Lãi suất trong nước tăng cao, doanh nghiệp Việt hãy ‘đi săn’ vốn quốc tế?
Lãi suất trong nước tăng cao khiến chi phí huy động vốn của doanh nghiệp ngày càng lớn, trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn vẫn không ngừng tăng. Chuyên gia FiinRatings cho rằng chủ động tiếp cận nguồn vốn quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa kênh huy động mà còn là bước chuẩn bị khôn ngoan cho chiến lược vốn dài hạn.
Lãi suất trái phiếu tăng mạnh
Theo bà Nguyễn Thảo Hạnh, Phó phòng Nghiên cứu và Dịch vụ Nhà đầu tư, CTCP FiinRatings, mặt bằng lãi suất phát hành trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) đã tăng khá đáng kể từ đầu năm 2026.
Đối với phần lớn các nhóm ngành, bao gồm ngân hàng và doanh nghiệp phi ngân hàng, lãi suất coupon phát hành hiện tăng khoảng 100-180 điểm cơ bản so với cuối năm 2025. Điều này cho thấy chi phí huy động qua kênh trái phiếu đang chịu tác động rõ rệt từ mặt bằng lãi suất chung.

Một nguyên nhân là Việt Nam hiện chưa có đường cong lợi suất chuẩn cho thị trường TPDN và thị trường vốn. Do đó, lãi suất phát hành trên thị trường sơ cấp thường được tham chiếu từ mặt bằng lãi suất tiền gửi của các ngân hàng lớn, cộng thêm biên độ tùy thuộc chất lượng tín dụng và đặc điểm của từng tổ chức phát hành.
Với doanh nghiệp phi ngân hàng, mức chênh lệch này thường vào khoảng 2-4%.
Khi lãi suất tăng, doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa chi phí vốn và mức lợi suất mà nhà đầu tư kỳ vọng. Theo bà Hạnh, qua quá trình tham gia xếp hạng tín nhiệm cho doanh nghiệp và các lô trái phiếu, FiinRatings ghi nhận một số tổ chức phát hành và đơn vị tư vấn gặp khó khăn trong việc tìm mức lãi suất vừa đáp ứng nhu cầu huy động vốn, vừa phù hợp kỳ vọng của nhà đầu tư.
Đáng chú ý, TPDN hiện phải cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi và các sản phẩm tiết kiệm khác như chứng chỉ tiền gửi. Khi những kênh này mang lại lợi suất hấp dẫn với mức độ rủi ro thấp hơn, nhà đầu tư có xu hướng yêu cầu lợi suất cao hơn khi mua trái phiếu.
Điều này tạo thêm áp lực lên chi phí huy động vốn của doanh nghiệp, đồng thời khiến một số kế hoạch phát hành phải điều chỉnh về quy mô, thời điểm hoặc lãi suất.
Theo chuyên gia FiinRatings, việc lãi suất ngân hàng ở cả đầu vào và đầu ra duy trì ở mức cao hiện nay tạo ra nhiều trở ngại hơn là trở thành “liều thuốc” thúc đẩy thị trường TPDN phục hồi.
Dù vậy, thị trường vẫn ghi nhận nhiều đợt phát hành nhờ những lợi thế riêng của trái phiếu như kỳ hạn, cơ chế lãi suất cố định và mức độ minh bạch ngày càng được cải thiện thông qua hoạt động xếp hạng tín nhiệm.
Bên cạnh đó, các tổ chức đầu tư lớn như doanh nghiệp bảo hiểm và quỹ trái phiếu không chỉ quan tâm đến mức lãi suất mà còn chú trọng đa dạng hóa danh mục, quản trị rủi ro kỳ hạn và lãi suất. Đây là những yếu tố giúp duy trì nhu cầu đối với TPDN trong bối cảnh lãi suất ngân hàng ở mức cao.
“Chiến lược vốn khôn ngoan”
Với những doanh nghiệp từng phát hành trái phiếu trong giai đoạn trước, mặt bằng lãi suất cao cũng đặt ra câu hỏi về khả năng mua lại trái phiếu trước hạn.
Theo bà Nguyễn Thảo Hạnh, điều này phụ thuộc vào cấu trúc và cơ chế lãi suất của từng lô trái phiếu. Nếu trái phiếu có lãi suất cố định, doanh nghiệp thậm chí có lợi thế khi giữ nguyên khoản huy động này, thay vì vay ngân hàng hoặc phát hành trái phiếu mới với chi phí vốn cao hơn.
Do đó, doanh nghiệp có xu hướng hạn chế mua lại trái phiếu trước hạn, trừ trường hợp đây là nghĩa vụ hoặc điều khoản đã cam kết với nhà đầu tư ngay từ khi phát hành.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn trong nước tăng và mặt bằng lãi suất chịu áp lực, chuyên gia FiinRatings cho rằng hướng tới nguồn vốn quốc tế là một chiến lược phù hợp, dù môi trường lãi suất quốc tế hiện chưa thực sự thuận lợi.
Hiện lãi suất Fed Funds và SOFR vẫn ở mức khá cao, khoảng 3,6%/năm tính theo USD. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam khi vay vốn hoặc phát hành trái phiếu quốc tế vẫn phải chịu mức chi phí tương đối cao, tùy thuộc vào xếp hạng tín nhiệm.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt các tổ chức tín dụng như VPBank, Techcombank và Nam A Bank, đã và đang đẩy mạnh huy động vốn quốc tế.
Bà Hạnh đánh giá đây là hướng đi cần thiết bởi doanh nghiệp có thể được cấp hạn mức và thống nhất trước cơ chế định giá lãi suất. Khi môi trường lãi suất quốc tế thuận lợi hơn, doanh nghiệp có thể chủ động giải ngân với quy mô lớn hơn.
“Đây rõ ràng là một chiến lược vốn khôn ngoan”, bà Hạnh nhận định, cho rằng việc chủ động xây dựng hồ sơ tín nhiệm trên thị trường quốc tế sẽ tạo tiền đề cho doanh nghiệp huy động vốn không chỉ trong giai đoạn lãi suất cao mà còn trong chiến lược vốn dài hạn.
Khi lãi suất quốc tế giảm, những doanh nghiệp đã có sẵn nền tảng và hồ sơ tín nhiệm sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn.
Đối với các tổ chức tín dụng, nguồn vốn quốc tế, phần lớn là vốn trung và dài hạn, còn giúp cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn và trạng thái ngoại tệ.
Việc tăng huy động vốn ngoại tệ cũng góp phần bổ sung nguồn vốn ngoại tệ cho hệ thống, đồng thời hỗ trợ cung ứng VND ra thị trường thông qua hoạt động Ngân hàng Nhà nước mua lại và cung ứng VND khi dòng vốn được giải ngân.
Theo FiinRatings, yếu tố này góp phần giúp cán cân tài khoản vốn của Việt Nam ổn định hơn trong bối cảnh thâm hụt thương mại lớn.
Không chỉ các ngân hàng, một số doanh nghiệp phi tài chính, trong đó có doanh nghiệp nhà nước, cũng đang chuẩn bị cho kế hoạch huy động vốn quốc tế thông qua xếp hạng tín nhiệm quốc tế với S&P Global Ratings. Đây được xem là bước chuẩn bị cho việc mở rộng các kênh huy động vốn trong tương lai.