Chủ tịch Fed phát tín hiệu
Ngoài việc dựa trên những nghiên cứu kinh tế mới nhất, ông Kevin Warsh cũng sẽ phải phát huy toàn bộ kỹ năng chính trị của mình để thuyết phục Quốc hội phối hợp, nếu muốn Fed đạt được các mục tiêu cuối cùng về ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế.
Kevin Warsh, tân Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đã khẳng định mong muốn thay đổi cách thức vận hành của chính sách tiền tệ. Sau 5 năm lạm phát liên tục vượt mục tiêu 2% của Fed và trong bối cảnh tổ chức này hứng chịu nhiều chỉ trích từ chính vị Tổng thống Mỹ, mục tiêu cải tổ này được xem là có cơ sở.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều người đặt câu hỏi là vì sao thị trường tài chính lại phản ứng khá dè dặt và liệu những thay đổi mà ông Warsh theo đuổi có cơ hội thành công hay không.

Chỉ sau hơn hai tháng nhậm chức, ông Warsh đã tập trung vào hai ưu tiên lớn: Thay đổi cách Fed giao tiếp với thị trường và hiện đại hóa hệ thống dữ liệu cũng như các mô hình kinh tế mà Fed sử dụng để hoạch định chính sách.
Theo bài viết, quan điểm hạn chế phát ngôn của ông Warsh về định hướng chính sách tiền tệ dựa trên một tiền đề chưa thực sự hợp lý và nên sớm được điều chỉnh. Trong khi đó, những chỉ trích của ông đối với hệ thống dữ liệu và các mô hình dự báo hiện nay lại có nhiều sức nặng hơn, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh các nghiên cứu kinh tế mới nhất.
Tuy nhiên, thành công của nhiệm kỳ Chủ tịch Fed của ông Warsh có thể lại phụ thuộc vào một vấn đề vốn ít được chú ý và nằm ngoài phạm vi truyền thống của chính sách tiền tệ: Thâm hụt ngân sách kéo dài của nước Mỹ.
"Hãy nhìn vào trái bóng, đừng nhìn trọng tài"
Về cách truyền thông, ông Warsh nhiều lần nhấn mạnh quan điểm rằng thị trường nên "chơi theo trái bóng, chứ không phải theo trọng tài".
Theo phép so sánh này, "trái bóng" tượng trưng cho các yếu tố nền tảng của nền kinh tế như tăng trưởng hay lạm phát, còn "trọng tài" chính là Fed. Điều đó đồng nghĩa Fed nên hạn chế đưa ra tín hiệu về chính sách để buộc thị trường tập trung vào các yếu tố kinh tế cơ bản.
Tuy nhiên, phép so sánh này có một điểm bất hợp lý: Đối với lãi suất, chính Fed mới là yếu tố nền tảng. Điều này đặc biệt đúng với lãi suất do Fed trực tiếp kiểm soát.
Không chỉ vậy, lãi suất trung hạn cũng chủ yếu phản ánh kỳ vọng về lãi suất ngắn hạn trong tương lai.
Ví dụ, một nhà đầu tư có 100 USD và muốn đầu tư trong một năm có thể mua trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn một năm hoặc chứng chỉ tiền gửi cùng kỳ hạn. Một lựa chọn khác là mua trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 28 ngày, hưởng lãi suất mục tiêu của Fed, sau đó liên tục tái đầu tư khoản tiền này thêm 10 lần nữa cho đến hết năm.
Cả hai chiến lược đều biến 100 USD ban đầu thành một khoản tiền lớn hơn sau một năm. Vì vậy, lãi suất trái phiếu kỳ hạn một năm thực chất phản ánh mức bình quân của các lãi suất kỳ hạn 28 ngày mà thị trường kỳ vọng trong cả năm.
Bên cạnh đó, nếu nhà đầu tư lo ngại lạm phát trong tương lai, lãi suất trái phiếu dài hạn sẽ tăng ngay lập tức nhằm bù đắp nguy cơ sức mua của khoản tiền gốc bị suy giảm.
Chính vì vậy, giới giao dịch trái phiếu luôn theo dõi sát sao định hướng chính sách của Fed.

