[LIVE] Phiên chiều Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026
Phiên chiều tập trung vào cách chuẩn hóa, cấu trúc và kết nối các dự án xanh của Việt Nam với nguồn vốn trong nước và quốc tế.
Chiều 6/8, Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026 tiếp tục với các phiên thảo luận chuyên sâu, quy tụ đại diện cơ quan quản lý, tổ chức tài chính quốc tế, ngân hàng, quỹ đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp.
Sự kiện do Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank - HOSE: NAB), FiinGroup và Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI) Việt Nam phối hợp tổ chức, với sự đồng hành của Optima Wealth Partners.
Mở đầu phiên làm việc buổi chiều tại Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026, ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc FiinGroup, đã có bài phát biểu chào mừng các đại biểu, chuyên gia, định chế tài chính và cộng đồng doanh nghiệp tham dự chương trình.
![[LIVE] Phiên chiều Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026 - Ảnh 1.](https://nqs.1cdn.vn/2026/08/06/ktck.1cdn.vn-2026-08-06-_ong-nguyen-huu-hieu-tong-giam-doc-finngroup-phat-bieu-.jpeg)
Tiếp nối các thảo luận buổi sáng về khoảng trống vốn và những mắt xích còn thiếu của hệ sinh thái tài chính xanh, phiên chiều đi sâu vào kinh nghiệm phát triển sản phẩm tại các trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực, qua đó tìm kiếm những mô hình có thể tham khảo cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC).
Ba trung tâm tài chính, ba cách biến vốn xanh thành giao dịch
Trong tham luận “Thực trạng phát hành sản phẩm tài chính xanh tại một số Trung tâm Tài chính Quốc tế trong khu vực và ngụ ý cho VIFC-HCMC”, ông Lê Xuân Đồng, CFA, Giám đốc Điều hành, Trưởng bộ phận Nghiên cứu và Tư vấn FiinGroup, cho rằng thị trường tài chính xanh toàn cầu đang bước vào giai đoạn đa dạng và kỷ luật hơn.

Theo số liệu được FiinGroup trình bày, khoảng 1.800 tỷ USD nợ bền vững đã được phát hành trên toàn cầu trong năm 2025, gồm hơn 1.010 tỷ USD trái phiếu và khoảng 798 tỷ USD các khoản vay. Tổng giá trị phát hành lũy kế của trái phiếu, khoản vay xanh, xã hội, bền vững và các sản phẩm liên quan đã vượt 10.000 tỷ USD.
Quy mô thị trường ngày càng lớn cũng kéo theo yêu cầu cao hơn về hệ thống phân loại, đánh giá độc lập, báo cáo tác động và các biện pháp chống “tẩy xanh”. Đây là điều kiện quan trọng để sản phẩm tài chính xanh được nhà đầu tư quốc tế chấp nhận.
Tại GIFT City của Ấn Độ, điểm nổi bật là cơ chế quản lý thống nhất đối với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và quỹ đầu tư. Các tổ chức cho vay thuộc phạm vi điều chỉnh phải đặt mục tiêu dành tối thiểu 5% phần dư nợ tăng thêm hằng năm cho các lĩnh vực hoặc khoản vay bền vững. Nếu không hoàn thành, tổ chức phải giải trình nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục.
Trong khi đó, Singapore tập trung kết hợp vốn công, vốn ưu đãi và vốn tư nhân. Sáng kiến Financing Asia’s Transition Partnership được thiết kế để huy động tối đa 5 tỷ USD cho hạ tầng xanh, chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải. Vốn ưu đãi đóng vai trò hấp thụ một phần rủi ro ban đầu, qua đó thu hút thêm nguồn vốn thương mại.
Hong Kong lại nổi bật với vai trò cửa ngõ kết nối dòng vốn xuyên biên giới. Mô hình tại đây được xây dựng trên hạ tầng giao dịch, lưu ký, thanh toán; hệ thống phân loại có khả năng tương thích quốc tế; chương trình phát hành trái phiếu bền vững của chính quyền và cơ chế hỗ trợ chi phí phát hành. Tổng giá trị trái phiếu và khoản vay xanh, bền vững được phát hành tại Hong Kong đạt khoảng 76,5 tỷ USD trong năm 2025.
Từ ba mô hình trên, FiinGroup cho rằng VIFC-HCMC cần đồng thời xây dựng bộ quy tắc tài chính xanh thống nhất, nền tảng tài chính hỗn hợp và hạ tầng kết nối thị trường trong nước với quốc tế. Hiệu quả của trung tâm không chỉ được đo bằng giá trị giao dịch, mà còn ở lượng vốn thực sự đi vào doanh nghiệp và dự án xanh tại Việt Nam.
Hiện nay, tài chính xanh trong nước vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Theo FiinGroup, dư nợ tín dụng xanh năm 2025 đạt khoảng 32 tỷ USD, tương đương 4,6% tổng dư nợ toàn hệ thống. Trong khi đó, giá trị trái phiếu xanh, xã hội, bền vững và các sản phẩm liên quan đang lưu hành mới đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tương đương 0,2% GDP.
Việt Nam đã ban hành danh mục phân loại xanh, tạo cơ sở xác định loại hình dự án đáp ứng tiêu chí môi trường. Tuy nhiên, để thu hút nhà đầu tư quốc tế, thị trường vẫn cần hoàn thiện cơ chế đánh giá độc lập, công bố thông tin, xác minh, báo cáo tác động và chia sẻ rủi ro.
