Nếu một ngày thị trường chứng khoán biến mất
Hãy thử lấy thị trường chứng khoán ra khỏi nền kinh tế trong một ngày.
Ba mươi năm phát triển của thị trường chứng khoán có thể được đo bằng chỉ số, vốn hóa hay số tài khoản. Nhưng có một cách khác để đo vai trò của nó: Nhìn vào những khoảng trống nền kinh tế phải đối mặt nếu một ngày thị trường ấy không còn tồn tại.
Hãy thử lấy thị trường chứng khoán ra khỏi nền kinh tế trong một ngày.
Nếu ngày mai thức dậy, bảng điện không sáng. Không HOSE, HNX hay UPCoM. Không còn những lệnh mua bán được khớp. Không IPO. Không những đợt phát hành cổ phiếu huy động hàng nghìn tỷ đồng.
Gần 13,7 triệu tài khoản chứng khoán bỗng mất đi một nơi để giao dịch.
Nhưng đó mới là những thứ dễ nhìn thấy nhất.
Bởi phía sau những màn hình xanh đỏ là một hạ tầng lớn hơn nhiều: Nơi dòng tiền từ người có vốn được đưa tới người cần vốn; nơi doanh nghiệp và Chính phủ tìm kiếm những nguồn tiền dài hạn; nơi quyền sở hữu doanh nghiệp được định giá và chuyển nhượng; nơi hàng nghìn doanh nghiệp phải công khai thông tin trước công chúng.
Nếu lần lượt lấy những chức năng ấy ra khỏi nền kinh tế, những khoảng trống sẽ bắt đầu hiện lên.
Và có lẽ đó cũng là một cách để nhìn lại ba thập kỷ thị trường chứng khoán Việt Nam: Thử lấy nó ra khỏi bức tranh trong chốc lát, rồi đặt từng mảnh ghép trở lại.

Trả lại một cánh cửa cho dòng vốn đi qua
Mảnh ghép đầu tiên cần đặt trở lại là thị trường vốn.
Bởi thị trường chứng khoán có thể biến mất, nhưng nhu cầu vốn của nền kinh tế thì không.
Doanh nghiệp vẫn cần tiền để xây nhà máy, mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ. Chính phủ vẫn cần nguồn lực cho đường sá, hạ tầng và những dự án có vòng đời hàng chục năm.
Chỉ có những con đường để tiền đi tới đó là ít đi.
Nếu lấy cánh cửa đó đi, không còn thị trường cổ phiếu, doanh nghiệp mất một kênh để huy động vốn chủ sở hữu từ công chúng. Không còn thị trường trái phiếu, Chính phủ và doanh nghiệp mất thêm một con đường vay trực tiếp từ những người đang có tiền.
Phần vốn ấy buộc phải tìm những lối khác. Doanh nghiệp có thể dùng lợi nhuận tích lũy, tìm đối tác góp vốn. Nhưng với một nền kinh tế có nhu cầu đầu tư ngày càng lớn, một phần đáng kể áp lực cấp vốn cuối cùng sẽ quay trở lại hệ thống ngân hàng.
Khoảng trống này sẽ rõ hơn nếu nhìn vào lượng vốn đã thực sự đi qua thị trường chứng khoán.
Chỉ trong giai đoạn 2011–2020, gần 2,9 triệu tỷ đồng được huy động qua thị trường chứng khoán Việt Nam, gấp gần 10 lần giai đoạn 2001–2010. Bình quân, lượng vốn huy động qua thị trường trong giai đoạn này tương đương khoảng 19,5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
Nói cách khác, thị trường chứng khoán đã không còn là một kênh vốn bên lề. Nó đã chia sẻ một phần đáng kể nhu cầu vốn mà trước đó nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào các kênh truyền thống.
Với cổ phiếu, doanh nghiệp có thể nhận vốn chủ sở hữu mà không phát sinh nghĩa vụ hoàn trả theo một kỳ hạn cố định. Với trái phiếu, Chính phủ và doanh nghiệp có thể tìm những nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp hơn với nhu cầu đầu tư dài hạn.
Riêng năm 2025, khoảng 916.700 tỷ đồng được huy động qua thị trường trái phiếu. Trong cả giai đoạn 2021–2025, trái phiếu Chính phủ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu huy động vốn của ngân sách Trung ương.
