Vĩ mô

Nói về 2.000 tấn vàng trong dân, TS. Phạm Xuân Hòe khẳng định 'Việt Nam không thể huy động bằng mọi giá'

Mai Anh 07/06/2026 23:15

Việt Nam nên khai thác nguồn vàng trong dân theo hướng tài chính hóa thay vì huy động vàng vật chất. TS. Phạm Xuân Hòe đề xuất lộ trình 4 bước để đưa nguồn lực vàng vào nền kinh tế.

hut-400-tan-vang-trong-dan-bang-chung-chi-vang-tra-lai-nhu-gui-tien-tiet-kiem-602.jpg
Tại Việt Nam, theo ước tính của Vafi, dự trữ vàng trong dân của Việt Nam vào khoảng hơn 2.000 tấn.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, vàng không chỉ đơn thuần là đồ trang sức hay kênh lưu trữ tài sản truyền thống mà còn trở thành một tài sản chiến lược quan trọng đối với cả quốc gia và mỗi gia đình.

Tại Việt Nam, theo ước tính của Vafi, dự trữ vàng trong dân của Việt Nam vào khoảng hơn 2.000 tấn. Phần lớn lượng vàng này "nằm im" trong dân, không quay trở lại hệ thống ngân hàng thương mại.

Câu chuyện huy động hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tấn vàng đang nằm trong dân để phục vụ phát triển kinh tế một lần nữa trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận chính sách. Tuy nhiên, việc khai thác nguồn lực này không phải là bài toán đơn giản và đòi hỏi những bước đi thận trọng, dựa trên niềm tin và sự minh bạch thay vì các biện pháp hành chính.

Bàn luận về vấn đề này trong talkshow "2.000 tấn vàng trong dân không phải mỏ vàng muốn huy động thế nào cũng được", TS. Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng cho rằng, cần thay đổi cách tiếp cận trong quản lý vàng.

Ông nhấn mạnh không nên xem lượng vàng người dân đang nắm giữ là “nguồn vốn chết”, bởi đây là tài sản tiết kiệm và tích lũy hợp pháp để phục vụ các nhu cầu cần thiết trong tương lai. Theo TS. Phạm Xuân Hòe, thay vì đặt mục tiêu huy động vàng bằng mọi giá, điều quan trọng hơn là quản trị dòng chảy của vàng và thực hiện “tài chính hóa” nguồn lực này để đưa vào nền kinh tế thực.

Kinh nghiệm quốc tế trong việc đưa vàng vào nền kinh tế

Trên thế giới, nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Indonesia đã có những thử nghiệm cùng các bài học đáng chú ý trong việc biến vàng thành nguồn lực tài chính.

TS. Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng
TS. Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng

Bài học thành công tiêu biểu nhất, theo TS. Phạm Xuân Hòe, là mô hình của Trung Quốc với việc thành lập Sàn giao dịch vàng Thượng Hải vào năm 2002. Thay vì “ngân hàng hóa” vàng như Việt Nam từng thực hiện trước năm 2012, Trung Quốc lựa chọn hướng đi “tài chính hóa”, xây dựng một hệ sinh thái minh bạch vận hành theo cơ chế thị trường. Người dân không nhất thiết phải giao vàng vật chất cho Nhà nước nhưng vẫn có thể tham gia hệ thống tài chính thông qua các tài khoản tích lũy vàng, chứng chỉ quỹ ETF vàng và các sản phẩm đầu tư trực tuyến.

Cách làm này giúp dòng vốn từ vàng được đưa vào nền kinh tế, hỗ trợ đổi mới công nghệ và tạo việc làm, đồng thời tránh tình trạng “vàng hóa” bảng cân đối kế toán của các ngân hàng.

Ở chiều ngược lại, Ấn Độ dù sở hữu lượng vàng trong dân rất lớn, ước khoảng 25.000 tấn, nhưng chương trình huy động vàng vật chất có trả lãi lại không đạt được kỳ vọng. TS. Phạm Xuân Hòe cho rằng nguyên nhân nằm ở việc chưa đánh giá đầy đủ yếu tố văn hóa và tâm lý của người dân.

Tại Ấn Độ, vàng không chỉ là tài sản mà còn mang ý nghĩa truyền đời, nên nhiều người không muốn đem nấu chảy các món trang sức có giá trị tinh thần. Tuy nhiên, quốc gia này lại đạt kết quả tích cực hơn với mô hình trái phiếu vàng do Chính phủ bảo lãnh, cho phép người dân hưởng lợi từ biến động giá vàng và lãi suất mà không cần nắm giữ vàng vật chất, qua đó tạo dựng niềm tin bền vững.

