Bất động sản

Sân bay lớn nhất miền Trung phát hiện gần 600 drone chỉ trong một tháng

Hải Đăng 16/08/2026 17:00

Sân bay này hiện đang đứng trước yêu cầu tăng cường an ninh khi số lượng thiết bị bay không người lái xâm nhập vùng kiểm soát gia tăng.

Việc thử nghiệm hệ thống phát hiện, chế áp drone tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng không chỉ giúp tăng khả năng nhận diện nguy cơ từ thiết bị bay không người lái mà còn mở ra hướng ứng dụng công nghệ để bảo đảm an toàn, duy trì khai thác hàng không thông suốt tại một trong những sân bay lớn nhất miền Trung.

Phát hiện gần 600 drone chỉ trong một tháng


Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) cho biết hệ thống phát hiện, chế áp thiết bị bay không người lái đang được thử nghiệm tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng cho kết quả bước đầu tích cực.

Thông tin được ACV chia sẻ tại hội nghị sơ kết công tác phối hợp bảo đảm an toàn hàng không quý II/2026 giữa ACV, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) và Vietnam Airlines.

Theo đó, ACV đã phối hợp với các đối tác công nghệ và cơ quan chức năng vận hành thử nghiệm hệ thống phát hiện, chế áp drone/UAV tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Hệ thống có khả năng phát hiện, nhận dạng và theo dõi các phương tiện bay không người lái hoạt động trong khu vực sân bay.

san-bay-da-nang2.jpg.jpg
Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Ảnh: TTXVN

Đáng chú ý, kết quả bước đầu cho thấy hệ thống có khả năng phát hiện, hỗ trợ kiểm soát drone xâm nhập, trong khi chưa ghi nhận hiện tượng gây nhiễu đến các hệ thống thông tin liên lạc phục vụ điều hành bay.

Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với một giải pháp chống drone được triển khai trong môi trường hàng không. Tại sân bay, việc phát hiện một thiết bị bay không người lái mới chỉ là bước đầu; hệ thống còn phải hoạt động an toàn trong môi trường có mật độ cao của các thiết bị thông tin liên lạc, dẫn đường và điều hành bay.

Nếu một giải pháp chống drone tạo ra nhiễu đối với các hệ thống hàng không, công nghệ được kỳ vọng giảm rủi ro có thể vô tình phát sinh thêm nguy cơ. Vì vậy, việc chưa ghi nhận hiện tượng gây nhiễu trong quá trình thử nghiệm là một tín hiệu tích cực, dù cần tiếp tục đánh giá trong điều kiện khai thác thực tế và trên quy mô rộng hơn. Đáng chú ý, quy mô vấn đề mà hệ thống phải xử lý tại Đà Nẵng đã được thể hiện khá rõ qua số liệu thử nghiệm.

Sau hơn một tháng triển khai, lực lượng chức năng đã cảnh báo và phát hiện 597 lượt UAV hoạt động trong vùng kiểm soát của sân bay. Trong đó, 458 UAV hoạt động trong vùng cấm bay và 139 UAV hoạt động ngoài vùng cấm bay. Các lực lượng chức năng xác định 227 lượt UAV xâm nhập khu vực cấm bay của sân bay và triển khai các biện pháp ngăn chặn, kiểm soát.

Những con số này cho thấy việc giám sát drone không còn là bài toán mang tính tình huống đơn lẻ. Với một sân bay có mật độ khai thác lớn, nguy cơ xuất hiện thiết bị bay không người lái trong khu vực kiểm soát có thể trở thành vấn đề thường xuyên, đòi hỏi khả năng phát hiện nhanh và phản ứng theo thời gian thực.

Vì sao Đà Nẵng là nơi quan trọng để thử nghiệm?


Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng hiện nằm trong nhóm những cảng hàng không lớn nhất cả nước và giữ vai trò cửa ngõ hàng không quan trọng của khu vực miền Trung. Năm 2025, sân bay phục vụ an toàn 15,1 triệu lượt hành khách và gần 89.800 chuyến bay, trong khi sản lượng hàng hóa đạt 41.561 tấn, tăng 21% so với năm 2024.

san-bay-da-nang.jpg.jpg
Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng phát hiện gần 600 drone chỉ trong một tháng. Nguồn ảnh: Báo Chính Phủ

Quy mô khai thác này khiến yêu cầu bảo đảm an toàn bay tại Đà Nẵng trở nên đặc biệt quan trọng. Theo định hướng phát triển, sản lượng hành khách qua cảng dự kiến đạt khoảng 25 triệu lượt khách/năm vào năm 2030 và khoảng 30 triệu lượt khách/năm vào năm 2050. Riêng dự án mở rộng Nhà ga T1 được đề xuất với tổng mức đầu tư khoảng 9.936 tỷ đồng, nâng công suất khai thác của nhà ga lên khoảng 14 triệu hành khách/năm; kết hợp với nhà ga T2 sau mở rộng, tổng công suất toàn cảng dự kiến đạt khoảng 20 triệu hành khách/năm.

Điều đó đồng nghĩa với việc cùng với quá trình mở rộng năng lực khai thác, các yêu cầu về an ninh, an toàn và khả năng kiểm soát những nguy cơ mới cũng phải được nâng lên tương ứng. Trong bối cảnh đó, hệ thống phát hiện và chế áp drone có thể được xem như một lớp bảo vệ bổ sung cho hoạt động khai thác hàng không.

Khác với chim trời hoặc các vật thể tự nhiên, drone là thiết bị do con người điều khiển, có khả năng thay đổi độ cao, hướng bay và vị trí trong thời gian ngắn. Người điều khiển cũng có thể đứng cách xa khu vực thiết bị hoạt động, khiến việc xác định nguồn phát và xử lý trực tiếp trở nên phức tạp. Đây chính là điểm khiến drone trở thành một nguy cơ đặc thù đối với hàng không.

Theo Cục Hàng không Việt Nam, thời gian qua cơ quan quản lý liên tục nhận được báo cáo từ ACV và VATM về tình trạng drone/UAV hoạt động trái phép trong khu vực cấm bay tại một số cảng hàng không, trong đó có Đà Nẵng. Cơ quan quản lý cũng đã tổ chức đánh giá tình hình và quy trình phối hợp xử lý các trường hợp UAV ảnh hưởng đến hoạt động bay.

Với một hệ thống phát hiện chuyên dụng, lực lượng chức năng có thể chủ động hơn trong việc nhận biết sự xuất hiện của mục tiêu, xác định vị trí và theo dõi diễn biến của thiết bị thay vì chỉ phụ thuộc vào quan sát bằng mắt thường hoặc thông tin do tổ bay, nhân viên mặt đất cung cấp.

Ý nghĩa lớn nhất của công nghệ vì thế không nằm đơn thuần ở việc “bắt” được bao nhiêu drone, mà là rút ngắn thời gian từ lúc thiết bị xuất hiện đến khi lực lượng chức năng nhận biết và triển khai phương án ứng phó.

Trong hoạt động hàng không, yếu tố thời gian có ý nghĩa đặc biệt lớn. Một thiết bị bay không người lái xuất hiện gần đường cất, hạ cánh có thể buộc cơ quan điều hành phải đánh giá lại phương án khai thác ngay lập tức.

Mở rộng ra nhiều sân bay mới

Khi phát hiện drone gần khu vực khai thác, các đơn vị liên quan phải đồng thời xác minh thông tin, cảnh báo tổ bay, điều chỉnh phương án điều hành, quản lý luồng tàu bay đến và đi, đồng thời phối hợp với lực lượng chức năng trên mặt đất.

Trong trường hợp mức độ rủi ro cao, việc tạm dừng cất hoặc hạ cánh có thể được thực hiện nhằm bảo đảm an toàn. Vấn đề nằm ở chỗ một sân bay lớn là một hệ thống vận hành liên tục. Chỉ một khoảng thời gian gián đoạn ngắn cũng có thể kéo theo hàng loạt thay đổi về lịch khai thác.

Máy bay đang trên đường đến có thể phải bay chờ hoặc chuyển hướng; máy bay chuẩn bị khởi hành phải nằm lại sân đỗ; tổ bay và hành khách bị ảnh hưởng. Khi một chuyến bay bị chậm, lịch khai thác của chính tàu bay đó ở các chặng tiếp theo cũng có thể tiếp tục bị xáo trộn.

