Mỹ áp thuế cao nhất với Việt Nam nhưng vẫn tăng mua một mặt hàng hơn 80%: 7 tháng thu về 213 triệu USD
Xuất khẩu mặt hàng này Việt Nam tăng 2% sau 7 tháng, trong đó thị trường Mỹ tăng mạnh hơn 80% trong tháng 7 dù chịu áp lực từ việc áp thuế 12,5%.

Sau nửa đầu năm 2026 còn giảm nhẹ, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam đã trở lại tăng trưởng trong tháng 7, đưa kết quả 7 tháng đầu năm lên 544 triệu USD. Tuy nhiên, đà phục hồi đang tập trung ở một số thị trường, trong khi những thay đổi về thuế và yêu cầu thị trường tiếp tục tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp.
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam đạt 544 triệu USD, tăng 2% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 7 đạt gần 90 triệu USD, tăng 30%. Kết quả này đưa xuất khẩu cá ngừ từ mức giảm 2% sau 6 tháng trở lại vùng tăng trưởng.
Mỹ tiếp tục là thị trường quyết định phần lớn tốc độ tăng của ngành. Trong tháng 7, xuất khẩu cá ngừ sang Mỹ đạt 37,6 triệu USD, tăng hơn 80% so với cùng kỳ. Tính chung 7 tháng, kim ngạch đạt 213,6 triệu USD, tăng 6,3% và chiếm 39,3% tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam. Sau khi giảm trong phần lớn những tháng đầu năm, xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh trong cả tháng 6 và tháng 7, giúp thị trường này đảo chiều.
Dù vậy, VASEP cho rằng mức tăng tại Mỹ cần được nhìn nhận thận trọng. Từ ngày 23/7/2026, Mỹ chính thức áp dụng hành động theo Mục 301 đối với 60 nền kinh tế liên quan đến chính sách kiểm soát hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam nằm trong nhóm chịu mức thuế bổ sung 12,5% (mức cao nhất) đối với phần lớn hàng hóa không được miễn, trong khi Ecuador, Indonesia, Mexico và Ấn Độ nằm trong nhóm chịu mức 10%.
Theo VASEP, từ ngày 24/7/2026, cá ngừ Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ có khả năng phải chịu thêm mức thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301, ngoài thuế MFN và các nghĩa vụ hiện hành. Qua rà soát ban đầu, các sản phẩm cá ngừ xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chưa nằm trong danh mục được miễn trừ.
Mặc dù theo quy định pháp lý, bên nhập khẩu tại Mỹ là đối tượng trực tiếp nộp thuế, trên thực tế chi phí phát sinh thường được chuyển ngược trở lại cho doanh nghiệp xuất khẩu thông qua yêu cầu giảm giá bán, chia sẻ chi phí thuế, thay đổi quy cách sản phẩm hoặc cắt giảm khối lượng đơn hàng.
Trong khi đó, một số thị trường thuộc CPTPP đang ghi nhận những tín hiệu tích cực. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam sang Chile tăng mạnh nhất, đạt gần 6,8 triệu USD, tăng 37% so với cùng kỳ năm 2025. Chile đứng thứ 13 trong số các thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam và là một trong những điểm tăng trưởng đáng chú ý trong khối CPTPP.
Theo VASEP, Chile chưa phải thị trường cá ngừ lớn nhất của Việt Nam nhưng có những yếu tố khá thuận lợi. Việt Nam và Chile cùng tham gia CPTPP, bên cạnh FTA song phương có hiệu lực từ năm 2014. Điều này tạo nền tảng thuế quan tốt và giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường dễ dàng hơn khi đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ.
Tại Canada, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam trong 7 tháng cũng đạt gần 20 triệu USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Canada hiện là thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn thứ 6 của Việt Nam, đồng thời là một trong những điểm sáng trong khối các thị trường tham gia CPTPP khi xuất khẩu sang Mỹ và EU còn nhiều biến động.
Nhìn rộng hơn, cá ngừ nhiều năm liền là nhóm hàng có giá trị xuất khẩu lớn thứ ba của ngành thủy sản Việt Nam, chỉ đứng sau tôm và cá tra. Trong giai đoạn 2019-2023, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ tăng từ 719 triệu USD lên 845 triệu USD, tương đương tăng 17%, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 3% mỗi năm. Năm 2024, xuất khẩu cá ngừ đạt 989 triệu USD, tăng 17% so với năm 2023. Sang năm 2025, kim ngạch giảm còn 924 triệu USD, thấp hơn 7% so với năm trước.
Riêng tại thị trường Mỹ, năm 2025 xuất khẩu cá ngừ đạt khoảng 331 triệu USD, chiếm gần 36% tổng kim ngạch nhưng giảm gần 15% so với năm 2024. Trong cơ cấu sản phẩm, cá ngừ đóng hộp giữ mức ổn định, trong khi nhóm thịt và loin cá ngừ đông lạnh (HS0304) giảm mạnh. Trái ngược với Mỹ, xuất khẩu sang EU trong năm 2025 đạt gần 207 triệu USD, tăng 5% so với năm 2024.
Hiện các sản phẩm cá ngừ của Việt Nam đã có mặt tại hơn 100 thị trường trên thế giới. Bốn thị trường tiêu thụ lớn nhất gồm Mỹ, EU, Trung Đông và các nước CPTPP, chiếm từ 82-86% tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ.
Các loài cá ngừ xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam gồm cá ngừ vây vàng, cá ngừ mắt to và cá ngừ vằn. Theo VASEP, nguồn lợi cá ngừ của Việt Nam tập trung chủ yếu tại vùng biển miền Trung và khu vực trung tâm Biển Đông, với trữ lượng ước trên 600 nghìn tấn.
Trong đó, cá ngừ vằn chiếm hơn một nửa tổng nguồn lợi cá nổi. Sản lượng khai thác cá ngừ hằng năm đạt trên 200 nghìn tấn. Riêng cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to có trữ lượng bình quân trên 45 nghìn tấn, sản lượng khai thác từ 17.000-21.000 tấn mỗi năm và tập trung vào mùa vụ từ tháng 12 đến tháng 6 năm sau. Cá ngừ vằn được khai thác quanh năm.
Những năm gần đây, Việt Nam cũng tích cực áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về khai thác thủy sản bền vững, bao gồm các quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) của EU cùng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế khác, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.