Perovietnam hé lộ những động lực đưa doanh thu cán mốc 100 tỷ USD
Năm 2025, doanh thu hợp nhất của Petrovietnam đạt 25,5 tỷ USD.
Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) vừa công bố Báo cáo Phát triển bền vững năm 2025 với nhiều dữ liệu đáng chú ý về quy mô hiện tại và định hướng phát triển dài hạn.
Một trong những mục tiêu lớn nhất được công bố là đưa doanh thu hợp nhất từ 25,5 tỷ USD hiện nay lên 80–100 tỷ USD vào năm 2050.
Hướng tới mức doanh thu 80-100 tỷ USD năm 2050
Petrovietnam được nhắc đến là tập đoàn đầu tiên của Việt Nam có doanh thu vượt 1 triệu tỷ đồng. Con số này được tính trên tổng doanh thu toàn tập đoàn trước hợp nhất, đạt hơn 1,1 triệu tỷ đồng trong năm 2025.
Trong khi đó, doanh thu hợp nhất, sau khi loại trừ các giao dịch nội bộ giữa những đơn vị trong hệ thống, đạt 665.100 tỷ đồng, tương đương khoảng 25,5 tỷ USD và tăng 13,7% so với năm trước. Lợi nhuận trước thuế đạt 66.602 tỷ đồng, còn lợi nhuận sau thuế đạt 52.379 tỷ đồng.

Đến năm 2030, Petrovietnam đặt mục tiêu nâng doanh thu hợp nhất lên trên 37 tỷ USD, cung ứng hơn 25% nhu cầu năng lượng quốc gia và có mặt trong bảng xếp hạng Fortune Global 500.
Tầm nhìn đến năm 2050: Doanh thu hợp nhất đạt 80–100 tỷ USD, đáp ứng trên 30% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng của Việt Nam, trong đó hơn một nửa là năng lượng phát thải thấp.
Như vậy, trong khoảng 25 năm, quy mô doanh thu của Petrovietnam dự kiến tăng gấp 3,1–3,9 lần so với năm 2025.
Từ mức 25,5 tỷ USD hiện nay, để vượt 37 tỷ USD vào năm 2030, doanh thu hợp nhất của tập đoàn cần tăng trưởng bình quân khoảng 7,7% mỗi năm.
Trong giai đoạn 2030–2050, tốc độ tăng trưởng cần đạt khoảng 3,9% mỗi năm để chạm 80 tỷ USD và 5,1% để đạt 100 tỷ USD.
Xét thuần túy về tốc độ, đây không phải mức tăng quá đột biến trong một hành trình kéo dài 25 năm. Thách thức lớn hơn nằm ở cơ cấu tạo doanh thu, bởi các mỏ dầu khí có chu kỳ khai thác hữu hạn, trong khi kết quả kinh doanh của tập đoàn còn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá năng lượng thế giới.
Do đó, mục tiêu 80–100 tỷ USD không thể chỉ dựa vào việc khai thác thêm dầu khí. Các trụ cột năng lượng, công nghiệp và dịch vụ sẽ phải cùng tạo ra những lớp doanh thu mới.

Những động lực đưa doanh thu cán mốc 100 tỷ USD
Dầu khí truyền thống tiếp tục tạo nguồn lực nền
Petrovietnam vận hành theo mô hình chuỗi giá trị công nghiệp – năng lượng tích hợp, bao phủ từ tìm kiếm, thăm dò và khai thác tài nguyên đến thu gom, vận chuyển, chế biến, sản xuất và phân phối sản phẩm ra thị trường.
Mô hình này cho phép tập đoàn thu được giá trị ở nhiều tầng, thay vì chỉ dừng tại hoạt động khai thác dầu khí.
Năm 2025, sản lượng dầu thô của Petrovietnam đạt 9,98 triệu tấn, tăng 0,8% so với năm trước và vượt 20,3% kế hoạch. Đáng chú ý, sản lượng dầu thô trong nước lần đầu tăng trở lại sau 11 năm suy giảm.
Tập đoàn đón dòng dầu thương mại đầu tiên từ dự án Kình Ngư Trắng – Kình Ngư Trắng Nam, đồng thời đưa ba mỏ và công trình mới vào khai thác sớm hơn kế hoạch từ một đến hai tháng. Các công trình này bổ sung khoảng 2.000 tấn dầu thô mỗi ngày, góp phần bù đắp mức suy giảm tự nhiên tại những mỏ đang khai thác.
Petrovietnam cũng ký ba hợp đồng chia sản phẩm dầu khí mới sau nhiều năm gián đoạn, tạo cơ sở bổ sung hoạt động thăm dò và phát triển nguồn tài nguyên trong tương lai.
Sản lượng khai thác khí đạt 5,94 tỷ m³. Công nghiệp khí cung cấp ra thị trường hơn 6,2 tỷ m³, bao gồm khoảng 498 triệu m³ khí thiên nhiên hóa lỏng được tái hóa.
Ở hạ nguồn, sản lượng xăng dầu đạt 7,89 triệu tấn, chưa bao gồm Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Sản lượng lọc hóa dầu trong phạm vi thống kê của tập đoàn đạt mức kỷ lục 16,5 triệu tấn.
Những số liệu trên cho thấy hoạt động truyền thống vẫn còn dư địa thông qua phát triển mỏ mới, tối ưu sản lượng và mở rộng chuỗi chế biến. Tuy nhiên, vai trò dài hạn của dầu khí không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp, mà còn ở khả năng cung cấp dòng tiền, nguyên liệu, hạ tầng và năng lực kỹ thuật để Petrovietnam bước sang các lĩnh vực khác.

