Phó Tổng Giám đốc BAF: 'Giá heo từ giờ đến cuối năm vẫn sẽ tốt'
Thiếu hụt 600.000 heo nái đang làm chậm tiến độ phục hồi nguồn cung thương phẩm, trong khi chi phí và dịch bệnh tiếp tục kéo dài độ trễ tái đàn toàn ngành.
Thiếu 600.000 heo nái, nguồn cung mắc kẹt trong độ trễ sinh học
Thị trường heo hơi bước vào nửa cuối năm 2026 với mặt bằng giá duy trì ở vùng cao hơn đáng kể so với nền đáy của năm trước. Ghi nhận ngày 16/6, giá heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 62.000–68.000 đồng/kg. Trong đó, miền Bắc tiếp tục giữ mức cao hơn miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam.
Biên độ dao động ngắn hạn vẫn phụ thuộc vào từng khu vực, thời điểm và lượng heo đưa ra thị trường. Tuy nhiên, yếu tố có sức chi phối lớn hơn nằm ở đàn nái sinh sản, tức phần gốc của nguồn cung heo thương phẩm trong các quý tiếp theo. Khi đàn nái chưa phục hồi đủ nhanh, mặt bằng giá heo khó quay lại trạng thái giảm sâu và kéo dài.
Tại Hội nghị Nhà đầu tư trong khuôn khổ Chuyến tham quan Trại Giai Xuân do CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam (HoSE: BAF) tổ chức ngày 15/6, ông Nguyễn Văn Minh, Phó Tổng Giám đốc BAF, trình bày về triển vọng ngành chăn nuôi heo Việt Nam trong năm 2026 và giai đoạn 2026–2030.

Ông Minh cho biết tổng đàn nái của Việt Nam hiện đạt khoảng 2 triệu con. Trong khi đó, để bảo đảm cân bằng cung cầu, thị trường cần khoảng 2,4–2,6 triệu heo nái sinh sản. Khoảng thiếu hụt 500.000–600.000 heo nái đang là điểm nghẽn lớn của thị trường thịt heo.

Đặc thù của ngành chăn nuôi khiến sản lượng không thể tăng ngay theo diễn biến giá. Nếu người nuôi bổ sung nái từ tháng 6, quá trình cách ly kiểm dịch cần khoảng 3 tháng, sau đó là 17 tuần mang thai và thêm 24 tuần nuôi heo thịt trước khi có sản lượng bán ra. Vì vậy, lượng nái tăng thêm vào cuối quý II hoặc đầu quý III/2026 khó đóng góp đáng kể vào nguồn heo thịt trong năm nay.
Tác động rõ hơn có thể chỉ xuất hiện từ quý III hoặc quý IV/2027. Từ độ trễ này, ban lãnh đạo BAF đánh giá mặt bằng giá heo hơi từ nay đến cuối năm 2026 vẫn có cơ sở duy trì ở mức thuận lợi. Ông Minh nhận định: “Nên là giá heo từ giờ đến cuối năm là vẫn sẽ tốt.”
Nhận định này không đồng nghĩa giá heo sẽ tăng một chiều. Các nhịp điều chỉnh ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện do mùa vụ, sức mua hoặc lượng heo xuất chuồng tại từng vùng. Tuy nhiên, khả năng giá giảm sâu bị hạn chế khi đàn nái còn thấp hơn nhu cầu và quá trình tái đàn cần thêm nhiều tháng để chuyển hóa thành sản lượng thực tế.
Chi phí tăng, áp lực dịch bệnh hiện hữu làm chậm tốc độ tái đàn
Tổng đàn lợn cả nước cuối tháng 5/2026 ước tăng 2,8% so với cùng kỳ, nhưng con số này chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa các nhóm chăn nuôi. Nhóm trang trại lớn có lợi thế về con giống, vốn, kỹ thuật và an toàn sinh học nên phục hồi nhanh hơn. Trong khi đó, hộ nhỏ lẻ vẫn chịu sức ép lớn từ chi phí đầu vào, dịch bệnh và yêu cầu môi trường.
Dịch tả lợn châu Phi tiếp tục là biến số quan trọng của ngành. Lũy kế từ đầu năm đến cuối tháng 5/2026, cả nước ghi nhận 576 ổ dịch tại 25 tỉnh, thành phố, với 72.129 con lợn chết và buộc tiêu hủy. Năm 2026 cũng đánh dấu giai đoạn ngành chăn nuôi heo chuyển từ chống dịch khẩn cấp sang kiểm soát chủ động, tập trung vào giám sát, xét nghiệm, kiểm soát vận chuyển, giết mổ và an toàn sinh học.
Cơ chế kiểm soát mới góp phần đưa thị trường vận hành theo tiêu chuẩn chặt chẽ hơn, nhưng đồng thời làm tăng chi phí tuân thủ. Với hộ nhỏ lẻ, rủi ro dịch bệnh không chỉ làm tăng nguy cơ mất đàn, mà còn khiến quyết định mở rộng quy mô trở nên thận trọng hơn. Giá bán cao chưa đủ để kích hoạt tái đàn mạnh nếu chi phí và rủi ro cùng gia tăng.
