500 tấn vàng trong dân Việt Nam và bài học từ Trung Quốc, Ấn Độ trong việc biến vàng thành nguồn lực nền kinh tế
Việt Nam có khoảng 500 tấn vàng trong dân nhưng nguồn lực này chưa được khai thác hiệu quả. Kinh nghiệm từ Trung Quốc, Ấn Độ gợi mở điều gì?

Câu chuyện huy động vàng trong dân để phục vụ phát triển kinh tế một lần nữa trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận chính sách.
500 tấn vàng trong dân và hơn 11,2 triệu tỷ đồng tiền gửi tiết kiệm chưa được khơi thông hiệu quả
Tại phiên họp Quốc hội thảo luận về tình hình thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026 và dự kiến kế hoạch năm 2027 diễn ra mới đây, vấn đề nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế được nhiều đại biểu quan tâm.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho sản xuất ngày càng lớn, một nghịch lý được đặt ra là hơn 11,2 triệu tỷ đồng tiền gửi tiết kiệm và khoảng 500 tấn vàng trong dân vẫn chưa được chuyển hóa thành nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế.
Đặt vấn đề tại phiên họp, đại biểu Lê Hoàng Anh thuộc Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Gia Lai nêu câu hỏi: Năm 2027, nền kinh tế sẽ lấy nguồn vốn dài hạn ở đâu để có thể phát triển bền vững?
Theo phân tích của đại biểu, tỷ lệ tín dụng trên GDP đã đạt khoảng 155%. Đáng chú ý, gần 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi một nửa dư nợ lại là các khoản vay trung và dài hạn. Đại biểu Lê Hoàng Anh nhấn mạnh, nền kinh tế không thể đi đường dài nếu chỉ dựa vào nguồn vốn ngắn hạn.
Áp lực về nguồn vốn dài hạn không chỉ xuất hiện ở khu vực doanh nghiệp mà còn hiện hữu ngay trong ngân sách nhà nước. Dự toán năm 2027 cho thấy tổng mức vay của ngân sách nhà nước gần 1,28 triệu tỷ đồng, bằng 54% chi ngân sách trung ương. Trong đó, khoảng 540.000 tỷ đồng là khoản vay để trả nợ gốc.
Việc huy động vốn cũng không dễ dàng khi đến cuối tháng 8, phát hành trái phiếu Chính phủ mới đạt 43% kế hoạch năm, trong khi lãi suất phát hành tăng. Nguồn thu từ đất, vốn là chỗ dựa lớn của đầu tư công, đã chững lại và không thể trở thành nguồn lực bền vững. Cả Nhà nước và doanh nghiệp đều tìm kiếm vốn dài hạn từ nguồn tiết kiệm có hạn. Thị trường vốn càng mỏng, áp lực lên nguồn vốn dài hạn càng lớn.
Phân tích nghịch lý nguồn vốn có sẵn nhưng chưa chảy vào sản xuất, đại biểu Lê Hoàng Anh cho biết tiền gửi dân cư đã vượt 11,2 triệu tỷ đồng. Người dân còn nắm giữ khoảng 500 tấn vàng, tương đương xấp xỉ 12% GDP. Trong khi nguồn lực tích trữ trong dân rất lớn, quy mô trái phiếu doanh nghiệp chỉ khoảng 11% GDP, chưa đạt mục tiêu 20% GDP vào năm 2025.

Từ thực trạng này, đại biểu Lê Hoàng Anh cho rằng vấn đề không nằm ở chỗ thiếu vốn mà là thiếu đường dẫn vốn đến nền kinh tế.
Theo đại biểu, khi không có những kênh dẫn vốn trong nước hiệu quả, dòng vốn sẽ tìm đường ra nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp công nghệ do người Việt sáng lập, phục vụ khách hàng Việt Nam nhưng lại đặt công ty mẹ ở nước ngoài. Mỗi lần gọi vốn thành công, giá trị tăng thêm lại được ghi nhận ở nước ngoài. Đại biểu Đoàn Gia Lai bày tỏ trăn trở trước thực tế Việt Nam có thể giữ được nhà máy, nhưng vốn và quyền quyết định lại đặt ở nơi khác.
Để tháo gỡ vấn đề này, đại biểu Lê Hoàng Anh cho rằng vốn dài hạn chỉ đi theo niềm tin dài hạn, mà niềm tin ấy trước hết phải được xây dựng từ pháp luật. Nền kinh tế cần bảo đảm tính ổn định và khả năng dự liệu của hệ thống pháp luật. Doanh nghiệp chỉ có thể yên tâm khi quyền lợi được bảo đảm trong luật, thay vì phụ thuộc vào các văn bản hướng dẫn có thể thường xuyên thay đổi.