Một tuyến đường, nhà máy điện hay dự án hạ tầng có thể cần nhiều năm, thậm chí hàng chục năm để hoàn vốn. Bởi vậy, nền kinh tế không chỉ cần nhiều vốn, mà còn cần những nguồn vốn có thể đi đường dài.
Đó là phần việc thị trường vốn đang chia sẻ với hệ thống ngân hàng.
Đến giữa năm 2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam đã lên khoảng 10,6 triệu tỷ đồng.

Những con số vốn hóa ấy không phải số tiền thị trường đã trực tiếp cấp cho nền kinh tế. Nhưng chúng cho thấy một sự thay đổi lớn sau ba thập kỷ: Bên cạnh tín dụng ngân hàng, Việt Nam đã xây dựng được thêm một hệ thống dẫn vốn có quy mô đáng kể.
Vốn cổ phần đi vào doanh nghiệp. Vốn trái phiếu đi tới Chính phủ và doanh nghiệp. Tín dụng ngân hàng tiếp tục thực hiện vai trò của tín dụng ngân hàng.
Thị trường chứng khoán không thay thế ngân hàng. Giá trị của nó nằm ở chỗ giúp ngân hàng không phải là nơi duy nhất nền kinh tế tìm đến mỗi khi cần vốn.
Bây giờ, thử lấy cánh cửa ấy đi, nền kinh tế không mất nhu cầu vốn, mà nó mất bớt những con đường đưa vốn tới nơi đang cần.
Vậy, hãy đặt trở lại thị trường chứng khoán, lấy lại một cánh cửa cho dòng vốn đi qua.
Trả lại nơi giao dịch cho 13,7 triệu tài khoản chứng khoán
Mảnh ghép thứ hai nằm ở phía bên kia của dòng vốn: Những nhà đầu tư.
Giả sử tôi có 500 triệu đồng và nhìn thấy cơ hội ở một doanh nghiệp. Tôi sẵn sàng trở thành cổ đông, nhưng trước khi xuống tiền, một câu hỏi xuất hiện:Nếu một ngày cần tiền, tôi sẽ phải làm gì?
Nếu không có thị trường chứng khoán, tôi phải tự tìm người mua, tự thỏa thuận giá và thực hiện việc chuyển nhượng. Chỉ riêng sự bất định ấy đã khiến quyết định bỏ 500 triệu đồng ban đầu trở nên khó khăn hơn.
Bởi vậy, một thị trường vốn không thể chỉ có nơi để doanh nghiệp phát hành cổ phiếu. Nó còn cần một sự vận hành ở mức cao hơn: Kiến tạo nơi để những giao dịch diễn ra.
Đến giữa năm 2026, thị trường chứng khoán Việt Nam có 725 cổ phiếu và chứng chỉ quỹ niêm yết, cùng 825 cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM. Giá trị giao dịch cổ phiếu bình quân đạt khoảng 29.300 tỷ đồng mỗi phiên.
Một câu hỏi sẽ đặt ra: 29.300 tỷ đồng ấy không đi vào doanh nghiệp - đó là tiền chuyển từ người mua sang người bán khi những cổ phiếu đổi chủ. Vậy vai trò của thị trường là gì?
Thực tế, chính những giao dịch ấy đã giúp cánh cửa huy động vốn của doanh nghiệp hoạt động, bởi khả năng bán được ngày mai là một trong những điều khiến người ta dám mua hôm nay.
Một nhà máy có giá trị nhưng không thể cắt một góc để bán khi cần tiền. Một mảnh đất có giá trị nhưng muốn chuyển nhượng cần thời gian, thủ tục và người mua phù hợp.
Cổ phiếu làm một việc khác: Chia quyền sở hữu doanh nghiệp/dự án/nhà máy thành những phần có thể được mua bán trên một thị trường tập trung. Nhà đầu tư này có thể rời đi bằng cách chuyển phần sở hữu cho người khác, trong khi doanh nghiệp không phải hoàn trả vốn chỉ vì một cổ đông muốn rút khỏi khoản đầu tư.
Đây cũng là điểm nối giữa thị trường thứ cấp và thị trường sơ cấp. Một bên tạo thanh khoản cho những cổ phiếu đã phát hành; chính thanh khoản ấy lại làm cho việc bỏ vốn ở thị trường sơ cấp trở nên dễ chấp nhận hơn.
Và khi cổ phiếu liên tục được mua bán, thị trường đồng thời làm thêm một việc: Tạo ra giá.
Mỗi lệnh mua, bán là một đánh giá về tài sản, lợi nhuận, triển vọng và rủi ro. Bảng điện vì thế không chỉ cho biết cổ phiếu xanh hay đỏ, mà liên tục cho thấy một doanh nghiệp đang được thị trường chấp nhận ở mức giá nào.
Đến cuối tháng 7/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam có gần 13,7 triệu tài khoản, tăng khoảng 1,54 triệu chỉ sau sáu tháng. Con số này không đồng nghĩa với 13,7 triệu nhà đầu tư khác nhau, nhưng cho thấy quy mô tham gia của công chúng đã khác rất xa điểm xuất phát ba thập kỷ trước.
Từ một loại tài sản xa lạ với phần đông người Việt, cổ phiếu đã trở thành một lựa chọn đầu tư bên cạnh tiền gửi, vàng, bất động sản và các hình thức tích lũy khác.
Vì thế, nếu ngày mai thị trường chứng khoán biến mất, gần 13,7 triệu tài khoản không chỉ mất một bảng điện để đặt lệnh. Nền kinh tế cũng mất đi cơ chế giúp quyền sở hữu doanh nghiệp có thể được chuyển nhượng tương đối dễ dàng giữa hàng triệu người.
Vậy, hãy đặt trở lại thị trường chứng khoán, lấy lại nơi giao dịch cho gần 13,7 triệu tài khoản này.

Trả lại luật chơi cho những người xa lạ
Nhưng một nơi để mua bán vẫn chưa đủ.
Giả sử tôi đặt một lệnh mua cổ phiếu. Tôi không biết người đang bán cho mình là ai. Người bán cũng không biết tôi.
Chúng tôi không gặp nhau. Không xem giấy tờ của nhau. Không tự kiểm tra xem bên kia có thực sự có cổ phiếu hay có đủ tiền để thanh toán.
Vậy tại sao hai người hoàn toàn xa lạ vẫn có thể giao tài sản cho nhau? Bởi xung quanh mỗi giao dịch là cả một hạ tầng niềm tin mà thị trường chứng khoán dày công xây dựng.
Lệnh được ghi nhận trên một hệ thống chung. Tiền và chứng khoán được chuyển giao theo những cơ chế đã được thiết lập. Doanh nghiệp đại chúng phải công bố những thông tin nhất định cho thị trường. Hoạt động giao dịch được giám sát và hành vi vi phạm có cơ chế xử lý.
Thị trường chứng khoán vì thế cho phép những người xa lạ giao dịch với nhau mà không cần phải tin nhau theo nghĩa cá nhân. Họ đặt niềm tin vào luật chơi, hạ tầng và khả năng thực thi.
Đó cũng là phép thử hai chiều.
Khi một doanh nghiệp muốn bước vào thị trường và huy động tiền của công chúng, doanh nghiệp phải chấp nhận bước vào một chế độ công khai và chịu sự giám sát lớn hơn.
Ba mươi năm phát triển thị trường chứng khoán vì thế cũng là ba mươi năm hình thành một lớp kỷ luật mới đối với doanh nghiệp đại chúng.
Nhưng luật chơi ấy chưa bao giờ hoàn tất.
Những vụ thao túng giá, sai phạm về công bố thông tin hay giao dịch nội bộ trong quá trình phát triển của thị trường cho thấy cứ mỗi khi quy mô và mức độ phức tạp tăng lên, những khoảng trống trong giám sát và thực thi lại có thể xuất hiện.
Đây có lẽ là một trong những bài học đáng giá nhất của ba thập kỷ:Niềm tin không đến từ lời hứa rằng thị trường không có người phá luật, mà từ khả năng luật chơi vẫn được thực thi khi có người phá luật.
Vì thế, chặng đường tiếp theo không thể chỉ là làm cho thị trường lớn hơn.
Khi dòng tiền lớn hơn, số người tham gia đông hơn, sản phẩm nhiều hơn và các giao dịch ngày càng phức tạp, năng lực giám sát cũng phải đi trước một bước. Dữ liệu giữa các thành viên và cơ quan quản lý cần được kết nối tốt hơn; công nghệ cần được sử dụng sâu hơn để phát hiện những giao dịch bất thường; chất lượng công bố thông tin phải tiến gần hơn tới nhu cầu thực sự của nhà đầu tư, thay vì chỉ dừng ở việc đáp ứng nghĩa vụ công bố.
Và quan trọng hơn, chi phí của hành vi phá luật phải đủ lớn để việc tuân thủ trở thành lựa chọn hợp lý hơn việc vi phạm.
Nhưng kỷ luật thị trường không chỉ đến từ chế tài.
Một thị trường muốn thu hút những dòng vốn dài hạn còn cần nhiều doanh nghiệp tốt hơn, nhiều hàng hóa có chất lượng hơn và một hệ thống trung gian đủ năng lực để đưa vốn tới những nơi sử dụng vốn hiệu quả. Khi quy mô nhà đầu tư cá nhân đã lên tới hàng chục triệu tài khoản, chất lượng tư vấn, khả năng tiếp cận thông tin và hiểu biết tài chính của công chúng cũng trở thành một phần của hạ tầng thị trường.
Nếu lấy tất cả những thứ ấy ra, cổ phiếu vẫn có thể tồn tại. Người có tiền và người cần tiền vẫn có thể tìm đến nhau. Nhưng cái mất đi là khả năng để hàng triệu người không hề biết nhau vẫn dám giao tài sản cho nhau.
Đó là lý do một thị trường không chỉ cần người mua, người bán và hàng hóa, nó cần một luật chơi đủ đáng tin để người ta không cần phải biết người đang đứng phía bên kia giao dịch là ai.

Khi bảng điện sáng trở lại
Bây giờ, hãy đặt những mảnh ghép cuối cùng trở lại.
Cánh cửa dẫn vốn trở lại.
Nơi để quyền sở hữu được mua bán trở lại.
Luật chơi và hạ tầng để những người xa lạ có thể giao dịch với nhau trở lại.
Và bảng điện sáng lên.
Ba mươi năm sau phiên giao dịch đầu tiên, thị trường chứng khoán Việt Nam lại đứng trước một cột mốc mới.
Ngày 21/9/2026, việc FTSE Russell tái phân loại Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp dự kiến chính thức có hiệu lực. Đây không chỉ là một sự thay đổi tên gọi. Để bước qua ranh giới ấy, thị trường đã phải thay đổi chính những thứ nằm phía sau bảng điện: khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, cơ chế giao dịch, thanh toán và hạ tầng vận hành.
Nhưng FTSE cũng chưa phải đích đến cuối cùng. Việt Nam đang hướng tới những chuẩn cao hơn, trong đó mục tiêu dài hạn là đáp ứng các tiêu chí nâng hạng của MSCI và tiến tới nhóm thị trường mới nổi nâng cao của FTSE Russell vào năm 2030.
Điều đó đặt ra một thước đo khác cho chặng đường phía trước.
Sau 30 năm tăng trưởng về quy mô, câu hỏi không còn chỉ là thị trường có thể lớn thêm bao nhiêu, có thêm bao nhiêu tài khoản hay vốn hóa tăng tới mức nào.
Một thị trường sâu hơn phải đưa được nhiều nguồn vốn dài hạn hơn tới khu vực sản xuất, kinh doanh. Một thị trường hiệu quả hơn phải có hàng hóa tốt hơn, thanh khoản tốt hơn và khả năng định giá tốt hơn. Một thị trường đáng tin cậy hơn phải khiến nhà đầu tư tin rằng thông tin họ nhận được có chất lượng, giao dịch của họ được bảo đảm bởi một hạ tầng đủ mạnh và người phá luật sẽ phải trả giá.
Ba mươi năm trước, Việt Nam bật sáng bảng điện đầu tiên để mở một thị trường.
Ba mươi năm sau, phía sau bảng điện ấy đã là một hệ thống dẫn vốn, một nơi chuyển nhượng quyền sở hữu và một luật chơi chung cho hàng triệu người chưa từng biết nhau.
Điều cần làm không chỉ là giữ cho bảng điện ấy sáng, mà là làm cho những gì vận hành phía sau nó ngày càng sâu hơn, hiệu quả hơn và đáng tin cậy hơn.