Điều đó không có nghĩa mọi phân khúc của thị trường tài chính đều quá chú trọng Fed. Chẳng hạn, những biến động gần đây của thị trường chứng khoán chủ yếu phản ánh kỳ vọng thay đổi đối với trí tuệ nhân tạo (AI) cũng như lo ngại về nguy cơ eo biển Hormuz bị phong tỏa.
Trong khi đó, trên thị trường trái phiếu, việc ông Warsh không muốn đề cập đến định hướng lãi suất tương lai khiến các nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu kỳ hạn dài băn khoăn liệu Fed có thực sự sẵn sàng hành động nếu cần thiết để đưa lạm phát trở lại mục tiêu hay không.
Chính những nghi ngờ này đã khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng trong cuộc họp báo của ông Warsh tuần trước, sau khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất ngắn hạn.
Để giải tỏa tâm lý đó, Fed không nhất thiết phải cam kết trước một lộ trình lãi suất cụ thể, bởi triển vọng kinh tế vẫn còn nhiều bất định. Tuy nhiên, ông Warsh nên nêu rõ những điều kiện nào sẽ khiến ông cân nhắc tăng hoặc giảm lãi suất.
Muốn thay đổi cách Fed vận hành
Những thay đổi mà ông Warsh theo đuổi không chỉ dừng lại ở cách giao tiếp với thị trường.
Trong cuộc họp báo đầu tiên hồi tháng 6, ông đã công bố thành lập 5 nhóm công tác, do các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và kinh doanh phụ trách. Các nhóm này sẽ nghiên cứu nhiều chủ đề, từ phương pháp phân tích dữ liệu đến nguyên nhân gây ra lạm phát.
Việc thành lập các nhóm công tác có thể tạo cảm giác rằng giới kinh tế học lâu nay đã bỏ quên những vấn đề quan trọng của chính sách tiền tệ.
Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại. Các nhóm nghiên cứu này sẽ chỉ thành công nếu biết tận dụng những thành tựu mới nhất của giới học thuật.
Fed cần một cuộc cách mạng về dữ liệu
Ông Warsh cho rằng hệ thống dữ liệu kinh tế hiện nay của Mỹ cần được cải thiện đáng kể. Hiện phần lớn dữ liệu vẫn dựa trên các cuộc khảo sát hộ gia đình và doanh nghiệp, trong khi tỷ lệ phản hồi ngày càng giảm, đồng thời việc thu thập và xử lý dữ liệu cũng mất khá nhiều thời gian.
Giới nghiên cứu kinh tế cũng đã nhận thấy vấn đề này.
Năm 2025, Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Mỹ (NBER) thành lập Viện Nghiên cứu Đo lường Kinh tế (Economic Measurement Research Institute) với mục tiêu xây dựng một hệ thống thu thập, tổng hợp và phân phối dữ liệu dựa trên công nghệ thông tin của thế kỷ XXI nhằm đo lường chính xác nền kinh tế hiện đại.
Nhiều tổ chức nghiên cứu khác cũng đang triển khai các sáng kiến tương tự.
Trong thực tế, điều đó đồng nghĩa với việc tăng cường sử dụng dữ liệu giao dịch đã được ẩn danh, hồ sơ bảng lương và các dữ liệu hành chính khác để theo dõi nền kinh tế chi tiết và theo thời gian thực.
Các nhà kinh tế của Fed hiện cũng tham gia sâu vào nỗ lực này.
Sẽ là một kết quả rất tích cực nếu những sáng kiến đó cùng các nguồn lực cần thiết nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính Chủ tịch Fed.

Mô hình dự báo lạm phát cần được xem xét lại
Ông Warsh cũng cho rằng các mô hình dự báo lạm phát từng được sử dụng trước giai đoạn lạm phát bùng phát cần phải được đánh giá lại.
Thực tế, giới nghiên cứu đã tập trung phân tích nhiều vấn đề như tần suất doanh nghiệp điều chỉnh giá bán, tác động khi doanh nghiệp đạt tới giới hạn công suất sản xuất, các yếu tố quyết định chi phí cũng như vai trò của chuỗi cung ứng đối với lạm phát.
Một số nhà kinh tế khác lại nhấn mạnh hơn đến ảnh hưởng của các cú sốc nguồn cung và kỳ vọng lạm phát.
Theo bài viết, nếu đánh giá khách quan 5 năm vừa qua sẽ thấy giới học thuật đã có một cuộc tranh luận sôi nổi, phản ánh sự phức tạp của nền kinh tế thực thay vì đưa ra một kết luận đơn giản cho các nhà hoạch định chính sách.
Thách thức lớn nhất có thể nằm ở... thâm hụt ngân sách.
Theo đó, vấn đề quan trọng nhất trong nhiệm kỳ của ông Warsh có thể không nằm trong phạm vi của bất kỳ nhóm công tác nào. Đó là mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ, thâm hụt ngân sách và lạm phát.
Theo một quan điểm cực đoan, thâm hụt ngân sách mới chính là nguồn gốc cuối cùng của lạm phát, bởi khoảng cách giữa chi tiêu và thu ngân sách rốt cuộc sẽ phải được bù đắp bằng việc Ngân hàng Trung ương phát hành thêm tiền.
Ngay cả khi Quốc hội Mỹ cuối cùng cũng tìm ra giải pháp cho tình trạng thâm hụt ngân sách kéo dài, khối nợ công khổng lồ hiện nay vẫn có thể hạn chế khả năng điều hành của Fed, bởi mỗi lần tăng lãi suất sẽ làm chi phí trả lãi nợ của Chính phủ tăng lên đáng kể.
Xung đột giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa từng là trung tâm của cuộc tranh luận lớn nhất về tính độc lập của Fed sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Ngoài việc dựa trên những nghiên cứu kinh tế mới nhất, ông Kevin Warsh cũng sẽ phải phát huy toàn bộ kỹ năng chính trị của mình để thuyết phục Quốc hội phối hợp, nếu muốn Fed đạt được các mục tiêu cuối cùng về ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế.