Áp lực điện miền Bắc tăng nóng, mỗi năm phải bổ sung 2.000 MW công suất
Nhu cầu điện tại 17 tỉnh, thành phía Bắc đang tăng nhanh nhất cả nước dưới tác động của làn sóng đầu tư và mở rộng sản xuất công nghiệp. Theo EVNNPC, khu vực này cần bổ sung khoảng 1.800-2.000 MW công suất phủ đỉnh mỗi năm để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an ninh năng lượng.
Nhu cầu điện tại khu vực phía Bắc đang gia tăng với tốc độ cao nhất trong hệ thống của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), tạo áp lực lớn lên hạ tầng năng lượng. Theo Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC), khu vực này cần bổ sung khoảng 1.800-2.000 MW công suất phủ đỉnh mỗi năm để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và làn sóng đầu tư mới.

Thông tin được ông Đỗ Văn Năm, thành viên Hội đồng thành viên EVNNPC, chia sẻ tại hội thảo "An ninh năng lượng đến năm 2030: Khơi thông nguồn lực phát triển hạ tầng năng lượng" do Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam tổ chức ngày 17/7 tại TP.HCM.
EVNNPC hiện cung cấp điện cho 17 tỉnh, thành phố phía Bắc (không bao gồm Hà Nội), phục vụ khoảng 11,6 triệu khách hàng. Đây cũng là đơn vị có tốc độ tăng trưởng điện thương phẩm và công suất phụ tải cao nhất trong 5 tổng công ty phân phối điện của EVN.
Năm 2025, sản lượng điện thương phẩm của EVNNPC đạt khoảng 106 tỷ kWh, tăng 7,31% so với năm trước. Đến năm 2030, sản lượng điện dự kiến vượt 160 tỷ kWh, trong khi công suất phụ tải cực đại đạt khoảng 32.800 MW.
Riêng trong đợt nắng nóng cuối tháng 5 và đầu tháng 6 năm nay, phụ tải của khu vực đã vượt 20.400 MW, có thời điểm chạm ngưỡng 21.500 MW. Theo ông Đỗ Văn Năm, với tốc độ tăng trưởng hiện nay, mỗi năm miền Bắc cần bổ sung thêm khoảng 1.800-2.000 MW công suất phủ đỉnh để đáp ứng nhu cầu sử dụng điện vào giờ cao điểm.
Động lực chính thúc đẩy nhu cầu điện đến từ sự mở rộng mạnh mẽ của các khu công nghiệp và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào khu vực phía Bắc. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung, Toyota, Honda cùng mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh khiến nhu cầu điện cho sản xuất công nghiệp tăng nhanh.
Hiện nhóm công nghiệp và xây dựng chiếm khoảng 60-65% tổng điện thương phẩm của EVNNPC, trong khi điện sinh hoạt chiếm khoảng 30-31%.
Không chỉ sản lượng, thời điểm xuất hiện phụ tải cực đại cũng gây nhiều sức ép cho hệ thống điện. Trong các đợt nắng nóng, nhu cầu thường tăng mạnh từ khoảng 17h30 đến 22h, tạo áp lực lớn lên cả lưới truyền tải và phân phối.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, EVNNPC đã triển khai 537 dự án lưới điện 110 kV, bổ sung khoảng 21.000 MVA công suất trạm biến áp và xây dựng gần 6.800 km đường dây.
Song song với đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp cũng triển khai nhiều giải pháp quản lý nhu cầu điện. Chương trình điều chỉnh phụ tải (Demand Response - DR) được áp dụng với các khách hàng lớn trong lĩnh vực xi măng, thép và điện tử nhằm dịch chuyển hoạt động sản xuất khỏi giờ cao điểm. Theo EVNNPC, trong các đợt nắng nóng gần đây, chương trình này đã giúp giảm từ 800-1.200 MW phụ tải.
Đơn vị cũng đang triển khai lắp đặt hơn 500 MW hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) tại các trạm biến áp 110 kV, dự kiến đưa vào vận hành từ cuối tháng 10, đồng thời khuyến khích phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ tại các khu công nghiệp.
Theo ông Trần Quốc Tâm, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng tái tạo TP.HCM, BESS sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tích trữ điện dư thừa, bổ sung công suất vào giờ cao điểm và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng.
Tuy nhiên, theo ông Đỗ Văn Năm, đầu tư hạ tầng khó có thể theo kịp nhu cầu nếu các vướng mắc về cơ chế chưa được tháo gỡ. Nhiều dự án điện khí LNG, nhiệt điện và lưới truyền tải vẫn mất nhiều thời gian chuẩn bị do liên quan đến nhiều quy định pháp luật.
Đại diện EVNNPC kiến nghị sớm hoàn thiện khung pháp lý nhằm rút ngắn thời gian triển khai các dự án năng lượng, đồng thời tiếp tục cải cách thị trường điện theo hướng phân định rõ vai trò giữa phát điện, truyền tải và phân phối. Trong đó, Nhà nước tập trung đầu tư hệ thống truyền tải, còn khu vực tư nhân được khuyến khích tham gia phát triển nguồn điện và thị trường bán lẻ điện.
Ở góc độ vĩ mô, PGS.TS Võ Xuân Vinh cho rằng Việt Nam đang đối mặt với "thách thức kép" khi vừa phải bảo đảm đủ năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế, vừa thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 trong bối cảnh hơn một nửa sản lượng điện hiện vẫn đến từ nhiên liệu hóa thạch.
Theo ông, nhu cầu điện sẽ tiếp tục tăng mạnh dưới tác động của chuyển dịch năng lượng, biến động địa chính trị, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và các trung tâm dữ liệu. Đến năm 2030, nhu cầu điện của Việt Nam có thể tiến gần mốc 1.000 tỷ kWh, trong khi chỉ một trung tâm dữ liệu quy mô lớn cũng có thể tiêu thụ lượng điện tương đương một tỉnh.
Vì vậy, bài toán an ninh năng lượng không chỉ nằm ở việc phát triển thêm nguồn điện mà còn đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào lưới truyền tải, hệ thống lưu trữ, cải cách thị trường điện và huy động hiệu quả nguồn lực xã hội để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong giai đoạn tới.