TS. Nguyễn Đức Kiên: Khát vọng 2045 của Việt Nam không chỉ là thu nhập cao, mà còn là hạnh phúc của người dân
Việt Nam đã bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, để hiện thực hóa khát vọng 2045, cần tạo động lực tăng trưởng mới.
Việc Ngân hàng Thế giới (World Bank) công nhận Việt Nam là quốc gia có thu nhập trung bình cao đánh dấu một cột mốc lịch sử sau gần 40 năm đổi mới.
Chia sẻ tại talkshow "Nhiều nước tăng trưởng thần kỳ 2 con số, vì sao đa phần về sau lại thất bại?", TS. Nguyễn Đức Kiên - nguyên Phó chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, nguyên Tổ trưởng Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng cho rằng, đây là dấu mốc quan trọng, đồng thời cũng mở ra một giai đoạn phát triển với nhiều yêu cầu và thách thức mới trên hành trình hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển.
Gần 90% quốc gia mắc 'bẫy thu nhập trung bình', Việt Nam cần tìm động lực tăng trưởng mới
Ông Kiên cho rằng lịch sử kinh tế thế giới cho thấy gần 90% quốc gia gặp nhiều khó khăn trong việc vượt qua "bẫy thu nhập trung bình". Những nền kinh tế này thường tăng trưởng nhanh ở giai đoạn đầu nhưng sau đó chững lại do chưa kịp chuyển đổi mô hình phát triển khi các lợi thế truyền thống dần suy giảm. Theo ông, để vượt qua ngưỡng này, nền kinh tế cần tìm được những động lực tăng trưởng mới và phù hợp.

TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng nguyên nhân khiến nhiều quốc gia chưa thể vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" xuất phát từ hai khía cạnh: sự bằng lòng của người dân với cuộc sống hiện tại và việc Nhà nước chưa xác định được "điểm huyệt" để tạo đột phá.
Ông nhấn mạnh rằng trong phát triển kinh tế, việc lựa chọn đúng điểm đột phá và xây dựng cơ chế huy động hiệu quả mọi nguồn lực xã hội có ý nghĩa quyết định. Theo ông, nếu thiếu những yếu tố này, Nhà nước sẽ khó tạo ra động lực tăng trưởng đủ mạnh để đưa nền kinh tế bứt phá.
Theo ông, Brazil là một minh chứng điển hình. Quốc gia này từng đạt tốc độ tăng trưởng trên 10% mỗi năm và được xem là "phép màu kinh tế", nhưng sau đó rơi vào tình trạng trì trệ trong thời gian dài vì không tham gia được vào chuỗi sản xuất toàn cầu, chỉ dừng lại ở gia công thuần túy. Chỉ đến khi tham gia nhóm BRICS và tìm được thị trường, bạn hàng mới, Brazil mới bắt đầu duy trì lại được đà tăng trưởng.
Nhìn sang các quốc gia Nam Mỹ khác như Argentina, TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng bài học lớn nằm ở quản trị thể chế và chính sách tài khóa. Argentina từng nằm trong nhóm 10 quốc gia giàu nhất thế giới vào đầu thế kỷ XX nhưng sau đó rơi vào khủng hoảng và phá sản do chi tiêu của Chính phủ vượt quá khả năng cân đối, nợ công vượt ngưỡng chi trả.
Trong khi đó, Malaysia dù đi trước Việt Nam hàng chục năm trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, đồng thời sở hữu tập đoàn Petronas hùng mạnh, vẫn chưa gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập cao do thiếu sự hỗ trợ chiến lược từ Nhà nước như cách Singapore đã làm với quỹ Temasek.
Theo ông Kiên, việc để doanh nghiệp "tự sinh tự diệt" mà không có sự hỗ trợ trọng điểm của Chính phủ là hướng đi sai lầm, dẫn đến việc các thương hiệu nội địa như ô tô Proton của Malaysia không thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, các quốc gia thành công như Hàn Quốc và Singapore đều theo đuổi chiến lược dài hạn, kiên trì xây dựng nền kinh tế trên vai những "người khổng lồ". Hàn Quốc bắt đầu từ ngành thép với Posco để tạo nền tảng phát triển công nghiệp đóng tàu, ô tô và hiện nay là chip bán dẫn. Singapore, dù có diện tích nhỏ, vẫn kiên trì trở thành trung tâm tài chính, dịch vụ và pháp lý của khu vực nhờ hệ thống thủ tục hành chính hiệu quả.
Đối với Việt Nam, để đạt mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045, ông Kiên cho rằng, Việt Nam cần hội tụ đủ các yếu tố "Thiên thời, Địa lợi, Nhân hòa".
Về thiên thời, thế giới đang chuyển từ đơn cực sang đa cực với sự phân cực rõ rệt giữa các khối G7 và BRICS, tạo cơ hội cho Việt Nam nắm bắt thời cơ để có tiếng nói quan trọng.
Về địa lợi, vị trí trung tâm Đông Nam Á và Thái Bình Dương cho phép Việt Nam tham gia sâu vào các chuỗi sản xuất.
