VinaCapital “gọi tên” kênh rót vốn cho nhà đầu tư bận rộn
Các số liệu VinaCapital đưa ra cho thấy chỉ cần bỏ lỡ một số ít phiên tăng mạnh trong năm, hiệu suất danh mục đầu tư có thể thấp hơn đáng kể so với trường hợp nắm giữ liên tục.
VN-Index lập đỉnh, định giá thị trường vẫn quanh 10–11 lần P/E nếu loại trừ nhóm Vingroup, Gelex
Theo bà Vũ Ngọc Linh, Giám đốc Bộ phận Phân tích và Nghiên cứu thị trường VinaCapital, VN-Index năm 2025 tăng khoảng 40% sau giai đoạn giảm vì tác động thuế quan rồi phục hồi trở lại. Mức tăng này tập trung vào một nhóm nhỏ cổ phiếu vốn hóa lớn. Nhóm Vingroup, Gelex và các công ty con, công ty liên kết – khoảng 9 doanh nghiệp – chiếm xấp xỉ 25–27% rổ VN-Index nhưng đóng góp gần 75% mức tăng của chỉ số. Nếu loại trừ hai nhóm cổ phiếu này, phần còn lại của thị trường tăng quanh 10%.
Trên phương diện định giá, bà Linh cho biết thị trường đang giao dịch ở mức P/E dự phóng 12 tháng khoảng 13 lần. Khi loại trừ nhóm Vingroup và Gelex, P/E dự phóng của phần còn lại giảm về vùng 10–11 lần. Bà cho rằng một số ngành và doanh nghiệp đã ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận trong năm 2025 và xây dựng kế hoạch kinh doanh cho giai đoạn tới nhưng giá cổ phiếu chưa phản ánh đầy đủ kết quả, trong đó có các nhóm hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng và bảo hiểm.
VinaCapital kỳ vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết tăng trên 18% trong năm 2026, dựa trên dự báo về cầu nội địa và biên lợi nhuận. Theo bà Vũ Ngọc Linh, nhiều doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng cùng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức cao, trong khi chỉ số PEG (P/E trên tăng trưởng) của nhiều ngành vẫn dưới 1 lần.

Ở góc độ dòng vốn, các chuyên gia VinaCapital nhắc đến tiến trình nâng hạng thị trường như một biến số liên quan tới khả năng hấp thụ vốn. FTSE Russell dự kiến đưa Việt Nam vào rổ thị trường mới nổi, còn MSCI được đề cập trong bối cảnh xem xét đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi nâng hạng. Trong bối cảnh nhà đầu tư nước ngoài rút vốn ròng khỏi ASEAN nhiều năm, các bước đi liên quan nâng hạng và định hướng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế được xem là những yếu tố có thể tác động tới dòng vốn và cấu trúc thị trường.

LDR chạm 110%, lãi suất tăng và cách VinaCapital điều chỉnh danh mục quỹ mở
Trên bình diện quốc tế, bà Vũ Ngọc Linh cho biết Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được kỳ vọng tiếp tục cắt giảm lãi suất trong năm 2026 với kịch bản khoảng hai lần, mỗi lần 50 điểm cơ bản, đưa lãi suất điều hành về quanh 3%.
Kịch bản này được đặt trong bối cảnh kinh tế Việt Nam chịu ảnh hưởng từ mặt bằng lãi suất toàn cầu và diễn biến tỷ giá. Cùng thời điểm, quá trình phục hồi kinh tế của Trung Quốc được mô tả là chậm và không đồng đều, qua đó có thể hạn chế phần nào áp lực lạm phát do chi phí đẩy lan sang Việt Nam thông qua thương mại và chuỗi cung ứng nhập khẩu.
Ở trong nước, theo tổng hợp từ trao đổi của các chuyên gia VinaCapital, các trụ cột tăng trưởng được định hướng trên cơ sở phối hợp giữa các khu vực kinh tế. Nghị định 68 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 79 về kinh tế nhà nước được nêu như nền tảng chính sách cho tăng trưởng nội địa.
