Báo cáo quốc tế: Việt Nam bất ngờ đứng đầu Đông Nam Á, vượt qua cả Singapore và Malaysia
Báo cáo mới nhất của Google hé lộ vị thế đáng chú ý của Việt Nam ở khu vực Đông Nam Á, vượt qua cả những quốc gia có công nghệ phát triển.

Theo báo cáo e-Conomy SEA 2026 do Google, Temasek và Bain & Company công bố ngày 21/10, kinh tế số Đông Nam Á tiếp tục tăng trưởng bất chấp những bất ổn về kinh tế vĩ mô và địa chính trị toàn cầu. Trí tuệ nhân tạo (AI) và trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đang trở thành động lực quan trọng, thúc đẩy sự thay đổi trong cách doanh nghiệp vận hành và người tiêu dùng tiếp cận các dịch vụ số.
Đây là năm thứ 11 báo cáo thường niên e-Conomy SEA được phát hành. Theo báo cáo, tổng giá trị hàng hóa (GMV) của nền kinh tế số 10 quốc gia Đông Nam Á dự kiến đạt 368 tỷ USD trong năm 2026, tăng 17% so với mức 315 tỷ USD năm 2025. Đà tăng trưởng này củng cố triển vọng đưa quy mô kinh tế số khu vực lên 1.000 tỷ USD vào năm 2035.

Không chỉ tăng trưởng về quy mô người dùng và mức độ phổ cập Internet, kinh tế số khu vực đang chuyển dịch theo hướng nâng cao chất lượng trải nghiệm. AI và GenAI góp phần thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm, lên kế hoạch du lịch, đồng thời mở ra những phương thức mới để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.
Trong chưa đầy 3 năm, khoảng 243 triệu người tại 6 nền kinh tế lớn của khu vực, gồm Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Philippines, đã tiếp cận GenAI, tương đương 58% lực lượng lao động. Tốc độ phổ biến này nhanh hơn nhiều lần so với quá trình bùng nổ của Internet trước đây.
Cùng với sự gia tăng nhu cầu sử dụng AI, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số cũng tăng mạnh. Trong 12 tháng qua, khu vực thu hút 20 tỷ USD đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số. Riêng trong 6 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư tư nhân vào các trung tâm dữ liệu đạt 16,3 tỷ USD, cao gấp 16 lần mức 1 tỷ USD của cả năm 2025.
Thương mại điện tử tiếp tục giữ vai trò trụ cột
Trong cơ cấu kinh tế số Đông Nam Á, thương mại điện tử vẫn là lĩnh vực có quy mô lớn nhất, dự kiến đạt 226 tỷ USD trong năm 2026, tăng 18% so với năm trước. Truyền thông trực tuyến ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, đạt 44 tỷ USD, tăng 22%.
Du lịch trực tuyến dự kiến đạt 59 tỷ USD, tăng 10%, trong khi dịch vụ giao nhận thức ăn và gọi xe trực tuyến đạt 40 tỷ USD, tăng 15%.
Đáng chú ý, AI đang tác động trực tiếp đến hành vi mua sắm trực tuyến. Theo báo cáo, 69% người tiêu dùng Đông Nam Á sử dụng AI để so sánh các lựa chọn sản phẩm, còn 31% tìm kiếm hàng hóa thông qua hình ảnh, video hoặc giọng nói. Việc tích hợp các trợ lý ảo cũng giúp các nền tảng cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
Đối với người bán, công nghệ này có thể giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thêm 10-15%. AI không còn chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin mà đang tham gia sâu hơn vào quá trình ra quyết định của người tiêu dùng, từ tìm kiếm, lựa chọn sản phẩm đến hoàn tất giao dịch.
Sự thay đổi này cho thấy các nền tảng số đang có thêm cơ hội nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, khả năng khai thác giá trị kinh tế từ AI còn phụ thuộc vào mức độ ứng dụng thực tế, khả năng thương mại hóa và việc mở rộng sử dụng trong khối doanh nghiệp.
Việt Nam nổi bật về mức độ sử dụng AI
Trong bức tranh kinh tế số khu vực, Việt Nam nổi lên nhờ mức độ tiếp nhận công nghệ cao, đặc biệt là tần suất sử dụng GenAI và nhu cầu ứng dụng công nghệ vào học tập, sáng tạo, phát triển chuyên môn.
Theo báo cáo e-Conomy SEA 2026, tỷ lệ thâm nhập GenAI tại Việt Nam đạt 57% lực lượng lao động, đưa Việt Nam đứng thứ ba trong khu vực SEA-6. Trong khi đó, tỷ lệ người dùng ứng dụng AI hằng tuần đạt 65%, đứng thứ hai khu vực, sau Singapore. Tỷ lệ sử dụng AI hằng ngày của Việt Nam đạt 26%, cao nhất SEA-6.
Dữ liệu trong báo cáo cho thấy mức độ phổ biến của GenAI tại Việt Nam đáng chú ý trong bối cảnh tỷ lệ người dùng Internet trong lực lượng lao động ở mức 87%, thấp hơn Malaysia với 99%, Singapore với 97% và Thái Lan với 95%, theo EMARKETER và Bain.
Đặc biệt, dữ liệu từ báo cáo Google Gemini Đông Nam Á 2026 cho thấy Việt Nam đứng đầu khu vực về tỷ trọng truy vấn liên quan đến học tập trên nền tảng Gemini, với 17% tổng số câu lệnh. Trong đó, toán học chiếm 5% và lập trình chiếm 4%.