Những diễn biến tại Tân Sơn Nhất thời gian gần đây cho thấy rủi ro này không mang tính lý thuyết. Theo thông tin được cung cấp, tối 11/8, sân bay Tân Sơn Nhất hai lần tạm dừng cất, hạ cánh với tổng thời gian khoảng 60 phút do xuất hiện drone trong khu vực cấm bay, ảnh hưởng ít nhất 56-70 chuyến bay và gây thiệt hại ước tính 38-55 tỷ đồng. Như vậy, kiểm soát drone không chỉ là câu chuyện bảo đảm an toàn cho một chuyến bay mà còn liên quan trực tiếp đến tính liên tục của toàn bộ chuỗi khai thác hàng không.

Tuy nhiên, hệ thống phát hiện và chế áp drone không thể tự mình giải quyết toàn bộ bài toán. Điểm quan trọng tiếp theo là xây dựng một quy trình phản ứng đủ nhanh và rõ ràng khi hệ thống phát hiện mục tiêu.

Cụ thể, khi drone xuất hiện, cần xác định rõ ai là đầu mối tiếp nhận thông tin; lực lượng nào chịu trách nhiệm xác minh; cơ quan nào có thẩm quyền can thiệp; phương án xử lý được kích hoạt ở cấp độ nào và trong trường hợp nào phải điều chỉnh hoặc tạm dừng hoạt động bay. Đây cũng là lý do ACV, VATM và Vietnam Airlines kiến nghị cơ quan quản lý sớm hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa hàng không, công an, quân đội và chính quyền địa phương.

Nếu công nghệ giúp phát hiện sớm, thì cơ chế phối hợp phải bảo đảm phản ứng nhanh và đúng thẩm quyền. Hai yếu tố này cần được vận hành như một chuỗi thống nhất. Nếu hệ thống phát hiện drone chỉ mất vài giây nhưng quá trình xác minh, ra quyết định và triển khai lực lượng kéo dài, lợi thế công nghệ sẽ bị hạn chế.

Ngược lại, một quy trình phối hợp rõ ràng sẽ giúp dữ liệu từ hệ thống giám sát được chuyển hóa thành hành động cụ thể, qua đó nâng cao khả năng bảo vệ vùng trời quanh sân bay.

Việc Đà Nẵng thử nghiệm hệ thống phát hiện, chế áp drone vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một giải pháp an ninh đơn lẻ. Đây là một phần trong xu hướng ứng dụng công nghệ để xây dựng mô hình “sân bay thông minh”, trong đó dữ liệu và các hệ thống giám sát được sử dụng ngày càng nhiều để hỗ trợ hoạt động điều hành, an ninh và an toàn.

ACV hiện định hướng đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn hệ thống, ứng dụng các giải pháp như sinh trắc học toàn trình, tích hợp định danh điện tử VNeID, tự động hóa phục vụ mặt đất và AI trong phân tích dữ liệu điều hành.

Trong bức tranh đó, công nghệ chống drone có thể trở thành thêm một lớp dữ liệu an ninh, giúp sân bay chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên phát hiện và xử lý sự cố sang chủ động nhận diện nguy cơ trước khi chúng tác động đến hoạt động khai thác.

Đặc biệt, với Đà Nẵng - sân bay đã phục vụ 15,1 triệu lượt hành khách trong năm 2025 và đang được định hướng mở rộng công suất mạnh trong những năm tới - năng lực kiểm soát các nguy cơ mới sẽ ngày càng quan trọng.

Nếu kết quả thử nghiệm tiếp tục được chứng minh về độ chính xác, phạm vi phát hiện, khả năng theo dõi và quan trọng nhất là khả năng vận hành mà không ảnh hưởng đến các hệ thống hàng không, mô hình này có thể tạo cơ sở để nghiên cứu mở rộng ứng dụng tại các cảng hàng không khác.

Khi đó, hiệu quả lớn nhất của hệ thống “săn” drone không chỉ nằm ở số thiết bị được phát hiện hay ngăn chặn, mà ở khả năng giảm thời gian phản ứng, hạn chế nguy cơ gián đoạn khai thác và tạo thêm một lớp bảo vệ cho mạng lưới hàng không đang ngày càng có mật độ hoạt động cao.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-08-16 15:38
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/san-bay-lon-nhat-mien-trung-phat-hien-gan-600-drone-chi-trong-mot-thang-1461984.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Sân bay lớn nhất miền Trung phát hiện gần 600 drone chỉ trong một tháng
    POWERED BY ONECMS & INTECH