Cơ cấu GDP hiện nay được phân bổ với khu vực tư nhân chiếm khoảng 50%, khu vực nhà nước khoảng 30% và khu vực FDI khoảng 20%. Định hướng chính sách là thúc đẩy cả ba khu vực vận hành đồng bộ, tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ khu vực nào.
Đối với bất động sản, chính sách kiểm soát và siết chặt tín dụng được ghi nhận là gây sức ép lên nhóm cổ phiếu ngành này trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng.
Theo cách lý giải của VinaCapital, các biện pháp này được sử dụng như công cụ tái cấu trúc thị trường, điều chỉnh mặt bằng giá, hạn chế hoạt động đầu cơ và đưa quan hệ cung – cầu gần hơn với nhu cầu thực. Trong cùng bối cảnh, tiến trình nâng hạng thị trường được nhắc tới như một yếu tố có thể hỗ trợ thu hút dòng vốn nước ngoài vào các doanh nghiệp có nền tảng tài chính và hoạt động ổn định.
Về điều kiện lãi suất, bà Vũ Ngọc Linh dẫn số liệu cho thấy lãi suất liên ngân hàng có thời điểm tăng lên 7–8% với kỳ hạn qua đêm, lãi suất tiết kiệm tại một số ngân hàng lên tới 8% cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi lãi suất cho vay mua nhà cá nhân tại VietinBank có thời điểm được nhắc tới mức 14%.
Các mức lãi suất này làm chi phí vốn vay của doanh nghiệp, đặc biệt với các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy cao, gia tăng và tạo áp lực lên dòng tiền. Đồng thời, lãi suất chiết khấu cao hơn làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, qua đó ảnh hưởng tới định giá cổ phiếu, nhất là ở các ngành nhạy cảm với lãi suất như ngân hàng, bất động sản và xây dựng.
Từ góc độ cấu trúc hệ thống ngân hàng, ông Thái Quang Trung, CFA – Giám đốc Đầu tư VinaCapital – cho biết tỷ lệ LDR (dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng thuần) đã lên khoảng 110%, mức được ghi nhận là cao nhất trong một thập kỷ.
Ông nêu rằng NIM của ngành ngân hàng Việt Nam đang ở khoảng gần 3% với khối ngân hàng quốc doanh và khoảng 4% với ngân hàng tư nhân, cao hơn nhiều thị trường khác trong khi dư địa tăng thêm không còn lớn. Kinh nghiệm các giai đoạn trước được ông nhắc lại cho thấy khi LDR ở mức cao, thanh khoản ngân hàng thường chịu sức ép và khi LDR được điều chỉnh giảm, NIM có xu hướng thu hẹp.
Trên cơ sở đó, ông lưu ý khả năng một số ngân hàng sẽ đối mặt rủi ro co hẹp biên lãi ròng, trong khi một số ngân hàng khác có thể duy trì biên lợi nhuận tốt hơn, kéo theo khả năng phân hóa trong nhóm cổ phiếu ngân hàng.
Dựa trên các yếu tố rủi ro này, tỷ trọng bất động sản trong danh mục các quỹ mở VinaCapital được duy trì ở mức thấp, kể cả trong năm 2025. Gần đây, một số quỹ đã chủ động giảm tỷ trọng cổ phiếu ngân hàng theo hướng chọn lọc trong bối cảnh lãi suất tăng và áp lực lên NIM gia tăng. Đội ngũ quản lý quỹ cho biết ưu tiên các doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, ít phụ thuộc vào đòn bẩy và được đánh giá là có khả năng thích ứng với chu kỳ lãi suất mới.
Chỉ 1% người Việt dùng quỹ mở: Kênh tích lũy dài hạn đang bị bỏ ngỏ
Trong Livestream “Nhận diện cơ hội tăng trưởng dài hạn”, một chủ đề được các đại diện của VinaCapital nêu ra là mức độ phù hợp của việc tự đầu tư cổ phiếu đối với từng nhóm nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là những người bận rộn.