FiinGroup đề xuất VIFC-HCMC triển khai lộ trình ba năm. Trong năm đầu tiên, trung tâm có thể ưu tiên xây dựng bộ quy tắc, hệ sinh thái đánh giá độc lập, chương trình hỗ trợ chi phí phát hành và danh mục dự án ban đầu; đồng thời thực hiện từ 3-5 giao dịch thí điểm.
Sang năm thứ hai, trọng tâm chuyển sang mở rộng nguồn dự án và huy động vốn thông qua nền tảng tài chính hỗn hợp, công cụ bảo lãnh, vốn ưu đãi và giải pháp chia sẻ rủi ro tỷ giá. Đến năm thứ ba, thị trường có thể phát triển các chương trình phát hành đủ lớn để hình thành đường cong lợi suất xanh, tăng thanh khoản thứ cấp và mở rộng tài chính chuyển đổi cho những ngành phát thải cao.
“Nhãn xanh” chỉ có giá trị khi đi cùng hạ tầng tạo dựng niềm tin
Tiếp nối chương trình, ông Matthew Batrouney, Giám đốc Điều hành, phụ trách thương mại Tài chính Bền vững khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại S&P Global Ratings, trình bày kinh nghiệm quốc tế về trái phiếu xanh và những hàm ý đối với Việt Nam.

Theo nội dung tham luận, Việt Nam đã hội tụ những nền tảng ban đầu để chuyển từ giai đoạn phát hành thử nghiệm sang hình thành một hệ sinh thái tài chính bền vững có độ tin cậy cao. Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo ra điểm tham chiếu trong nước, bao gồm 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm lĩnh vực.
Tuy nhiên, danh mục phân loại mới chủ yếu giúp xác định dự án nào có thể được xem xét là “xanh”. Để chuyển một dự án thành tài sản đủ khả năng huy động vốn, thị trường cần thêm cơ chế đánh giá độc lập, công bố thông tin và theo dõi dòng vốn trong toàn bộ vòng đời phát hành.
Ông Matthew Batrouney nhấn mạnh vai trò của ý kiến đánh giá độc lập trước phát hành, thường được gọi là Second Party Opinion (SPO). Công cụ này đánh giá mức độ phù hợp của khung trái phiếu hoặc khoản vay với các nguyên tắc tài chính bền vững, qua đó giúp nhà đầu tư nhận diện rõ mục đích sử dụng vốn và mức độ đóng góp của dự án đối với mục tiêu môi trường.
Sau phát hành, báo cáo phân bổ vốn và đánh giá độc lập tiếp tục là cơ sở để kiểm tra liệu nguồn tiền có được sử dụng đúng theo khung ban đầu hay không, đồng thời theo dõi những tác động môi trường thực tế. Sự kết hợp giữa SPO và đánh giá sau phát hành giúp hình thành một chuỗi minh bạch xuyên suốt, thay vì chỉ xác nhận tính “xanh” tại thời điểm huy động vốn.
Trường hợp Techcombank được S&P Global Ratings đưa ra như một mô hình tham khảo trong nước. Ngân hàng xây dựng khung trái phiếu xanh, thực hiện đánh giá độc lập trước phát hành và tiếp tục triển khai đánh giá sau phát hành. Khung trái phiếu được đánh giá ở mức “Medium Green” và phù hợp với Nguyên tắc Trái phiếu Xanh của ICMA.
Từ trường hợp này, một quy trình có thể được nhân rộng tại Việt Nam gồm: xây dựng khung tài chính xanh, thực hiện đánh giá độc lập, phát hành, báo cáo sau phát hành và truyền thông kết quả tới nhà đầu tư. Quy trình trên không chỉ hỗ trợ một giao dịch riêng lẻ, mà còn tạo nền tảng để tổ chức phát hành quay lại thị trường với những sản phẩm tiếp theo.
Kinh nghiệm từ Singapore, Hong Kong và Malaysia cũng cho thấy hỗ trợ tài chính công có thể giúp giảm chi phí đánh giá độc lập, xác minh và báo cáo cho các tổ chức phát hành đầu tiên. Tuy nhiên, các khoản hỗ trợ cần đi kèm điều kiện rõ ràng về tiêu chuẩn, công bố thông tin và giám sát sau phát hành, tránh tình trạng mở rộng quy mô nhưng làm giảm chất lượng thị trường.
Từ đó, S&P Global Ratings đề xuất năm mắt xích đối với Việt Nam và VIFC-HCMC, gồm: xác định rõ tiêu chí; hỗ trợ chi phí cho những tổ chức tiên phong; công nhận đơn vị đánh giá độc lập đủ năng lực; khuyến khích báo cáo sau phát hành; và xây dựng nguồn tổ chức phát hành đủ lớn để thị trường có thể mở rộng.
Trong cấu trúc này, VIFC-HCMC có thể trở thành nền tảng kết nối ngân hàng, doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các đơn vị đánh giá quanh một bộ tiêu chuẩn chung. Mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng trái phiếu mang nhãn xanh, mà còn giúp mỗi sản phẩm cung cấp được thông tin đủ rõ để nhà đầu tư đánh giá, so sánh và theo dõi.
