Cục trưởng Trần Hữu Linh cảnh báo mã QR ‘có như không’, chỉ rõ nguy cơ doanh nghiệp mất thương hiệu vì truy xuất hình thức
Theo Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước Trần Hữu Linh, một mã QR trên bao bì chưa đủ tạo nên hệ thống truy xuất nguồn gốc. Giá trị thực sự nằm ở dữ liệu phía sau mã, phải chính xác, đầy đủ, liên tục và có thể kiểm chứng.
Phát biểu tại tọa đàm “Truy xuất nguồn gốc - Lá chắn bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng”, ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), cho rằng truy xuất nguồn gốc ngày càng quan trọng trong bối cảnh hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc ngày càng tinh vi.
Tuy nhiên, theo ông Linh, một trong những cách hiểu chưa đầy đủ hiện nay là đồng nhất truy xuất nguồn gốc với việc gắn mã QR lên sản phẩm.
“QR Code”, barcode hay các phương thức nhận diện khác về bản chất chỉ là “cánh cửa” để người dùng tiếp cận thông tin. Điều quyết định là hệ thống dữ liệu phía sau có đủ khả năng ghi nhận và kiểm chứng toàn bộ hành trình của sản phẩm hay không.
Một chai nước mắm, chẳng hạn, không chỉ bắt đầu từ lúc đóng chai. Phía sau sản phẩm là cả chuỗi từ nguyên liệu thủy sản, vận chuyển cá, ướp muối, sản xuất, đóng chai đến phân phối qua đại lý, cửa hàng và cuối cùng tới người tiêu dùng.
Nếu dữ liệu tại từng công đoạn được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có thể biết sản phẩm được hình thành như thế nào, đi qua đâu và đang được phân phối tại khu vực nào. Khi xảy ra sự cố chất lượng, doanh nghiệp cũng có thể xác định chính xác lô hàng liên quan để khoanh vùng và thu hồi.
Ngược lại, nếu chỉ có mã QR nhưng dữ liệu phía sau sơ sài, truy xuất có thể trở thành hình thức. Ông Linh cho biết bản thân từng gặp những sản phẩm như rượu, bánh kẹo, trái cây có mã QR nhưng khi quét gần như không tìm thấy thông tin có giá trị. Có trường hợp mã bị sao chép, hoặc dữ liệu được cung cấp chỉ ở mức cơ bản.
Theo ông, tình trạng này cần đặc biệt lưu ý bởi có QR Code không đồng nghĩa với sản phẩm đã được truy xuất nguồn gốc đúng nghĩa. Nếu dữ liệu thiếu chính xác, không đầy đủ hoặc không thể kiểm chứng, người tiêu dùng là bên chịu rủi ro, còn doanh nghiệp có thể phải trả giá bằng uy tín và thương hiệu.

Truy xuất phải là công cụ quản trị, không phải chiếc QR trên bao bì
Công nghệ hiện nay cho phép doanh nghiệp nâng mức độ truy xuất lên đáng kể. Blockchain, trí tuệ nhân tạo, mã định danh và các hệ thống quản lý dữ liệu có thể được sử dụng để theo dõi chuỗi cung ứng và phát hiện bất thường.
Chẳng hạn, mỗi chai rượu có thể được cấp một mã định danh riêng. Nếu cùng một mã xuất hiện tại nhiều địa điểm khác nhau trong khoảng thời gian bất thường, hệ thống có thể phát tín hiệu cảnh báo nguy cơ mã bị sao chép hoặc sản phẩm bị làm giả.
Khi phát hiện một lô hàng không bảo đảm chất lượng, dữ liệu truy xuất cũng giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm đã được đưa tới nhà phân phối, siêu thị hay điểm bán nào để nhanh chóng thu hồi.
Vì vậy, theo ông Linh, truy xuất nguồn gốc không chỉ là công cụ phục vụ người tiêu dùng mà còn là công cụ quản trị rủi ro, kiểm soát chuỗi cung ứng và bảo vệ thương hiệu.
Yêu cầu này càng rõ khi nhiều thị trường xuất khẩu ngày càng đòi hỏi hàng hóa phải minh bạch hơn, từ nơi sản xuất, quy trình tạo ra sản phẩm đến những thông tin liên quan khác. Với nông sản, truy xuất có thể đi sâu đến vùng trồng. Sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc là một ví dụ khi sản phẩm gắn với thông tin vùng trồng cụ thể.
Khi đó, truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là yêu cầu trên bao bì mà có thể trở thành một phần của “hộ chiếu” để hàng hóa bước vào thị trường.
Doanh nghiệp nên hỏi “quản lý dữ liệu gì?” thay vì “gắn mã nào?”
Xây dựng một hệ thống truy xuất thực chất không chỉ là chi phí in thêm mã QR. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư phần mềm, phần cứng, thiết bị trên dây chuyền, nhân sự vận hành cùng hệ thống thu thập và lưu trữ dữ liệu.
Đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí tuân thủ là vấn đề đáng quan tâm. Tuy nhiên, bài toán cần được nhìn ở chiều ngược lại: doanh nghiệp sẽ mất bao nhiêu nếu không kiểm soát được nguồn gốc sản phẩm?
Một sản phẩm bị làm giả có thể khiến doanh nghiệp mất doanh thu. Nhưng nghiêm trọng hơn là nguy cơ mất niềm tin của khách hàng và ảnh hưởng đến thương hiệu được xây dựng trong nhiều năm. Với thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, hậu quả có thể còn lớn hơn.
Ông Linh cho biết một số doanh nghiệp rượu tại châu Âu chủ động ứng dụng truy xuất không chỉ vì yêu cầu quản lý, mà còn để bảo vệ sản phẩm và thương hiệu trước nguy cơ hàng giả.
Từ đó, Cục trưởng cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận. Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “phải gắn loại mã nào?”, doanh nghiệp nên xác định trước “muốn quản lý dữ liệu gì và cần truy xuất đến đâu?”
Một doanh nghiệp có thể cần truy xuất nguyên liệu; doanh nghiệp khác cần kiểm soát từng công đoạn sản xuất, lô hàng hoặc quá trình phân phối. Mức độ đầu tư vì thế phải phù hợp với sản phẩm, quy mô và thị trường.
QR Code, barcode, blockchain hay AI cuối cùng vẫn chỉ là công cụ. Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể tạo ra một hệ thống truy xuất đáng tin cậy nếu dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc doanh nghiệp thiếu cam kết minh bạch.
“Trước hết, doanh nghiệp làm truy xuất nguồn gốc là để bảo vệ chính mình, bảo vệ thương hiệu và nâng cao trách nhiệm đối với sản phẩm. Khi chất lượng và nguồn gốc được minh bạch, doanh nghiệp mới tạo dựng được niềm tin với người tiêu dùng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường”, ông Trần Hữu Linh nhấn mạnh.