong hoạt động bán hàng và tiếp cận thị trường quốc tế.

Nhìn sâu hơn vào con số tăng trưởng, theo ông, xuất khẩu Việt Nam hiện nay đã có sự chuyển biến như thế nào về chất lượng, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh? Đâu là những hạn chế cần khắc phục để tăng trưởng không chỉ dựa vào mở rộng sản lượng và đơn hàng?

Tôi cho rằng xuất khẩu Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực. Trước hết là khả năng khai thác các FTA ngày càng hiệu quả.

Thứ hai, cấu trúc nền xuất khẩu đã thay đổi đáng kể. Trước đây, Việt Nam có nhiều doanh nghiệp sản xuất nhưng lại thiếu đội ngũ bán hàng xuất khẩu. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp từ Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Trung Quốc đã sang Việt Nam thành lập công ty, tổ chức thu mua hàng hóa để xuất khẩu.

Hiện nay, đội ngũ doanh nghiệp thương mại trong nước đã từng bước hình thành và phát triển. Đây là chuyển biến tích cực, giúp chúng ta chủ động hơn trong hoạt động xuất khẩu. Thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục phát triển lực lượng này. Thậm chí, số lượng công ty thương mại có thể lớn hơn số doanh nghiệp sản xuất.

Khi đội ngũ doanh nghiệp thương mại phát triển, hàng hóa từ các nhà máy trong nước sẽ có thêm nhiều kênh tiêu thụ và cơ hội tiếp cận khách hàng quốc tế. Các công ty thương mại cũng có thể thu mua hàng hóa từ những quốc gia khác để xuất khẩu, thay vì chỉ giới hạn ở sản phẩm sản xuất tại Việt Nam. Như vậy, chúng ta vẫn có thể tạo ra kim ngạch xuất khẩu ngay cả khi không trực tiếp sản xuất hàng hóa trong nước.

Về những hạn chế cần khắc phục, trước hết doanh nghiệp phải nâng cao năng lực dự báo thị trường. Chúng ta không thể chỉ bán những gì mình có mà phải bán những gì khách hàng cần. Muốn vậy, doanh nghiệp phải nhận diện được nhu cầu tại từng thời điểm.

Thế giới luôn biến động. Khi xảy ra chiến sự, mặt hàng nào có nhu cầu tiêu thụ tăng? Khi châu Âu xuất hiện những bất ổn, những sản phẩm nào sẽ được thị trường này cần nhiều hơn? Doanh nghiệp phải chủ động nghiên cứu và dự báo những thay đổi đó.

Quan trọng là phải nhận diện và đáp ứng nhu cầu ngay khi thị trường phát sinh. Nếu làm được, doanh nghiệp có thể chốt đơn hàng nhanh, đồng thời bán được sản phẩm với giá cao hơn khi người mua thực sự cần hàng. Như vậy, vừa có thể tăng số lượng đơn hàng, vừa nâng cao giá trị và lợi nhuận.

Ở góc độ chính sách, tôi đánh giá Việt Nam đã có những nền tảng thuận lợi. Chúng ta sở hữu số lượng FTA thuộc nhóm hàng đầu thế giới, có độ mở kinh tế lớn và hoạt động đối ngoại hiệu quả. Việt Nam duy trì quan hệ hợp tác, giao thương với hầu hết các nhóm quốc gia, kể cả những nước có sự đối đầu với nhau. Khả năng duy trì các hệ thống giao thương trong bối cảnh đó là một lợi thế đáng tự hào.

Thu về 1,55 tỷ USD sau 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng tỷ USD Việt Nam vẫn chịu sức ép lớn từ khách hàng lớn nhất là Trung Quốc
Việt Nam đã có những nền tảng thuận lợi.

Các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng gia tăng yêu cầu về xuất xứ, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Những thay đổi này đang tạo ra áp lực và cơ hội gì cho doanh nghiệp Việt? Doanh nghiệp cần chuẩn bị ra sao để duy trì đơn hàng và mở rộng thị trường?

Theo tôi, việc các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng nâng cao yêu cầu về tiêu chuẩn là điều bình thường. Đây là những thị trường có quy mô nhập khẩu lớn và nhiều lựa chọn về nguồn cung. Vì vậy, họ có quyền ưu tiên những nhà cung cấp đáp ứng tốt nhất yêu cầu về sức khỏe người tiêu dùng, lợi ích của thị trường nội địa và các tiêu chuẩn chung về môi trường. Đó là lý do các yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc ngày càng được chú trọng.

Trước hết, doanh nghiệp Việt Nam phải nhận thức rõ việc đáp ứng những tiêu chuẩn này là cần thiết. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao ý thức, thường xuyên học hỏi và cập nhật quy định để đáp ứng yêu cầu của từng thị trường.

Tuy nhiên, tôi cho rằng doanh nghiệp cũng không nhất thiết phải bằng mọi cách đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất ở tất cả thị trường. Thương mại quốc tế còn rất nhiều thị trường và nhóm quốc gia có yêu cầu khác nhau, trong đó có những nơi không đặt ra tiêu chuẩn quá khắt khe.

Chẳng hạn, châu Âu, Mỹ và Australia là những thị trường cao cấp, có yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn hàng hóa. Nhưng châu Âu chỉ có khoảng 750 triệu dân, Australia khoảng 27 triệu dân. Trong khi đó, Việt Nam còn nhiều thị trường tiềm năng khác.

Nga có khoảng 144 triệu dân, Ấn Độ có 1,45 tỷ dân. Bên cạnh đó là Trung Đông, toàn bộ châu Phi và Đông Nam Á. Những thị trường này có yêu cầu khác nhau, trong đó có nhiều nơi không đòi hỏi tiêu chuẩn cao như châu Âu, Mỹ hay Australia.

Vì vậy, doanh nghiệp vẫn cần nâng cao năng lực để tăng sức cạnh tranh, nhưng không nhất thiết phải chạy theo mọi tiêu chuẩn cao cấp. Chúng ta còn nhiều lựa chọn trong chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng không phải cứ xuất khẩu là bắt buộc phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất. Trên thực tế, nhiều quốc gia chỉ yêu cầu hàng hóa bảo đảm an toàn, sử dụng được và phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm từng thị trường để lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp.

Bước sang năm 2027, ông nhận định triển vọng xuất khẩu của Việt Nam sẽ như thế nào trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động? Theo ông, đâu là những giải pháp và ưu tiên chính sách cần thiết để duy trì đà tăng trưởng, đồng thời nâng cao vị thế hàng hóa và doanh nghiệp Việt trên thị trường quốc tế?

Bước sang năm 2027, để duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, xuất khẩu Việt Nam cần cải thiện hai yếu tố: năng lực dự báo thị trường và năng lực thương mại, đặc biệt là khả năng bán hàng của doanh nghiệp.

Thứ nhất là công tác dự báo. Chúng ta phải nhận diện được thế giới đang biến động như thế nào, từ đó dự đoán những nhu cầu mới có thể phát sinh và chủ động đáp ứng.

Chẳng hạn, những biến động, bất ổn tại châu Âu có thể tác động đến nhu cầu hàng tiêu dùng và các sản phẩm phục vụ đời sống. Khi xảy ra bạo động, những nhu cầu mới sẽ xuất hiện. Doanh nghiệp cần nhận diện để kịp thời cung ứng.

Trên thế giới, mỗi ngày đều có những sự kiện làm thay đổi nhu cầu tiêu dùng. Khi World Cup diễn ra, nhu cầu về áo đấu, cờ, băng rôn, khẩu hiệu sẽ tăng. Lượng người hâm mộ và du khách đổ về thành phố đăng cai cũng kéo theo nhu cầu tiêu thụ cà phê và nhiều mặt hàng khác.

Đó chính là vai trò của dự báo. Doanh nghiệp phải nhận diện xu hướng, dự đoán thị trường sẽ cần gì và có nhu cầu mua những sản phẩm nào. Nếu dự báo chính xác, doanh nghiệp có hai lợi thế: chốt đơn hàng nhanh hơn và gia tăng lợi nhuận.

Yếu tố thứ hai là năng lực thương mại, hay khả năng bán hàng. Trong cơ cấu nền kinh tế Việt Nam hiện nay, số lượng doanh nghiệp sản xuất còn lớn, trong khi doanh nghiệp thương mại ít hơn. Đặc biệt, năng lực bán hàng của nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn còn hạn chế.

Đây là lý do nhiều công ty thương mại từ Singapore, Hàn Quốc và Trung Quốc sang Việt Nam thu mua hàng hóa để xuất khẩu. Đáng lẽ, thị phần và lợi nhuận từ hoạt động này có thể được giữ lại cho doanh nghiệp Việt Nam.

Vì vậy, tôi cho rằng cần khuyến khích phát triển các công ty thương mại không trực tiếp sở hữu nhà xưởng nhưng có năng lực bán hàng tốt. Họ có thể thu mua hàng hóa từ các nhà máy trong nước để xuất khẩu dưới danh nghĩa doanh nghiệp Việt Nam.

Tôi gọi đây là đội ngũ bán hàng của nền kinh tế. Khi lực lượng này phát triển, năng lực bán hàng chung của nền kinh tế sẽ được nâng lên. Điều đó cũng giống như trong một doanh nghiệp: bên cạnh công nhân trực tiếp sản xuất phải có đội ngũ kinh doanh, bán hàng chuyên nghiệp. Không thể yêu cầu người công nhân vừa có tư duy sản xuất, vừa phải đảm nhiệm cả hoạt động thương mại.

Nếu phát triển tốt hai yếu tố trên, xuất khẩu Việt Nam sẽ có điều kiện tăng trưởng mạnh trong thời gian tới. Thực tế, chúng ta vẫn còn nhiều dư địa và lợi thế, từ quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu, hệ thống FTA đến lĩnh vực logistics.

Điều quan trọng là tiếp tục nâng cao năng lực thương mại, cải thiện công tác dự báo và định hướng sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường. Nếu làm tốt những vấn đề này, xuất khẩu Việt Nam sẽ có thêm động lực để duy trì đà tăng trưởng.

Trân trọng cảm ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-11-03 22:48
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/xuat-khau-vuot-1-000-ty-usd-viet-nam-can-them-nhung-nha-buon-chuyen-nghiep-1473385.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Xuất khẩu vượt 1.000 tỷ USD: Việt Nam cần thêm những 'nhà buôn' chuyên nghiệp
    POWERED BY ONECMS & INTECH