Việt Nam 'nắn' dòng vốn hơn 33 tỷ USD từ EU, nhắm vào công nghệ cao và chuỗi giá trị toàn cầu
Thứ trưởng Bộ Tài chính Cao Anh Tuấn khẳng định Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ "thu hút đầu tư" sang "hợp tác cùng phát triển", đồng thời cam kết đẩy mạnh cải cách thuế, hải quan nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp châu Âu.
Tại Tọa đàm “Triển khai hiệu quả Nghị quyết số 10-NQ/TW để thúc đẩy, nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam – EU trong giai đoạn phát triển mới”, Thứ trưởng Bộ Tài chính Cao Anh Tuấn cho biết, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo số liệu Bộ Tài chính, trong 8 tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Vốn đăng ký cấp mới đạt 21,71 tỷ USD, tăng 96,8%; vốn điều chỉnh khoảng 12,22 tỷ USD và vốn góp, mua cổ phần đạt 6,7 tỷ USD, tăng 50,1%. Vốn FDI thực hiện đạt khoảng 17,25 tỷ USD, tăng 8,8%, cao nhất trong 8 tháng của 5 năm gần đây.
Đáng chú ý, dòng vốn đang tập trung vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Theo Bộ Tài chính, đây là tín hiệu cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư và triển vọng tăng trưởng của Việt Nam.

Hơn 33 tỷ USD vốn EU đang ở đâu?
Trong đó, EU hiện có dự án đầu tư tại 30/34 tỉnh, thành phố của Việt Nam. TPHCM dẫn đầu với 44,2% tổng vốn đầu tư của EU, tiếp đến là Hà Nội với 12% và Đồng Nai 7,2%.
Tổng cộng có 2.836 dự án EU còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký hơn 33,3 tỷ USD, tương đương khoảng 6% tổng vốn FDI của Việt Nam. Quy mô bình quân đạt hơn 11,8 triệu USD/dự án.
Công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm vị trí áp đảo với 692 dự án, tổng vốn đăng ký hơn 16,2 tỷ USD, tương đương 49% tổng vốn đầu tư của EU. Tiếp theo là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện với 31 dự án, vốn đăng ký hơn 5,1 tỷ USD, chiếm 15%.
Không chỉ nhận vốn, Việt Nam cũng đã có 124 dự án đầu tư tại các nước EU, cùng 21 lượt điều chỉnh vốn, với tổng vốn đăng ký khoảng 653,8 triệu USD.
Những con số này cho thấy quan hệ đầu tư Việt Nam – EU đã hình thành nền tảng tương đối lớn. Nhưng theo định hướng mới, quy mô vốn không còn là thước đo duy nhất.
Từ “thu hút vốn” sang “hợp tác đầu tư”
Thứ trưởng Cao Anh Tuấn nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi tư duy trong chính sách FDI: từ “thu hút đầu tư” sang “hợp tác đầu tư và cùng phát triển”; từ ưu tiên số lượng, quy mô vốn sang chú trọng công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nhân lực và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đây cũng là tinh thần cốt lõi được Bộ Tài chính đặt trong quá trình triển khai Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, AI, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam muốn dòng vốn quốc tế tạo ra tác động lớn hơn đối với năng lực sản xuất trong nước, đổi mới sáng tạo, quản trị và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Với EU, Bộ Tài chính kỳ vọng các tập đoàn, quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn tiếp tục mở rộng đầu tư vào những lĩnh vực mà châu Âu có thế mạnh như trung tâm tài chính, công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, kinh tế số, hạ tầng, giao thông, nông nghiệp chất lượng cao, y tế và giáo dục.
Không chỉ mang vốn, phải kéo cả công nghệ và quản trị
Một yêu cầu đáng chú ý được Bộ Tài chính đặt ra với cộng đồng doanh nghiệp EU là tăng đầu tư dài hạn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển xanh và đào tạo nhân lực.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp EU được kỳ vọng tăng liên kết với doanh nghiệp Việt Nam để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng chất lượng nguồn nhân lực và phương thức quản trị. Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu.
Ở chiều chính sách, Bộ Tài chính cho biết đang tiếp tục cải cách thể chế, hoàn thiện pháp luật về đầu tư, tài chính, thuế và hải quan, đồng thời tăng cường đối thoại và xử lý các vướng mắc của doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực thuế, trọng tâm là chuyển đổi số, quản lý dựa trên dữ liệu, tăng hợp tác hành chính thuế, giảm chi phí tuân thủ nhưng đồng thời kiểm soát gian lận, trốn thuế và chuyển lợi nhuận. Với hải quan, cơ quan quản lý đang đẩy mạnh số hóa, đơn giản hóa thủ tục, kết nối và chia sẻ dữ liệu nhằm giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp.
Trong giai đoạn tới, Việt Nam kỳ vọng những cải cách này không chỉ giúp duy trì dòng vốn EU hiện hữu mà còn chuyển hóa niềm tin của nhà đầu tư thành những quyết định đầu tư mới, dài hạn và có chất lượng cao hơn.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là nâng quy mô hợp tác đầu tư Việt Nam – EU, mà là nâng chất lượng công nghệ, tính bền vững và giá trị đóng góp của dòng vốn này đối với nền kinh tế.