Cước vận tải tăng gấp 3, doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị gì cho năm 2027?
Để biến cơ hội thành đơn hàng thực tế, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mặt hàng, chủ động nguồn cung, kiểm soát chi phí logistics và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhà nhập khẩu.
Gỗ, nông sản, vật liệu xây dựng còn nhiều dư địa
Tại hội thảo “2027 - Xuất khẩu gì?” do Công ty TNHH Xúc tiến xuất khẩu VIETGO tổ chức ngày 5/11, ông Nguyễn Tuấn Việt, CEO VIETGO, nhận định hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực, tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng thị trường và tìm kiếm cơ hội kinh doanh trong năm 2027.

Dẫn số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), ông Việt cho biết tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 10 tháng năm 2026 đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên quy mô xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu đạt 499,24 tỷ USD, tăng 27,5%, còn nhập khẩu đạt 511,31 tỷ USD, tăng 37,4%.
Trên cơ sở diễn biến thị trường, CEO VIETGO dự báo kim ngạch xuất khẩu cả năm 2026 có thể đạt khoảng 570 tỷ USD đến hơn 600 tỷ USD.
Theo ông Việt, Việt Nam đang sở hữu ba lợi thế quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu, gồm môi trường chính trị và kinh tế vĩ mô ổn định, vị trí địa lý thuận lợi cho vận tải quốc tế và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Trong đó, hệ thống FTA tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường với ưu đãi thuế quan nếu đáp ứng các quy định liên quan. Vị trí địa lý cùng hệ thống cảng biển cũng hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với các tuyến vận tải quốc tế, qua đó cải thiện khả năng cạnh tranh về chi phí logistics.
Dù vậy, xuất khẩu năm 2027 được dự báo chịu tác động từ nhiều yếu tố như cạnh tranh thương mại giữa các nền kinh tế lớn, xung đột địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nhu cầu tiêu dùng thiết yếu và hoạt động đầu tư xây dựng, phát triển hạ tầng. Trong bối cảnh đó, nhu cầu về hàng tiêu dùng, nguyên liệu sản xuất và vật liệu xây dựng có thể mở ra cơ hội cho nhiều ngành hàng Việt Nam.
Ấn Độ là một trong những thị trường đáng chú ý nhờ quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người và quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Nhu cầu phát triển hạ tầng, nhà ở và sản xuất công nghiệp tại quốc gia này tạo dư địa cho các sản phẩm gỗ dán, ván bóc, đồ nội thất và vật liệu xây dựng. Các mặt hàng gia vị như quế, hồi, tiêu, ớt, gừng, nghệ và tỏi cũng có triển vọng tại Ấn Độ và khu vực Trung Đông.
Đối với ngành gỗ, hai nhóm sản phẩm được đánh giá có tiềm năng là đồ gỗ nội thất, ngoại thất và nguyên liệu chế biến như ván bóc, gỗ dán, gỗ xẻ. Nhu cầu tại Ấn Độ và Trung Quốc được dự báo tiếp tục mở rộng, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam phát triển chuỗi cung ứng, tăng cường liên kết giữa vùng nguyên liệu, nhà máy chế biến và hệ thống vận chuyển.
Vật liệu xây dựng cũng là nhóm hàng có triển vọng nhờ nhu cầu phát triển hạ tầng và tái thiết sau xung đột tại một số thị trường. Theo ông Việt, VIETGO ghi nhận các nhà nhập khẩu nước ngoài quan tâm tìm kiếm nguồn cung xi măng, gạch, đá và vật liệu hoàn thiện từ Việt Nam.
Trong lĩnh vực nông sản, cà phê, hạt điều, gạo, hồ tiêu, trái cây tươi và trái cây chế biến tiếp tục được đánh giá có dư địa xuất khẩu. Riêng với cà phê, ông Việt cho rằng doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển đồng bộ, đẩy mạnh chế biến, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng hệ thống khách hàng quốc tế để gia tăng giá trị xuất khẩu.
Ngoài ra, các sản phẩm nhựa, giấy, bao bì, dệt may, giày dép và linh kiện công nghiệp có thể hưởng lợi khi chuỗi cung ứng quốc tế tiếp tục điều chỉnh. Trong đó, ngành dệt may cần chủ động nguồn nguyên phụ liệu trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đáp ứng quy tắc xuất xứ để tận dụng hiệu quả ưu đãi từ các FTA.
