Chuyên gia nhận định yếu tố then chốt để TP. HCM hiện thực hóa quy hoạch siêu đô thị 5 cực
Từ trung tâm tài chính, công nghệ cao đến công nghiệp và cảng biển, 5 cực tăng trưởng của TP. HCM được kỳ vọng tạo động lực phát triển mới, nhưng vẫn cần những đột phá về hạ tầng kết nối.

TP. HCM định hình siêu đô thị với 5 cực tăng trưởng
Ngày 30/10, HĐND TP.HCM khóa XI đã thông qua Quy hoạch tổng thể thành phố thời kỳ 2025 - 2050, tầm nhìn 100 năm. Đây là bước đi quan trọng trong việc định hình không gian phát triển của TP. HCM sau khi hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu.
Theo quy hoạch, TP. HCM sẽ chuyển từ mô hình đô thị tập trung, mở rộng dàn trải sang cấu trúc siêu đô thị đa cực, đa trung tâm. Không gian phát triển được tổ chức thành 5 cực động lực, 5 trung tâm vệ tinh, 5 hệ liên kết chiến lược và 10 vùng quản lý phát triển, hướng tới mục tiêu tăng trưởng GRDP tối thiểu 10% mỗi năm.
Trong đó, 5 cực động lực được phân chia theo lợi thế và chức năng kinh tế của từng khu vực.
Cực trung tâm, bao gồm khu vực Sài Gòn, Chợ Lớn và Thủ Thiêm, được định hướng trở thành trung tâm quản trị, tài chính quốc tế và dịch vụ giá trị cao. Khu vực này tập trung phát triển thị trường vốn, ngân hàng số, công nghệ tài chính và các sản phẩm tài chính mới.
Cực phía Đông, trải rộng từ Thủ Đức đến Thuận An, Dĩ An và Tân Uyên, được định vị là trung tâm đổi mới sáng tạo, nghiên cứu khoa học và công nghệ cao. Trong khi đó, cực phía Bắc, gồm Thủ Dầu Một, Bến Cát và Bàu Bàng, đảm nhận vai trò trung tâm sản xuất công nghệ cao và logistics thông minh.

Ở phía Nam, khu vực Cái Mép - Thị Vải, Phú Mỹ, Long Sơn và Cần Giờ được định hướng phát triển thành trung tâm cảng biển, logistics, thương mại quốc tế và công nghiệp gắn với kinh tế biển. Cực phía Tây, với trọng tâm là Bình Chánh, Tân Kiên, Hưng Long và mở rộng sang Hóc Môn, sẽ tập trung phát triển các tổ hợp y tế, giáo dục, nghiên cứu và đô thị gắn với giao thông công cộng.
Bên cạnh đó, quy hoạch xác định 5 trung tâm vệ tinh gồm Côn Đảo, Long Hải - Hồ Tràm, Hóc Môn - Củ Chi, Bàu Bàng và Tân Uyên - Bắc Tân Uyên. Các không gian sinh thái như sông Sài Gòn, sông Đồng Nai và rừng Cần Giờ đóng vai trò nền tảng xanh, góp phần cân bằng giữa phát triển đô thị và bảo vệ môi trường.
Từ quy hoạch đến thực tế: Những nút thắt cần tháo gỡ
Về định hướng quy hoạch TP. HCM, ông Bùi Anh Tuấn - chuyên gia pháp lý bất động sản, Cố vấn cấp cao Công ty Luật TNHH CNC Việt Nam cho rằng, điểm đáng chú ý của quy hoạch là cách phân bổ nguồn lực theo từng cực tăng trưởng, thay vì tiếp tục mở rộng đô thị một cách dàn trải.
Theo ông Tuấn, việc xác định rõ chức năng của từng khu vực sẽ tạo cơ sở để TP.HCM chuyển đổi mô hình tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào vốn, đất đai và lao động, hướng tới nâng cao năng suất, ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao.
Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý rằng khả năng hiện thực hóa quy hoạch phụ thuộc lớn vào tiến độ triển khai các dự án hạ tầng và mức độ liên kết giữa các cực động lực.
Đối với cực trung tâm, quy hoạch đặt trọng tâm vào phát triển trung tâm tài chính quốc tế, mạng lưới metro, các công trình kết nối hai bờ sông Sài Gòn và mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD). Dù vậy, nhiều dự án quan trọng như tuyến đường sắt Thủ Thiêm - Long Thành, các tuyến metro số 2, 3, 7 hay chương trình tái thiết đô thị tại Ba Son và khu vực Bến Thành vẫn chưa có kế hoạch triển khai cụ thể, đồng bộ.

Tại cực phía Đông, thách thức nằm ở việc hình thành chuỗi liên kết từ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo đến sản xuất thương mại. Các dự án như Công viên khoa học và công nghệ Thủ Đức hay khu công nghiệp công nghệ cao tại Lai Hưng - Bắc Tân Uyên cần được cụ thể hóa để tạo động lực tăng trưởng thực chất.
Trong khi đó, cực phía Bắc có lợi thế về hệ thống khu công nghiệp hiện hữu và quỹ đất phát triển, nhưng hiệu quả khai thác phụ thuộc đáng kể vào khả năng kết nối với hệ thống cảng biển phía Nam.
Theo chuyên gia, tuyến đường sắt hàng hóa Bàu Bàng - Dĩ An - Long Thành - Cái Mép - Thị Vải giữ vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa từ các trung tâm công nghiệp đến cảng biển. Tuy nhiên, dự án hiện chưa có mốc triển khai và hoàn thành cụ thể.
Bên cạnh hạ tầng vận tải, việc chuyển đổi mô hình công nghiệp tại Bàu Bàng cũng đặt ra yêu cầu đồng bộ về nhà ở công nhân, dịch vụ đô thị, giao thông công cộng và hệ thống xử lý môi trường.
Đối với cực phía Nam, quy hoạch hướng tới chuyển đổi từ mô hình khai thác cảng đơn thuần sang hệ sinh thái tích hợp cảng biển, logistics, công nghiệp và thương mại quốc tế. Đây cũng là nơi hội tụ các hành lang vận tải kết nối những cực tăng trưởng còn lại.
Ở cực phía Tây, định hướng phát triển các trung tâm y tế, giáo dục và đô thị đại học được đánh giá có tiềm năng tạo động lực phát triển mới. Tuy nhiên, nhiều dự án như Bệnh viện Chợ Rẫy 2, các khu đô thị đại học Hưng Long và Xuân Thới Sơn vẫn ở giai đoạn định hướng, chưa xác định rõ chủ trương đầu tư, nguồn vốn và thời điểm thực hiện.
Từ thực tế trên, ông Tuấn nhận định, mức độ sẵn sàng triển khai giữa các cực tăng trưởng hiện chưa đồng đều. Trong khi một số khu vực đã có nền tảng công nghiệp, cảng biển và hạ tầng hiện hữu, nhiều dự án mang tính dẫn dắt vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các điều kiện đầu tư.
Theo đó, vấn đề quan trọng trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là xác định chức năng phát triển cho từng cực mà còn phải chuyển các định hướng quy hoạch thành danh mục dự án cụ thể, đi kèm cơ chế huy động nguồn lực và tiến độ thực hiện rõ ràng. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng hình thành mạng lưới đô thị đa cực có tính liên kết, thay vì phát triển những trung tâm riêng lẻ, qua đó tạo nền tảng để TP. HCM hiện thực hóa mục tiêu trở thành siêu đô thị có sức cạnh tranh trong khu vực.
