TS. Bùi Ngọc Sơn: GDP tăng có đồng nghĩa lương tăng, người dân giàu lên?
GDP tăng trưởng mạnh mở ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng làm sao để thành quả kinh tế chuyển hóa thành thu nhập và chất lượng sống tốt cho người dân?

GDP tăng trưởng mạnh có đồng nghĩa với việc người dân giàu có và hạnh phúc hơn? Chia sẻ trong talkshow "GDP tăng 2 con số hay giảm ảnh hưởng thế nào đến việc làm, thu nhập của mỗi người?", TS. Bùi Ngọc Sơn, nguyên Trưởng phòng Kinh tế Quốc tế thuộc Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, phân tích bản chất chỉ số GDP, những giới hạn trong đo lường tăng trưởng và bài học để phát triển kinh tế bền vững.
GDP được phân thành những loại nào?
Lịch sử ghi nhận nhà kinh tế học Simon Kuznets đã phát triển phương pháp tính GDP vào thập niên 1930 tại Mỹ nhằm đo lường thiệt hại sau cuộc Đại suy thoái, đặt nền móng cho kinh tế lượng.
Bản chất GDP thực chất là một phép tính thống kê nhằm đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
Hiện nay, GDP được phân thành nhiều loại như GDP danh nghĩa (tính theo giá hiện hành), GDP thực tế (đã loại trừ yếu tố biến động giá cả), GDP bình quân đầu người, GDP theo sức mua tương đương (PPP) và GDP xanh (có tính đến tổn thất môi trường, tài nguyên). Trong đó, GDP danh nghĩa thường được sử dụng trong giao thương quốc tế, còn GDP PPP mới phản ánh sát hơn sức mua nội địa và mức sống thực tế mỗi quốc gia.

Dù GDP được xem là thước đo quan trọng để đánh giá quy mô nền kinh tế, gia tăng nguồn thu ngân sách, thu hút vốn FDI và so sánh hiệu quả kinh tế giữa các quốc gia, ông Sơn nhấn mạnh chỉ số này vẫn tồn tại nhiều khiếm khuyết. Chính Simon Kuznets từng cảnh báo rằng phúc lợi quốc gia không thể được đánh giá chính xác chỉ bằng thước đo thu nhập quốc dân. GDP không phản ánh đầy đủ sự hủy hoại môi trường, sức khỏe tinh thần hay tình trạng bất bình đẳng xã hội.
Để minh họa cho hạn chế này, TS. Bùi Ngọc Sơn đưa ra ví dụ: Một nơi đầu tư 100 triệu USD xây dựng 100 km đường cao tốc đạt chuẩn, có thể sử dụng bền vững trong 20 năm. Trong khi đó, với cùng số vốn 100 triệu USD, một nơi khác chỉ xây dựng được 30 km đường. Sau vài năm, tuyến đường cần được sửa chữa và chính phủ phải chi thêm 3 tỷ USD. Khoản đầu tư bổ sung này tiếp tục được tính vào GDP, khiến chỉ số tăng lên, nhưng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả sử dụng nguồn lực và giá trị thực chất mà nền kinh tế tạo ra.
Một hạn chế khác của GDP được TS. Bùi Ngọc Sơn chỉ ra là chỉ số này phản ánh giá trị sản xuất trong phạm vi lãnh thổ, nhưng không cho thấy đầy đủ phần thu nhập thực sự thuộc về người dân và doanh nghiệp trong nước.
Để minh họa, ông đưa ra giả định một nền kinh tế tạo ra 600 tỷ USD GDP, nhưng trong đó có tới 400 tỷ USD thuộc về các chủ thể nước ngoài và được chuyển đi, thì phần giá trị còn lại theo cách tính đơn giản của ông chỉ là 200 tỷ USD. Từ ví dụ này, chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét thêm chỉ tiêu GNP (Tổng sản phẩm quốc dân), thay vì chỉ dựa vào GDP để đánh giá mức độ giàu có của một quốc gia. Bởi quy mô GDP tăng trưởng mạnh chưa chắc đồng nghĩa với việc thu nhập của người dân trong nước tăng tương ứng.
GDP tăng trưởng và bài toán lạm phát, phân phối thu nhập
Về mối quan hệ giữa GDP và lạm phát, TS. Bùi Ngọc Sơn phân tích ba trạng thái chính. Thứ nhất, giảm phát hoặc lạm phát quanh mức 0% có thể là biểu hiện của một nền kinh tế suy yếu. Khi người dân hạn chế chi tiêu, doanh nghiệp khó tiêu thụ hàng hóa, từ đó phải thu hẹp hoạt động và sa thải lao động.
Thứ hai, lạm phát ở mức lành mạnh, khoảng 2% tại các nước phát triển và 4% tại các nước đang phát triển, có thể kích thích doanh nghiệp mở rộng sản xuất, tạo việc làm và góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
Ngược lại, khi lạm phát vượt ngưỡng 5-6% hoặc tiến tới hai con số, nền kinh tế có nguy cơ rơi vào trạng thái tăng trưởng nóng. Chi phí gia tăng buộc doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất, trong khi ngân hàng trung ương có thể phải nâng lãi suất để kiểm soát và hạ nhiệt nền kinh tế.
Lý giải vì sao GDP tăng nhưng người dân vẫn không cảm nhận được sự giàu có, TS. Bùi Ngọc Sơn chỉ ra tác động của mô hình phục hồi kinh tế hình chữ K và những bất cập trong cơ chế phân phối thành quả tăng trưởng.
Theo ông, mô hình chữ K chia nền kinh tế thành hai nhánh đối lập. Nhánh đi lên gồm các tập đoàn lớn, lĩnh vực tài chính, công nghệ và nhóm người siêu giàu, với tốc độ tăng trưởng mạnh, góp phần kéo GDP đi lên. Trong khi đó, nhánh đi xuống gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng lực lượng lao động phổ thông, phải đối mặt với tình trạng kiệt quệ và nợ nần. Dòng tiền từ tăng trưởng chủ yếu tập trung ở nhánh trên, chưa lan tỏa đồng đều đến phần còn lại của nền kinh tế.

