'Điểm yếu chí mạng' của rau quả Việt Nam: Gỡ nút thắt, mở khóa hàng tỷ USD
Ngành rau quả đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh khi nhu cầu tại các thị trường quốc tế tăng cao. Tuy nhiên, chất lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, năng lực chế biến và hạ tầng logistics vẫn là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ nếu muốn đóng góp lớn hơn vào mục tiêu xuất khẩu nông sản 100 tỷ USD.
Mã số vùng trồng là “điểm yếu chí mạng”
Chia sẻ về những rào cản của ngành rau quả, ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho biết các khó khăn trong xuất khẩu đã được Hiệp hội và doanh nghiệp tổng hợp, báo cáo liên tục lên Chính phủ và các bộ, ngành trong khoảng 2 năm qua.

Theo ông Bình, rào cản lớn nhất hiện nay là tiêu chuẩn chất lượng. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm, trong khi chất lượng rau quả Việt Nam nhìn chung chưa cao, thiếu đồng đều và nguồn cung còn bấp bênh.
Đáng chú ý, tình trạng sản phẩm còn tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc hóa chất cấm vẫn diễn ra, trở thành vật cản lớn đối với việc đưa rau quả Việt Nam thâm nhập sâu vào các thị trường cao cấp.
Một vấn đề khác được ông Bình đặc biệt lưu ý là công tác cấp, vận hành và quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc.
“Tôi phải dùng từ ‘điểm yếu chí mạng’ khi nói về công tác cấp, vận hành và quản lý mã số vùng trồng cũng như cơ sở đóng gói hiện nay”, ông Bình nói.
Theo ông, các thị trường nhập khẩu yêu cầu thông tin truy xuất nguồn gốc phải rõ ràng, minh bạch, nhưng năng lực quản lý của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Dù vấn đề này đã được Trung ương và địa phương quan tâm, triển khai nhiều giải pháp, kết quả thực tế vẫn chưa đạt kỳ vọng.
Ông Bình nhấn mạnh, mã số vùng trồng và kiểm dịch là điều kiện sống còn đối với xuất khẩu rau quả. Đây không chỉ là yêu cầu kiểm soát chất lượng mà còn nhằm bảo vệ nền sản xuất và sức khỏe người dân tại các nước nhập khẩu.
“Nếu doanh nghiệp Việt Nam không đáp ứng được, hàng hóa sẽ bị chặn lại hoàn toàn. Hệ lụy là nông dân phải ngưng sản xuất, doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ đóng cửa”, ông Bình cảnh báo.
Ngược lại, nếu giải quyết nhanh và minh bạch vấn đề mã số vùng trồng, kim ngạch xuất khẩu rau quả có thể tăng mạnh ngay trong những tháng cuối năm 2026.
Chờ chính sách để đầu tư chế biến sâu
Theo Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, chế biến sâu là một trong những hướng quan trọng để nâng cao giá trị xuất khẩu, song năng lực của ngành hiện còn hạn chế.
Phần lớn doanh nghiệp vẫn ưu tiên xuất khẩu sản phẩm tươi và thô do quy trình đơn giản hơn, thời gian thực hiện nhanh, ít đòi hỏi vốn và vòng quay vốn cũng nhanh hơn.
Trong khi đó, để đầu tư vào chế biến sâu, doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều điều kiện.
Trước hết là phải có vùng nguyên liệu lớn, ổn định để bảo đảm nhà máy hoạt động liên tục. Doanh nghiệp cũng cần tiềm lực tài chính đủ mạnh để đầu tư máy móc, thiết bị hiện đại và dự trữ nguyên liệu quanh năm.
Bên cạnh đó, hoạt động chế biến sâu đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có tay nghề cao, được đào tạo bài bản. Sản phẩm chế biến cũng cần chiến lược thị trường dài hạn, xây dựng thương hiệu bền vững và chấp nhận rủi ro lớn để duy trì uy tín.
Theo ông Bình, hiện số doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các điều kiện này chưa nhiều. Vì vậy, doanh nghiệp đang chờ những cơ chế, chính sách hỗ trợ phù hợp từ Nhà nước để có thêm động lực đầu tư vào công nghiệp chế biến.
Ba nhóm giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn
Để giữ vững đà tăng trưởng và đóng góp vào mục tiêu xuất khẩu nông sản 100 tỷ USD, ông Bình cho rằng cần tập trung vào 3 nhóm giải pháp.
Thứ nhất là đổi mới và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Theo đó, cần cải tiến quy trình cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và cấp phép cho các cơ sở kiểm nghiệm chất lượng nông sản xuất khẩu.
Các thủ tục cần được đơn giản hóa, linh hoạt hơn để rút ngắn thời gian thực thi. Đồng thời, cần nâng cấp hạ tầng logistics và năng lực dịch vụ kiểm nghiệm bởi đây là những yếu tố chưa theo kịp sự thay đổi của môi trường kinh doanh toàn cầu.
Thứ hai là đẩy mạnh đàm phán quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục làm việc với Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) để thúc đẩy tốc độ thông quan nông sản.
Bên cạnh đó, cần chủ động đàm phán để mở rộng diện tích cho các mã số vùng trồng hiện có, cấp mới mã số cho những vùng sản xuất tiềm năng và mở rộng danh mục sản phẩm được phép xuất khẩu.
Thứ ba là xử lý các vấn đề liên quan đến môi trường sản xuất. Ông Bình đặc biệt lưu ý tình trạng kim loại nặng trong đất tại một số vùng trồng.
Theo ông, cần có giải pháp cải tạo đất và ngăn chặn tình trạng tích tụ kim loại nặng tại các vùng sản xuất trái cây xuất khẩu, qua đó bảo đảm sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của những thị trường khó tính.
Về phía Nhà nước, Hiệp hội Rau quả Việt Nam kiến nghị có chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư phát triển vùng nguyên liệu nông sản xanh, sạch và chất lượng cao.
Đặc biệt, cần có các gói hỗ trợ để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với lãi suất thấp, qua đó nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu.
Hiệp hội cũng đề xuất xem xét các chính sách thuế ưu đãi đối với hàng nông sản xuất khẩu. Theo ông Bình, đây sẽ là cú hích quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn mở rộng thị trường, đầu tư nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị cho rau quả Việt Nam.