Loại hạt được ví như 'nữ hoàng quả khô' đang có hơn 46.000 ha tại Việt Nam: Xuất khẩu tăng mạnh thu gần 34 triệu USD
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 34 triệu USD mắc ca, trong đó nhóm sản phẩm chế biến tăng tới 346%. Tuy nhiên, nguồn cung trong nước chưa ổn định khiến kim ngạch nhập khẩu vẫn ở mức khoảng 30 triệu USD.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu các sản phẩm mắc ca chế biến của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý, trong khi kim ngạch mắc ca tươi lại đi xuống. Diễn biến này cho thấy ngành mắc ca trong nước đang từng bước dịch chuyển sang hướng chế biến sâu, thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô.
Theo số liệu dẫn từ cơ quan Hải quan, tổng kim ngạch xuất khẩu mắc ca của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm đạt gần 34 triệu USD. Trong đó, mắc ca tươi mang về gần 18 triệu USD, giảm 11,2% so với cùng kỳ năm trước.
Trái lại, nhóm sản phẩm mắc ca đã qua chế biến đạt kim ngạch gần 16 triệu USD, tăng tới 346%. Mức tăng này phần nào phản ánh xu hướng nâng cao giá trị gia tăng của ngành thông qua các sản phẩm chế biến thay vì chỉ bán hạt nguyên liệu.
Xuất khẩu gần 34 triệu USD nhưng vẫn nhập khẩu khoảng 30 triệu USD
Dù sở hữu vùng trồng khá lớn, Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu mắc ca để đáp ứng nhu cầu chế biến và tiêu dùng trong nước. Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu mặt hàng này đạt khoảng 30 triệu USD, không chênh lệch nhiều so với giá trị xuất khẩu.
Một trong những nguyên nhân nằm ở đặc thù của vùng nguyên liệu trong nước. Việt Nam hiện có hơn 46.000 ha mắc ca, tập trung chủ yếu tại Tây Bắc, Tây Nguyên và một số khu vực có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng phù hợp.
Tuy nhiên, diện tích trồng lớn chưa đồng nghĩa với nguồn cung thương mại tương ứng. Mắc ca là cây công nghiệp lâu năm, cần nhiều năm mới bước vào giai đoạn khai thác ổn định.

Với cây ghép, quả có thể bắt đầu xuất hiện từ khoảng năm thứ ba, song để đạt năng suất cao và ổn định cần thêm một khoảng thời gian dài. Vì vậy, nhiều diện tích mới trồng hiện vẫn trong giai đoạn kiến thiết cơ bản hoặc mới cho thu hoạch những vụ đầu, sản lượng chưa lớn.
Theo các số liệu đã được công bố, sản lượng mắc ca của Việt Nam năm 2025 ước đạt hơn 20.000 tấn quả tươi. Trong khi đó, riêng năm 2024, Việt Nam vẫn nhập khoảng 3.500-4.000 tấn hạt mắc ca nguyên liệu nhằm phục vụ các nhà máy chế biến và thị trường nội địa.
Thực tế này cho thấy vùng nguyên liệu mắc ca trong nước vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Sản lượng giữa các vùng chưa đồng đều, chất lượng hạt cũng có sự khác biệt, trong khi thời điểm thu hoạch không hoàn toàn trùng khớp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.
Do đó, nhiều cơ sở chế biến vẫn phải sử dụng song song nguồn nguyên liệu trong nước và mắc ca nhập khẩu để duy trì hoạt động sản xuất.
Dư địa lớn từ thị trường hạt dinh dưỡng
Mắc ca được xếp vào nhóm hạt có giá trị kinh tế cao trên thị trường thế giới. Loại hạt này chứa hàm lượng lớn chất béo không bão hòa đơn, cùng protein, chất xơ và nhiều khoáng chất.
Ngoài sản phẩm hạt dùng trực tiếp, mắc ca còn được chế biến thành nhiều dòng sản phẩm khác như nhân sấy, bánh kẹo, sữa hạt, bơ mắc ca hay dầu mắc ca. Đây cũng là những nhóm hàng có khả năng tạo giá trị gia tăng cao hơn so với xuất khẩu hạt thô.
Có nguồn gốc từ Australia, cây mắc ca hiện đã được phát triển thương mại tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên, đặc điểm chu kỳ sinh trưởng dài khiến việc đầu tư vùng nguyên liệu cần được tính toán trong nhiều năm, từ lựa chọn giống, kỹ thuật chăm sóc đến xây dựng đầu ra.
Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ mắc ca trên thị trường quốc tế được dự báo tiếp tục mở rộng cùng xu hướng sử dụng các loại hạt giàu dinh dưỡng.
Theo dự báo của các chuyên gia trong ngành, đến năm 2030, thị trường thế giới có thể cần khoảng 220.000 tấn nhân mắc ca, tương đương khoảng 850.000 tấn hạt tươi. Nhu cầu không chỉ đến từ sản phẩm hạt ăn trực tiếp mà còn mở rộng sang sữa, dầu và nhiều dòng thực phẩm chế biến khác.
Đây được xem là dư địa đáng kể đối với các quốc gia đang phát triển vùng trồng mắc ca, trong đó có Việt Nam.
Hướng tới mục tiêu xuất khẩu trên 100 triệu USD
Hiệp hội Mắc ca Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, diện tích mắc ca cả nước có thể đạt khoảng 130.000-150.000 ha. Cùng với việc mở rộng vùng nguyên liệu, ngành đặt mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm từ mắc ca vượt 100 triệu USD.
Việc phát triển cây mắc ca cũng được định hướng tại một số khu vực vùng cao, biên giới, nơi loại cây này có thể trở thành nguồn sinh kế mới cho người dân nếu được tổ chức sản xuất phù hợp.

Tuy nhiên, mở rộng diện tích mới chỉ là một phần của bài toán. Để nâng giá trị ngành hàng, việc hình thành vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng giống, chuẩn hóa quy trình canh tác và đẩy mạnh chế biến sâu được xem là những yếu tố quan trọng.
Mức tăng 346% của nhóm mắc ca chế biến trong 7 tháng đầu năm 2026 đang cho thấy tín hiệu tích cực về hướng đi này. Dù vậy, việc Việt Nam vẫn phải chi khoảng 30 triệu USD để nhập khẩu mắc ca trong cùng kỳ cũng cho thấy nguồn cung trong nước chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu của ngành chế biến.
Khi nhiều diện tích trồng mới bước vào giai đoạn khai thác ổn định trong những năm tới, khả năng tự chủ nguyên liệu và mở rộng xuất khẩu sẽ phụ thuộc lớn vào chất lượng vùng trồng cũng như năng lực chế biến của doanh nghiệp.