Những con số này phản ánh xu hướng sử dụng AI để hỗ trợ học tập, nghiên cứu và nâng cao kiến thức tại Việt Nam. Bên cạnh đó, các truy vấn phục vụ nội dung hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam cao gấp gần 3 lần mức trung bình của Đông Nam Á, cho thấy GenAI cũng được ứng dụng vào những công việc chuyên môn.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến cao chưa đồng nghĩa với việc AI đã được khai thác hiệu quả về mặt thương mại. Cơ cấu sử dụng tại Việt Nam hiện vẫn nghiêng mạnh về người dùng cá nhân, trong khi khả năng mở rộng ứng dụng và tạo ra giá trị kinh tế trong doanh nghiệp còn nhiều dư địa.
Theo Bain, các ứng dụng AI dành cho người tiêu dùng chiếm khoảng 80% lượng sử dụng AI, tính theo token, tại Việt Nam, Indonesia và Philippines. Trong khi đó, khối doanh nghiệp chiếm khoảng 15-20%. Trái lại, tại Singapore và Malaysia, tỷ trọng sử dụng AI của khối doanh nghiệp đạt khoảng 45-60%.
Dữ liệu cũng cho thấy mỗi người dùng cá nhân trả phí tại Việt Nam sử dụng khoảng 14 triệu token, thấp hơn đáng kể so với mức 90 triệu token tại Singapore. Trong khi đó, thương mại hóa AI tại Đông Nam Á vẫn ở giai đoạn đầu. Báo cáo ước tính chỉ 1-2% người dân tại SEA-6 trả phí để sử dụng GenAI, so với 3% hộ gia đình tại Mỹ. Báo cáo không công bố tỷ lệ riêng của Việt Nam.
Doanh nghiệp thử nghiệm AI nhưng hiệu quả chưa đồng đều
Khoảng cách giữa mức độ tiếp nhận công nghệ và khả năng tạo ra giá trị kinh tế cũng thể hiện trong hoạt động ứng dụng AI của doanh nghiệp Việt Nam.
Theo kết quả khảo sát được ông Shashi Jagadiswaran, Phó tổng giám đốc phụ trách tư vấn công nghệ của EY Việt Nam, công bố tại sự kiện CIO Vietnam 2026, có 74,8% doanh nghiệp Việt Nam đã thử nghiệm AI hoặc triển khai ở mức cao hơn. Tuy nhiên, chỉ 6,3% doanh nghiệp cho biết đã chứng minh được giá trị ở phần lớn các sáng kiến.
Số liệu này cho thấy việc đưa AI vào thử nghiệm đã diễn ra tương đối rộng, nhưng quá trình chuyển từ thử nghiệm sang tạo ra giá trị thực tế vẫn là thách thức. Đối với Việt Nam, dư địa tăng trưởng không chỉ nằm ở việc có thêm người sử dụng AI mà còn ở khả năng đưa công nghệ vào các quy trình hoạt động, nâng cao hiệu quả và mở rộng ứng dụng trong doanh nghiệp.
Bain ước tính mức sử dụng AI tại Đông Nam Á có thể tăng gấp 10-15 lần vào năm 2030 trong kịch bản cơ sở và gấp 50-60 lần trong kịch bản tích cực. Để đạt được mức tăng trưởng này, khu vực cần đẩy nhanh việc ứng dụng tác tử AI (AI agent), cải thiện hiệu quả suy luận, mở rộng hạ tầng và duy trì chi phí ở mức hợp lý.
Khả năng người dùng chấp nhận giao nhiều công việc hơn cho AI cũng là yếu tố quan trọng. Theo khảo sát tại SEA-6, 75% người dùng AI sẵn sàng để công nghệ này tìm mức giá tốt nhất và mua sản phẩm thay mình. Trong khi đó, 44% cho biết các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư là yếu tố khiến họ sẵn sàng giao việc cho AI.
Báo cáo nhận định để người dùng vượt qua ngưỡng chấp nhận cuối cùng, họ cần được trải nghiệm trực tiếp tiện ích của sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu đối với các nền tảng và doanh nghiệp trong việc chứng minh hiệu quả thực tế, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư khi phát triển các dịch vụ ứng dụng AI.
Cùng với thị trường tiêu dùng số, đầu tư vào hạ tầng công nghệ và các dịch vụ mới tại Việt Nam cũng ghi nhận những chuyển biến tích cực.
Trong lĩnh vực giao thông thông minh, các đội xe điện nội địa đang trỗi dậy mạnh mẽ, tạo thêm áp lực cạnh tranh cho những nền tảng gọi xe truyền thống như Grab. Diễn biến này cho thấy thị trường dịch vụ số không chỉ thay đổi nhờ công nghệ phần mềm mà còn chịu tác động từ sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới.
Ở mảng trung tâm dữ liệu, dự án hợp tác trị giá 2 tỷ USD với công suất 200 MW tại TP.HCM, cùng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), tạo tiền đề cho Việt Nam đón nhận nhu cầu điện toán đám mây và xử lý dữ liệu AI trong thời gian tới.
Hạ tầng dữ liệu có vai trò quan trọng khi nhu cầu tính toán tăng theo mức độ phổ biến của AI. Việc phát triển các trung tâm dữ liệu, đồng thời bảo đảm nguồn cung năng lượng và chi phí vận hành hợp lý, sẽ góp phần đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường.
Dù vậy, thách thức đặt ra là chuyển mức độ phổ biến công nghệ thành giá trị kinh tế thực tế. Khi khả năng thương mại hóa AI còn hạn chế và tỷ trọng sử dụng trong doanh nghiệp chưa cao, việc mở rộng ứng dụng, cải thiện hiệu quả và phát triển hạ tầng sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định dư địa tăng trưởng của kinh tế số Việt Nam trong những năm tới.