Chi phí thức ăn chăn nuôi là một áp lực đáng chú ý. Đại diện BAF cho biết giá thức ăn chăn nuôi thương mại bên ngoài đã tăng khoảng 6 lần, mỗi lần 200–300 đồng, khiến chi phí nuôi mỗi con heo của hộ dân có thể tăng thêm 250.000–300.000 đồng, thậm chí 400.000 đồng. Ngoài thức ăn, người nuôi còn chịu thêm chi phí con giống, điện, thuốc thú y, vắc xin, vận chuyển và nhân công.
Song song đó, quá trình chuẩn hóa pháp lý đang thu hẹp dần không gian hoạt động của các cơ sở chưa đạt chuẩn. Công điện 26/CĐ-TTg ngày 30/3/2026 yêu cầu chấn chỉnh kiểm soát giết mổ, tăng kiểm tra cơ sở giết mổ, kiểm soát vận chuyển động vật và xử lý nghiêm trường hợp không rõ nguồn gốc, không bảo đảm vệ sinh thú y, an toàn thực phẩm. Tại Đồng Nai, lộ trình giảm hơn 3.000 trang trại không đạt tiêu chuẩn đã tác động đến năng lực cung ứng của một vùng chăn nuôi lớn.
Theo ông Minh, trong nửa đầu năm 2026, sản lượng heo dân tại miền Nam giảm khoảng 14% so với cùng kỳ, sản lượng của khối doanh nghiệp giảm khoảng 7%. Miền Bắc ổn định hơn, nhưng chưa đủ để bù hoàn toàn phần thiếu hụt của phía Nam. Sự lệch pha này khiến bức tranh cung ứng trong nửa cuối năm vẫn phụ thuộc lớn vào tốc độ phục hồi đàn và khả năng kiểm soát dịch bệnh tại các vùng nuôi trọng điểm.
Sau 2028, trọng tâm chuyển từ giá heo sang giá thành
Mặt bằng giá heo hơi thuận lợi đang hỗ trợ kết quả kinh doanh của BAF sau giai đoạn doanh nghiệp đầu tư mạnh vào trang trại, con giống, thức ăn chăn nuôi và phân phối. Năm 2026, BAF đặt mục tiêu doanh thu 8.431 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 793 tỷ đồng, mức kế hoạch cao nhất từ trước đến nay. Kết thúc quý I/2026, doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận sau thuế hơn 206 tỷ đồng, hoàn thành khoảng 26% kế hoạch năm, với sản lượng tiêu thụ gần 240.000 con heo.
Tuy nhiên, triển vọng dài hạn của BAF không chỉ phụ thuộc vào chu kỳ giá hiện tại. Ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang dịch chuyển sang mô hình quy mô lớn hơn, trong đó trang trại công nghiệp được định hướng chiếm khoảng 70% vào năm 2030, còn chăn nuôi nông hộ giảm còn khoảng 30%. Tỷ lệ giết mổ tập trung cũng được định hướng tăng lên 60–70%, thay vì phụ thuộc quá lớn vào bán heo hơi và giết mổ nhỏ lẻ.
Xu hướng này tạo dư địa cho các doanh nghiệp có vốn, quỹ đất, công nghệ, năng lực kiểm soát dịch bệnh và hệ thống truy xuất nguồn gốc. BAF đặt mục tiêu đưa 1,9 triệu heo ra thị trường và đưa khoảng 50% sản lượng vào giết mổ. Mục tiêu này cho thấy doanh nghiệp không chỉ mở rộng đàn, mà còn muốn kéo dài chuỗi giá trị sang giết mổ, chế biến và phân phối.
Khi chợ tạm, điểm bán tự phát và cơ sở giết mổ nhỏ lẻ bị kiểm soát chặt hơn, thịt heo có thương hiệu, có truy xuất nguồn gốc và đi qua kênh bán lẻ hiện đại có thêm dư địa phát triển. Với doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn, lợi thế không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở khả năng kiểm soát chất lượng và đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng cuối cùng.
Dù vậy, quá trình chuẩn hóa toàn ngành cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chi phí khắt khe hơn. Ban lãnh đạo BAF cho rằng giá heo có thể duy trì tốt đến năm 2028, nhưng sau đó có xu hướng giảm khi đàn nái phục hồi và nguồn cung ổn định hơn. Khi lợi thế về giá bán thu hẹp, doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh bằng năng suất, tỷ lệ hao hụt, an toàn sinh học và giá thành sản xuất.
Ông Minh nhận định: “Sau này, cuộc chiến ấy là của những đơn vị chăn nuôi được giá thành thấp nhất, chúng ta vẫn có lời bởi vì ngành này không phải là ngành đầu tư ngắn hạn mà phải là đầu tư dài hạn có chiến lược.”
Điều này cho thấy trọng tâm cạnh tranh sau năm 2028 nhiều khả năng sẽ chuyển từ giá heo sang giá thành, từ mở rộng đàn sang hiệu quả vận hành và từ lợi thế chu kỳ sang năng lực kiểm soát chuỗi sản xuất.
