Bản quyền trên môi trường số: Cần một hành lang pháp lý và công nghệ đồng bộ
AI và nền tảng số đang tạo ra những thách thức mới cho bản quyền, đòi hỏi Việt Nam sớm hoàn thiện hành lang pháp lý và công nghệ để bảo vệ, khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ.
AI đặt ra khoảng trống mới về bản quyền
Số liệu từ Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) cho thấy, năm 2025, doanh thu tiền sử dụng tác quyền đạt hơn 424,3 tỷ đồng, tăng 8%. Đáng chú ý, riêng website và ứng dụng số mang về gần 298 tỷ đồng.
Những con số này cho thấy bản quyền không còn chỉ là vấn đề bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ, tác giả mà đang trở thành một bộ phận của nền kinh tế số, đồng thời là nguồn lực quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa.
Chia sẻ tại hội thảo “Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số - khơi thông điểm nghẽn, phát triển văn hóa số” do báo Nhân Dân tổ chức, Tiến sĩ Hoàng Minh Hiếu, Ủy viên, Đại biểu Quốc hội chuyên trách tại Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, cảnh báo việc doanh nghiệp công nghệ tự ý quét sách báo, âm nhạc, di sản để huấn luyện các mô hình AI thương mại mà không xin phép, không trả tiền có thể dẫn tới việc khai thác trái phép nguồn tài nguyên trí tuệ.
Theo ông, dù pháp luật đã có những ngoại lệ nhất định đối với việc khai thác văn bản cho mục đích nghiên cứu phi thương mại, khoảng trống về nghĩa vụ minh bạch dữ liệu huấn luyện vẫn khiến chủ thể quyền gặp khó khăn trong việc phát hiện và chứng minh hành vi xâm phạm.
Từ đó, ông đề xuất luật hóa nghĩa vụ minh bạch dữ liệu huấn luyện trong Luật Trí tuệ nhân tạo, thiết lập cơ chế đăng ký bảo lưu quyền tập trung và tăng cường giám sát việc thực thi các quy định về gỡ bỏ nội dung vi phạm.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Trần Văn Trí, Giám đốc Công ty cổ phần Truyền thông Luật Việt Nam, cho rằng quyền sở hữu trí tuệ cần được phân định rõ trong toàn bộ vòng đời của AI, từ dữ liệu đầu vào, quá trình huấn luyện, phát triển mô hình đến sản phẩm đầu ra.
Ông cũng lưu ý doanh nghiệp phát triển AI cần chuẩn hóa việc lưu vết dữ liệu, đồng thời xác định rõ quyền sở hữu và quyền sử dụng đối với từng thành phần của hệ thống trong hợp đồng với đối tác. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp tự bảo vệ khi phát sinh tranh chấp.

Không thể quản lý bản quyền bằng dữ liệu phân mảnh
Một điểm nghẽn khác nằm ở chính hoạt động quản lý và phân phối tiền bản quyền. Ông Quản Tuấn An, Trưởng phòng Quản lý và hợp tác quốc tế, Cục Bản quyền tác giả, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cho biết quy trình đối soát thủ công cùng sự phân mảnh cơ sở dữ liệu giữa 6 tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả, quyền liên quan (CMO) đang gây chậm trễ trong việc xác định và phân phối tiền bản quyền.
Theo ông, quản trị dữ liệu phải trở thành một nghĩa vụ pháp lý cốt lõi của các CMO, bảo đảm dữ liệu chính xác, có khả năng truy xuất và sử dụng các mã định danh tương thích với tiêu chuẩn quốc tế.
Ông đồng thời đề xuất chuẩn hóa trách nhiệm giải trình thông qua báo cáo điện tử, hoàn thiện cơ chế đại diện đối ứng quốc tế và nghiên cứu áp dụng cơ chế cấp phép tập thể mở rộng (ECL) đối với một số lĩnh vực đặc thù.
Cùng với đó, công nghệ được kỳ vọng trở thành công cụ thu hẹp khoảng cách trong quản lý bản quyền.
Ông Bùi Minh Tuấn, Chủ tịch Hội đồng quản trị, nhà sáng lập Công ty cổ phần Công nghệ Dipnet, đề xuất ứng dụng blockchain để định danh tài sản trí tuệ số hóa. Việc kết hợp blockchain với các chuẩn dữ liệu quốc tế như ISWC, ISRC và giao thức DDEX có thể giúp tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, tự động hóa việc quản lý và phân phối doanh thu bản quyền.
Xa hơn, việc số hóa và định danh tài sản trí tuệ còn có thể mở ra khả năng đưa quyền sở hữu trí tuệ trở thành một loại tài sản có thể được định giá, khai thác và tiếp cận nguồn vốn.

Số hóa để chặn những “điểm mù” bản quyền
Thực tế các vụ tranh chấp cho thấy công nghệ không chỉ tạo ra phương thức khai thác mới mà còn có thể bị lợi dụng để trục lợi từ chính hệ thống bảo vệ bản quyền.
Tại hội thảo, ông Phạm Văn Tài, Phó Trưởng Ban Phóng viên, Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo, phân tích mô thức xâm phạm quyền tác giả âm nhạc liên quan đến Công ty BH Media trong giai đoạn từ năm 2021 đến khi bị khởi tố hình sự vào tháng 5/2026.
Theo ông, một trong những “điểm mù” nằm ở hệ thống Content ID khi công nghệ chủ yếu thực hiện việc so khớp âm thanh nhưng không tự xác minh đầy đủ quyền sở hữu thực tế. Ông cho rằng cơ chế này đã bị lợi dụng để đăng ký trước quyền đối với nhiều nội dung, dẫn tới tranh chấp và khiếu nại kéo dài.
Từ thực tế trên, ông kiến nghị số hóa toàn bộ “hồ sơ quyền” và xây dựng một nền tảng trung gian liên thông quốc gia để định danh, xác lập và giao dịch quyền tác giả minh bạch.
Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa lâu dài: thay vì chỉ xử lý vi phạm sau khi xảy ra, hệ thống quản lý bản quyền cần đủ dữ liệu và công nghệ để xác định chủ thể quyền, truy xuất quá trình khai thác và bảo đảm dòng tiền bản quyền đến đúng người.
Từ AI đến blockchain, từ quản trị dữ liệu CMO đến hệ thống nhận diện nội dung, điểm chung của các đề xuất tại hội thảo là yêu cầu xây dựng một hệ sinh thái bản quyền số minh bạch, có khả năng truy xuất và thực thi hiệu quả.
Khi quyền sở hữu trí tuệ được định danh đầy đủ, dữ liệu được liên thông và hành lang pháp lý theo kịp công nghệ, bản quyền sẽ không chỉ được bảo vệ tốt hơn mà còn có thể trở thành tài sản có giá trị, tạo thêm nguồn lực cho nghệ sĩ, doanh nghiệp và sự phát triển của công nghiệp văn hóa Việt Nam.