VN-Index tăng nhưng nhiều danh mục vẫn đỏ, chuyên gia gợi ý cách đầu tư hiệu quả
VN-Index tăng 4,2% trong nửa đầu năm, nhưng phần lớn cổ phiếu không đi cùng chỉ số. Dữ liệu hiệu suất quỹ mở cho thấy thời gian nắm giữ và kỷ luật đầu tư có thể quan trọng hơn nỗ lực liên tục “canh sóng”.
VN-Index tăng, thị trường thực chất vẫn phân hóa
Dù trải qua nhiều biến động, thị trường chứng khoán vẫn khép lại nửa đầu năm với mức tăng trưởng dương. Theo SSI Research, tính đến hết tháng 6/2026, VN-Index tăng 4,2% so với đầu năm.
Tuy nhiên, diễn biến của chỉ số chưa phản ánh đầy đủ trạng thái của toàn thị trường. Nếu loại trừ ảnh hưởng của VIC, VHM, VRE và VPL, VN-Index thực chất giảm khoảng 1,7%. Số lượng cổ phiếu giảm giá trên HoSE cũng áp đảo số mã tăng.
Sự lệch pha này lý giải tình trạng chỉ số tăng nhưng nhiều danh mục đầu tư vẫn thua lỗ. Khi dòng tiền tập trung vào một nhóm hẹp cổ phiếu vốn hóa lớn, hiệu quả đầu tư phụ thuộc nhiều vào khả năng nắm giữ đúng nhóm dẫn dắt, thay vì chỉ bám theo xu hướng của VN-Index.
Báo cáo hiệu suất quỹ mở sáu tháng đầu năm của Fmarket cũng cho thấy mức độ phân hóa rõ rệt. Một số quỹ duy trì lợi nhuận tích cực nhờ danh mục phù hợp với diễn biến thị trường, trong khi nhiều quỹ chỉ đạt mức sinh lời khiêm tốn. Ngay cả các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp cũng khó tránh khỏi ảnh hưởng khi cơ hội lợi nhuận tập trung vào số ít cổ phiếu. Với nhà đầu tư cá nhân, việc liên tục mua bán theo từng nhịp biến động càng trở nên khó khăn.
Nắm giữ dài hạn để giảm rủi ro chọn sai thời điểm
Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, việc xác định chính xác cả thời điểm bán trước nhịp điều chỉnh và thời điểm quay lại khi thị trường phục hồi gần như không đơn giản. Tâm lý thận trọng sau các phiên giảm sâu còn có thể khiến nhà đầu tư tiếp tục đứng ngoài ngay cả khi xu hướng đã đảo chiều.
Thay vì liên tục tìm kiếm điểm mua và điểm bán tối ưu, nhà đầu tư có thể tập trung vào những yếu tố chủ động kiểm soát được, gồm thời gian nắm giữ, kỷ luật giải ngân, mức độ đa dạng hóa và khả năng duy trì danh mục qua các chu kỳ thị trường.
Trong chương trình Fund Insider của Fmarket, ông Phạm Lê Duy Nhân, Giám đốc danh mục đầu tư VCBF, dẫn dữ liệu lịch sử của Quỹ Đầu tư cổ phiếu hàng đầu VCBF (VCBF-BCF) để minh họa cho vai trò của thời gian nắm giữ.
Theo thống kê từ khi quỹ thành lập vào tháng 8/2014 đến tháng 5/2026, các khoản đầu tư được duy trì liên tục trong ít nhất năm năm đạt lợi suất bình quân hằng năm từ 3,9% đến 21,9%, bất kể thời điểm tham gia khi VN-Index ở vùng 700-800 điểm hay trên 1.500 điểm. Trong phạm vi dữ liệu được khảo sát, không có khoảng nắm giữ năm năm nào ghi nhận lợi suất âm.
Khi thời gian đầu tư kéo dài lên ít nhất bảy năm, lợi suất bình quân hằng năm nằm trong khoảng 7,9-18,3%. Với thời gian nắm giữ từ 10 năm, biên lợi suất thu hẹp còn 12,8-15,5% mỗi năm. Điều này cho thấy thời gian đầu tư dài hơn có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào điểm giải ngân và hạn chế ảnh hưởng của biến động ngắn hạn lên kết quả cuối cùng.

