Giải mã bí mật: Người Israel dẫn đầu nông nghiệp thế giới chỉ với sỏi đá và công nghệ như thế nào?
Thiếu đất canh tác, khan hiếm nước ngọt và gần như không có lợi thế về ngoại thương, Israel vẫn vươn lên nhóm quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ nông nghiệp, chỉ đứng sau Mỹ.
Thành công này không đến từ may mắn mà là kết quả của một chiến lược đổi mới bền bỉ, được xây dựng trên nền tảng cộng đồng, khoa học và hệ sinh thái khởi nghiệp đặc thù.
Trong con mắt của nhiều tổ chức quốc tế, Israel là một hiện tượng đặc biệt của nông nghiệp hiện đại. Theo các phân tích được trích dẫn từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới, quốc gia Trung Đông này dành khoảng 4,3% GDP cho nghiên cứu và phát triển, mức cao nhất thế giới. Riêng với nông nghiệp, gần 17% ngân sách được phân bổ cho hoạt động R&D. Sau hơn 70 năm lập quốc, giấc mơ “làm cho sa mạc nở hoa” của David Ben-Gurion đã dần trở thành hiện thực.

Nông nghiệp luôn giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển của Israel. Trong bối cảnh điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, bài toán sinh tồn đã buộc quốc gia này phải coi đổi mới là con đường duy nhất. Từ đó hình thành nên một mô hình phát triển đặc biệt, nơi nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp và chính phủ phối hợp chặt chẽ trong cùng một hệ thống.
Nền tảng của cuộc cách mạng nông nghiệp Israel bắt nguồn từ mô hình Kibbutz. Trong tiếng Hebrew, Kibbutz có nghĩa là khu định cư, được hình thành để đón những người Do Thái từ khắp nơi trên thế giới trở về sinh sống và canh tác. Theo thời gian, Kibbutz phát triển thành những cộng đồng kinh tế xã hội nông nghiệp, vận hành dựa trên nguyên tắc dân chủ tự quản, sở hữu chung tư liệu sản xuất, lao động theo năng lực và phân phối theo nhu cầu.
Chính mô hình cộng đồng này đã tạo ra môi trường lý tưởng cho đổi mới sáng tạo. Trước khi Israel chính thức trở thành một quốc gia, Kibbutz đầu tiên đã được thành lập như một cộng đồng nông nghiệp tập trung, nơi con người cùng nhau chia sẻ đất đai, tài nguyên và giải quyết những thách thức canh tác trong điều kiện thiếu nước, đất xấu và nhân lực hạn chế. Tinh thần làm đến cùng và không ngại thử nghiệm đã trở thành “gen đổi mới” của Kibbutz.
Đến nay, hơn một nửa các dự án công nghệ nông nghiệp của Israel được điều hành bởi những người từng lớn lên trong các cộng đồng này.
Song song với nông nghiệp, Israel còn xây dựng thành công một trung tâm công nghệ cao mang tên Silicon Wadi, được ví như thung lũng Silicon của Trung Đông. Tại đây, các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Microsoft, Google hay Amazon đều có hoạt động nghiên cứu và hợp tác sâu rộng với doanh nghiệp bản địa. Tuy nhiên, các tập đoàn đa quốc gia không phải là động lực duy nhất thúc đẩy đổi mới công nghệ ở Israel.
Một nguồn lực đặc biệt đến từ giáo dục đại học và Lực lượng Phòng vệ Israel. Mỗi công dân Israel đều dành từ hai đến ba năm phục vụ trong quân đội. Trong thời gian này, nhiều người được đào tạo bài bản về khoa học máy tính, kỹ thuật, tư duy vận hành và kỹ năng lãnh đạo. Khi rời quân ngũ, họ mang theo nền tảng kỹ thuật vững chắc cùng khả năng tổ chức, điều hành, những yếu tố then chốt để dẫn dắt các công ty khởi nghiệp.
Bên cạnh đó, môi trường công nghệ nông nghiệp Israel còn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự hỗ trợ của cộng đồng và chính sách. Tiêu biểu là sáng kiến GrowingIL, do Viện Đổi mới Israel cùng các bộ, ngành liên quan khởi xướng. Mục tiêu của GrowingIL là phát triển hệ sinh thái công nghệ nông nghiệp, kết nối doanh nhân, viện nghiên cứu, nông dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu, qua đó tái định hình nền nông nghiệp Israel để đáp ứng nhu cầu lương thực thế giới.
Từ nền tảng đó, hàng loạt công nghệ đã được đưa vào thực tiễn. Công nghệ tưới nhỏ giọt là ví dụ điển hình. Dù ý tưởng đã xuất hiện từ trước khi nhà nước Israel ra đời, kỹ sư Simcha Blass là người hoàn thiện nguyên lý tưới chậm và đều, giúp cây trồng hấp thụ nước tối ưu. Giải pháp này hiện được ứng dụng rộng rãi tại nhiều khu vực khô hạn ở châu Phi và châu Á.
Trong khâu sau thu hoạch, các túi trữ lương thực cỡ lớn do giáo sư Shlomo Navarro thiết kế giúp hạn chế tiếp xúc với không khí và độ ẩm, qua đó giảm thiểu thiệt hại do côn trùng và nấm mốc. Đây được xem là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cho nông dân tại các nước đang phát triển.
Ở lĩnh vực bảo vệ cây trồng, các công ty khởi nghiệp Israel đã mang đến những giải pháp sinh học thân thiện với môi trường. Biofeed, chẳng hạn, đã giúp nhiều vùng trồng xoài tại Ấn Độ, Tây Phi và châu Mỹ thoát khỏi nạn ruồi đục quả, với tỷ lệ nhiễm bệnh giảm mạnh trong các chương trình thử nghiệm.

Nông nghiệp chính xác (Precision agriculture) cũng là một mũi nhọn của Israel. Hơn 450 doanh nghiệp đang phát triển các công nghệ thu thập và phân tích dữ liệu, cho phép nông dân theo dõi cây trồng theo thời gian thực, từ điều kiện đất, nước đến sâu bệnh ở cấp độ lá. Những nền tảng này giúp tối ưu năng suất, giảm chi phí và nâng cao khả năng ra quyết định.
Ngoài sản xuất, Israel còn hỗ trợ nông dân tiếp cận thị trường toàn cầu thông qua các hệ thống quản lý trang trại dựa trên nền tảng đám mây. Nhờ đó, nông sản có thể đáp ứng các quy định khắt khe về an toàn, môi trường và lao động tại những thị trường lớn như Mỹ hay châu Âu.
Ở tầm nhìn dài hạn, Israel đầu tư mạnh vào protein thay thế, từ bột protein côn trùng, châu chấu nuôi đến protein thực vật và chất tạo ngọt sinh học. Các sản phẩm này hướng tới nguồn thực phẩm bền vững, ít phát thải và thân thiện hơn với môi trường.
Nhìn tổng thể, thành công của Israel không đến từ một công nghệ đơn lẻ mà là kết quả của sự kết hợp giữa mô hình cộng đồng Kibbutz, đầu tư R&D dài hạn, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái hỗ trợ chặt chẽ. Trong điều kiện khắc nghiệt, Israel đã biến hạn chế thành động lực và từ đó vươn lên dẫn đầu thế giới về công nghệ nông nghiệp.