Đặc biệt, về nhân hòa, TS. Nguyễn Đức Kiên nhấn mạnh khát vọng làm giàu cháy bỏng của hơn 100 triệu người dân là nguồn lực vô giá. Tuy nhiên, ông cũng đưa ra ba yếu tố quyết định cho 10 năm tới là: ổn định chính trị, kiên trì thực hiện mục tiêu và sự đồng thuận xã hội. Tinh thần "lá lành đùm lá rách" của người dân là rất lớn, nhưng Nhà nước cần có sự đền đáp bằng việc nâng cao chất lượng đời sống để niềm tin đó không bị xói mòn theo thời gian.
Động lực nào để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng 2045?
Một trong những vấn đề cốt lõi được TS. Nguyễn Đức Kiên chỉ ra là hạn chế trong quá trình điều hành khi quá chú trọng số lượng doanh nghiệp mà chưa quan tâm đúng mức đến chất lượng. Theo ông, mục tiêu có 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030 là cần thiết, nhưng không quốc gia nào công nghiệp hóa thành công nếu thiếu những tập đoàn lớn mang thương hiệu quốc gia.
Ông cho rằng Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân là sự công nhận thực tế khách quan rằng các tập đoàn tư nhân đã trở thành lực lượng điều tiết thị trường. Nhà nước cần tạo điều kiện để những "con sếu đầu đàn" như VinFast, Thaco phát triển, đồng thời sử dụng doanh nghiệp nhà nước làm đối trọng trong những lĩnh vực khu vực tư nhân chưa đảm đương được.
TS. Nguyễn Đức Kiên cũng nhắc lại bài học từ hội nghị tìm kiếm nhà cung ứng của Samsung năm 2012, khi trong khoảng 100 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chỉ có 2 doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn cung cấp bao bì và xốp nhựa. Theo ông, điều này cho thấy doanh nghiệp Việt phải tự nâng tầm để trở thành đối tác trong chuỗi cung ứng thay vì chỉ trông chờ vào sự bao tiêu.
Đối với thu hút FDI, ông cho rằng đã đến lúc Việt Nam cần chuyển từ tư duy "thu hút" sang "tận dụng". Theo đó, Việt Nam không nên thu hút FDI bằng mọi giá mà phải lựa chọn những gì nền kinh tế thực sự cần, giống như việc cần một chiếc áo ấm chứ không phải một đôi giày đẹp dù đôi giày đó rất quý giá.
Ông cho rằng Việt Nam cần công khai mong muốn về chuyển giao công nghệ, đồng thời sẵn sàng hỗ trợ chi phí đào tạo lại lao động để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, từ đó từng bước xây dựng nội lực cho doanh nghiệp trong nước.
Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam với tổng mức đầu tư lớn cũng cần được nhìn nhận như một cú hích cho ngành cơ khí, luyện thép và tự động hóa, thay vì chỉ là một dự án hạ tầng đơn thuần. Ông đề xuất Nhà nước cần có chính sách bao tiêu sản phẩm trong giai đoạn đầu và khuyến khích các tập đoàn lớn như Thaco, VinFast phối hợp cùng nhau để làm chủ công nghệ thông qua việc mua giấy phép sản xuất từ các đối tác lớn như Siemens hay Nhật Bản.

TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng chìa khóa để hiện thực hóa kịch bản tăng trưởng cao nằm ở cải cách giáo dục và đầu tư công. Giáo dục cần đào tạo đội ngũ kỹ sư có khả năng vận hành, điều khiển máy móc theo nhu cầu của thị trường thay vì chỉ thiên về đào tạo hàn lâm. Về kinh tế, đầu tư công cần chuyển từ vai trò "dẫn dắt" sang "thu hút" đầu tư tư nhân thông qua các chính sách ưu đãi dài hạn, kéo dài từ 10 đến 20 năm.
Việt Nam đã đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, theo ông Kiên đây là thách thức lớn, đòi hỏi nền kinh tế cần duy trì tốc độ tăng trưởng năng suất và GDP cao liên tục trong nhiều thập kỷ tới.
Tuy nhiên, TS. Nguyễn Đức Kiên nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng không chỉ là nâng cao thu nhập bình quân đầu người. Theo ông, khi đạt đến một trình độ phát triển nhất định, thu nhập cao không còn là thước đo duy nhất phản ánh sự phát triển của một quốc gia. Chỉ số hạnh phúc do Liên Hợp Quốc công bố được xây dựng dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
Ông dẫn chứng Bhutan là một ví dụ đáng chú ý. Dù vẫn là quốc gia có thu nhập chưa cao, Bhutan nhiều năm liền nằm trong nhóm các nước có chỉ số hạnh phúc cao trên thế giới, thậm chí cao hơn nhiều nền kinh tế phát triển.
Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, một quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao thì trước hết các điều kiện sống tối thiểu của người dân phải được đáp ứng. Khi đất nước ngày càng giàu mạnh, đời sống của người dân cũng sẽ ngày càng hạnh phúc. Theo ông, đó mới là yếu tố quan trọng nhất.