Điện và khí thiên nhiên hóa lỏng tạo lớp doanh thu quy mô lớn
Một trong những động lực rõ nhất để mở rộng doanh thu đến năm 2030 nằm ở điện và khí thiên nhiên hóa lỏng.
Năm 2025, tổng sản lượng điện của Petrovietnam đạt 31,33 tỷ kWh, tăng 7,3% và tương đương khoảng 9% sản lượng điện quốc gia.
Đến năm 2030, tập đoàn đặt mục tiêu nâng tổng công suất nguồn điện lên khoảng 11–15GW, tương đương 6–9% tổng công suất lắp đặt của Việt Nam. Trong đó, nhiệt điện khí dự kiến chiếm tối thiểu 50% tổng công suất nguồn điện của Petrovietnam.
Nền tảng đầu tiên: Cuối năm 2025, Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 với tổng công suất 1.624MW được đưa vào vận hành thương mại. Đây là cụm nhà máy điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng nhập khẩu đầu tiên tại Việt Nam, có khả năng cung cấp khoảng 9 tỷ kWh điện mỗi năm.
Trong lĩnh vực khí thiên nhiên hóa lỏng, Petrovietnam đặt mục tiêu phát triển hệ thống hạ tầng với công suất khoảng 2,6 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030; đồng thời hoàn thiện chuỗi từ nhập khẩu, tồn trữ, tái hóa khí đến cung cấp nhiên liệu cho điện và công nghiệp.
Việc hiện diện ở cả khâu khí và phát điện giúp tập đoàn giữ lại giá trị tại nhiều mắt xích, thay vì chỉ bán nguyên liệu đầu vào.
Nếu chuỗi dự án Lô B – Ô Môn và các dự án điện khí khác được triển khai theo kế hoạch, điện và khí thiên nhiên hóa lỏng có thể trở thành lớp doanh thu đủ lớn để giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác dầu thô.

Tăng giá trị trên mỗi tấn sản phẩm lọc hóa dầu
Một nguồn tăng trưởng khác nằm ở việc chuyển từ sản xuất nhiên liệu truyền thống sang chế biến sâu và phát triển những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong năm 2025, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thời điểm vận hành ở mức 117% công suất thiết kế. Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn cũng đưa ra thị trường nhiên liệu hàng không bền vững và xăng sinh học E10 RON 95.
Theo định hướng đến năm 2030, Petrovietnam sẽ nghiên cứu, phát triển và sản xuất hoặc pha trộn khoảng 30.000–70.000 tấn nhiên liệu hàng không bền vững mỗi năm, tương đương khoảng 1–2% nhu cầu trong nước.
Tập đoàn đồng thời đặt mục tiêu phát triển 50.000–100.000 tấn sản phẩm hóa dầu, hóa chất xanh và vật liệu mới mỗi năm.
Đến năm 2050, tỷ trọng sản phẩm hóa dầu và sau hóa dầu được định hướng nâng lên khoảng 25–30% tổng sản lượng lọc hóa dầu, không bao gồm phân bón.
Điểm đáng chú ý là hướng phát triển này không chỉ nhằm tăng số tấn sản phẩm. Thông qua chế biến sâu, Petrovietnam có thể tạo doanh thu cao hơn trên mỗi đơn vị nguyên liệu, đồng thời mở rộng sang những thị trường mới mà không phải tăng tương ứng sản lượng khai thác.
Nếu hoạt động khai thác bị giới hạn bởi trữ lượng trong nước, dịch vụ kỹ thuật có thể phát triển theo quy mô của thị trường khu vực và quốc tế.
Năm 2025, doanh thu quốc tế của Petrovietnam đạt 144.700 tỷ đồng, chiếm khoảng 22% doanh thu hợp nhất. Riêng doanh thu của 11 đơn vị dịch vụ kỹ thuật đạt 155.500 tỷ đồng, tăng 34% so với năm trước.
PTSC đã hoàn thành và bàn giao 33 chân đế điện gió ngoài khơi cho dự án Greater Changhua 2b&4, đồng thời triển khai các hạng mục thuộc những dự án tại Đài Loan và Ba Lan.
Đến năm 2030, Petrovietnam đặt mục tiêu đáp ứng 60–70% nhu cầu dịch vụ cho chuỗi khí – điện và khí thiên nhiên hóa lỏng; đáp ứng 50–60% nhu cầu dịch vụ cho các dự án điện gió ngoài khơi; đồng thời nâng tỷ lệ tự thực hiện dịch vụ tại những dự án năng lượng mới lên khoảng 50–60%.

Bên cạnh các lĩnh vực đã tạo doanh thu, Petrovietnam đang nghiên cứu hydrogen, ammonia xanh cùng công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon.
Đến năm 2030, tập đoàn đặt mục tiêu khởi động thành công ít nhất một dự án thí điểm sản xuất hydrogen hoặc ammonia xanh.
Tầm nhìn đến năm 2050 là thương mại hóa từ một đến hai dự án thu giữ và lưu trữ carbon, tiến tới hình thành dịch vụ quản lý carbon cho ngành năng lượng và công nghiệp.
Những lĩnh vực này có thể mở ra thị trường mới. Petrovietnam sở hữu lợi thế từ hạ tầng biển, các mỏ dầu khí suy giảm sản lượng và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm vận hành công trình ngoài khơi.
Tuy nhiên, đây vẫn là dư địa dài hạn. Báo cáo chưa công bố quy mô doanh thu dự kiến, tổng vốn đầu tư hay thời điểm những lĩnh vực trên có thể đóng góp đáng kể vào kết quả kinh doanh.