Điện hạt nhân: Chuẩn bị dài hạn, đầu tư nghiêm túc
Chia sẻ tại Tọa đàm “Năng lượng hạt nhân: Kinh nghiệm quốc tế và bài học thực tiễn cho Việt Nam”, các chuyên gia nhấn mạnh, thành công của điện hạt nhân không chỉ được quyết định bởi công nghệ lò phản ứng, mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống thể chế, cơ chế giám sát độc lập, văn hóa an toàn và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực.
Điện hạt nhân chiếm 70% điện năng quốc gia Pháp
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng, Việt Nam đang đứng trước những thách thức lớn trong việc bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn, đồng thời thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh các nguồn năng lượng tái tạo và truyền thống, điện hạt nhân được nhìn nhận như một phương án có khả năng cung cấp công suất lớn, ổn định và phát thải carbon thấp.
Tuy nhiên, việc triển khai các dự án điện hạt nhân cũng đặt ra nhiều câu hỏi phức tạp liên quan đến môi trường, an toàn, quản lý rủi ro và tác động đến đời sống dân sinh, đòi hỏi phải được thảo luận trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm quốc tế.

TS. Phạm Tuấn Hiệp - chuyên gia Tập đoàn Điện lực Pháp (EDF), Tổng Thư ký Mạng lưới chuyên gia Năng lượng hạt nhân Việt Nam ở nước ngoài (VietNuc), dịch giả cuốn sách Năng lượng hạt nhân - Vì sao phân tích kinh nghiệm quốc tế trong phát triển điện hạt nhân, đặc biệt là tại các quốc gia có tỷ trọng điện hạt nhân cao như Pháp.
Ông Hiệp cho biết điện hạt nhân chiếm khoảng 70% điện năng quốc gia tại Pháp, với khoảng 2.000 doanh nghiệp tham gia và 220.000 người lao động tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào lĩnh vực này. Pháp đang đầu tư mạnh mẽ vào tương lai năng lượng hạt nhân nhằm nâng cấp, kéo dài tuổi thọ tổ máy hiện tại và đầu tư mới 6 tổ máy thế hệ III+ (EPR2); đầu tư công nghệ làm giàu và tái chế nhiên liệu; nghiên cứu lò phản ứng mô-đun nhỏ; giải pháp chôn cất rác dài hạn.

Yêu cầu quản trị rủi ro ở mức cao nhất
Những bài học từ thực tiễn quốc tế cho thấy, điện hạt nhân không phải là “giải pháp thần kỳ”, mà là một lựa chọn đòi hỏi chuẩn bị dài hạn, đầu tư nghiêm túc và quản trị rủi ro ở mức cao nhất.
Ông nhấn mạnh, thành công của điện hạt nhân không chỉ được quyết định bởi công nghệ lò phản ứng, mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống thể chế, cơ chế giám sát độc lập, văn hóa an toàn và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nhân lực được xác định là giải pháp ưu tiên, giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn cho quá trình thiết kế, xây dựng và vận hành nhà máy điện hạt nhân trong suốt vòng đời dự án.
Đào tạo nhân lực hạt nhân cần dựa trên “tam giác vàng” gồm doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học. Doanh nghiệp cung cấp nhu cầu thực tiễn, cơ hội thực tập và nguồn lực tài trợ; các viện nghiên cứu tập trung vào nghiên cứu cơ bản, ứng dụng, phát triển công nghệ, bảo đảm an toàn. Các trường đại học có nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành.
PGS, TS. Vương Hữu Tấn - nguyên Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM), nguyên Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân - nhấn mạnh, điểm khác biệt của dự án điện hạt nhân so với các dự án điện năng khác nằm ở trách nhiệm quốc gia trong bảo đảm an toàn, an ninh, không phổ biến và bồi thường hạt nhân.

Để có thể triển khai dự án điện hạt nhân quốc gia cần phải xây dựng đủ các cơ sở hạ tầng cần thiết theo hướng dẫn của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) và thực hiện các điều ước quốc tế liên quan đến trách nhiệm quốc gia.
Ông Tấn cho rằng, làm chủ và nội địa hóa công nghệ điện hạt nhân là một nội dung quan trọng của chương trình phát triển điện hạt nhân dài hạn. Trong đó làm chủ và nội địa hóa công nghệ xây lắp cần phải thực hiện ngay từ dự án đầu tiên. Do đó, cần phải chuẩn bị năng lực quốc gia cho nhiệm vụ này sớm, tập trung đào tạo phát triển nguồn nhân lực về xây lắp điện hạt nhân cần được quan tâm đi trước.