Theo bà Nguyễn Hoài Thu, Phó Tổng giám đốc VinaCapital, không phải ai cũng có đủ thời gian và kiến thức để trực tiếp tham gia thị trường chứng khoán. Bà dẫn số liệu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho thấy số người có tài khoản quỹ mở hiện chỉ quanh mức 1% dân số, trong khi tại nhiều nước trong khu vực, tỷ lệ này thường dao động từ 20% đến 50%.
Ở góc độ hành vi, ông Thái Quang Trung ghi nhận phần lớn nhà đầu tư thường bắt đầu bằng việc tự giao dịch cổ phiếu, sau đó mới chuyển sang quỹ mở khi khối lượng công việc và nhịp sống tăng lên. Một bộ phận nhà đầu tư khi tiếp cận quỹ mở lại lựa chọn theo hướng dự đoán quỹ nào có khả năng đạt hiệu suất tốt từng năm và liên tục chuyển đổi giữa các sản phẩm.
Ông dẫn ví dụ một quỹ tại Mỹ có hiệu suất bình quân khoảng 18%/năm trong 10 năm, trong khi nhà đầu tư bình quân của quỹ này ghi nhận mức lỗ khoảng 11%/năm do mua bán lệch thời điểm và rút vốn khi quỹ đang trong giai đoạn thuận lợi.
Từ kinh nghiệm thực tiễn, ông Trung cho rằng quỹ mở cho phép nhà đầu tư ủy thác hoạt động đầu tư thay vì tự theo dõi bảng giá, phân tích từng cổ phiếu, gặp gỡ doanh nghiệp hay trực tiếp quản trị rủi ro danh mục. Theo đó, quỹ mở được sử dụng như kênh tiếp cận thị trường gắn với tầm nhìn dài hạn và kỷ luật, không được thiết kế như công cụ giao dịch ngắn hạn.
Ở góc độ phương pháp, bà Nguyễn Hoài Thu nhấn mạnh yếu tố kỷ luật và nhắc lại quan điểm “Time in the market quan trọng hơn timing the market”. Các số liệu VinaCapital đưa ra cho thấy chỉ cần bỏ lỡ một số ít phiên tăng mạnh trong năm, hiệu suất danh mục có thể thấp hơn đáng kể so với trường hợp nắm giữ liên tục.
Về vận hành danh mục, ông Trung cho biết thêm, VinaCapital đang quản lý bốn quỹ cổ phiếu, mỗi quỹ theo đuổi một chiến lược riêng nhưng áp dụng chung một kỷ luật đầu tư. Các quỹ này theo định hướng đầu tư tăng trưởng, tập trung vào doanh nghiệp có nền tảng hoạt động ổn định, khả năng phát triển dài hạn và được mua ở mức giá được coi là hợp lý, đồng thời tránh giao dịch chạy theo cổ phiếu tăng mạnh hoặc mua đuổi.

Danh mục mỗi quỹ thường gồm khoảng 20–30 cổ phiếu trên tổng số hơn 1.600 cổ phiếu niêm yết, được lựa chọn thông qua quy trình sàng lọc, phân tích doanh nghiệp, xây dựng danh mục và quản trị rủi ro. Các quỹ cổ phiếu này ghi nhận mức tăng lợi nhuận khoảng 69–70% trong 3 năm và khoảng 110–111% trong 5 năm.
Bà Nguyễn Hoài Thu cho biết thêm quỹ cổ phiếu VESAF đang đứng đầu bảng xếp hạng ở kỳ 5 năm với hiệu suất gần 115% và có kết quả tích lũy ở kỳ 7 năm. Quỹ cân bằng VIBF cũng dẫn đầu ở kỳ 5 năm. Quỹ trái phiếu mở lâu đời của VinaCapital đạt khoảng 44% trong 5 năm, trong khi quỹ cân bằng đạt gần 76% trong cùng giai đoạn.
