VinaCapital: Tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức cao, Việt Nam cần phát triển thêm các kênh huy động vốn dài hạn
Đại diện Quỹ VinaCapital chia sẻ tại Diễn đàn Thị trường vốn Việt Nam 2026.

Chiều 30/10, tại TP. HCM, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tổ chức Diễn đàn Thị trường vốn Việt Nam 2026 với chủ đề "Dòng vốn mới - Vị thế mới của thị trường chứng khoán Việt Nam".
Ông Đinh Đức Minh, Giám đốc đầu tư cấp cao CTCP Quản lý quỹ VinaCapital, nhận định Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng trưởng mạnh trong 5-10 năm tới nhờ những thay đổi trong trật tự kinh tế toàn cầu, lợi thế nhân khẩu học và định hướng đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng.
Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng khó có thể tiếp tục đảm nhận phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế như trước. Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức cao, đặt ra yêu cầu phát triển thêm các kênh huy động vốn trung và dài hạn.
Theo ông Minh, Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển các định chế đầu tư dài hạn, đặc biệt là quỹ hưu trí tự nguyện và thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Đây là những kênh có thể bổ sung nguồn vốn cho doanh nghiệp, giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng và mở rộng lựa chọn đầu tư cho người dân.
Chứng khoán dần trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn của nền kinh tế
Phát biểu tại diễn đàn, bà Vũ Thị Chân Phương, Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho biết sau 30 năm hình thành và phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn của nền kinh tế.
Đến ngày 21/10/2026, quy mô thị trường cổ phiếu đạt 10,16 triệu tỷ đồng, tương đương 79,1% GDP ước tính năm 2025; quy mô thị trường trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,94 triệu tỷ đồng, tương đương 22,9% GDP. Số lượng tài khoản nhà đầu tư vượt 14 triệu.
Ngày 21/9/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Theo bà Vũ Thị Chân Phương, kết quả này phản ánh quá trình cải cách, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, hiện đại hóa hạ tầng và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường.
Việc nâng hạng mở ra cơ hội tiếp cận rộng hơn với các nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, đây mới là bước khởi đầu. Khả năng thu hút vốn bền vững còn phụ thuộc vào chất lượng doanh nghiệp, mức độ minh bạch và môi trường đầu tư.
Nâng cao năng lực tiếp cận nguồn vốn quốc tế
Ở góc độ thu hút vốn quốc tế, ông Allan Nguyễn, Chủ tịch Công ty TNHH EzyRemit Worldwide, cho rằng cần phát huy vai trò của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam trong kết nối nguồn vốn quốc tế; tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, củng cố tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường đầu tư, đồng thời phát triển các sản phẩm đầu tư dài hạn phù hợp với đặc điểm nguồn vốn hưu trí.
Ông Nguyễn Đỗ Hòa, Giám đốc Cơ quan Hỗ trợ tài chính xuất khẩu Vương quốc Anh (UKEF) tại Việt Nam, Lào và Campuchia, cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy khi tìm kiếm nguồn vốn quốc tế.
Theo ông Hòa, vấn đề không chỉ là lãi suất, mà quan trọng hơn là nguồn vốn có phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của doanh nghiệp, dự án hay không. Muốn tiếp cận các định chế tài chính quốc tế, doanh nghiệp cần minh bạch hoạt động, nâng cao chất lượng quản trị và chứng minh tính khả thi của dự án đầu tư.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị tốt các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn và phương án dự báo dòng tiền của dự án. Đây là những yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn ngoài tín dụng ngân hàng.
Cùng với việc cải thiện năng lực doanh nghiệp, Việt Nam cần tiếp tục rà soát quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tạo thuận lợi cho nhà đầu tư tiếp cận thị trường phù hợp với pháp luật và cam kết quốc tế; phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước gắn với niêm yết và khuyến khích doanh nghiệp quy mô lớn tham gia thị trường.