Xu hướng tương tự cũng xuất hiện trong thống kê hiệu suất của nhóm quỹ cổ phiếu. Ở khung thời gian ba năm, nhiều quỹ đạt lợi nhuận tích lũy trên 50%, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 14-20% mỗi năm. DCDS dẫn đầu với mức tăng 70,36%, tiếp theo là MAGEF đạt 64,08%, BVFED đạt 61,73%, VINACAPITAL-VMEEF đạt 58,29% và VCBF-BCF đạt 58,06%.

Ngay cả trong giai đoạn một năm kết thúc vào đầu tháng 7/2026, khi thị trường phân hóa sâu, một số quỹ cổ phiếu vẫn ghi nhận lợi nhuận trên 20%. MAGEF đạt 25,50%, VNDAF đạt 25,45%, BVFED đạt 25,14%, EVESG đạt 22,06% và VINACAPITAL-VDEF đạt 20,59%.

Dù vậy, lợi suất trong quá khứ không bảo đảm kết quả trong tương lai. Mức sinh lời tuyệt đối cũng chưa đủ để xác định một quỹ phù hợp với nhà đầu tư. Việc lựa chọn còn cần đặt trong tương quan với chiến lược đầu tư, chỉ số tham chiếu, mức độ biến động, khả năng sụt giảm, chi phí và khẩu vị rủi ro của từng người.
Định giá thấp mở dư địa cho trung và dài hạn
Trong khi việc tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn vẫn gặp nhiều thách thức, một số tổ chức đầu tư duy trì đánh giá tích cực hơn đối với triển vọng trung và dài hạn của thị trường.
Ông Đinh Đức Minh, Giám đốc đầu tư cấp cao VinaCapital, cho rằng sự lệch pha giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh chủ yếu xuất phát từ những yếu tố vĩ mô đang chi phối tâm lý nhà đầu tư.
Theo cập nhật của VinaCapital, VN-Index giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 12 lần. Trong khi đó, lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên HoSE tăng khoảng 37% so với cùng kỳ trong quý I và được kỳ vọng tiếp tục tăng 15-20% trong quý II.
Nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm cổ phiếu Vingroup, P/E của phần còn lại trong VN-Index chỉ vào khoảng 9,3 lần, vùng định giá thường xuất hiện khi thị trường chịu áp lực mạnh. Sự chênh lệch này cho thấy giá cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp có thể chưa phản ánh đầy đủ triển vọng tăng trưởng lợi nhuận.

Theo VinaCapital, quá trình nâng cao chất lượng thị trường vốn, tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và tháo gỡ các điểm nghẽn của nền kinh tế cần thời gian để chuyển hóa thành kết quả kinh doanh và giá cổ phiếu. Khi những thay đổi này dần phát huy hiệu quả, thị trường vẫn còn dư địa tái định giá.
Một chất xúc tác khác là việc Việt Nam đã được FTSE Russell xác nhận nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Việc nâng hạng có thể mở rộng khả năng tiếp cận của dòng vốn quốc tế, đặc biệt từ các quỹ ETF và quỹ đầu tư thụ động. Tuy nhiên, quy mô dòng vốn thực tế còn phụ thuộc vào tỷ trọng phân bổ, khả năng đáp ứng tiêu chí của từng cổ phiếu và điều kiện thị trường tại thời điểm triển khai.
Trong bối cảnh cơ hội ngắn hạn phân hóa mạnh, lợi thế có thể nghiêng về những nhà đầu tư duy trì kỷ luật, lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt hoặc sử dụng các sản phẩm quỹ phù hợp để đa dạng hóa danh mục. Thay vì cố gắng dự báo chính xác từng nhịp tăng giảm, việc xác định đúng thời hạn đầu tư, khẩu vị rủi ro và phương pháp phân bổ vốn có thể đóng vai trò quan trọng hơn đối với hiệu quả dài hạn.