Chính vì vậy, luật cần được ban hành nhanh để tháo gỡ khó khăn, nhưng cũng phải bảo đảm tính ổn định để giữ chân dòng vốn.
Từ đó, đại biểu Lê Hoàng Anh đề xuất kết nối nguồn tiết kiệm trong dân với doanh nghiệp thông qua việc phát triển quỹ hưu trí tự nguyện, quỹ mở và nghiên cứu thí điểm chứng chỉ vàng. Đại biểu khẳng định, tăng trưởng hai con số bắt đầu từ quyết tâm, nhưng chỉ có thể bền vững khi được nuôi dưỡng bằng vốn dài hạn và niềm tin dài hạn. Doanh nghiệp của người Việt, vốn của người Việt thì giá trị gia tăng phải ở lại Việt Nam.
Trung Quốc, Ấn Độ đã làm gì để biến vàng trong dân thành nguồn lực cho nền kinh tế?
Trên thế giới, nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Indonesia đã có những thử nghiệm cùng các bài học đáng chú ý trong việc biến vàng thành nguồn lực tài chính.
Bài học thành công tiêu biểu nhất, là mô hình của Trung Quốc với việc thành lập Sàn giao dịch vàng Thượng Hải vào năm 2002. Thay vì “ngân hàng hóa” vàng như Việt Nam từng thực hiện trước năm 2012, Trung Quốc lựa chọn hướng đi “tài chính hóa”, xây dựng một hệ sinh thái minh bạch vận hành theo cơ chế thị trường. Người dân không nhất thiết phải giao vàng vật chất cho Nhà nước nhưng vẫn có thể tham gia hệ thống tài chính thông qua các tài khoản tích lũy vàng, chứng chỉ quỹ ETF vàng và các sản phẩm đầu tư trực tuyến.
Cách làm này giúp dòng vốn từ vàng được đưa vào nền kinh tế, hỗ trợ đổi mới công nghệ và tạo việc làm, đồng thời tránh tình trạng “vàng hóa” bảng cân đối kế toán của các ngân hàng.
Ở chiều ngược lại, Ấn Độ dù sở hữu lượng vàng trong dân rất lớn, ước khoảng 25.000 tấn, nhưng chương trình huy động vàng vật chất có trả lãi lại không đạt được kỳ vọng. Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân nằm ở việc chưa đánh giá đầy đủ yếu tố văn hóa và tâm lý của người dân.
Tại Ấn Độ, vàng không chỉ là tài sản mà còn mang ý nghĩa truyền đời, nên nhiều người không muốn đem nấu chảy các món trang sức có giá trị tinh thần. Tuy nhiên, quốc gia này lại đạt kết quả tích cực hơn với mô hình trái phiếu vàng do Chính phủ bảo lãnh, cho phép người dân hưởng lợi từ biến động giá vàng và lãi suất mà không cần nắm giữ vàng vật chất, qua đó tạo dựng niềm tin bền vững.
Trong khi đó, bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy khi lạm phát tăng cao và đồng nội tệ mất giá mạnh, niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính có thể suy giảm nhanh chóng. Khi đó, vàng lập tức quay trở lại vai trò tài sản cất giữ “dưới gối”, bất chấp các chương trình huy động được thiết kế hấp dẫn đến đâu.
Để khơi thông hiệu quả nguồn lực vàng trong dân, chuyên gia Phạm Xuân Hòe ( nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng cho rằng) trước đó từng đề xuất lộ trình gồm bốn giai đoạn nhằm thúc đẩy quá trình tài chính hóa vàng tại Việt Nam.
Giai đoạn đầu là xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ và thành lập Sở giao dịch vàng quốc gia nhằm minh bạch hóa các giao dịch vàng vật chất.
Giai đoạn thứ hai tập trung phát triển các sản phẩm tài chính như chứng chỉ quỹ ETF vàng và các hình thức ký thác vàng.
Giai đoạn thứ ba hướng tới số hóa vàng thông qua các tài khoản vàng điện tử tại ngân hàng, giúp người dân tích lũy thuận tiện và an toàn hơn.
Cuối cùng, giai đoạn thứ tư là nghiên cứu phát triển thị trường phái sinh vàng để phòng ngừa rủi ro biến động giá khi các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đã hình thành và đi vào hoạt động.
Chuyên gia Phạm Xuân Hòe khẳng định niềm tin vào chính sách và sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết để mọi đề án liên quan đến vàng có thể thành công.
Theo ông, Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi để người dân nhận thấy việc đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hiệu quả sẽ mang lại giá trị cao hơn so với việc tích trữ vàng.
Khi có một hệ thống pháp lý đồng bộ, các sản phẩm tài chính minh bạch và quyền lợi của người dân được bảo đảm, nguồn lực vàng rất lớn trong dân sẽ dần dịch chuyển vào nền kinh tế, trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng và phát triển bền vững.
