Làm sao để cập nhật đầu karaoke không vi phạm bản quyền?
Không phải cứ mua một bài hát hoặc trả phí sử dụng nền tảng nghe nhạc đồng nghĩa với việc có thể đưa ca khúc lên đầu karaoke để kinh doanh.
Trước vụ án liên quan đến Công ty TNHH Tập đoàn Điện tử Việt KTV, câu chuyện bản quyền trong lĩnh vực karaoke một lần nữa trở thành tâm điểm. Không ít người vẫn cho rằng việc đã mua một bài hát hoặc trả phí sử dụng nền tảng nghe nhạc đồng nghĩa với việc có thể đưa ca khúc lên đầu karaoke để kinh doanh. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ, nghĩa vụ của khách hát, chủ cơ sở kinh doanh và doanh nghiệp sản xuất đầu karaoke là hoàn toàn khác nhau.
Người kinh doanh phải thực hiện nghĩa vụ bản quyền
Ngày 1/8, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Hà Nội đã khởi tố bị can đối với ông Vũ Phi Điệp, Giám đốc Công ty TNHH Tập đoàn Điện tử Việt KTV, về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Vụ việc thu hút sự quan tâm lớn bởi liên quan trực tiếp đến cách thức các doanh nghiệp sản xuất đầu karaoke xây dựng và cập nhật kho nhạc.

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, người đến quán karaoke để giải trí cá nhân không phải trả tiền bản quyền. Trách nhiệm này thuộc về cơ sở kinh doanh karaoke, bởi họ khai thác tác phẩm và bản ghi âm nhằm mục đích thương mại.
Điểm b khoản 1 Điều 26 và điểm b khoản 1 Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung năm 2022) quy định việc sử dụng tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình đã công bố trong một số hoạt động kinh doanh không cần xin phép trước, nhưng phải trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu theo thỏa thuận kể từ thời điểm sử dụng. Trên thực tế, việc cấp phép và thu tiền bản quyền đối với quyền tác giả âm nhạc thường được thực hiện thông qua Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC), trong khi quyền liên quan có thể được thực hiện thông qua các tổ chức đại diện tương ứng.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp sản xuất đầu karaoke
Khác với chủ quán karaoke, doanh nghiệp sản xuất hoặc cung cấp đầu karaoke không chỉ phát nhạc mà còn thực hiện hàng loạt thao tác kỹ thuật như sao chép, chuyển đổi định dạng, lưu trữ và phân phối dữ liệu bài hát đến các thiết bị. Đây không đơn thuần là hoạt động kỹ thuật mà là hành vi khai thác quyền tài sản đối với tác phẩm.

Sau đó, khi dữ liệu được đồng bộ xuống từng đầu karaoke, mỗi lần đồng bộ tiếp tục tạo ra một bản sao mới. Nếu hệ thống cho phép người dùng tải bài hát từ kho dữ liệu trực tuyến, hoạt động này còn có thể liên quan đến quyền phân phối và quyền truyền đạt tác phẩm tới công chúng.
Chính vì vậy, cơ chế "không cần xin phép nhưng phải trả tiền" chỉ áp dụng đối với hoạt động phát bản ghi trong kinh doanh karaoke, không áp dụng cho việc sao chép tác phẩm để sản xuất hoặc cập nhật kho nhạc cho đầu karaoke.
Mua file nhạc không đồng nghĩa được quyền kinh doanh
Một quan niệm phổ biến hiện nay là doanh nghiệp chỉ cần mua bài hát trên nền tảng số hoặc sở hữu file nhạc là có thể chuyển thành dữ liệu karaoke để kinh doanh. Tuy nhiên, việc mua một file nhạc chỉ đồng nghĩa với việc người dùng được sở hữu bản sao hoặc được cấp quyền sử dụng theo điều khoản của nền tảng, chủ yếu phục vụ nhu cầu nghe cá nhân. Điều đó không đồng nghĩa với việc được chuyển giao các quyền tài sản như quyền sao chép, phân phối, truyền đạt tới công chúng hay làm tác phẩm phái sinh.

Đáng chú ý, việc tách lời, chỉnh sửa hoặc chuyển đổi bài hát thành phiên bản karaoke còn có thể làm phát sinh quyền làm tác phẩm phái sinh và phải bảo đảm không xâm phạm quyền nhân thân của tác giả.
Theo các chuyên gia pháp lý, để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần ký kết hợp đồng chuyển quyền bằng văn bản với chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan, đồng thời lưu giữ đầy đủ hồ sơ cấp phép, xây dựng danh mục bài hát minh bạch và coi chi phí bản quyền là một phần tất yếu trong giá thành sản phẩm.
Đối với các cơ sở kinh doanh karaoke, việc chủ động thực hiện nghĩa vụ trả tiền bản quyền, chỉ sử dụng đầu karaoke và kho nhạc có nguồn gốc hợp pháp không chỉ giúp tuân thủ quy định của pháp luật mà còn hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp.