Không chỉ chọn đúng mặt hàng, doanh nghiệp phải tìm được đầu ra
Dù triển vọng xuất khẩu được đánh giá tích cực, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về chi phí logistics, rủi ro thanh toán, khả năng tiếp cận khách hàng và năng lực cung ứng.

Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, xung đột tại Trung Đông đã tác động đến hoạt động vận tải biển, khiến giá cước trên một số tuyến tăng mạnh. Có thời điểm, chi phí vận chuyển một container 40 feet đi Trung Đông tăng từ khoảng 1.500-2.000 USD lên 4.000-6.000 USD. Giá cước biến động cùng tình trạng thiếu chỗ trên tàu ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng, làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đại diện một doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tre tại Thanh Hóa cũng phản ánh khó khăn khi xuất khẩu sang Trung Đông và Ấn Độ do chi phí vận tải tăng cao. Một số đơn hàng đã được khách hàng đặt cọc nhưng hàng hóa vẫn phải lưu tại xưởng, gây áp lực lên nguồn vốn và hoạt động sản xuất.
Trước thực tế này, ông Việt khuyến nghị doanh nghiệp chủ động làm việc với các đơn vị vận tải, tìm kiếm phương án đặt chỗ trên tàu, đàm phán giá cước và điều chỉnh kế hoạch giao hàng phù hợp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần thẩm định kỹ đối tác, lựa chọn phương thức thanh toán và xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ để hạn chế rủi ro trong giao dịch quốc tế.
Một vấn đề khác được chuyên gia nhấn mạnh là tư duy phát triển sản phẩm phải xuất phát từ nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu, đặc điểm tiêu dùng và khả năng tiêu thụ trước khi quyết định đầu tư chế biến hoặc mở rộng ngành hàng.
Dẫn thực tế một số hợp tác xã thanh long đẩy mạnh chế biến các sản phẩm như thanh long sấy dẻo, mứt, bánh, kẹo nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường quả tươi nhưng lại gặp khó khăn khi tìm kiếm khách hàng tại Nga, châu Âu và Mỹ, ông Việt cho rằng doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ nhu cầu của từng thị trường trước khi phát triển sản phẩm.
Theo ông, trái cây tươi và trái cây chế biến hướng đến những nhóm khách hàng có thói quen tiêu dùng và kênh phân phối khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp phải xác định rõ phân khúc khách hàng và khả năng tiêu thụ trước khi đầu tư sản xuất, tránh tình trạng sản phẩm được đưa ra thị trường nhưng không đáp ứng nhu cầu thực tế.
Với thị trường Trung Quốc, ông Việt khuyến nghị doanh nghiệp mở rộng tiếp cận các nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối tại những đô thị lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải và Hàng Châu, thay vì chỉ phụ thuộc vào hoạt động thu mua qua thương lái biên giới. Các nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối này thường có yêu cầu cao về chất lượng, quy cách đóng gói, tiến độ giao hàng và dịch vụ thương mại.
Đối với các hợp tác xã có vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng và năng lực cung ứng ổn định, chuyên gia cho rằng cần chủ động tìm hiểu nghiệp vụ ngoại thương, xây dựng đội ngũ bán hàng và kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu để nâng cao khả năng tiếp cận thị trường.
Ở góc độ chính sách, CEO VIETGO đề xuất tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp thương mại xuất khẩu, nhất là trong tiếp cận vốn và tháo gỡ vướng mắc về hoàn thuế giá trị gia tăng. Đây là lực lượng đóng vai trò kết nối cơ sở sản xuất với khách hàng quốc tế nhưng thường gặp hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực phát triển thị trường.
Cùng với các giải pháp hỗ trợ, doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu khách hàng, nâng cao năng lực dự báo nhu cầu và tận dụng hoạt động xúc tiến thương mại để tìm kiếm đối tác.
“Những tháng cuối năm 2026 cũng là thời điểm cần chủ động chuẩn bị nguồn hàng, đàm phán hợp đồng và xây dựng kế hoạch giao hàng cho năm 2027”, ông Việt khuyến nghị.
Theo vị chuyên gia, trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục biến động, lựa chọn đúng mặt hàng tiềm năng mới chỉ là điều kiện ban đầu. Khả năng chuyển cơ hội thị trường thành đơn hàng thực tế còn phụ thuộc vào năng lực cung ứng, chất lượng sản phẩm, khả năng kiểm soát chi phí và xây dựng quan hệ hợp tác ổn định với nhà nhập khẩu.