Trong khi đó, bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy khi lạm phát tăng cao và đồng nội tệ mất giá mạnh, niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính có thể suy giảm nhanh chóng. Khi đó, vàng lập tức quay trở lại vai trò tài sản cất giữ “dưới gối”, bất chấp các chương trình huy động được thiết kế hấp dẫn đến đâu.

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, TS. Phạm Xuân Hòe cho rằng, Việt Nam không nên quay lại mô hình huy động và cho vay bằng vàng vật chất tại các ngân hàng thương mại như giai đoạn trước năm 2012. Ông nhắc lại bài học về rủi ro thanh khoản và nguy cơ mất an toàn hệ thống khi các ngân hàng “vàng hóa” bảng cân đối kế toán, kéo theo những hệ lụy vĩ mô như bất ổn tỷ giá và lạm phát.

Theo ông, việc để tồn tại hai loại đồng tiền, gồm tiền đồng và vàng, trên bảng cân đối kế toán là rất nguy hiểm và cần được loại bỏ hoàn toàn nhằm bảo vệ vị thế của đồng Việt Nam.

Lộ trình 4 bước để đưa nguồn lực vàng trong dân vào nền kinh tế

Gần đây, trên thị trường Việt Nam xuất hiện mô hình quy đổi vàng thông qua đơn vị trung gian để thực hiện các giao dịch bất động sản. Đây là một cách tiếp cận mới, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp khai thác nguồn lực vàng trong dân.

Theo TS. Phạm Xuân Hòe, về bản chất, mô hình này chủ yếu là sự chuyển đổi từ một loại tài sản tích trữ sang một loại tài sản tích trữ khác, hơn là đưa trực tiếp nguồn lực vàng vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Ông cho rằng để mô hình phát triển bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đặc biệt đối với các công cụ phòng ngừa rủi ro biến động giá vàng. Bên cạnh đó, do giá vàng và giá bất động sản có thể biến động theo những xu hướng khác nhau trong từng thời điểm, các bên tham gia cũng cần có cơ chế quản trị rủi ro phù hợp nhằm bảo đảm hiệu quả và an toàn cho các giao dịch.

Để khơi thông hiệu quả nguồn lực vàng trong dân, TS. Phạm Xuân Hòe đề xuất lộ trình gồm bốn giai đoạn nhằm thúc đẩy quá trình tài chính hóa vàng tại Việt Nam.

Giai đoạn đầu là xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ và thành lập Sở giao dịch vàng quốc gia nhằm minh bạch hóa các giao dịch vàng vật chất.

Giai đoạn thứ hai tập trung phát triển các sản phẩm tài chính như chứng chỉ quỹ ETF vàng và các hình thức ký thác vàng.

Giai đoạn thứ ba hướng tới số hóa vàng thông qua các tài khoản vàng điện tử tại ngân hàng, giúp người dân tích lũy thuận tiện và an toàn hơn.

Cuối cùng, giai đoạn thứ tư là nghiên cứu phát triển thị trường phái sinh vàng để phòng ngừa rủi ro biến động giá khi các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đã hình thành và đi vào hoạt động.

TS. Phạm Xuân Hòe khẳng định niềm tin vào chính sách và sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết để mọi đề án liên quan đến vàng có thể thành công.

Theo ông, Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi để người dân nhận thấy việc đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hiệu quả sẽ mang lại giá trị cao hơn so với việc tích trữ vàng.

Khi có một hệ thống pháp lý đồng bộ, các sản phẩm tài chính minh bạch và quyền lợi của người dân được bảo đảm, nguồn lực vàng rất lớn trong dân sẽ dần dịch chuyển vào nền kinh tế, trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng và phát triển bền vững.

Theo Kiến thức Đầu tư
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/noi-ve-2-000-tan-vang-trong-dan-ts-pham-xuan-hoe-khang-dinh-viet-nam-khong-the-huy-dong-bang-moi-gia-1450806.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Nói về 2.000 tấn vàng trong dân, TS. Phạm Xuân Hòe khẳng định 'Việt Nam không thể huy động bằng mọi giá'
    POWERED BY ONECMS & INTECH