TS. Bùi Ngọc Sơn ví von tình trạng này giống như một gia đình kiếm được nhiều tiền nhưng người bố giữ hết để chi tiêu xa hoa, uống rượu, trong khi con cái không có tiền đi học. Theo ông, nếu thể chế không có cơ chế phân phối lại hợp lý, tăng trưởng GDP có thể chỉ phục vụ một nhóm nhỏ tinh hoa, trong khi đại đa số người dân không được hưởng thành quả tương xứng.
Bài học từ các mô hình kinh tế trên thế giới
Nhìn ra thế giới, Tiến sĩ Bùi Ngọc Sơn so sánh một số mô hình kinh tế tiêu biểu. Tại Mỹ, việc tối ưu hóa thể chế kinh tế tư nhân, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thu hút nhân tài giúp quốc gia này duy trì tốc độ tăng trưởng 2-3%, với GDP vượt 32.000 tỷ USD và GDP bình quân đầu người trên 93.000 USD nhờ làn sóng AI. Tuy nhiên, Mỹ cũng đối mặt với thách thức bất bình đẳng lớn khi 1% người giàu nắm giữ 30% tài sản, trong khi gánh nặng chi phí y tế và giáo dục đè nặng lên tầng lớp bình dân.
Trái ngược với Mỹ, Trung Quốc chủ động hạ mục tiêu tăng trưởng GDP xuống 4,5-5% trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 nhằm thoát khỏi hệ lụy từ bong bóng bất động sản, đồng thời chuyển nguồn lực sang phát triển "lực lượng sản xuất chất lượng mới" như bán dẫn và AI. Quá trình chuyển đổi này khiến tiêu dùng nội địa sụt giảm, tỷ lệ tiết kiệm tăng lên gần 40% và áp lực giảm phát gia tăng.
Trong khi đó, châu Âu chấp nhận tốc độ tăng trưởng chậm khoảng 1,1-1,2% nhưng vẫn duy trì chất lượng sống cao nhờ hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ có trình độ công nghệ tốt, cùng chính sách thuế thu nhập cao, có mức lên tới 70%, để tài trợ cho y tế và giáo dục công. Các quốc gia có quy mô nhỏ như Singapore, Luxembourg hay Thụy Sĩ lại đạt thu nhập bình quân đầu người vượt trội nhờ xây dựng thể chế minh bạch, an toàn, qua đó trở thành những trung tâm tài chính và logistics toàn cầu.
Từ thực tiễn khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi chiếm gần 46,9% GDP PPP toàn cầu, Tiến sĩ Bùi Ngọc Sơn đúc kết một số bài học cho các nước đang phát triển. Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy hậu quả của việc vỡ bong bóng bất động sản, có thể dẫn đến sự hình thành các doanh nghiệp thây ma. Cuộc khủng hoảng tại Thái Lan năm 1997 là bài học về rủi ro từ nợ nước ngoài, tỷ giá cứng nhắc và thiếu đầu tư vào công nghệ. Trong khi đó, Mông Cổ cho thấy nguy cơ khủng hoảng khi nền kinh tế quá phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thô.
Tổng kết lại, ông Sơn khẳng định tăng trưởng GDP cao chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ để đánh giá sự thành công của một nền kinh tế. Nền kinh tế muốn phát triển bền vững phải dựa trên năng suất lao động thực chất, ứng dụng công nghệ hiện đại và nâng cao kỹ năng con người.
Quan trọng hơn, theo ông mỗi quốc gia cần có thể chế xã hội tiến bộ, bảo đảm phân phối thành quả tăng trưởng công bằng, qua đó biến những con số GDP trên báo cáo thành chất lượng sống thực tế, sự an tâm và hạnh phúc bền vững cho toàn thể nhân dân.
